Viêm khớp cổ tay là một trong những vấn đề xương khớp phổ biến, gây ra cảm giác đau nhức, cứng khớp và hạn chế vận động, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hàng ngày. Tình trạng này không chỉ gặp ở người trung niên mà còn xuất hiện ở những người trẻ, đặc biệt là những người thường xuyên dùng tay nhiều trong công việc, học tập hoặc lao động.
Nguyên nhân viêm khớp cổ tay
Viêm khớp cổ tay là tình trạng phổ biến, gây đau nhức và hạn chế vận động, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hàng ngày. Nguyên nhân của viêm khớp cổ tay rất đa dạng, bao gồm chấn thương, thoái hóa, rối loạn tự miễn, bệnh lý chuyển hóa và các nguyên nhân khác.

Chấn thương
Chấn thương là một trong những nguyên nhân thường gặp dẫn đến viêm khớp cổ tay. Trong nhiều trường hợp, viêm khớp xuất hiện sau khi cổ tay bị gãy, bong gân hoặc tổn thương dây chằng. Viêm khớp sau chấn thương có thể xuất hiện ngay sau khi bị chấn thương hoặc sau một thời gian dài, đặc biệt khi xương không liền hoàn toàn hoặc khớp bị lệch. Khi dây chằng bị tổn thương, các đầu xương không còn vận động nhịp nhàng, gây cọ xát và kích thích phản ứng viêm, từ đó làm tăng nguy cơ viêm khớp cổ tay.
Thoái hóa khớp cổ tay
Thoái hóa khớp là nguyên nhân phổ biến khác, đặc biệt gặp ở người trung niên và người cao tuổi. Theo thời gian, sụn khớp cổ tay sẽ mỏng dần, khô, mất độ đàn hồi và hình thành các vết nứt. Quá trình này làm trơ các đầu xương dưới sụn, dẫn đến đau nhức, khô khớp và giảm biên độ vận động. Khi di chuyển khớp, người bệnh thường nghe tiếng “lục cục”. Thoái hóa cổ tay là quá trình tự nhiên, nhưng nếu không chăm sóc, tình trạng đau và hạn chế vận động sẽ tiến triển nặng.

Bệnh tự miễn
Một số bệnh tự miễn cũng là nguyên nhân quan trọng của viêm khớp cổ tay. Điển hình là:
- Viêm khớp dạng thấp: Ảnh hưởng đối xứng nhiều khớp, đặc biệt là cổ tay và bàn ngón tay, gây cứng khớp vào buổi sáng, sưng đau nhiều, đôi khi kèm sốt.
- Viêm khớp vảy nến: Thường gây viêm khớp ngoại vi không đối xứng, có thể kết hợp tổn thương cột sống và khớp cùng chậu.
- Lupus ban đỏ hệ thống: Biểu hiện viêm nhiều khớp cấp, bán cấp hoặc mạn tính, thường gặp ở nữ giới trẻ tuổi.
- Viêm cột sống dính khớp: Mạn tính, có yếu tố gia đình, có thể ảnh hưởng khớp cổ tay ngoài các khớp cột sống, khớp cùng chậu và khớp gối.
Rối loạn chuyển hóa
Bệnh gút là điển hình trong nhóm này, xuất phát từ tình trạng tăng acid uric máu. Acid uric lắng đọng tạo thành các tinh thể urat, gây viêm đau dữ dội, sưng nóng đỏ tại khớp cổ tay, kèm theo các biến chứng toàn thân như sỏi thận hay viêm thận. Cơn đau do gút cấp thường dữ dội hơn nhiều so với các nguyên nhân khác.
Nguyên nhân khác
Các nguyên nhân khác bao gồm hội chứng ống cổ tay và viêm gân. Hội chứng ống cổ tay xảy ra khi dây thần kinh giữa bị chèn ép hoặc viêm, thường gặp ở người lớn tuổi hoặc người làm việc văn phòng, gây tê bì, đau buốt ngón tay cái, ngón 2 và 3. Viêm gân gấp, viêm gân duỗi hoặc viêm gân dạng ngón cái cũng có thể gây sưng, đau và hạn chế vận động cổ tay.
