icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Áp lực thẩm thấu niệu cao hoặc thấp cảnh báo điều gì?

Thị Thúy27/02/2026

Áp lực thẩm thấu niệu là chỉ số phản ánh khả năng cô đặc nước tiểu của thận và tình trạng cân bằng nước trong cơ thể. Khi chỉ số này tăng hoặc giảm bất thường, cơ thể có thể đang gặp một số rối loạn liên quan đến chức năng thận hoặc chuyển hóa. Việc hiểu rõ áp lực thẩm thấu niệu cao hoặc thấp cảnh báo điều gì giúp người bệnh chủ động theo dõi và chăm sóc sức khỏe tiết niệu phù hợp hơn.

Nhiều người chỉ quan tâm đến màu sắc hoặc lượng nước tiểu mà chưa biết rằng bên trong đó còn có những chỉ số có giá trị lớn trong việc đánh giá sức khỏe toàn thân. Áp lực thẩm thấu niệu là một trong số đó, giúp phát hiện sớm tình trạng mất nước, rối loạn nội tiết hoặc suy giảm chức năng thận. 

Chỉ số áp lực thẩm thấu niệu bình thường là bao nhiêu?

Áp lực thẩm thấu niệu, tên tiếng Anh là Urine osmolality, là chỉ số đo nồng độ các chất hòa tan có trong nước tiểu, bao gồm muối, ure, creatinin và các chất điện giải khác. Chỉ số này phản ánh trực tiếp khả năng điều hòa nước của thận trong từng thời điểm. Khi nước tiểu chứa nhiều chất hòa tan, áp lực thẩm thấu sẽ cao và nước tiểu ở trạng thái cô đặc. Ngược lại, khi nước tiểu chứa ít chất hòa tan, áp lực thẩm thấu sẽ thấp và nước tiểu ở trạng thái loãng. Thông qua cơ chế này, chỉ số giúp đánh giá thận có đang thực hiện tốt hai chức năng cơ bản là giữ nước khi cơ thể thiếu nước và thải bớt nước khi cơ thể dư thừa hay không.

Áp lực thẩm thấu niệu, tên tiếng Anh là Urine osmolality, là chỉ số đo nồng độ các chất hòa tan có trong nước tiểu
Áp lực thẩm thấu niệu, tên tiếng Anh là Urine osmolality, là chỉ số đo nồng độ các chất hòa tan có trong nước tiểu

Giá trị bình thường của áp lực thẩm thấu niệu

Theo các tài liệu y khoa quốc tế, giá trị tham khảo của chỉ số này dao động trong các khoảng sau:

  • Nước tiểu ngẫu nhiên: Từ 50 đến 1200 mOsm/kg.
  • Nước tiểu thu thập trong 24 giờ: Trung bình từ 300 đến 900 mOsm/kg.
  • Khi cơ thể trong tình trạng thiếu nước: Chỉ số có thể tăng lên trên 800 mOsm/kg.

Cần lưu ý rằng giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy theo thiết bị và tiêu chuẩn của từng phòng xét nghiệm, vì vậy người bệnh nên tham khảo trực tiếp với bác sĩ khi đọc kết quả.

Áp lực thẩm thấu niệu khác gì tỷ trọng nước tiểu?

Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn với nhau vì cùng phản ánh mức độ cô đặc của nước tiểu, nhưng thực chất có sự khác biệt rõ ràng. Áp lực thẩm thấu niệu đo chính xác số lượng phân tử chất hòa tan trong nước tiểu và thường được sử dụng trong các chẩn đoán chuyên sâu, cho kết quả chính xác hơn. Trong khi đó, tỷ trọng nước tiểu đo mật độ tương đối của nước tiểu so với nước tinh khiết, dễ thực hiện hơn và thường xuất hiện trong các xét nghiệm thường quy tại cơ sở y tế.

Khi nào bác sĩ chỉ định xét nghiệm này?

Xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu thường được bác sĩ chỉ định trong các tình huống sau:

  • Nghi ngờ mất nước hoặc thừa nước.
  • Theo dõi và đánh giá rối loạn điện giải.
  • Nghi ngờ bệnh đái tháo nhạt.
  • Theo dõi tiến triển của suy thận.
  • Đánh giá tình trạng rối loạn hormone điều hòa nước trong cơ thể.
Xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu thường được bác sĩ chỉ định khi theo dõi tiến triển của suy thận
Xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu thường được bác sĩ chỉ định khi theo dõi tiến triển của suy thận

Áp lực thẩm thấu niệu cao hoặc thấp cảnh báo điều gì?

Khi áp lực thẩm thấu niệu cao

Chỉ số cao đồng nghĩa với nước tiểu đang ở trạng thái cô đặc, thường xảy ra khi cơ thể đang thiếu nước hoặc có sự bất thường trong cơ chế điều hòa nước. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm mất nước do tiêu chảy, nôn ói hoặc sốt cao, đổ mồ hôi nhiều, bỏng diện rộng, suy tim, hội chứng tiết hormone giữ nước quá mức và tăng đường huyết không được kiểm soát tốt. Người bệnh trong tình trạng này thường có các biểu hiện đi kèm như khát nước nhiều, miệng khô, tiểu ít và nước tiểu sẫm màu hơn bình thường.

