Các bệnh lý ác tính đang gia tăng nhanh chóng. Ung thư tế bào vảy chiếm tỷ lệ mắc khá cao. Người bệnh cần chủ động đối phó với căn bệnh này. Y học xác định việc chẩn đoán sớm là giải pháp tối ưu. Bác sĩ thường chỉ định các phương pháp cận lâm sàng cụ thể. Bài viết này sẽ giải thích rõ SCC là gì, cũng như một số thông tin cơ bản về xét nghiệm này?
SCC là xét nghiệm gì
Xét nghiệm SCC giúp định lượng nồng độ kháng nguyên ung thư tế bào vảy. Tế bào vảy tiết ra loại kháng nguyên này. Chúng tồn tại tự nhiên ở da. Chúng cũng nằm tại lớp lót của phổi, đường tiêu hóa và cổ tử cung. Tế bào tăng sinh bất thường sẽ tạo thành khối u. Các khối u này bao gồm dạng lành tính và ác tính.
Y học ứng dụng chỉ số SCC trong chẩn đoán ung thư tế bào vảy. Bác sĩ dùng kết quả này để theo dõi hiệu quả điều trị. Xét nghiệm cũng giúp phát hiện sớm tình trạng tái phát bệnh. Các bệnh lý liên quan bao gồm:
- Ung thư biểu mô tế bào vảy tại da.
- Ung thư vòm họng, đầu và cổ.
- Ung thư phổi và ung thư cổ tử cung.

Lưu ý: Bác sĩ chuyên khoa không sử dụng đơn độc chỉ số SCC. Phương pháp này không dùng để sàng lọc ung thư ban đầu. Bác sĩ cần kết hợp kết quả này với sinh thiết mô bệnh học. Bệnh nhân cần thực hiện thêm chẩn đoán hình ảnh. Bác sĩ cũng có thể chỉ định thêm các dấu ấn ung thư khác (như AFP, CA 19-9). Sự phối hợp này mang lại kết luận chính xác nhất.
Khi nào cần thực hiện xét nghiệm SCC?
Nhiều người thắc mắc về thời điểm cần làm xét nghiệm. Thực tế, đây không phải là chỉ định thường quy. Bác sĩ sẽ yêu cầu xét nghiệm đối với những trường hợp có triệu chứng cụ thể. Mục tiêu chính là phát hiện dấu hiệu nghi ngờ ung thư biểu mô tế bào vảy.
Phát hiện ung thư biểu mô tế bào vảy
Xét nghiệm SCC đóng vai trò quan trọng khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo bệnh lý ác tính sau:
- Ung thư da tế bào vảy: Bệnh lý này xuất hiện phổ biến nhất. Ánh nắng mặt trời gây tổn thương vùng da tiếp xúc lâu ngày. Da bắt đầu bong tróc. Các vết sần đỏ gây ngứa rát hoặc lở loét. Vết thương có thể chảy máu bất thường.
- Ung thư cổ tử cung tế bào vảy: Cơ quan sinh dục nữ xuất hiện các thay đổi lạ. Âm đạo tiết dịch bất thường. Người bệnh cảm thấy đau đớn. Máu chảy ra sau khi quan hệ tình dục.
- Ung thư phổi tế bào vảy: Hệ hô hấp gặp vấn đề nghiêm trọng.
- Các khối u ác tính khác: Tế bào ung thư xâm lấn các vị trí khác. Vòm họng hoặc thực quản có thể hình thành khối u.

Theo dõi và tiên lượng bệnh
Xét nghiệm SCC cũng hỗ trợ đắc lực cho bệnh nhân đang điều trị ung thư.
- Theo dõi tiến trình bệnh: Kết quả xét nghiệm phản ánh tình trạng thực tế của khối u.
- Đánh giá hiệu quả điều trị: Các chỉ số cho thấy mức độ đáp ứng với phác đồ điều trị.
- Tiên lượng tái phát: Nồng độ SCC tăng cao cảnh báo nguy cơ bệnh quay trở lại. Việc phát hiện sớm giúp quá trình can thiệp diễn ra kịp thời.
Những lưu ý trước khi thực hiện xét nghiệm SCC
Chuyên viên y tế sẽ phân tích chỉ số SCC thông qua mẫu máu. Quá trình này không đòi hỏi sự chuẩn bị quá phức tạp. Tuy nhiên, chế độ ăn uống ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả.
Người bệnh cần hạn chế các loại thực phẩm giàu đạm. Bạn nên tránh uống sữa hoặc ăn trứng trước thời điểm lấy máu. Rượu bia cũng làm sai lệch kết quả phân tích.
Mỗi trường hợp bệnh lý có thể cần những lưu ý riêng. Bạn hãy chủ động hỏi nhân viên y tế. Họ sẽ đưa ra hướng dẫn cụ thể nhất cho bạn.

Cách đọc kết quả xét nghiệm SCC
Các chỉ số xét nghiệm SCC không phụ thuộc vào độ tuổi. Giới tính của người bệnh cũng không ảnh hưởng đến kết quả này. Bạn có thể tham khảo bảng tiêu chuẩn dưới đây để đối chiếu.
Bảng tham chiếu chỉ số SCC
Trạng thái | Bình thường | Bất thường |
Chỉ số định lượng (ng/mL) | ≤ 1.5 | > 1.5 |
Lưu ý: Mỗi phòng xét nghiệm sử dụng hệ thống máy móc khác nhau. Khoảng tham chiếu thực tế có thể thay đổi đôi chút. Bác sĩ sẽ dựa vào dữ liệu khoa học mới nhất để đưa ra kết luận chính xác.
Ý nghĩa khi chỉ số SCC tăng cao (> 1.5 ng/mL)
Kết quả SCC vượt mức giới hạn có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Bác sĩ sẽ phân loại chúng thành hai nhóm bệnh lý chính.
Nhóm bệnh lý ác tính (Ung thư): Nồng độ SCC tăng cao thường cảnh báo sự hiện diện của các khối u ác tính.
- Hệ tiêu hóa và bài tiết: Ung thư thực quản, dạ dày hoặc đại trực tràng làm tăng chỉ số này. Các bệnh lý tại hậu môn hoặc bàng quang cũng gây ra kết quả tương tự.
- Hệ hô hấp và vùng đầu mặt cổ: Tế bào ung thư tại phổi hoặc vòm họng kích thích sản sinh kháng nguyên SCC.
- Hệ sinh dục: Phụ nữ cần lưu ý ung thư cổ tử cung. Nam giới cần kiểm tra ung thư dương vật.
- Da: Ung thư da tế bào vảy là nguyên nhân phổ biến.

Nhóm bệnh lý lành tính: Không phải trường hợp nào tăng SCC cũng là ung thư. Một số bệnh lý nền cũng tác động đến kết quả xét nghiệm.
- Bệnh nội khoa: Bệnh xơ gan hoặc suy thận thường đẩy chỉ số SCC lên cao. Tình trạng viêm tụy cũng gây ra hiện tượng này.
- Bệnh viêm nhiễm: Bệnh nhân viêm phổi hoặc mắc các bệnh phụ khoa có thể thấy mức SCC tăng nhẹ.
- U lành tính: Các khối u không ác tính cũng làm thay đổi nồng độ kháng nguyên trong máu.
Như vậy, SCC là xét nghiệm gì? Xét nghiệm SCC đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và tiên lượng các bệnh ung thư tế bào vảy. Tuy nhiên, chỉ số này không có giá trị chẩn đoán độc lập. Người bệnh cần thực hiện thăm khám kỹ lưỡng tại các cơ sở y tế uy tín. Bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp để đưa ra phác đồ điều trị chính xác nhất.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/xet_nghiem_viem_gan_A_va_E_bao_nhieu_tien_vi_sao_nen_xet_nghiem_som_2_6cbeb2565e.jpg)
/xet_nghiem_viem_gan_B_co_phat_hien_HIV_khong_2_9493b1064b.jpg)
/tim_hieu_ve_xet_nghiem_ldh_1_9d8bd8163e.jpg)
/xet_nghiem_gout_bao_gom_nhung_gi_khi_nao_can_xet_nghiem_1_a756481ee7.png)
/xet_nghiem_tien_hon_nhan_bao_nhieu_tien_2_54fdefa5ae.jpg)