Protein đóng vai trò quan trọng trong cơ thể, từ duy trì cân bằng dịch thể đến hỗ trợ hệ miễn dịch. Bình thường, lượng protein có trong nước tiểu rất thấp, gần như không đáng kể. Tuy nhiên, khi xét nghiệm cho thấy protein trong nước tiểu ở mức cao, đây có thể là tín hiệu cảnh báo bất thường liên quan đến thận hoặc các bệnh mạn tính khác. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ protein niệu là gì, nguyên nhân thường gặp, triệu chứng cần lưu ý, phương pháp chẩn đoán cũng như cách điều trị và thay đổi lối sống để kiểm soát tình trạng này.
Protein trong nước tiểu là gì? Có nguy hiểm không?
Protein trong nước tiểu (còn gọi là protein niệu hay đạm niệu) là tình trạng khi lượng protein - vốn cần thiết để duy trì áp lực thẩm thấu, vận chuyển hormone và hỗ trợ miễn dịch - xuất hiện nhiều bất thường trong nước tiểu. Bình thường, cầu thận đóng vai trò như một “bộ lọc sinh học” giữ lại protein trong máu, chỉ cho phép một lượng rất nhỏ đi qua. Do đó, sự hiện diện protein với nồng độ cao là dấu hiệu cảnh báo có thể thận đã bị tổn thương hoặc cơ thể gặp vấn đề bệnh lý.
Vậy protein trong nước tiểu bao nhiêu là bình thường? Theo các tiêu chuẩn y khoa, chỉ số albumin/creatinine (ACR) dưới 3 mg/mmol được xem là trong giới hạn bình thường. Mức ACR từ 3 - 30 mg/mmol cho thấy tình trạng rò rỉ nhẹ, cần theo dõi định kỳ hằng năm. Khi kết quả trên 30 mg/mmol, đặc biệt vượt ngưỡng 100 mg/mmol, đây là dấu hiệu bệnh lý rõ rệt, cần được can thiệp y tế kịp thời.
Về mức độ nguy hiểm, protein niệu không chỉ đơn thuần là một rối loạn thoáng qua. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể tiến triển thành bệnh thận mạn tính, hội chứng thận hư, thậm chí dẫn đến suy thận giai đoạn cuối. Ngoài ra, protein niệu cũng liên quan đến nguy cơ tăng huyết áp, bệnh tim mạch và đột quỵ. Một số nghiên cứu còn ghi nhận người có albumin niệu vi lượng đã có nguy cơ cao hơn mắc bệnh mạch vành hoặc biến chứng mạch máu não.

Nguyên nhân gây protein trong nước tiểu
Có nhiều yếu tố dẫn đến tình trạng protein trong nước tiểu, từ những biến đổi tạm thời không nguy hiểm cho đến các bệnh lý mạn tính cần điều trị lâu dài.
Nguyên nhân tạm thời: Một số trường hợp protein niệu chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn, chẳng hạn như sau khi vận động gắng sức, sốt cao, mất nước, căng thẳng tinh thần hoặc tiếp xúc với môi trường lạnh. Khi yếu tố này được loại bỏ, chỉ số protein sẽ trở lại bình thường.
Nguyên nhân bệnh lý:
- Bệnh thận mạn tính: Tổn thương cầu thận làm suy giảm chức năng lọc, dẫn đến rò rỉ protein vào nước tiểu.
- Đái tháo đường và tăng huyết áp: Là hai nguyên nhân hàng đầu, gây biến đổi cấu trúc vi mạch thận và làm tăng nguy cơ protein niệu kéo dài.
- Viêm cầu thận, hội chứng thận hư: Làm mất chức năng lọc chọn lọc của cầu thận, khiến lượng protein thất thoát nhiều hơn bình thường.
- Bệnh lý tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp): Cơ chế tự miễn gây viêm và phá hủy mô thận.
- Rối loạn huyết học và ung thư: Đa u tủy, lymphoma hay amyloidosis làm tăng sản xuất protein bất thường, gây tích tụ và xuất hiện trong nước tiểu.
- Biến chứng thai kỳ: Đặc biệt là tiền sản giật, khi huyết áp cao đi kèm protein niệu, có thể đe dọa sức khỏe mẹ và thai nhi.
Yếu tố nguy cơ: Người cao tuổi, béo phì, có tiền sử gia đình mắc bệnh thận, hút thuốc lá, lạm dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc duy trì chế độ dinh dưỡng không lành mạnh đều có nguy cơ cao xuất hiện protein niệu.

Dấu hiệu nhận biết protein niệu
Trong giai đoạn đầu, protein niệu thường không gây biểu hiện rõ ràng, do đó nhiều người chỉ phát hiện tình trạng này thông qua xét nghiệm định kỳ. Tuy nhiên, khi lượng protein mất qua nước tiểu ngày càng tăng, cơ thể sẽ xuất hiện những triệu chứng đặc trưng hơn:
- Thay đổi ở nước tiểu: Nước tiểu có nhiều bọt, màu sẫm, đôi khi có lẫn máu. Người bệnh có thể tiểu nhiều hơn bình thường hoặc tiểu khó kiểm soát.
- Phù nề: Sưng mặt, mí mắt vào buổi sáng; phù mắt cá chân, bàn chân hoặc bụng. Đây là hậu quả của việc protein mất đi, làm giảm áp lực keo trong máu khiến dịch thoát ra mô.
- Triệu chứng toàn thân: Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, khó thở, thỉnh thoảng xuất hiện chuột rút vào ban đêm.
- Trong trường hợp nặng: Có thể gặp hội chứng thận hư với phù toàn thân, dịch tích tụ trong phổi gây khó thở, hoặc phình to vùng bụng do dịch ổ bụng.

