Nhiều người trẻ chỉ đi khám khi đã có phù, tiểu bất thường, tăng huyết áp hoặc mệt mỏi kéo dài. Tuy nhiên, bệnh thận giai đoạn đầu có thể diễn tiến âm thầm. Vì vậy, việc chủ động kiểm tra chức năng thận là bước quan trọng, nhất là khi có yếu tố nguy cơ.
Người trẻ có cần tầm soát thận không?
Câu trả lời là có, nhưng mức độ cần thiết phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, bệnh nền và yếu tố nguy cơ của từng người. Người trẻ khỏe mạnh vẫn nên kiểm tra sức khỏe định kỳ, trong đó có các chỉ số đánh giá thận. Với người có nguy cơ cao, việc tầm soát càng quan trọng hơn.
Bệnh thận mạn có thể không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Một số người vẫn ăn uống, sinh hoạt bình thường dù đã có protein niệu, albumin niệu hoặc mức lọc cầu thận bắt đầu giảm. Nếu chỉ chờ đến khi có biểu hiện nặng mới đi khám, việc điều trị có thể khó khăn hơn.
Tầm soát thận giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương như albumin trong nước tiểu, bất thường tổng phân tích nước tiểu, creatinin máu tăng hoặc eGFR giảm. Theo National Kidney Foundation, kiểm tra bệnh thận mạn thường cần cả xét nghiệm máu eGFR và xét nghiệm nước tiểu uACR để có cái nhìn đầy đủ hơn về sức khỏe thận.
Người trẻ nên chủ động tầm soát nếu thuộc các nhóm sau:
- Mắc tăng huyết áp.
- Mắc đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường.
- Thừa cân, béo phì.
- Có tiền sử gia đình mắc bệnh thận.
- Từng bị viêm cầu thận, sỏi thận hoặc nhiễm trùng tiết niệu tái phát.
- Nước tiểu có bọt kéo dài, tiểu máu, tiểu ít hoặc tiểu đêm nhiều.
- Thường xuyên dùng thuốc giảm đau, thuốc không kê đơn hoặc thuốc không rõ nguồn gốc.
- Hút thuốc lá, ít vận động, ăn mặn kéo dài.
:format(webp)/nguoi_tre_co_can_tam_soat_than_khong_dau_hieu_va_nhom_nguy_co_can_luu_y_1_a60a367b70.png)
Tầm soát không có nghĩa là ai cũng mắc bệnh. Đây là cách kiểm tra sớm để biết thận có đang hoạt động bình thường hay không, từ đó điều chỉnh lối sống hoặc điều trị kịp thời nếu có bất thường.
Vì sao người trẻ có nguy cơ mắc bệnh thận ngày càng cao?
Bệnh thận ở người trẻ có xu hướng được quan tâm nhiều hơn do sự gia tăng của các yếu tố nguy cơ chuyển hóa và thói quen sống thiếu lành mạnh. Nhiều người trẻ ăn mặn, ít uống nước, ít vận động, thức khuya kéo dài và chủ quan với các chỉ số huyết áp, đường huyết.
Tăng huyết áp và đái tháo đường là hai yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh thận mạn. Điều đáng lưu ý là các bệnh này không còn chỉ gặp ở người lớn tuổi. Người trẻ thừa cân, béo phì, ít vận động hoặc có chế độ ăn nhiều đường, nhiều muối có thể mắc rối loạn chuyển hóa từ sớm.
Một số thói quen cũng có thể gây hại cho thận nếu kéo dài. Lạm dụng thuốc giảm đau, tự dùng thuốc khi chưa có chỉ định, sử dụng thực phẩm chức năng không rõ thành phần hoặc thuốc nam không kiểm soát có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận. Thận là cơ quan tham gia đào thải nhiều chất, nên việc dùng thuốc tùy tiện cần được đặc biệt thận trọng.
Ngoài yếu tố lối sống, người trẻ vẫn có thể mắc các bệnh lý thận không liên quan trực tiếp đến tuổi tác. Viêm cầu thận, bệnh thận di truyền, lupus ban đỏ hệ thống, sỏi thận, nhiễm trùng tiết niệu tái phát hoặc dị tật đường tiết niệu đều có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.
:format(webp)/nguoi_tre_co_can_tam_soat_than_khong_dau_hieu_va_nhom_nguy_co_can_luu_y_2_cc63deec81.png)
Một vấn đề khác là nhiều người trẻ ít khám sức khỏe định kỳ. Khi không đo huyết áp, không xét nghiệm nước tiểu và không kiểm tra creatinin máu, các bất thường ở thận có thể bị bỏ sót trong thời gian dài.
Dấu hiệu bệnh thận ở người trẻ không nên bỏ qua
Dấu hiệu bệnh thận ở người trẻ thường không đặc hiệu. Một số biểu hiện có thể giống mệt mỏi thông thường hoặc rối loạn tiết niệu nhẹ, khiến người bệnh dễ bỏ qua.
Các dấu hiệu cần lưu ý gồm:
- Nước tiểu có bọt kéo dài.
- Tiểu máu hoặc nước tiểu sẫm màu bất thường.
- Tiểu ít hơn bình thường.
- Tiểu đêm nhiều lần.
- Phù mặt, phù mí mắt hoặc phù chân.
- Tăng huyết áp khi còn trẻ.
- Mệt mỏi kéo dài, giảm tập trung.
- Chán ăn, buồn nôn.
- Đau âm ỉ vùng hông lưng.
- Tiểu buốt, tiểu rắt hoặc nhiễm trùng tiết niệu tái phát.
- Tăng cân nhanh do giữ nước.
- Da ngứa, chuột rút hoặc khó ngủ.
:format(webp)/nguoi_tre_co_can_tam_soat_than_khong_dau_hieu_va_nhom_nguy_co_can_luu_y_3_e964881ac5.png)
Các dấu hiệu trên không đủ để tự chẩn đoán bệnh thận. Tuy nhiên, nếu chúng kéo dài, tái diễn hoặc xuất hiện cùng lúc, người bệnh nên đi khám. Việc xét nghiệm nước tiểu và máu có thể giúp xác định nguyên nhân chính xác hơn.
Đặc biệt, nước tiểu có bọt nhiều ngày không nên xem nhẹ. Bọt trong nước tiểu có thể chỉ do dòng tiểu mạnh hoặc nước tiểu cô đặc, nhưng cũng có thể liên quan đến protein niệu. Đây là một dấu hiệu cần được kiểm tra bằng xét nghiệm, nhất là khi kèm phù hoặc tăng huyết áp.
Bao lâu người trẻ nên kiểm tra chức năng thận một lần?
Tần suất kiểm tra chức năng thận không giống nhau ở mọi người. Người khỏe mạnh, không có triệu chứng và không có yếu tố nguy cơ có thể kiểm tra trong gói khám sức khỏe định kỳ hằng năm. Việc này giúp theo dõi các chỉ số cơ bản và phát hiện sớm thay đổi bất thường.
Với người có yếu tố nguy cơ, tần suất kiểm tra nên theo hướng dẫn của bác sĩ. Người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tự miễn, tiền sử bệnh thận hoặc có bất thường nước tiểu có thể cần theo dõi sát hơn. Không nên tự đặt lịch xét nghiệm rồi tự diễn giải kết quả nếu chỉ số bất thường.
Một số xét nghiệm thường dùng để đánh giá chức năng thận gồm:
- Tổng phân tích nước tiểu: Phát hiện protein, hồng cầu, bạch cầu hoặc bất thường nước tiểu.
- Creatinin máu: Gợi ý khả năng lọc chất thải của thận.
- eGFR: Ước tính mức lọc cầu thận.
- Tỷ lệ albumin/creatinin niệu: Phát hiện albumin niệu, dấu hiệu tổn thương thận sớm.
- Siêu âm thận tiết niệu: Đánh giá kích thước thận, sỏi, ứ nước hoặc bất thường cấu trúc.
:format(webp)/nguoi_tre_co_can_tam_soat_than_khong_dau_hieu_va_nhom_nguy_co_can_luu_y_4_cb90f1439b.png)
Theo NIDDK, để chẩn đoán và theo dõi bệnh thận mạn, nhân viên y tế thường sử dụng xét nghiệm máu đánh giá GFR và xét nghiệm nước tiểu kiểm tra albumin. Hai nhóm xét nghiệm này giúp đánh giá cả chức năng lọc và dấu hiệu tổn thương thận.
Người trẻ không nên chỉ dựa vào cảm giác cơ thể để đánh giá thận khỏe hay yếu. Ở giai đoạn đầu, nhiều bệnh thận không gây đau rõ ràng. Có người chỉ phát hiện bệnh khi khám sức khỏe, xét nghiệm nước tiểu hoặc kiểm tra huyết áp.
Nếu từng có kết quả bất thường như protein niệu, tiểu máu vi thể, creatinin tăng hoặc eGFR giảm, cần tái khám đúng hẹn. Việc theo dõi theo thời gian giúp bác sĩ xác định bất thường là tạm thời hay kéo dài.
Người trẻ có cần tầm soát thận nếu chưa có triệu chứng?
Có, nhất là khi người trẻ có yếu tố nguy cơ. Bệnh thận mạn thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài. Khi triệu chứng rõ ràng như phù nhiều, thiếu máu, mệt mỏi nặng, tăng huyết áp khó kiểm soát hoặc tiểu ít xuất hiện, chức năng thận có thể đã bị ảnh hưởng đáng kể.
Tầm soát sớm giúp phát hiện những thay đổi nhỏ trước khi bệnh gây biến chứng. Nếu phát hiện albumin niệu, tăng huyết áp, đường huyết cao hoặc eGFR giảm, người bệnh có thể được hướng dẫn điều chỉnh chế độ ăn, kiểm soát bệnh nền và theo dõi định kỳ. Điều này giúp làm chậm tiến triển tổn thương thận trong nhiều trường hợp.
Người trẻ chưa có triệu chứng nhưng thuộc nhóm nguy cơ nên xem tầm soát thận như một phần của chăm sóc sức khỏe chủ động. Không cần đợi đến khi đau lưng, phù chân hoặc tiểu bất thường mới đi khám.
Để bảo vệ thận, người trẻ nên duy trì các thói quen sau:
- Uống đủ nước theo nhu cầu cơ thể.
- Hạn chế ăn quá mặn.
- Kiểm soát cân nặng.
- Vận động đều đặn.
- Không hút thuốc lá.
- Hạn chế rượu bia.
- Không tự ý dùng thuốc giảm đau kéo dài.
- Kiểm soát huyết áp và đường huyết.
- Khám sức khỏe định kỳ.
- Đi khám sớm khi có bất thường về tiểu tiện.
Tầm soát thận không phải là việc phức tạp, nhưng cần được thực hiện đúng cách. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để biết xét nghiệm nào phù hợp với độ tuổi, bệnh nền và nguy cơ cá nhân.
Người trẻ có cần tầm soát thận không? Câu trả lời là nên chủ động kiểm tra, đặc biệt nếu có tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì, tiền sử gia đình mắc bệnh thận hoặc dấu hiệu tiểu tiện bất thường. Bệnh thận có thể âm thầm trong giai đoạn đầu, vì vậy tầm soát sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ chức năng thận lâu dài. Người trẻ không nên tự chẩn đoán hoặc tự dùng thuốc khi có dấu hiệu nghi ngờ, mà cần thăm khám để được đánh giá chính xác.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/urea_la_chat_gi_trong_co_the_urea_giu_vai_tro_gi_trong_vac_xin_0_c1b90c03f4.png)