icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Xét nghiệm cặn Addis là gì? Vai trò của xét nghiệm cặn Addis trong quản lý bệnh thận

Bảo Trâm03/03/2026

Xét nghiệm cặn Addis là kỹ thuật phân tích nước tiểu 24 giờ nhằm định lượng tế bào và trụ niệu, từ đó đánh giá tổn thương tại cầu thận. Phương pháp này từng được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán bệnh thận. Hiểu rõ vai trò giúp người bệnh tránh lo lắng và làm xét nghiệm không cần thiết.

Xét nghiệm cặn Addis cung cấp số liệu định lượng về hồng cầu, bạch cầu và trụ niệu trong toàn bộ lượng nước tiểu bài xuất suốt 24 giờ. Kết quả hỗ trợ đánh giá mức độ tổn thương vi thể ở cầu thận và ống thận. Tuy nhiên, việc thu thập mẫu kéo dài đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn. Trong thực hành hiện nay, xét nghiệm này không còn là lựa chọn tầm soát ban đầu mà chỉ áp dụng trong tình huống cụ thể.

Xét nghiệm cặn Addis là gì?

Xét nghiệm cặn Addis là phương pháp phân tích nước tiểu thu thập trong 24 giờ nhằm định lượng hồng cầu, bạch cầu và trụ niệu được đào thải trong một ngày. Khác với xét nghiệm nước tiểu thông thường chỉ phản ánh tại thời điểm lấy mẫu, phương pháp này cho biết tổng số tế bào niệu trong suốt 24 giờ. Nhờ đó, bác sĩ có thêm cơ sở để đánh giá mức độ tổn thương tại cầu thận.

Xét nghiệm cặn Addis là kỹ thuật phân tích. định lượng hồng cầu, bạch cầu trụ niệu trong nước tiểu
Xét nghiệm cặn Addis là kỹ thuật phân tích. định lượng hồng cầu, bạch cầu trụ niệu trong nước tiểu

Khi cầu thận bị viêm hoặc suy giảm chức năng, màng lọc mất khả năng chọn lọc bình thường. Hồng cầu và protein có thể lọt vào nước tiểu. Trong ống thận, protein kết hợp với tế bào tạo thành trụ niệu. Việc định lượng các thành phần này giúp nhận diện tổn thương có nguồn gốc từ cầu thận và ước lượng mức độ hoạt động của bệnh.

Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như vận động mạnh trước khi lấy mẫu, sốt cao, nhiễm trùng cấp hoặc thu thập nước tiểu không đầy đủ trong 24 giờ. Nếu quy trình không được thực hiện đúng, số liệu có thể sai lệch và gây khó khăn trong đánh giá.

Trong thực hành hiện nay, nhiều cơ sở y tế ưu tiên các phương pháp tự động và chỉ số như albumin niệu hoặc tỷ lệ albumin/creatinin niệu để sàng lọc và theo dõi bệnh thận mạn. Dù vậy, xét nghiệm này vẫn có giá trị trong một số trường hợp cần phân tích chi tiết số lượng tế bào niệu theo thời gian dài, đặc biệt khi nghi ngờ tổn thương cầu thận.

Xét nghiệm albumin niệu hoặc tỉ lệ albumin/creatinin niệu thường dùng để sàng lọc và theo dõi bệnh thận mạn
Xét nghiệm albumin niệu hoặc tỉ lệ albumin/creatinin niệu thường dùng để sàng lọc và theo dõi bệnh thận mạn

Khi nào người bệnh có thể được chỉ định thực hiện?

Không phải mọi trường hợp bất thường nước tiểu đều cần làm xét nghiệm này. Việc chỉ định phụ thuộc vào biểu hiện lâm sàng và kết quả các xét nghiệm ban đầu.

  • Tiểu máu kéo dài hoặc tái phát: Nếu người bệnh có tiểu máu vi thể kéo dài qua nhiều lần xét nghiệm, bác sĩ có thể cân nhắc định lượng tế bào niệu 24 giờ. Sự hiện diện của trụ hồng cầu giúp gợi ý nguồn gốc từ cầu thận thay vì đường tiết niệu dưới.

  • Protein niệu kèm phù hoặc tăng huyết áp: Trong bối cảnh phù chân, mặt hoặc tăng huyết áp kèm protein niệu, xét nghiệm có thể hỗ trợ đánh giá mức độ hoạt động của tổn thương cầu thận. Tuy nhiên, định lượng protein niệu 24 giờ và tỷ lệ albumin/creatinin niệu vẫn là công cụ chính trong theo dõi.

  • Theo dõi bệnh cầu thận đã chẩn đoán: Ở một số cơ sở, xét nghiệm này được sử dụng bổ trợ khi theo dõi viêm cầu thận hoặc hội chứng thận hư. Mục tiêu là đánh giá sự thay đổi số lượng tế bào niệu qua thời gian.

Đánh giá bệnh thận mạn hiện ưu tiên mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) và albumin niệu để phân tầng nguy cơ và theo dõi tiến triển. Vì vậy, xét nghiệm định lượng tế bào 24 giờ không phải là xét nghiệm tầm soát thường quy.

Xét nghiệm này có thể được chỉ định nếu bệnh nhân tiểu máu vi thể kéo dài
Xét nghiệm này có thể được chỉ định nếu bệnh nhân tiểu máu vi thể kéo dài

Ý nghĩa của kết quả xét nghiệm cặn Addis

Kết quả xét nghiệm này giúp định hướng vị trí và mức độ tổn thương trong hệ tiết niệu, nhưng không thể dùng để chẩn đoán độc lập nếu thiếu dữ liệu lâm sàng.

  • Hồng cầu niệu: Số lượng hồng cầu tăng cao có thể liên quan đến tổn thương cầu thận hoặc chảy máu đường tiết niệu. Nếu xuất hiện trụ hồng cầu hoặc hồng cầu biến dạng, khả năng tổn thương cầu thận cao hơn.

  • Bạch cầu niệu: Bạch cầu tăng nhiều có thể gặp trong viêm thận - bể thận hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu. Trong trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng, bác sĩ thường chỉ định cấy nước tiểu để xác định vi khuẩn.

  • Trụ niệu: Trụ niệu được hình thành trong ống thận. Sự hiện diện của trụ hồng cầu hoặc trụ bạch cầu mang ý nghĩa định hướng cao hơn tế bào tự do. Trụ hạt hoặc trụ sáp có thể liên quan đến tổn thương ống thận mạn tính.

Người bệnh không nên tự suy đoán mức độ nặng nhẹ dựa trên một chỉ số đơn lẻ. Bác sĩ sẽ kết hợp thêm creatinin máu, eGFR và siêu âm thận để có đánh giá toàn diện.

Số lượng hồng cầu trong nước tiểu tăng cao có thể gợi ý tổn thương cầu thận
Số lượng hồng cầu trong nước tiểu tăng cao có thể gợi ý tổn thương cầu thận

Vai trò của xét nghiệm cặn Addis trong quản lý bệnh thận

Trong thực hành lâm sàng hiện nay, xét nghiệm cặn Addis không còn được sử dụng rộng rãi như trước. Nguyên nhân là sự ra đời của nhiều kỹ thuật xét nghiệm hiện đại, cho kết quả nhanh, chuẩn hóa cao và thuận tiện hơn cho người bệnh. Hiện nay, các phương pháp thường được ưu tiên trong đánh giá và theo dõi bệnh thận gồm:

  • Tổng phân tích nước tiểu tự động: Phương pháp này sử dụng hệ thống máy phân tích hiện đại để phát hiện và định lượng hồng cầu, bạch cầu, protein niệu và các bất thường khác trong nước tiểu. Kết quả có độ lặp lại cao, giảm sai số do thao tác thủ công và phù hợp cho sàng lọc ban đầu.

  • Tỷ lệ albumin/creatinin niệu (ACR) trong mẫu nước tiểu buổi sáng: Đây là chỉ số quan trọng giúp phát hiện sớm tổn thương cầu thận, đặc biệt ở người mắc đái tháo đường hoặc tăng huyết áp. Xét nghiệm này thuận tiện vì chỉ cần một mẫu nước tiểu, không phải thu thập 24 giờ nhưng vẫn phản ánh khá chính xác mức độ rò rỉ albumin.

  • Định lượng protein niệu 24 giờ: Được chỉ định khi cần đánh giá chính xác tổng lượng protein mất qua nước tiểu trong ngày, đặc biệt trong hội chứng thận hư hoặc khi theo dõi đáp ứng điều trị. Kết quả giúp bác sĩ quyết định hướng điều trị và tiên lượng bệnh.

  • Creatinin huyết thanh và mức lọc cầu thận ước tính (eGFR): Đây là các chỉ số cốt lõi để đánh giá chức năng lọc của thận. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm suy giảm chức năng thận và phân giai đoạn bệnh thận mạn theo tiêu chuẩn quốc tế.

Bên cạnh xét nghiệm, kiểm soát tốt tăng huyết áp, đái tháo đường, duy trì lối sống lành mạnh và khám định kỳ ở nhóm nguy cơ cao là những biện pháp then chốt giúp phòng ngừa bệnh thận mạn và hạn chế biến chứng tim mạch đi kèm.

Tuy vậy, trong một số trường hợp cần phân tích chi tiết số lượng tế bào niệu trong suốt 24 giờ, đặc biệt khi nghi ngờ bệnh lý cầu thận đang hoạt động, xét nghiệm cặn Addis vẫn có thể được cân nhắc.

Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ dựa trên mục tiêu chẩn đoán, tình trạng lâm sàng
Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ dựa trên mục tiêu chẩn đoán, tình trạng lâm sàng

Xét nghiệm cặn Addis là phương pháp định lượng tế bào và trụ niệu trong nước tiểu 24 giờ nhằm đánh giá tổn thương cầu thận. Dù không còn là xét nghiệm tầm soát thường quy, kỹ thuật này vẫn có giá trị hỗ trợ trong một số tình huống cụ thể. Người bệnh nên thực hiện theo chỉ định và kết hợp theo dõi chức năng thận định kỳ. Hiểu đúng vai trò của xét nghiệm này giúp chủ động bảo vệ sức khỏe thận lâu dài.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN