icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_ngung_tho_khi_ngu_ff7654a03dbenh_a_z_ngung_tho_khi_ngu_ff7654a03d

Hội chứng ngưng thở khi ngủ: Nguyên nhân, phương pháp điều trị và phòng ngừa

Hà My30/12/2025

Ngưng thở khi ngủ là một rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng đặc trưng bởi sự gián đoạn hô hấp lặp đi lặp lại trong đêm khiến nồng độ oxy trong máu suy giảm. Tình trạng này không chỉ gây mệt mỏi ban ngày, giảm khả năng tập trung mà còn là nguyên nhân tiềm ẩn của các bệnh lý tim mạch và đột quỵ nguy hiểm.

Tìm hiểu chung về hội chứng ngưng thở khi ngủ

Ngưng thở khi ngủ (Sleep Apnea) là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng luồng khí hít vào và thở ra bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn trong khi ngủ, dẫn đến việc ngưng thở kéo dài trên 10 giây. 

Tình trạng này có thể lặp đi lặp lại hàng trăm lần trong một đêm, làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ tự nhiên và khiến cơ thể rơi vào trạng thái thiếu oxy mạn tính. Theo các thống kê y tế, đây là một bệnh lý khá phổ biến nhưng thường bị bỏ sót hoặc chẩn đoán muộn do người bệnh không tự nhận biết được các triệu chứng xảy ra trong lúc ngủ.

Triệu chứng của hội chứng ngưng thở khi ngủ

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng ngưng thở khi ngủ

Các triệu chứng của ngưng thở khi ngủ thường được phát hiện đầu tiên bởi người ngủ cùng giường hơn là chính bản thân người bệnh. Biểu hiện lâm sàng của bệnh rất đa dạng, được chia thành triệu chứng ban đêm và ban ngày:

  • Ngáy to và kéo dài: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất của ngưng thở tắc nghẽn. Tiếng ngáy thường rất to, nghe như tiếng rít hoặc khịt mũi, xen kẽ với những khoảng im lặng lúc ngưng thở và sau đó là tiếng thở hổn hển hoặc khịt mạnh khi người bệnh thở lại.
  • Cơn ngưng thở được chứng kiến: Người thân quan sát thấy người bệnh ngừng thở trong khoảng 10 giây đến 30 giây hoặc lâu hơn, sau đó giật mình tỉnh giấc hoặc thở mạnh trở lại.
  • Thức giấc đột ngột kèm cảm giác ngạt thở: Người bệnh thường xuyên bị đánh thức giữa đêm với cảm giác bị bóp nghẹt ở cổ, khó thở hoặc thở gấp, tim đập nhanh.
  • Đau đầu vào buổi sáng: Do nồng độ oxy trong máu giảm và khí CO2 tăng cao trong đêm gây giãn mạch não.
Người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ có thể tỉnh dậy đột ngột
Người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ có thể tỉnh dậy đột ngột

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ 

Ngưng thở khi ngủ không chỉ đơn thuần là vấn đề về giấc ngủ mà còn là yếu tố nguy cơ độc lập gây ra nhiều bệnh lý toàn thân nguy hiểm:

  • Bệnh lý tim mạch: Tình trạng thiếu oxy lặp đi lặp lại kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm tăng huyết áp, tăng nguy cơ suy tim, rung nhĩ và các rối loạn nhịp tim khác.
  • Đột quỵ: Nguy cơ tai biến mạch máu não ở người mắc bệnh cao hơn gấp nhiều lần so với người bình thường do sự hình thành các cục máu đông và xơ vữa động mạch.
  • Tai nạn lao động và giao thông: Do tình trạng buồn ngủ ban ngày quá mức, người bệnh có nguy cơ cao gây ra các tai nạn nghiêm trọng khi đang vận hành máy móc hoặc lái xe.

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Người bệnh cần đến các chuyên khoa để được thăm khám ngay khi nhận thấy các dấu hiệu sau:

  • Tiếng ngáy quá to làm ảnh hưởng đến giấc ngủ của người khác hoặc làm gián đoạn giấc ngủ của chính mình.
  • Thường xuyên thức giấc giữa đêm với cảm giác khó thở, thở hổn hển hoặc nghẹn cổ.
  • Cảm thấy cực kỳ mệt mỏi và buồn ngủ vào ban ngày dù đã ngủ đủ giấc vào ban đêm.
  • Người thân xác nhận có những cơn ngưng thở trong lúc ngủ.
Người thường xuyên mệt mỏi dù ngủ đủ giấc cần đi khám bác sĩ
Người thường xuyên mệt mỏi dù ngủ đủ giấc cần đi khám bác sĩ

Nguyên nhân gây ra hội chứng ngưng thở khi ngủ

Nguyên nhân gây bệnh phụ thuộc vào loại ngưng thở mà người bệnh mắc phải, trong đó các yếu tố giải phẫu và thần kinh đóng vai trò chủ đạo:

  • Tắc nghẽn đường thở cơ học: Khi ngủ, các cơ vùng hầu họng giãn ra. Ở người bệnh, sự giãn cơ này quá mức hoặc do cấu trúc đường thở hẹp (amidan quá phát, lưỡi to, lưỡi gà dài, hàm dưới tụt ra sau) khiến đường thở bị sụp đổ hoàn toàn hoặc một phần khi hít vào.
  • Béo phì: Lớp mỡ dày tích tụ quanh cổ và đường hô hấp trên làm hẹp lòng đường thở và tăng áp lực lên vùng hầu họng khi nằm ngửa.
  • Rối loạn tín hiệu thần kinh: Do tổn thương tại thân não sau tai biến, viêm não hoặc do suy tim sung huyết khiến não không gửi tín hiệu thở đến cơ hoành.
Rối loạn chức năng thần kinh có thể gây chứng ngưng thở khi ngủ
Rối loạn chức năng thần kinh có thể gây chứng ngưng thở khi ngủ

Nguy cơ mắc phải hội chứng ngưng thở khi ngủ

Những ai có nguy cơ mắc phải hội chứng ngưng thở khi ngủ? 

Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, kể cả trẻ em nhưng tỷ lệ mắc bệnh cao hơn rõ rệt ở các nhóm đối tượng sau:

  • Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2 đến 3 lần so với nữ giới, tuy nhiên nguy cơ ở nữ giới sẽ tăng lên sau khi mãn kinh.
  • Người lớn tuổi (trên 40 tuổi) do trương lực cơ vùng hầu họng giảm dần theo quá trình lão hóa.
  • Người thừa cân, béo phì (chỉ số BMI trên 25).
  • Người có cấu trúc cổ ngắn, vòng cổ to (chu vi vòng cổ trên 43 cm ở nam và trên 38 cm ở nữ).
  • Người có tiền sử gia đình (bố mẹ hoặc anh chị em ruột) mắc chứng ngưng thở khi ngủ.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải hội chứng ngưng thở khi ngủ 

Lối sống và các bệnh lý đi kèm cũng góp phần làm tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh:

  • Sử dụng rượu, bia, thuốc an thần: Các chất này làm thư giãn cơ vùng họng quá mức, khiến đường thở dễ bị sụp đổ hơn.
  • Hút thuốc lá: Thuốc lá gây viêm, sưng nề và tăng tiết dịch ở đường hô hấp trên, làm hẹp đường thở.
  • Nghẹt mũi mạn tính: Những người bị viêm mũi dị ứng, lệch vách ngăn mũi hoặc polyp mũi thường phải thở bằng miệng, làm tăng nguy cơ ngủ ngáy và ngưng thở.
Người thường dùng chất kích thích có thể bị chứng ngưng thở khi ngủ
Người thường dùng chất kích thích có thể bị chứng ngưng thở khi ngủ

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ 

Để chẩn đoán xác định bệnh và đánh giá mức độ nghiêm trọng, bác sĩ chuyên khoa sẽ thực hiện quy trình thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật đo đa ký giấc ngủ:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ kiểm tra chỉ số BMI, đo vòng cổ, khám tai mũi họng để phát hiện các bất thường về cấu trúc như amidan to, màn hầu thấp hay bất thường xương hàm.
  • Đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography - PSG): Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Bệnh nhân sẽ ngủ lại một đêm tại phòng khám giấc ngủ với các thiết bị gắn trên người để theo dõi sóng não, nồng độ oxy máu, nhịp tim, luồng khí hô hấp và cử động ngực bụng. Kết quả PSG giúp xác định chính xác chỉ số AHI và loại ngưng thở.

Phương pháp điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ

Mục tiêu điều trị là khôi phục luồng khí thông thoáng, duy trì nồng độ oxy máu ổn định và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ bệnh, bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định phác đồ phù hợp:

  • Liệu pháp áp lực đường thở dương (CPAP): Đây là phương pháp điều trị tiêu chuẩn và hiệu quả nhất cho ngưng thở tắc nghẽn mức độ trung bình đến nặng. Bệnh nhân sẽ đeo một mặt nạ nối với máy CPAP khi ngủ; máy sẽ thổi một luồng khí có áp lực dương liên tục vào đường thở để giữ cho nó luôn mở, ngăn ngừa tình trạng xẹp lún.
  • Can thiệp ngoại khoa: Phẫu thuật được xem xét khi có các bất thường giải phẫu rõ ràng cản trở đường thở. Các phương pháp bao gồm phẫu thuật chỉnh hình màn hầu - lưỡi gà (UPPP), cắt amidan và nạo VA (thường áp dụng cho trẻ em), phẫu thuật chỉnh hình xương hàm hoặc kích thích dây thần kinh hạ thiệt.
  • Điều trị nguyên nhân nền: Đối với ngưng thở trung ương, việc tối ưu hóa điều trị suy tim hoặc các bệnh lý thần kinh là ưu tiên hàng đầu.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng ngưng thở khi ngủ

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hội chứng ngưng thở khi ngủ 

Chế độ sinh hoạt: 

Do ngưng thở khi ngủ không có biện pháp phòng ngừa nên việc thay đổi lối sống là biện pháp cốt lõi để kiểm soát bệnh, đặc biệt là ở những trường hợp nhẹ. Những thay đổi nhỏ trong thói quen ngủ có thể mang lại hiệu quả lớn:

  • Thay đổi tư thế ngủ: Nên tập thói quen nằm nghiêng thay vì nằm ngửa. Nằm ngửa khiến trọng lực kéo lưỡi và mô mềm tụt xuống họng gây tắc nghẽn. Có thể sử dụng gối chuyên dụng hoặc may một quả bóng tennis vào sau lưng áo ngủ để tránh nằm ngửa trong vô thức.
  • Giữ phòng ngủ thoáng mát, sạch sẽ và duy trì độ ẩm thích hợp để tránh khô mũi họng.
  • Nâng cao đầu giường khoảng 10 cm đến 15 cm có thể giúp giảm nhẹ tình trạng ngáy và tắc nghẽn.
Thay đổi tư thế ngủ có thể cải thiện khả năng thở đều
Thay đổi tư thế ngủ có thể cải thiện khả năng thở đều

Chế độ dinh dưỡng:

Kiểm soát cân nặng và các thói quen xấu là yếu tố then chốt, cụ thể:

  • Giảm cân khoa học: Đối với người thừa cân béo phì, việc giảm khoảng 10% trọng lượng cơ thể có thể cải thiện đáng kể chỉ số ngưng thở và giảm độ nặng của bệnh. Cần xây dựng chế độ ăn giàu rau xanh, hạn chế tinh bột và chất béo.
  • Tránh uống rượu bia, đặc biệt là vào buổi tối trước khi đi ngủ ít nhất 4 tiếng vì cồn làm giãn cơ họng.
  • Không sử dụng thuốc an thần hoặc thuốc ngủ nếu không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa vì chúng ức chế trung tâm hô hấp.
  • Cai thuốc lá hoàn toàn để giảm viêm và phù nề đường hô hấp trên.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng ngưng thở khi ngủ 

Để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh, mỗi người cần:

  • Điều trị triệt để các bệnh lý tai mũi họng như viêm mũi dị ứng, polyp mũi để đảm bảo đường thở mũi luôn thông thoáng.
  • Duy trì thói quen tập thể dục đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày để tăng cường trương lực cơ và kiểm soát cân nặng.
  • Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát rối loạn giấc ngủ nếu có các yếu tố nguy cơ như béo phì, cổ to hoặc ngủ ngáy to.
Điều trị bệnh lý tai mũi họng giúp hạn chế chứng ngưng thở khi ngủ
Điều trị bệnh lý tai mũi họng giúp hạn chế chứng ngưng thở khi ngủ

Ngưng thở khi ngủ là một bệnh lý mạn tính có thể gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng nếu không được kiểm soát tốt. Sự kết hợp giữa thay đổi lối sống lành mạnh và tuân thủ các liệu pháp điều trị y khoa như thở máy CPAP sẽ giúp người bệnh phục hồi giấc ngủ ngon và giảm thiểu nguy cơ tim mạch. 

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Triệu chứng điển hình nhất là tiếng ngáy to, đứt quãng bởi những cơn ngừng thở rồi thở hắt ra hoặc sặc sụa. Người bệnh thường thức dậy với miệng khô đắng, đau đầu buổi sáng, ban ngày buồn ngủ dữ dội, kém tập trung và hay cáu gắt dù ban đêm ngủ đủ giờ.

Đây là bệnh lý tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng. Các cơn ngưng thở làm giảm nồng độ oxy trong máu, buộc tim phải làm việc quá sức. Nếu kéo dài không điều trị sẽ dẫn đến tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, suy tim, đột quỵ và thậm chí đột tử trong đêm.

Nam giới thừa cân, béo phì, có vòng cổ to và ngắn là nhóm nguy cơ cao nhất. Ngoài ra, người cao tuổi, người có amidan quá phát, cằm lẹm hoặc người thường xuyên sử dụng rượu bia, thuốc an thần trước khi ngủ cũng rất dễ gặp phải tình trạng này do cơ đường thở bị thư giãn quá mức.

Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán là đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography) tại bệnh viện. Bác sĩ sẽ gắn các thiết bị chuyên dụng để theo dõi sóng não, nhịp tim, nồng độ oxy máu và luồng khí thở suốt đêm, từ đó xác định tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn ngưng thở.

Phương pháp hiệu quả nhất là sử dụng máy thở áp lực dương liên tục (CPAP) khi ngủ để giữ đường thở luôn mở. Bên cạnh đó, người bệnh cần giảm cân, nằm nghiêng khi ngủ. Một số trường hợp do cấu trúc giải phẫu có thể cần phẫu thuật cắt amidan, chỉnh hình vòm họng hoặc xương hàm.