Các phương pháp chẩn đoán protein trong nước tiểu
Để xác định chính xác tình trạng protein trong nước tiểu, bác sĩ thường chỉ định nhiều xét nghiệm kết hợp nhằm đánh giá mức độ rò rỉ protein cũng như tìm ra nguyên nhân gốc rễ. Một số kỹ thuật chẩn đoánprotein trong nước tiểu phổ biến gồm:
- Xét nghiệm nước tiểu thường quy: Đây là bước sàng lọc ban đầu, sử dụng que thử hoặc phân tích mẫu nước tiểu dưới kính hiển vi để phát hiện sự hiện diện của protein. Tuy nhiên, kết quả chỉ mang tính định tính, cần có xét nghiệm chuyên sâu để khẳng định.
- Tỷ lệ albumin/creatinine (ACR): Là xét nghiệm quan trọng nhất để đánh giá chính xác lượng protein thất thoát. Chỉ số ACR <3 mg/mmol được xem là bình thường, từ 3 - 30 mg/mmol cần theo dõi định kỳ, còn >30 mg/mmol cho thấy có bệnh lý thận.
- Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ: Người bệnh được hướng dẫn thu thập toàn bộ nước tiểu trong 24 giờ để đo tổng lượng protein bài tiết. Đây là cách giúp xác định chính xác mức độ protein niệu.
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra chức năng thận thông qua nồng độ creatinine, ure và tính toán tốc độ lọc cầu thận (eGFR), nhằm đánh giá khả năng hoạt động của thận.
- Siêu âm và sinh thiết thận: Khi cần tìm nguyên nhân sâu xa, bác sĩ có thể thực hiện siêu âm để quan sát cấu trúc thận hoặc sinh thiết để phân tích mô thận dưới kính hiển vi, từ đó xác định tình trạng viêm hay tổn thương.

Điều trị và thay đổi lối sống khi có protein trong nước tiểu
Điều trị protein niệu phụ thuộc vào nguyên nhân và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Mục tiêu chính là kiểm soát bệnh nền, bảo tồn chức năng thận và ngăn ngừa biến chứng.
Điều trị bằng thuốc:
- Trường hợp protein niệu do tăng huyết áp hoặc tiểu đường thường được chỉ định dùng thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) để giảm áp lực cầu thận và hạn chế rò rỉ protein.
- Nếu có nhiễm trùng, bác sĩ sẽ kê kháng sinh thích hợp. Với bệnh nhân tiểu đường, kiểm soát đường huyết bằng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết là yếu tố then chốt.
- Trong các bệnh lý tự miễn như lupus, có thể cần thuốc ức chế miễn dịch để hạn chế viêm và tổn thương thận.
Thay đổi lối sống và chế độ dinh dưỡng:
- Giảm muối: Hạn chế lượng natri nạp vào giúp kiểm soát huyết áp và giảm gánh nặng cho thận.
- Kiểm soát lượng protein: Ăn vừa đủ, ưu tiên protein thực vật như đậu nành, hạn chế protein động vật nhằm giảm áp lực lên cầu thận.
- Tăng cường rau xanh và chất xơ, nhưng cần lưu ý tránh thực phẩm quá giàu kali hoặc magie nếu có khuyến cáo từ bác sĩ.
- Uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ lọc thải tự nhiên.
- Duy trì cân nặng hợp lý, tập luyện đều đặn để cải thiện tuần hoàn và kiểm soát đường huyết.
- Tránh hút thuốc, hạn chế rượu bia và không tự ý dùng thuốc NSAID vì có thể làm tổn thương thận nặng hơn.

Protein trong nước tiểu không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng nếu kéo dài và ở mức cao sẽ là dấu hiệu cảnh báo bệnh thận hoặc rối loạn toàn thân. Việc tầm soát định kỳ, thay đổi lối sống khoa học và tuân thủ điều trị giúp kiểm soát tình trạng này hiệu quả. Hãy đi khám ngay khi có dấu hiệu bất thường để bảo vệ sức khỏe thận và ngăn ngừa biến chứng lâu dài.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/di_ngoai_nhieu_lan_trong_ngay_canh_bao_benh_gi_va_cach_khac_phuc_adb7fbd5a8.jpg)
/glucose_trong_nuoc_tieu_bao_nhieu_la_binh_thuong_va_khi_nao_can_luu_y_1_d29a65f46e.png)
/nuoc_tieu_de_lau_co_xet_nghiem_duoc_khong_canh_bao_sai_lech_ket_qua_4e22472834.jpg)
/nuoc_tieu_doi_mau_la_dau_hieu_benh_gi_canh_bao_suc_khoe_ban_can_biet_314840adcf.jpg)
/creatinin_nieu_la_gi_cach_doc_ket_qua_va_dau_hieu_canh_bao_som_benh_than_2ad6318319.jpg)