icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

main_content_11f1e08d77Header_MB_TC_02_09_2025_5af40711d0
mat_le_1_4dfab053c3mat_le_1_4dfab053c3

Mắt lé: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Mỹ Tiên28/08/2025

Mắt lé, hay còn gọi là lác mắt (strabismus), là tình trạng hai mắt không thẳng hàng, khiến mỗi mắt nhìn theo một hướng khác nhau. Đây là một rối loạn thị giác phổ biến, ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn, gây khó khăn trong việc nhìn rõ, phối hợp tầm nhìn và có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ cũng như tâm lý. Nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm, mắt lé có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như mất thị lực vĩnh viễn ở một mắt. 

Tìm hiểu chung về mắt lé

Mắt lé (lác mắt) là tình trạng hai mắt không cùng nhìn về một điểm. Ở người bình thường, sáu cơ vận nhãn của mỗi bên mắt phối hợp chặt chẽ dưới sự điều khiển của não bộ, giúp cả hai mắt tập trung vào cùng một vật thể và tạo nên hình ảnh lập thể (thị giác 3 chiều). Khi bị lé, một mắt có thể lệch vào trong (lé trong - esotropia), ra ngoài (lé ngoài - exotropia), lên trên (hypertropia) hoặc xuống dưới (hypotropia). Tình trạng này có thể xuất hiện liên tục hoặc chỉ xảy ra trong một số thời điểm, chẳng hạn khi mệt mỏi, tập trung nhìn gần hoặc nhìn xa.

Mắt lé được phân loại thành hai nhóm chính:

  • Lác đồng hành: Độ lệch của mắt gần như không thay đổi khi nhìn về các hướng khác nhau, thường liên quan đến bất thường về điều tiết hoặc sự phối hợp của cơ mắt.
  • Lác không đồng hành: Độ lệch thay đổi theo các hướng nhìn, thường do tổn thương thần kinh chi phối cơ vận nhãn.

Nếu không được điều trị, mắt lé có thể dẫn đến mắt lười (amblyopia) - khi não bộ bỏ qua tín hiệu từ mắt lệch để tránh nhìn đôi, lâu dài sẽ gây suy giảm thị lực ở mắt này.

Mắt lé không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm giảm khả năng nhìn hai mắt, phối hợp vận nhãn và chất lượng cuộc sống. Ở trẻ em, chẩn đoán và điều trị sớm rất quan trọng để bảo tồn thị lực và phòng tránh biến chứng. Ở người lớn, tình trạng lé khởi phát đột ngột có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý nghiêm trọng như đột quỵ hoặc u não, cần được khám chuyên khoa mắt và thần kinh ngay.

Triệu chứng mắt lé

Những dấu hiệu và triệu chứng của mắt lé

Triệu chứng của mắt lé có thể dễ nhận thấy ở trẻ lớn và người lớn, nhưng ở trẻ nhỏ, cha mẹ cần quan sát kỹ vì trẻ chưa biết diễn tả. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:

  • Mắt không thẳng hàng: Một mắt lệch vào trong, ra ngoài, lên hoặc xuống khi nhìn thẳng. Dấu hiệu này rõ ràng khi trẻ nhìn vào một điểm cố định hoặc trong ảnh chụp.
  • Nhìn đôi (diplopia): Người lớn và trẻ lớn hơn có thể thấy hai hình ảnh của cùng một vật, gây chóng mặt hoặc khó chịu. Ở trẻ nhỏ, não bộ có thể bỏ qua hình ảnh từ mắt lệch, nên trẻ không phàn nàn về nhìn đôi.
  • Mỏi mắt hoặc đau đầu: Do não bộ cố gắng điều chỉnh hình ảnh từ hai mắt, đặc biệt khi đọc, viết hoặc làm việc gần.
  • Nhạy cảm với ánh sáng: Mắt dễ chói dưới ánh sáng mạnh, đặc biệt ở lác ngoài (exotropia).
  • Chớp mắt nhiều: Trẻ có thể chớp mắt liên tục để cố tập trung hoặc giảm khó chịu.
Mắt lé: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị 1
Mỏi mắt có thể là triệu chứng thường gặp kèm theo ở người mắt lé

Biến chứng có thể gặp của mắt lé

Nếu không được điều trị kịp thời, mắt lé có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng:

  • Mắt lười (amblyopia): Não bộ bỏ qua hình ảnh từ mắt lệch, khiến mắt này mất thị lực. Khoảng 50% trẻ em bị mắt lé không được điều trị trước 7 - 8 tuổi có nguy cơ bị mắt lười lâu dài, và khả năng phục hồi giảm rõ rệt sau tuổi này.
  • Vấn đề tâm lý: Trẻ em có thể bị bạn bè trêu chọc do ngoại hình, dẫn đến tự ti, lo âu hoặc trầm cảm. Ở người lớn, mắt lé ảnh hưởng đến giao tiếp và công việc.
  • Đau đầu và mỏi mắt mạn tính: Do nỗ lực điều chỉnh hình ảnh, gây khó chịu lâu dài khi làm việc gần hoặc đọc sách.
  • Rối loạn tư thế: Nghiêng đầu thường xuyên để bù đắp có thể gây cong vẹo cột sống, đặc biệt ở trẻ em.
  • Vấn đề thần kinh nghiêm trọng: Ở người lớn, mắt lé đột ngột có thể là dấu hiệu của đột quỵ, u não hoặc bệnh lý thần kinh như viêm đa dây thần kinh.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên đưa trẻ hoặc bản thân đi khám bác sĩ nhãn khoa ngay nếu nhận thấy:

  • Mắt trẻ không thẳng hàng sau 3 tháng tuổi, hoặc trẻ nghiêng đầu khi nhìn.
  • Trẻ lớn hoặc người lớn thấy nhìn đôi, gây khó chịu khi đọc hoặc lái xe.
  • Mắt lé xuất hiện đột ngột, kèm đau đầu, mờ mắt hoặc chóng mặt ở người lớn.
  • Trẻ hay va chạm, khó tập trung hoặc chớp mắt nhiều khi chơi.
  • Tiền sử gia đình có mắt lé, trẻ sinh non, hoặc có bệnh lý như hội chứng Down.
  • Triệu chứng kéo dài hơn 2 tuần hoặc tái phát thường xuyên.
Mắt lé: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị 2
Bạn nên đưa trẻ hoặc bản thân đi khám bác sĩ nhãn khoa ngay nếu có bất cứ vấn đề gì ở mắt

Nguyên nhân gây bệnh mắt lé

Mắt lé xảy ra do sự mất cân bằng trong cơ mắt hoặc tín hiệu thần kinh điều khiển mắt. Các nguyên nhân chính bao gồm:

  • Rối loạn cơ mắt: Sáu cơ mắt ở mỗi bên không phối hợp, khiến một mắt lệch hướng. Điều này có thể do cơ yếu hoặc căng quá mức.
  • Vấn đề thần kinh: Tổn thương dây thần kinh số 3, 4 hoặc 6 (điều khiển cơ mắt) do chấn thương, đột quỵ, u não hoặc viêm dây thần kinh.
  • Bẩm sinh: Rối loạn phát triển mắt trong bào thai, thường xuất hiện ở trẻ dưới 6 tháng tuổi.
  • Bệnh lý nền: Bệnh tuyến giáp (Basedow), tiểu đường, hội chứng Down, hoặc u não làm rối loạn cơ hoặc thần kinh mắt.
  • Chấn thương mắt hoặc đầu: Tai nạn hoặc phẫu thuật trước đó làm tổn thương cơ mắt hoặc dây thần kinh.
Mắt lé: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị 3
Chấn thương đầu có thể là nguyên nhân gây mắt lé

Nguy cơ gây mắt lé

Những ai có nguy cơ mắc mắt lé?

Một số nhóm người dễ bị mắt lé hơn:

  • Trẻ em dưới 5 tuổi: Thời kỳ phát triển mắt dễ xuất hiện lác bẩm sinh, chiếm 2-4% trẻ em.
  • Người có tiền sử gia đình: Cha mẹ hoặc anh chị em bị mắt lé tăng nguy cơ di truyền.
  • Trẻ sinh non hoặc nhẹ cân: Hệ thần kinh và cơ mắt chưa phát triển đầy đủ.
  • Người bị lỗi khúc xạ: Viễn thị nặng hoặc loạn thị không điều chỉnh.
  • Người có bệnh thần kinh: Đột quỵ, u não, bệnh Basedow hoặc viêm đa dây thần kinh.
  • Người bị hội chứng Down: Có nguy cơ mắt lé cao hơn do bất thường cấu trúc.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc mắt lé

Ngoài các nhóm nguy cơ, một số yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh:

  • Di truyền: Tiền sử gia đình làm tăng nguy cơ gấp 3 lần.
  • Chấn thương mắt hoặc đầu: Tai nạn hoặc phẫu thuật làm tổn thương cơ hoặc thần kinh.
  • Bệnh lý nền: Bệnh tuyến giáp, tiểu đường hoặc u não.
  • Nhìn gần kéo dài: Đọc sách, dùng điện thoại quá nhiều ở trẻ em.
  • Thiếu dinh dưỡng: Thiếu vitamin A hoặc omega-3 ảnh hưởng phát triển mắt.
  • Hút thuốc trong thai kỳ: Tăng nguy cơ mắt lé bẩm sinh ở trẻ.
Mắt lé: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị 4
Tiền sử gia đình làm tăng nguy cơ mắc mắt lé

Phương pháp chẩn đoán và điều trị mắt lé

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán mắt lé

Để chẩn đoán mắt lé, bác sĩ nhãn khoa sử dụng các phương pháp đơn giản, không đau:

  • Khám mắt tổng quát: Quan sát sự thẳng hàng của mắt bằng cách yêu cầu bệnh nhân nhìn vào bút ánh sáng hoặc vật cố định. Bác sĩ kiểm tra giác mạc, đồng tử và mí mắt để loại trừ viêm hoặc tổn thương khác.
  • Kiểm tra thị lực: Dùng bảng chữ cái (người lớn) hoặc hình ảnh (trẻ em) để đo thị lực từng mắt, phát hiện mắt lười. Trẻ dưới 3 tuổi có thể dùng thiết bị đo tự động.
  • Kiểm tra khúc xạ: Đo độ viễn thị, cận thị hoặc loạn thị bằng máy đo hoặc kính thử. Thuốc nhỏ mắt (như Atropine) có thể được dùng để giãn đồng tử, giúp đo chính xác ở trẻ.
  • Kiểm tra chuyển động mắt: Yêu cầu bệnh nhân di chuyển mắt theo các hướng để đánh giá cơ mắt và dây thần kinh. Nếu chuyển động bất thường, có thể nghi vấn đề thần kinh.
  • Chụp CT hoặc MRI: Chỉ dùng khi nghi ngờ lác do u não, đột quỵ hoặc chấn thương, giúp xem cấu trúc não và dây thần kinh.

Phương pháp điều trị mắt lé hiệu quả

Điều trị mắt lé nhằm đưa mắt về vị trí thẳng hàng, cải thiện thị lực và ngăn biến chứng. Phương pháp tùy thuộc vào nguyên nhân, độ tuổi và mức độ lác:

  • Đeo kính điều chỉnh: Nếu lác do viễn thị hoặc cận thị, kính giúp mắt tập trung đúng, giảm lệch. Trẻ em thường cải thiện sau 6-12 tháng nếu đeo kính đều đặn. Người lớn cũng có thể dùng kính để giảm nhìn đôi.
  • Liệu pháp che mắt (Occlusion Therapy): Che mắt khỏe bằng băng để buộc mắt yếu (mắt lé) hoạt động, cải thiện thị lực và ngăn mắt lười. Trẻ em thường che 2-6 giờ/ngày, kéo dài vài tháng. Hiệu quả 80% ở trẻ dưới 8 tuổi, nhưng cần kiên trì.
  • Liệu pháp thị giác (Vision Therapy): Bao gồm bài tập mắt như tập trung vào vật gần rồi xa, hoặc dùng thiết bị chuyên dụng để cải thiện phối hợp mắt. Liệu pháp này phù hợp với lác nhẹ, kéo dài 3-6 tháng, có thể thực hiện tại nhà hoặc phòng khám. Hiệu quả cao ở trẻ và người lớn lác không nặng.
  • Thuốc nhỏ mắt: Nhỏ atropine vào mắt khỏe để làm mờ tạm thời, buộc mắt yếu hoạt động. Phương pháp này thay thế che mắt, dùng 1-2 lần/tuần, tiện lợi cho trẻ không chịu đeo băng.
  • Phẫu thuật chỉnh cơ mắt: Dùng khi các phương pháp khác thất bại hoặc lác nặng. Bác sĩ điều chỉnh độ dài hoặc vị trí cơ mắt để đưa mắt về thẳng. Phẫu thuật mất 1-2 giờ, gây tê cục bộ (người lớn) hoặc gây mê (trẻ em), hồi phục trong 2-4 tuần. Hiệu quả 80-90%, nhưng có thể cần thêm liệu pháp thị giác sau mổ.
  • Điều trị bệnh nền: Nếu lác do bệnh tuyến giáp, đột quỵ hoặc u não, cần điều trị nguyên nhân gốc (thuốc, phẫu thuật não). Ở trẻ, kiểm soát hội chứng Down hoặc viễn thị cũng giúp.
Mắt lé: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị 5
Bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để điều trị mắt lé

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa mắt lé

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của mắt lé

Chế độ sinh hoạt:

  • Bài tập mắt: Thực hiện bài tập tập trung (nhìn vật gần rồi xa) 10-15 phút/ngày để cải thiện phối hợp mắt, theo hướng dẫn bác sĩ.
  • Giảm thời gian dùng màn hình: Nghỉ mắt mỗi 20 phút, nhìn xa 20 giây để giảm mỏi mắt, đặc biệt ở trẻ em và người làm việc văn phòng.
  • Hoạt động ngoài trời: Chơi thể thao hoặc đi bộ 1-2 giờ/ngày giúp mắt điều tiết tốt hơn và tăng phối hợp.
  • Ngủ đủ giấc: 7-8 giờ mỗi đêm để mắt phục hồi, đặc biệt ở trẻ em đang phát triển.
  • Tránh dụi mắt: Ngăn tổn thương giác mạc và giảm kích ứng, đặc biệt khi mắt mỏi.

Chế độ dinh dưỡng:

  • Thực phẩm giàu omega-3: Cá hồi, cá thu, hạt chia cung cấp axit béo hỗ trợ chức năng mắt và giảm viêm.
  • Vitamin A: Cà rốt, bí đỏ, rau bina bảo vệ giác mạc và cải thiện thị lực ban đêm.
  • Vitamin C và E: Cam, kiwi, hạnh nhân chống oxy hóa, bảo vệ mắt khỏi tổn thương.
  • Zinc và selen: Thịt nạc, hải sản hỗ trợ chức năng thần kinh mắt và tăng thị lực.
  • Uống đủ nước: 2 lít/ngày để giữ mắt ẩm, tránh khô mắt.
  • Hạn chế đường và đồ chiên: Giảm viêm và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

Phương pháp phòng ngừa mắt lé hiệu quả

Để giảm nguy cơ mắt lé hoặc tái phát:

  • Sàng lọc mắt sớm: Kiểm tra mắt trẻ trước 6 tháng và 3-5 tuổi để phát hiện lác bẩm sinh hoặc lỗi khúc xạ.
  • Sửa lỗi khúc xạ: Đeo kính đúng độ nếu trẻ bị viễn thị hoặc cận thị, ngăn lác phát triển.
  • Bảo vệ mắt khỏi chấn thương: Đeo kính bảo hộ khi chơi thể thao hoặc làm việc nguy hiểm.
  • Dinh dưỡng cân bằng: Bổ sung vitamin A, omega-3 để hỗ trợ phát triển mắt.
  • Hạn chế nhìn gần: Giảm thời gian đọc sách hoặc dùng điện thoại ở trẻ em, khuyến khích hoạt động ngoài trời.
  • Tránh hút thuốc thai kỳ: Giảm nguy cơ mắt lé bẩm sinh ở trẻ.
Mắt lé: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị 6
Sàng lọc khám mắt sớm giúp giảm nguy cơ mắc mắt lé

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn.
Bác sĩ tư vấn: 1800 6928

Câu hỏi thường gặp

Là tình trạng hai mắt không thẳng hàng, một mắt lệch hướng, gây khó khăn trong nhìn và phối hợp.

Do cơ mắt yếu, lỗi khúc xạ (viễn thị), vấn đề thần kinh (đột quỵ, u não), hoặc bẩm sinh.

Nếu không điều trị, có thể gây mắt lười, mất nhìn 3D, tự ti hoặc đau đầu mạn tính.

Dùng kính, che mắt, liệu pháp thị giác, thuốc nhỏ hoặc phẫu thuật chỉnh cơ mắt, tùy mức độ.

Sàng lọc trẻ sớm, sửa lỗi khúc xạ, ăn uống lành mạnh, hạn chế nhìn gần và bảo vệ mắt khỏi chấn thương.