U tuyến giáp lành tính là tình trạng khá phổ biến trong cộng đồng, đặc biệt ở phụ nữ và người trung niên. Nhờ sự phát triển của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, ngày càng nhiều trường hợp u tuyến giáp được phát hiện sớm, kể cả khi chưa gây triệu chứng. Tuy nhiên, việc phát hiện khối u ở vùng cổ thường khiến người bệnh lo lắng, nhất là nỗi sợ liên quan đến ung thư tuyến giáp.
U tuyến giáp lành tính là gì?
U tuyến giáp lành tính là sự xuất hiện của nhân hoặc khối u trong nhu mô tuyến giáp, được cấu tạo từ các tế bào tuyến giáp tăng sinh nhưng không có đặc tính ác tính. Các tế bào này không xâm lấn mô xung quanh và không di căn sang các cơ quan khác.
U tuyến giáp lành tính có thể:
- Xuất hiện đơn độc hoặc nhiều nhân cùng lúc;
- Có kích thước rất nhỏ hoặc lớn dần theo thời gian;
- Tồn tại nhiều năm mà không gây triệu chứng rõ ràng.
Trong nhiều trường hợp, u chỉ được phát hiện tình cờ khi người bệnh đi khám sức khỏe hoặc siêu âm tuyến giáp vì lý do khác.

Các dạng u tuyến giáp lành tính thường gặp
Các dạng u tuyến giáp lành tính thường gặp cần được nhận biết sớm để theo dõi và xử trí phù hợp.
- Nhân keo tuyến giáp: Đây là dạng u lành tính phổ biến nhất. Nhân keo hình thành do sự tích tụ chất keo trong nang tuyến giáp, thường phát triển chậm và ít gây biến chứng.
- U nang tuyến giáp: U nang chứa dịch bên trong, có thể là nang đơn thuần hoặc nang phức hợp. U nang lành tính có thể xẹp bớt theo thời gian hoặc tái phát sau chọc hút.
- U tuyến: U tuyến là khối u đặc, có bao bọc rõ. Phần lớn u tuyến lành tính, nhưng một số u có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp nếu tiết hormone.
- Bướu giáp đa nhân lành tính: Tuyến giáp xuất hiện nhiều nhân cùng lúc. Dạng này thường gặp ở người lớn tuổi hoặc người sống lâu năm trong vùng thiếu iod.
Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ lựa chọn phương án theo dõi và điều trị phù hợp cho từng trường hợp.
Vì sao u tuyến giáp lành tính hình thành?
Nguyên nhân chính xác của u tuyến giáp lành tính chưa được xác định hoàn toàn, nhưng nhiều yếu tố được ghi nhận có liên quan:
- Rối loạn iod: Iod là nguyên liệu quan trọng để tuyến giáp tổng hợp hormone. Thiếu hoặc thừa iod kéo dài có thể kích thích tuyến giáp tăng sinh tế bào, từ đó hình thành nhân tuyến giáp.
- Rối loạn nội tiết: Những thay đổi nội tiết trong các giai đoạn như dậy thì, mang thai, sau sinh hoặc tiền mãn kinh có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện u tuyến giáp, đặc biệt ở phụ nữ.
- Yếu tố di truyền: Người có người thân mắc bệnh tuyến giáp có nguy cơ cao hơn phát triển u tuyến giáp, dù không phải tất cả đều mắc bệnh.
- Tuổi và giới tính: U tuyến giáp lành tính thường xuất hiện phổ biến hơn ở phụ nữ và những người trên 40 tuổi.
- Các yếu tố khác bao gồm stress kéo dài, tiếp xúc phóng xạ vùng cổ và các bệnh lý tuyến giáp mạn tính.

Dấu hiệu nhận biết u tuyến giáp lành tính
Dưới đây là những dấu hiệu thường gặp giúp nhận biết u tuyến giáp lành tính.
Giai đoạn sớm
Ở giai đoạn đầu, u tuyến giáp lành tính thường:
- Không gây đau;
- Không gây triệu chứng rõ ràng;
- Được phát hiện tình cờ qua siêu âm.
Biểu hiện tại vùng cổ
Khi u lớn dần, người bệnh có thể:
- Sờ thấy khối nhỏ ở cổ trước, di động theo nhịp nuốt;
- Nhận thấy cổ to bất thường hoặc mất cân đối;
- Có cảm giác vướng nhẹ khi nuốt.
Cảm giác vướng này thường rõ hơn khi nuốt thức ăn khô hoặc khi nằm ngửa, nhưng hiếm khi gây đau nên dễ bị bỏ qua.
Triệu chứng chèn ép
U kích thước lớn có thể gây:
- Khó nuốt;
- Nghẹn cổ;
- Khó thở nhẹ, đặc biệt khi nằm.

