icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

main_content_11f1e08d77Header_MB_TC_02_09_2025_5af40711d0
viem_noi_tam_mac_nhiem_khuan_b7686e5948viem_noi_tam_mac_nhiem_khuan_b7686e5948

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Bảo Quyên29/08/2025

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là một bệnh lý nghiêm trọng xảy ra khi vi khuẩn hoặc vi sinh vật xâm nhập vào máu và bám vào lớp nội mạc bên trong tim, thường là van tim. Tình trạng này có thể gây tổn thương van tim, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin tổng quan về nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn nhằm giúp người đọc nhận diện và xử lý bệnh hiệu quả.

Tìm hiểu chung về viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là tình trạng viêm lớp nội mạc tim, thường do vi khuẩn hoặc vi sinh vật khác xâm nhập vào máu và gây nhiễm trùng. Bệnh thường ảnh hưởng đến các van tim, đặc biệt ở những người có bệnh tim bẩm sinh, van tim nhân tạo hoặc đã từng có tổn thương tim trước đó.

Mặc dù không phổ biến, nhưng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng như suy tim, tắc mạch hoặc nhiễm trùng lan rộng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Diễn biến của bệnh có thể cấp tính hoặc mãn tính, tùy thuộc vào loại vi sinh vật gây bệnh và tình trạng tim mạch của người bệnh.

Triệu chứng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn thường khởi phát âm thầm với nhiều triệu chứng dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn. Một số dấu hiệu và triệu chứng điển hình bao gồm:

  • Sốt kéo dài, có thể sốt nhẹ hoặc sốt cao liên tục không rõ nguyên nhân;
  • Mệt mỏi, suy nhược cơ thể, chán ăn, sụt cân;
  • Đổ mồ hôi đêm;
  • Đau cơ, đau khớp;
  • Nhịp tim nhanh, khó thở, đặc biệt khi gắng sức;
  • Xuất huyết dưới móng tay, đốm xuất huyết trên da hoặc niêm mạc;
  • Có thể kèm theo triệu chứng của các biến chứng như đột quỵ, tắc mạch ngoại biên hoặc suy tim.
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 2
Nhịp tim nhanh và khó thở khi gắng sức là một trong những dấu hiệu của viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim và các cơ quan khác. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Suy tim: Do tổn thương van tim kéo dài, tim mất chức năng bơm máu hiệu quả.
  • Tắc mạch: Các mảnh sùi vi khuẩn từ nội tâm mạc có thể vỡ ra, gây tắc mạch ở não (gây đột quỵ), phổi, thận hoặc chi.
  • Áp xe cơ tim hoặc quanh van tim: Gây phá hủy cấu trúc tim, khiến việc điều trị trở nên phức tạp hơn.
  • Rối loạn nhịp tim: Tổn thương mô dẫn truyền trong tim có thể gây loạn nhịp, ảnh hưởng đến tuần hoàn.
  • Nhiễm trùng lan rộng (nhiễm trùng huyết): Vi khuẩn từ nội tâm mạc có thể lan ra toàn thân, gây sốc nhiễm trùng.
  • Tổn thương thận: Do phản ứng miễn dịch hoặc do tắc mạch thận gây suy thận.
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 3
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn không điều trị kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng lên tim và toàn cơ thể

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt nếu xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn như sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, sụt cân, đau ngực, khó thở hoặc các biểu hiện bất thường như nổi ban, đốm xuất huyết dưới da, tiểu ra máu. 

Đặc biệt, những người có bệnh lý tim mạch nền (bệnh van tim, tim bẩm sinh, có van tim nhân tạo…) nếu có biểu hiện nhiễm trùng hoặc sốt không rõ nguyên nhân, cần được thăm khám sớm để loại trừ nguy cơ viêm nội tâm mạc.

Nguyên nhân gây viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn xảy ra khi vi khuẩn hoặc vi nấm xâm nhập vào máu và bám vào lớp nội mạc tim, đặc biệt là ở các van tim. Những tác nhân phổ biến nhất bao gồm vi khuẩn Streptococcus, Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) và một số loại vi nấm như Candida. 

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 4
Tụ cầu khuẩn là một trong những tác nhân thường gặp

Vi khuẩn có thể xâm nhập cơ thể qua các con đường như chăm sóc răng miệng kém, thủ thuật nha khoa, phẫu thuật, tiêm chích ma túy, hoặc qua các thiết bị y tế đặt trong cơ thể như ống thông, van tim nhân tạo.

Nguy cơ mắc phải viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Những ai có nguy cơ mắc phải viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn?

Bệnh thường gặp ở người trên 60 tuổi, đặc biệt ở những người có bệnh lý tim mạch hoặc đặt thiết bị trong tim. Nam giới có nguy cơ cao hơn nữ, tỷ lệ mắc cao hơn khoảng 1,5 đến 2 lần. Về chủng tộc và khu vực, bệnh phổ biến ở các nước phát triển do can thiệp tim mạch nhiều, trong khi ở các nước đang phát triển thường liên quan đến thấp tim hoặc tim bẩm sinh chưa điều trị.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc phải viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, bao gồm:

  • Bệnh tim bẩm sinh hoặc bệnh van tim: Những người có dị tật tim bẩm sinh, van tim nhân tạo hoặc van tim bị hư tổn có nguy cơ cao hơn.
  • Can thiệp y khoa: Các thủ thuật xâm lấn như đặt catheter, phẫu thuật tim, lọc máu, hoặc các thủ thuật nha khoa không được vô trùng đúng cách có thể đưa vi khuẩn vào máu.
  • Tiêm chích ma túy: Người sử dụng kim tiêm không vô trùng có nguy cơ nhiễm khuẩn máu, dẫn đến viêm nội tâm mạc.
  • Hệ miễn dịch suy yếu: Những người mắc bệnh tiểu đường, HIV/AIDS, ung thư, hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch có khả năng đề kháng vi khuẩn kém hơn.
  • Lớn tuổi: Người cao tuổi thường có nhiều bệnh lý tim mạch nền, làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Tiền sử viêm nội tâm mạc: Người từng mắc viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn có nguy cơ tái phát cao hơn.
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 5
Các thủ thuật nha khoa không đảm bảo có thể đưa vi khuẩn vào máu

Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Để chẩn đoán chính xác viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng với các phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng sau:

  • Cấy máu: Giúp phát hiện vi khuẩn gây bệnh đang lưu hành trong máu, thường cần lấy nhiều mẫu ở các thời điểm khác nhau để tăng độ chính xác.
  • Siêu âm tim: Đặc biệt là siêu âm tim qua thực quản (TEE), có khả năng phát hiện các mảng sùi, tổn thương van tim, hoặc áp xe trong tim.
  • Công thức máu: Thường cho thấy tăng bạch cầu, tốc độ lắng máu cao (ESR), CRP tăng - là các dấu hiệu phản ứng viêm.
  • Xét nghiệm nước tiểu: Có thể phát hiện hồng cầu, bạch cầu hoặc vi khuẩn nếu viêm nội tâm mạc gây tổn thương thận.
  • Điện tim (ECG): Dù không đặc hiệu, nhưng có thể giúp phát hiện rối loạn nhịp tim hoặc tổn thương cơ tim liên quan.
  • Chụp X-quang ngực: Dùng để đánh giá biến chứng ở phổi, đặc biệt nếu có nhiễm khuẩn lan tỏa.
  • MRI hoặc CT-scan: Được chỉ định nếu nghi ngờ biến chứng thần kinh như nhồi máu não hoặc áp xe não.

Điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Nội khoa

Việc điều trị nội khoa chủ yếu dựa vào kháng sinh đường tĩnh mạch mạnh và kéo dài, thường từ 4 đến 6 tuần, tùy theo tác nhân gây bệnh và tình trạng bệnh lý của bệnh nhân.

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 6
Điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bằng các kháng sinh đường tĩnh mạch

Các thuốc kháng sinh thường được sử dụng bao gồm kháng sinh nhóm beta-lactam, vancomycin. Đồng thời, các thuốc điều trị triệu chứng như hạ sốt, lợi tiểu, giảm đau cũng có thể được sử dụng khi có chỉ định.

Ngoại khoa

Phẫu thuật được chỉ định khi điều trị nội khoa thất bại hoặc có các biến chứng nặng như hở van tim nặng gây suy tim, xuất hiện ổ áp xe trong tim, nhiễm trùng tái diễn dù đã dùng đủ kháng sinh, hoặc nguy cơ tắc mạch lớn do mảng sùi lớn. Phẫu thuật thường bao gồm thay van tim nhân tạo hoặc sửa van tim tổn thương. Phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ tim mạch, bệnh truyền nhiễm và ngoại khoa tim mạch là yếu tố quyết định trong điều trị thành công.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Chế độ sinh hoạt

Duy trì một lối sống lành mạnh và tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn y tế sẽ giúp giảm nguy cơ tái phát hoặc diễn tiến nặng của viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn. Cụ thể:

  • Tái khám đúng lịch và thực hiện đầy đủ các xét nghiệm theo dõi.
  • Sử dụng thuốc đúng liều, đủ thời gian theo chỉ định của bác sĩ.
  • Vệ sinh răng miệng sạch sẽ, khám nha khoa định kỳ để tránh nhiễm trùng từ miệng lan vào máu.
  • Thông báo với bác sĩ trước khi làm thủ thuật răng, tiêu hóa hoặc tiết niệu để được phòng ngừa bằng kháng sinh nếu cần.
  • Hạn chế các hành vi nguy cơ như tiêm chích ma túy, xăm hình không đảm bảo vô trùng.
  • Tập thể dục nhẹ nhàng và nghỉ ngơi hợp lý theo khả năng tim mạch.

Chế độ dinh dưỡng

Người bệnh nên ưu tiên các thực phẩm giàu dinh dưỡng để nâng cao sức đề kháng và hỗ trợ hồi phục tim mạch như rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên cám, đạm từ cá, thịt nạc, trứng, sữa ít béo. Hạn chế thực phẩm nhiều muối, đường, mỡ bão hòa và chất béo trans để kiểm soát huyết áp và bảo vệ tim. Đồng thời, nên uống đủ nước mỗi ngày và tránh sử dụng rượu bia, cà phê, thuốc lá, những yếu tố có thể làm nặng thêm tình trạng tim mạch.

Phòng ngừa viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Hiện nay, không có vắc xin đặc hiệu nào dành riêng cho viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, việc phòng ngừa bệnh vẫn có thể thực hiện hiệu quả thông qua các biện pháp không đặc hiệu, chủ yếu nhằm kiểm soát nguy cơ nhiễm trùng và bảo vệ sức khỏe tim mạch. Một số phương pháp phòng ngừa bao gồm:

  • Chăm sóc răng miệng kỹ lưỡng: Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa và khám răng định kỳ để giảm nguy cơ vi khuẩn từ khoang miệng đi vào máu.
  • Sử dụng kháng sinh dự phòng: Đối với những người có bệnh tim cấu trúc hoặc từng bị viêm nội tâm mạc, bác sĩ có thể chỉ định dùng kháng sinh trước các thủ thuật nha khoa hoặc xâm lấn khác.
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính: Như đái tháo đường, bệnh van tim, bệnh tim bẩm sinh.
  • Đảm bảo vệ sinh: Không tiêm chích ma túy, tránh xăm trổ không đảm bảo vô khuẩn. Vệ sinh cơ thể, tay sạch sẽ hằng ngày, đặc biệt khi có vết thương hở để tránh nhiễm khuẩn.
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 7
Chăm sóc răng miệng kỹ lưỡng và đảm bảo vệ sinh để giúp phòng ngừa bệnh

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là một bệnh lý tim mạch nghiêm trọng nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Nhận biết các triệu chứng bất thường, chủ động thăm khám khi có yếu tố nguy cơ, duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ điều trị là những yếu tố then chốt giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về căn bệnh này cũng là một bước quan trọng nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc và biến chứng nguy hiểm trong tương lai.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn.
Bác sĩ tư vấn: 1800 6928

Câu hỏi thường gặp

Không, bệnh không lây truyền trực tiếp giữa người với người, mà thường xảy ra khi vi khuẩn từ nơi khác trong cơ thể (như răng, da, đường hô hấp) xâm nhập vào máu và đến tim.

Bệnh thường được chẩn đoán bằng cách kết hợp siêu âm tim, cấy máu để tìm vi khuẩn, và xét nghiệm hình ảnh.

Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như suy tim, đột quỵ, tổn thương van tim, hoặc tử vong.

Những người có bệnh van tim, tim bẩm sinh, người có tiền sử phẫu thuật tim hoặc đặt thiết bị trong tim là nhóm có nguy cơ cao nhất.

Có thể phòng ngừa bằng cách duy trì vệ sinh răng miệng tốt, điều trị triệt để các nhiễm khuẩn trong cơ thể, và dùng kháng sinh dự phòng trước khi thực hiện một số thủ thuật y khoa ở người có nguy cơ cao.