icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Nhịp thở bình thường của người lớn là bao nhiêu? Khi nào bất thường?

Diễm Hương30/01/2026

Nhịp thở là chỉ số sinh tồn quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Hiểu đúng nhịp thở bình thường của người lớn giúp bạn nhận biết sớm các bất thường về hô hấp, tim mạch và sức khỏe toàn thân.

Cảm giác thở nhanh, thở chậm hoặc khó thở bất thường có thể khiến nhiều người lo lắng, nhất là khi không biết đâu là giới hạn “bình thường”. Trên thực tế, nhịp thở bình thường không phải là một con số cố định cho tất cả mọi người, mà chịu ảnh hưởng bởi tuổi tác, thể trạng và tình trạng sức khỏe. Việc hiểu đúng chỉ số này giúp bạn an tâm hơn, đồng thời phát hiện sớm những dấu hiệu cảnh báo quan trọng trước khi bệnh tiến triển nặng.

Nhịp thở bình thường của người lớn là bao nhiêu?

Nhịp thở (respiratory rate) là số lần một người hít vào rồi thở ra hoàn chỉnh trong vòng một phút khi ở trạng thái nghỉ ngơi. Đây là một trong những chỉ số sinh tồn cơ bản ngoài huyết áp, mạch và thân nhiệt, phản ánh chức năng hô hấp và cân bằng trao đổi khí trong cơ thể.

Ở người trưởng thành khỏe mạnh khi cơ thể đang ở trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn, nhịp thở bình thường ở người lớn thường dao động trong ngưỡng: 12 - 20 lần/phút.

Trong lâm sàng, một số cơ sở y tế xác định khoảng tối ưu hơn là 12 - 18 lần/phút, nhưng phạm vi 12 - 20 vẫn được coi là tiêu chuẩn tham chiếu rộng rãi cho người lớn khỏe mạnh tại thời điểm đo nghỉ ngơi.

Điều quan trọng là đo nhịp thở khi người bệnh ở trạng thái không vận động, không gắng sức, không sốt và ở tư thế thoải mái. Tốc độ thở có thể dao động tạm thời khi hoạt động thể lực, lo âu, cảm xúc mạnh hoặc nóng lạnh, nhưng những thay đổi này không phải lúc nào cũng phản ánh bệnh lý nếu trở về bình thường sau nghỉ ngơi.

Tìm hiểu nhịp thở bình thường của người lớn là bao nhiêu
Tìm hiểu nhịp thở bình thường của người lớn là bao nhiêu

Nhịp thở thay đổi thế nào theo độ tuổi và thể trạng?

Nhịp thở ở người lớn không phải là một con số cố định cho mọi độ tuổi và thể trạng. Nó thay đổi theo sự phát triển và lão hóa của hệ hô hấp, cũng như phản ánh tình trạng sức khỏe tổng thể.

Thay đổi theo độ tuổi:

  • Người trưởng thành (18 - 65 tuổi): Nhịp thở bình thường thường nằm trong khoảng 12 - 20 lần/phút khi nghỉ ngơi.
  • Người cao tuổi (>65 tuổi): Dao động có thể rộng hơn, thường khoảng 12 - 28 lần/phút, do sự giảm đàn hồi phổi và thay đổi chức năng cơ hô hấp theo tuổi tác.
  • Ở người rất cao tuổi (>80 tuổi), dao động này có thể mở rộng hơn một chút do ảnh hưởng của bệnh lý mạn tính hoặc suy giảm chức năng phổi.

Ảnh hưởng của thể trạng:

  • Giới tính: Một số nghiên cứu lâm sàng ghi nhận phụ nữ có thể có nhịp thở nghỉ ngơi cao hơn nam giới nhẹ nhàng, nhưng sự khác biệt không quá lớn.
  • Thể trạng thể chất: Người hoạt động thể lực đều đặn có hệ hô hấp hiệu quả hơn nên thường có nhịp thở dưới ngưỡng trung bình khi nghỉ (hít thở sâu và hiệu quả hơn). Ngược lại, người ít vận động, béo phì hoặc kém thể lực có xu hướng thở nhanh hơn khi nghỉ.
  • Bệnh lý nền: Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen suyễn, tổn thương phổi do viêm hoặc nhiễm trùng thường có nhịp thở cao hơn bình thường do khả năng trao đổi khí giảm. Tương tự, bệnh tim mạch mạn tính cũng ảnh hưởng tới nhịp thở.
Nhịp thở bình thường ở người lớn có sự khác biệt tùy theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe
Nhịp thở bình thường ở người lớn có sự khác biệt tùy theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe

Khi nào nhịp thở của người lớn được coi là bất thường?

Nhịp thở được coi là bất thường khi giá trị đo được nằm ngoài phạm vi nhịp thở bình thường ở người lớn khỏe mạnh khi nghỉ ngơi (12 - 20 lần/phút), hoặc khi người bệnh kèm theo dấu hiệu bất thường khác cho thấy chức năng hô hấp bị ảnh hưởng rõ rệt.

Nhịp thở nhanh bất thường (Tachypnea):

  • Nhịp thở > 20 lần/phút ở người lớn khi đang ở trạng thái nghỉ ngơi được xem là thở nhanh bất thường.
  • Khi nhịp thở vượt 24 - 25 lần/phút vẫn tiếp tục kéo dài dù người bệnh đã nghỉ ngơi, đây là dấu hiệu cần đánh giá y tế sớm.