Biểu hiện toàn thân
Phần lớn u tuyến giáp lành tính không gây rối loạn hormone. Tuy nhiên, trong một số trường hợp:
- U có thể đi kèm cường giáp hoặc suy giáp nhẹ;
- Người bệnh cảm thấy hồi hộp, mệt mỏi hoặc thay đổi cân nặng.
Khi nào cần nghi ngờ u tuyến giáp không đơn thuần lành tính?
Một số dấu hiệu cần được đánh giá kỹ hơn gồm:
- Khối u cứng, bờ không đều;
- Tăng kích thước nhanh;
- Khàn tiếng kéo dài;
- Xuất hiện hạch cổ kèm theo.
Những dấu hiệu này không khẳng định ung thư, nhưng là lý do người bệnh nên đi khám sớm để được chẩn đoán chính xác.
Chẩn đoán u tuyến giáp lành tính
Việc chẩn đoán u tuyến giáp lành tính thường kết hợp nhiều phương pháp:
- Khám lâm sàng: Đánh giá vị trí, kích thước, độ di động của khối u và các dấu hiệu chèn ép.
- Siêu âm tuyến giáp: Phương tiện quan trọng nhất, giúp phát hiện nhân nhỏ, đánh giá cấu trúc u và ước lượng nguy cơ lành hay ác tính.
- Xét nghiệm chức năng tuyến giáp: Đo TSH, FT4, FT3 để xác định tuyến giáp hoạt động bình thường hay có rối loạn kèm theo.
- Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): Chỉ định khi nhân lớn hoặc có dấu hiệu nghi ngờ, nhằm loại trừ ung thư tuyến giáp.

U tuyến giáp lành tính có nguy hiểm không?
Đa số u tuyến giáp lành tính không nguy hiểm và không tiến triển thành ung thư. Tuy nhiên, nếu không theo dõi:
- U có thể lớn dần gây chèn ép;
- Ảnh hưởng thẩm mỹ vùng cổ;
- Gây lo lắng, căng thẳng kéo dài cho người bệnh.
Vì vậy, dù lành tính, u tuyến giáp vẫn cần được quản lý y tế phù hợp.
Cách điều trị u tuyến giáp lành tính
Việc điều trị u tuyến giáp lành tính phụ thuộc vào kích thước khối u, triệu chứng và chức năng tuyến giáp. Phần lớn các trường hợp không cần can thiệp ngay mà chỉ cần theo dõi chặt chẽ.
Theo dõi định kỳ
Áp dụng cho đa số người bệnh khi:
- Khối u có kích thước nhỏ;
- Không gây triệu chứng chèn ép;
- Chức năng tuyến giáp bình thường.
Người bệnh cần tái khám và siêu âm định kỳ để theo dõi sự thay đổi về kích thước và đặc điểm của khối u.
Điều trị nội khoa
Được cân nhắc trong các trường hợp:
- Có rối loạn chức năng tuyến giáp;
- U tuyến giáp liên quan đến thiếu iod.
Việc sử dụng thuốc phải tuân thủ chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc hoặc thay đổi liều.
Can thiệp thủ thuật hoặc phẫu thuật
Chỉ định khi:
- Khối u lớn gây chèn ép, khó nuốt, khó thở;
- Ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ;
- U tăng kích thước nhanh;
- Kết quả chọc hút tế bào chưa rõ ràng.
Phẫu thuật u tuyến giáp lành tính thường mang lại hiệu quả cao và tiên lượng tốt.

Theo dõi sau điều trị
Sau điều trị, người bệnh cần:
- Tái khám đúng lịch hẹn;
- Theo dõi hormone tuyến giáp;
- Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, đủ iod;
- Tránh tự ý dùng thuốc tuyến giáp hoặc thực phẩm chức năng.
Thời gian và tần suất theo dõi sẽ được điều chỉnh tùy từng trường hợp cụ thể.
Phòng ngừa u tuyến giáp lành tính
Không thể phòng ngừa tuyệt đối, nhưng có thể giảm nguy cơ bằng cách:
- Ăn uống cân đối, không thiếu hoặc thừa iod;
- Tránh lạm dụng thuốc và thực phẩm bổ sung;
- Khám sức khỏe định kỳ;
- Theo dõi sớm nếu có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp.
U tuyến giáp lành tính là tình trạng phổ biến và đa số không gây nguy hiểm. Tuy nhiên, việc hiểu đúng bản chất, nhận biết sớm dấu hiệu và theo dõi, điều trị đúng cách giúp người bệnh tránh lo lắng không cần thiết, đồng thời bảo vệ sức khỏe tuyến giáp lâu dài. Khi phát hiện khối bất thường vùng cổ, thăm khám y tế sớm luôn là bước quan trọng để có hướng xử trí phù hợp và an tâm hơn trong quá trình theo dõi.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/viem_tuyen_giap_hashimoto_b05941b1e9.jpg)
/tuyen_giap_tirads_1_la_gi_co_nguy_hiem_khong_va_can_luu_y_dieu_gi_f61bf73ee1.jpg)
/thuc_pham_tot_cho_tuyen_giap_nu_1_6bb2681292.png)
/tuyen_giap_cau_tao_chuc_nang_va_vai_tro_doi_voi_co_the_3_308cac50d0.png)
/u_vu_lanh_tinh_co_chuyen_thanh_ac_tinh_khong_cac_loai_u_pho_bien_1_4a2180f47d.png)