Triệu chứng khi bị viêm khớp cổ tay
Viêm khớp cổ tay là tình trạng viêm tại các khớp nối của cổ tay, thường gây đau, hạn chế vận động và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hàng ngày. Các triệu chứng của bệnh có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương của khớp, nhưng thường gồm các biểu hiện cơ bản sau:
Đau khớp cổ tay
Triệu chứng nổi bật và thường gặp nhất là các cơn đau tại khớp cổ tay. Cơn đau có thể xuất hiện âm ỉ, kéo dài dai dẳng hoặc bùng phát đột ngột, làm ảnh hưởng đến khả năng cầm nắm và vận động. Trong một số trường hợp, đau có thể lan ra các vùng xung quanh, như bàn tay, ngón tay hoặc vùng cẳng tay, đặc biệt khi vận động nhiều hoặc làm việc lặp đi lặp lại. Những người mắc viêm khớp cổ tay do thoái hóa hoặc sau chấn thương thường cảm nhận cơn đau tăng lên khi hoạt động mạnh hoặc khi mang vật nặng.
Cứng khớp
Khi tình trạng viêm kéo dài mà không được điều trị kịp thời, khớp cổ tay có thể trở nên cứng và khó cử động. Hiện tượng cứng khớp thường xảy ra sau khi ngủ dậy hoặc sau một thời gian nghỉ ngơi lâu, khiến người bệnh khó khăn trong việc cầm nắm đồ vật, gõ máy tính hay thực hiện các công việc sinh hoạt hàng ngày. Cứng khớp cũng là dấu hiệu cảnh báo sụn khớp đang bị tổn thương và các cơ quanh khớp bắt đầu teo dần do thiếu vận động.

Sưng tấy và viêm nóng
Trong giai đoạn tiến triển nặng, khớp cổ tay có thể xuất hiện hiện tượng sưng tấy, đỏ và nóng. Da quanh khớp thường căng và mềm khi chạm vào, kèm theo cảm giác đau nhức rõ rệt. Đây là biểu hiện điển hình của phản ứng viêm, thường gặp ở viêm khớp do tự miễn, viêm sau chấn thương hoặc viêm do bệnh gút. Sưng tấy không chỉ làm mất thẩm mỹ mà còn gây khó chịu, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các động tác tinh tế của bàn tay.
Hạn chế cử động và biến dạng khớp
Một trong những triệu chứng đáng lo ngại của viêm khớp cổ tay là hạn chế vận động. Khi khớp đau, sưng và cứng kéo dài, người bệnh sẽ gặp khó khăn trong việc xoay, gập hay duỗi cổ tay, dẫn đến khó thực hiện các hoạt động sinh hoạt bình thường. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể tiến triển nặng, gây dính khớp, teo cơ và thậm chí mất chức năng hoàn toàn của khớp. Biến chứng lâu dài không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động mà còn tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Nhìn chung, viêm khớp cổ tay là bệnh lý tiến triển chậm nhưng có thể gây ra các cơn đau dai dẳng, hạn chế vận động và biến dạng khớp nếu không được chăm sóc kịp thời. Việc nhận biết sớm các triệu chứng như đau, cứng khớp, sưng tấy và khó cử động là bước quan trọng để thăm khám và áp dụng phương pháp điều trị phù hợp, giúp kiểm soát cơn đau và bảo vệ chức năng của khớp cổ tay.
Điều trị và phục hồi viêm khớp cổ tay
Viêm khớp cổ tay là tình trạng viêm tại các khớp nối của cổ tay, gây đau, hạn chế vận động và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hàng ngày. Hiện nay, căn bệnh này có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau, kết hợp giữa thuốc, vật lý trị liệu và, trong những trường hợp nặng, can thiệp ngoại khoa. Để đạt hiệu quả tối ưu, các bác sĩ thường xây dựng phác đồ điều trị riêng biệt cho từng người bệnh, dựa trên nguyên nhân, mức độ tổn thương, tuổi tác, công việc và các bệnh lý đi kèm.
Sử dụng thuốc chống viêm và thuốc điều trị nguyên nhân
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến để giảm đau và hạn chế tình trạng viêm tại khớp cổ tay. Ngoài ra, tùy theo nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thêm các loại thuốc tác động trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh, giúp kiểm soát triệu chứng lâu dài và phòng ngừa tái phát. Tuy nhiên, việc dùng thuốc cần tuân thủ hướng dẫn y khoa nghiêm ngặt. Lạm dụng thuốc hoặc sử dụng không đúng liều có thể dẫn đến nhiều tác dụng phụ nguy hiểm, từ rối loạn tiêu hóa, suy gan thận đến các biến chứng nghiêm trọng khác.

Tiêm tại chỗ
Trong trường hợp viêm khớp cổ tay ở mức độ trung bình hoặc nặng, bác sĩ có thể sử dụng phương pháp tiêm thuốc trực tiếp vào khớp để giảm viêm và cải thiện triệu chứng nhanh chóng. Các loại tiêm này bao gồm corticosteroid giúp giảm đau tạm thời. Ngoài ra, với các trường hợp viêm mạn tính, một số biện pháp hiện đại như tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) hoặc tiêm collagen có thể giúp kích thích quá trình phục hồi mô, đem lại hiệu quả lâu dài và hạn chế tái phát.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng khớp cổ tay và giảm đau. Các kỹ thuật phổ biến gồm:
- Mang nẹp: Giúp cố định ổ khớp, giảm áp lực cơ học, hạn chế tình trạng đau nhức, sưng viêm và tê cứng.
- Chườm lạnh: Dùng túi đá 10 đến 15 phút để giảm sưng, co mạch máu và giảm viêm tại ổ khớp.
- Bài tập chuyên biệt: Thực hiện các bài tập do bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu hướng dẫn giúp cải thiện khả năng vận động, giảm chèn ép dây thần kinh và ngăn ngừa thoái hóa sụn.
Phẫu thuật
Khi bệnh tiến triển nặng, các biện pháp bảo tồn không còn hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật. Các phương pháp bao gồm cắt bỏ gai xương, bó bột khớp cổ tay khi dây chằng đứt hoặc xương nứt, giải áp hội chứng ống cổ tay, phẫu thuật loại bỏ hạt tophi trong bệnh gout hoặc thay thế khớp bằng vật liệu nhân tạo nếu khớp hư hỏng nặng. Phẫu thuật giúp cải thiện rõ rệt triệu chứng, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng vì tiềm ẩn rủi ro và biến chứng.
Viêm khớp cổ tay là bệnh lý có thể ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, với sự phối hợp giữa thuốc, vật lý trị liệu, các biện pháp tiêm tại chỗ và trong những trường hợp nặng, phẫu thuật, người bệnh hoàn toàn có thể giảm đau, phục hồi vận động và duy trì chức năng cổ tay. Đồng thời, việc xây dựng lối sống lành mạnh, điều chỉnh tư thế làm việc và chăm sóc khớp cổ tay đúng cách sẽ giúp phòng ngừa tái phát, mang lại hiệu quả điều trị bền vững và cải thiện chất lượng sinh hoạt hàng ngày.
Xem thêm: Nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị viêm khớp vai hiện nay
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/benh_a_z_viem_cot_song_dinh_khop_0_1dcabb57c7.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_tu_mien_0_50b03aed39.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_co_chan_0_51df1079a9.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_ngon_tay_0_ef563791cf.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_goi_210baeb90e.jpg)