Nhịp thở chậm bất thường (Bradypnea):

  • Nhịp thở < 12 lần/phút ở người lớn khi nghỉ ngơi được xem là thở chậm bất thường.
  • Ở một số trường hợp lâm sàng đặc biệt (trong gây mê, dùng thuốc giảm đau mạnh…), nhịp thở dưới 12 có thể xuất hiện, nhưng nếu xảy ra bất ngờ ở người không dùng thuốc ức chế hô hấp, cần được khám ngay.

Nhịp thở không đều: Ngay cả khi số lần thở trong 1 phút nằm trong khoảng bình thường (12 - 20), nếu nhịp thở thất thường, không đều, ngắt quãng, có khoảng dừng lâu hoặc quá nông sâu thất thường, đây cũng là dấu hiệu của rối loạn chức năng hô hấp.

Nhịp thở ở người lớn <12 hoặc >20 lần/phút được coi là bất thường
Nhịp thở ở người lớn <12 hoặc >20 lần/phút được coi là bất thường

Nhịp thở bất thường có thể liên quan đến bệnh lý nào?

Nhịp thở bất thường ở người lớn thường là biểu hiện phản ứng của cơ thể trước các rối loạn ảnh hưởng đến quá trình trao đổi oxy, thải CO₂ hoặc cơ chế điều hòa hô hấp. Những rối loạn này chủ yếu liên quan đến hệ hô hấp, tim mạch, thần kinh hoặc các tình trạng toàn thân.

Các bệnh hô hấp mạn tính và cấp tính

Bệnh hô hấp là nhóm nguyên nhân thường gặp nhất gây thay đổi nhịp thở do ảnh hưởng trực tiếp đến đường dẫn khí và nhu mô phổi.

  • Hen suyễn gây viêm và co thắt phế quản từng cơn, khiến luồng khí bị cản trở và buộc cơ thể phải tăng nhịp thở để bù trừ, thường kèm khò khè và khó thở.
  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) làm giảm khả năng trao đổi khí kéo dài, khiến người bệnh thở nhanh hơn ngay cả khi nghỉ ngơi và tăng rõ trong các đợt cấp.
  • Viêm phổi gây tổn thương phế nang, làm giảm cung cấp oxy cho máu, từ đó kích thích trung tâm hô hấp và làm nhịp thở tăng, thường đi kèm sốt, ho và đau ngực.
Bệnh hô hấp mạn tính và cấp tính là nguyên nhân thường gặp gây rối loạn nhịp thở
Bệnh hô hấp mạn tính và cấp tính là nguyên nhân thường gặp gây rối loạn nhịp thở

Ngưng thở khi ngủ

Ngưng thở khi ngủ là tình trạng đường thở bị tắc nghẽn từng đợt trong lúc ngủ, gây gián đoạn hô hấp nhiều lần mỗi đêm. Sau mỗi lần ngừng thở, cơ thể phải thở nhanh và mạnh hơn để bù oxy. Bệnh thường đi kèm ngáy to, ngủ không sâu, buồn ngủ ban ngày và có thể làm rối loạn nhịp thở kéo dài nếu không điều trị.

Suy tim và bệnh tim mạch

Khi tim bơm máu kém hiệu quả, lượng oxy đến mô giảm, khiến hệ hô hấp phải tăng hoạt động để bù trừ. Nhịp thở thường nhanh và nông, rõ hơn khi nằm hoặc về đêm, là dấu hiệu quan trọng phản ánh mức độ suy tim.

Rối loạn thần kinh và trung tâm điều hòa hô hấp

Nhịp thở được kiểm soát bởi trung tâm hô hấp ở thân não. Các tổn thương thần kinh như chấn thương sọ não, đột quỵ hoặc u não có thể làm rối loạn điều hòa hô hấp, khiến nhịp thở trở nên không đều, lúc nhanh lúc chậm.

Nhiễm độc và thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương

Một số thuốc như thuốc an thần, thuốc gây mê hoặc opioid có thể ức chế trung tâm hô hấp. Khi dùng quá liều hoặc không đúng chỉ định, người bệnh có nguy cơ thở chậm bất thường và thiếu oxy nghiêm trọng.

Rối loạn chuyển hóa và các tình trạng toàn thân

Sốt, nhiễm trùng nặng hoặc rối loạn chuyển hóa như nhiễm toan làm tăng nhu cầu trao đổi khí, dẫn đến nhịp thở tăng như một cơ chế bù trừ. Ngoài ra, thiếu oxy máu do bệnh tim hoặc phổi cũng khiến nhịp thở tăng kéo dài.

Các bệnh lý tim - phổi phối hợp

Ở người lớn tuổi hoặc người có nhiều bệnh nền, sự kết hợp giữa bệnh tim mạn tính và bệnh phổi mạn tính làm suy giảm nghiêm trọng khả năng trao đổi khí, khiến nhịp thở dễ tăng cao và khó ổn định. Theo dõi nhịp thở trong nhóm này có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá nguy cơ suy hô hấp.

Nhịp thở bình thường của người lớn là một chỉ số sinh tồn quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ trong chăm sóc sức khỏe hàng ngày. Việc hiểu đúng ngưỡng an toàn, biết cách tự theo dõi và nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường giúp bạn chủ động hơn trong bảo vệ hệ hô hấp và sức khỏe toàn thân. Nếu nhịp thở của bạn thường xuyên vượt ngoài giới hạn bình thường hoặc kèm theo triệu chứng khó chịu, hãy chủ động thăm khám để được tư vấn kịp thời.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN