Cẳng tay là bộ phận đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng như cầm nắm, xoay cổ tay, nâng đỡ và thực hiện các thao tác sinh hoạt hằng ngày. Khi xảy ra chấn thương tại vị trí này, người bệnh không chỉ phải chịu đau đớn mà còn có nguy cơ giảm khả năng lao động và sinh hoạt nếu không được xử trí đúng. Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp gãy xương cẳng tay bị bỏ qua hoặc điều trị không đúng cách dẫn đến xương liền lệch, yếu tay hoặc cứng khớp kéo dài.
Gãy xương cẳng tay là gì?
Gãy xương cẳng tay là tình trạng tổn thương xương xảy ra tại đoạn tay nằm giữa khuỷu tay và cổ tay. Về mặt giải phẫu, cẳng tay gồm hai xương chạy song song là xương quay và xương trụ. Khi có lực tác động đủ mạnh, một trong hai xương hoặc cả hai xương này có thể bị nứt, gãy ngang, gãy chéo hoặc gãy vụn.
Chấn thương này có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Ở trẻ em, xương còn mềm nên dễ gãy khi té ngã trong lúc vui chơi. Ở người trưởng thành, nguyên nhân thường liên quan đến tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc tai nạn sinh hoạt. Với người cao tuổi, mật độ xương giảm làm tăng nguy cơ gãy xương ngay cả khi chấn thương không quá mạnh.
Theo chuyên gia, cẳng tay đóng vai trò then chốt trong các động tác xoay sấp ngửa, gập duỗi cổ tay và cầm nắm đồ vật. Hai xương quay và trụ kết hợp với hệ thống cơ, gân, dây thần kinh và mạch máu giúp tay thực hiện các vận động tinh vi. Chính vì vậy, khi xảy ra gãy xương tại khu vực này, ngoài tổn thương xương còn có thể kèm theo tổn thương phần mềm, ảnh hưởng đến cảm giác và sức mạnh bàn tay nếu không được điều trị kịp thời.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây gãy xương cẳng tay
Việc xác định nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ giúp người bệnh có cái nhìn toàn diện hơn về chấn thương, từ đó nâng cao ý thức phòng ngừa và xử trí đúng khi tai nạn xảy ra.
Nguyên nhân thường gặp
Nguyên nhân phổ biến nhất là té ngã chống tay. Khi cơ thể mất thăng bằng, phản xạ tự nhiên là đưa tay ra đỡ, khiến toàn bộ lực tác động dồn lên cẳng tay. Tai nạn giao thông, đặc biệt là tai nạn xe máy, cũng là nguyên nhân thường gặp do lực va chạm mạnh. Ngoài ra, tai nạn thể thao, tai nạn lao động hoặc va đập trực tiếp vào cẳng tay trong sinh hoạt hằng ngày đều có thể gây tổn thương xương.

Yếu tố làm tăng nguy cơ
Trẻ em hiếu động, người cao tuổi có mật độ xương giảm, người mắc bệnh loãng xương hoặc thiếu canxi là những đối tượng có nguy cơ cao. Bên cạnh đó, thói quen sinh hoạt thiếu an toàn, không sử dụng đồ bảo hộ khi lao động hoặc chơi thể thao cũng làm tăng khả năng xảy ra chấn thương.
Dấu hiệu nhận biết và phương pháp chẩn đoán
Nhận biết sớm các dấu hiệu giúp người bệnh được điều trị kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục.
Triệu chứng lâm sàng
Sau chấn thương, người bệnh thường cảm thấy đau nhiều tại vùng cẳng tay, cơn đau tăng lên khi cử động hoặc khi chạm vào. Vùng tổn thương có thể sưng nề, bầm tím và biến dạng. Một số trường hợp tay yếu, không thể cầm nắm hoặc xoay cổ tay như bình thường. Nếu tổn thương nặng, người bệnh có thể cảm thấy tê bì hoặc giảm cảm giác ở bàn tay do ảnh hưởng đến dây thần kinh.

Bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng kết hợp với chẩn đoán hình ảnh để xác định tình trạng xương. Chụp X-quang là phương pháp phổ biến giúp đánh giá vị trí gãy, dạng gãy và mức độ di lệch. Trong những trường hợp phức tạp, các phương tiện chẩn đoán khác có thể được sử dụng để đánh giá tổn thương phần mềm và cấu trúc xung quanh.
Phương pháp điều trị gãy xương cẳng tay hiện nay
Mục tiêu điều trị là đưa xương về đúng vị trí giải phẫu, giúp xương liền vững chắc và phục hồi tối đa chức năng vận động của tay.
Điều trị bảo tồn
Điều trị bảo tồn thường được áp dụng cho các trường hợp gãy không di lệch hoặc di lệch nhẹ. Sau khi nắn chỉnh, tay sẽ được cố định bằng bột hoặc nẹp trong thời gian phù hợp. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn chăm sóc, hạn chế vận động mạnh và tái khám định kỳ để theo dõi quá trình liền xương.

Điều trị can thiệp
Với các trường hợp gãy di lệch nhiều, gãy phức tạp hoặc gãy cả hai xương cẳng tay, điều trị can thiệp có thể được cân nhắc. Sau điều trị, việc chăm sóc đúng cách và theo dõi sát sao đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa biến chứng và đảm bảo kết quả lâu dài.
Theo các chuyên gia y tế, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ xương liền lệch và hạn chế tình trạng yếu tay sau này.
Phục hồi chức năng và chăm sóc sau điều trị
Phục hồi chức năng là giai đoạn quan trọng giúp người bệnh lấy lại khả năng vận động và sinh hoạt bình thường sau gãy xương.
Nguyên tắc phục hồi an toàn
Các bài tập phục hồi cần được thực hiện theo lộ trình, bắt đầu từ những động tác nhẹ nhàng và tăng dần cường độ. Mục tiêu là cải thiện biên độ vận động cổ tay, khuỷu tay và tăng sức mạnh cơ cẳng tay. Việc tập luyện quá sớm hoặc sai cách có thể gây đau, sưng và ảnh hưởng đến quá trình liền xương.
Vai trò của sinh hoạt và dinh dưỡng
Trong giai đoạn hồi phục, người bệnh nên tránh mang vác nặng, đồng thời duy trì chế độ ăn cân đối, giàu protein, canxi và vitamin D để hỗ trợ tái tạo xương. Nghỉ ngơi đầy đủ, giữ tinh thần thoải mái và tuân thủ lịch tái khám giúp quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.

Gãy xương cẳng tay là chấn thương phổ biến nhưng hoàn toàn có thể hồi phục tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phương pháp. Việc hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, lựa chọn hướng điều trị phù hợp và chú trọng phục hồi chức năng giúp người bệnh hạn chế biến chứng, bảo tồn khả năng vận động và sớm trở lại cuộc sống thường ngày. Khi có dấu hiệu nghi ngờ chấn thương, người bệnh nên thăm khám sớm để được tư vấn và theo dõi kịp thời.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/gay_tren_loi_cau_xuong_canh_tay_nguyen_nhan_diu_tri_va_phuc_hoi_1eec232615.jpg)
/gay_tay_kieng_an_gi_danh_sach_thuc_pham_can_tranh_de_xuong_nhanh_lanh_0a6b84ea9f.jpg)
/gay_xuong_ngon_tay_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_dieu_tri_hieu_qua_24f43649f9.jpg)
/6_aaf57a3571.png)
/6_2ed6c43b5f.png)