Khi áp lực thẩm thấu niệu thấp

Chỉ số thấp phản ánh nước tiểu đang ở trạng thái loãng, có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

  • Uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn.
  • Bệnh đái tháo nhạt, khiến thận không có khả năng cô đặc nước tiểu đúng mức.
  • Suy giảm chức năng thận.
  • Một số rối loạn nội tiết liên quan đến hormone điều hòa nước.

Người bệnh thường gặp các dấu hiệu như đi tiểu nhiều lần trong ngày, nước tiểu trong và nhạt màu, đôi khi kèm theo mệt mỏi nếu tình trạng rối loạn điện giải đã xảy ra.

Người bệnh thường gặp dấu hiệu như đi tiểu nhiều lần trong ngày khi áp lực thẩm thấu niệu thấp
Người bệnh thường gặp dấu hiệu như đi tiểu nhiều lần trong ngày khi áp lực thẩm thấu niệu thấp

Gia đình nên đưa người bệnh đến cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Khát nước liên tục bất thường dù đã uống đủ nước.
  • Đi tiểu quá nhiều hoặc quá ít so với bình thường.
  • Phù, sưng chân không rõ nguyên nhân.
  • Lú lẫn, mệt mỏi kéo dài không cải thiện.
  • Có bệnh nền như tiểu đường, suy tim hoặc bệnh thận mạn tính.

Vai trò của áp lực thẩm thấu niệu trong chẩn đoán bệnh và chăm sóc sức khỏe

Đánh giá khả năng cô đặc nước tiểu của thận

Thận khỏe mạnh có khả năng linh hoạt điều chỉnh lượng nước thải ra tùy theo nhu cầu của cơ thể, giữ nước khi cơ thể thiếu hụt và thải bớt khi cơ thể dư thừa. Nếu chỉ số áp lực thẩm thấu niệu không thay đổi phù hợp với tình trạng thực tế của cơ thể, điều này có thể gợi ý rối loạn chức năng thận và cần được thăm khám thêm.

Hỗ trợ chẩn đoán đái tháo nhạt

Đái tháo nhạt là bệnh lý khiến người bệnh đi tiểu rất nhiều và liên tục dù không uống quá nhiều nước. Trong bệnh này, áp lực thẩm thấu niệu thường ở mức thấp do thận không có khả năng cô đặc nước tiểu đúng mức. Xét nghiệm này là một trong những bước đánh giá ban đầu quan trọng, tuy nhiên cần kết hợp thêm các xét nghiệm chuyên sâu khác để xác định chính xác nguyên nhân và phân loại bệnh.

Theo dõi người bệnh nặng tại bệnh viện

Trong môi trường điều trị nội trú, xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu được sử dụng thường xuyên để hỗ trợ bác sĩ theo dõi tình trạng mất nước của người bệnh, điều chỉnh lượng dịch truyền phù hợp và kiểm soát rối loạn điện giải, đặc biệt ở các bệnh nhân nặng hoặc hậu phẫu.

Những câu hỏi thường gặp về xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu

Xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu có cần nhịn ăn không?

Thông thường không cần nhịn ăn trước khi làm xét nghiệm. Tuy vậy, người bệnh vẫn nên làm theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ để kết quả phản ánh đúng tình trạng cơ thể.

Uống nhiều nước trước khi xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu có ảnh hưởng không?

Uống quá nhiều nước có thể làm nước tiểu bị loãng và ảnh hưởng đến độ chính xác của chỉ số áp lực thẩm thấu niệu. Vì vậy, nên uống nước sinh hoạt bình thường trước khi lấy mẫu.

Uống quá nhiều nước có thể làm nước tiểu bị loãng và ảnh hưởng đến độ chính xác của chỉ số áp lực thẩm thấu niệu
Uống quá nhiều nước có thể làm nước tiểu bị loãng và ảnh hưởng đến độ chính xác của chỉ số áp lực thẩm thấu niệu

Trẻ em có thể làm xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu không?

Xét nghiệm có thể thực hiện ở trẻ em, nhất là khi nghi ngờ mất nước hoặc tiểu nhiều bất thường. Việc lấy mẫu cần đúng kỹ thuật và theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Chỉ số áp lực thẩm thấu niệu bất thường có đồng nghĩa với suy thận không?

Chỉ số bất thường chưa đủ để kết luận suy thận. Cần kết hợp thêm các xét nghiệm khác như creatinin máu, điện giải đồ và thăm dò hình ảnh theo chỉ định bác sĩ.

Nhìn chung, việc nắm rõ áp lực thẩm thấu niệu cao hoặc thấp cảnh báo điều gì giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường liên quan đến chức năng thận và cân bằng nước - điện giải. Từ đó, người bệnh có thể điều chỉnh thói quen sinh hoạt và theo dõi sức khỏe kịp thời. Tham khảo ý kiến bác sĩ là cần thiết để được đánh giá chính xác và định hướng xử trí phù hợp.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN