Đau nhức khi vận động, sưng nhẹ hoặc khó cử động có thể là những dấu hiệu cảnh báo viêm gân, bệnh lý phổ biến liên quan đến hệ thống gân cơ. Mặc dù không nguy hiểm ngay lập tức, nhưng nếu không được điều trị đúng cách, viêm gân có thể tiến triển mạn tính và gây hạn chế vận động lâu dài.
Viêm gân là gì?
Viêm gân là tình trạng gân bị kích thích, tổn thương hoặc viêm, gây đau, sưng và cảm giác nóng quanh vùng khớp. Tình trạng này có thể xuất hiện ở bất kỳ gân nào trên cơ thể, nhưng thường gặp nhất ở vai, cổ tay, đầu gối hoặc gót chân.
Gân là cấu trúc mô liên kết chắc khỏe, chứa chủ yếu collagen và có nhiệm vụ nối cơ với xương. Nhờ đó, gân giúp khớp vận động linh hoạt, hỗ trợ chuyển động và duy trì sự ổn định của hệ xương khớp.
:format(webp)/viem_gan_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_hieu_qua_1_e1d35d1aca.jpg)
Các vị trí viêm gân thường gặp
Phần lớn các trường hợp viêm gân thường xuất hiện tại những vị trí dễ chịu áp lực hoặc bị kích thích trong quá trình vận động. Một số vị trí thường gặp của viêm gân gồm:
- Vai: Viêm gân chóp xoay, viêm gân cơ nhị đầu và viêm bao hoạt dịch dưới mỏm cùng vai.
- Cánh tay: Viêm vùng lồi cầu trong hoặc ngoài xương cánh tay.
- Khuỷu tay: Viêm điểm bám gân tại mỏm trên lồi cầu.
- Cổ tay và bàn tay: Viêm bao gân cổ tay hoặc viêm bao gân gấp bàn tay.
- Hông và đùi: Viêm gân chân ngỗng, viêm bao gân quanh khớp háng.
- Đầu gối: Viêm gân bánh chè.
- Bàn chân: Viêm bao gân cơ bàn chân hoặc viêm cân gan chân.
- Gót chân: Viêm gân gót chân.
:format(webp)/viem_gan_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_hieu_qua_2_918c0507e1.jpg)
Nguyên nhân gây viêm gân
Viêm gân có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, chủ yếu liên quan đến chấn thương, vận động quá mức hoặc các bệnh lý cơ xương khớp.
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
- Chấn thương do tai nạn lao động, tai nạn giao thông hoặc va chạm trong sinh hoạt hằng ngày.
- Các bệnh lý khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp.
- Căng cơ quá mức hoặc thực hiện động tác sai tư thế.
- Lặp đi lặp lại một hoạt động trong thời gian dài làm tăng áp lực lên gân.
Ngoài ra, một số yếu tố cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm gân như:
- Tuổi tác: Ở người lớn tuổi, gân thường giảm độ đàn hồi và linh hoạt nên dễ bị tổn thương hơn.
- Nghề nghiệp: Vận động viên, người lao động nặng hoặc những người phải thực hiện lặp đi lặp lại một động tác trong thời gian dài có nguy cơ bị viêm gân cao hơn.
Triệu chứng chung của viêm gân
Viêm gân thường gây ra nhiều triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng đến khả năng vận động và sinh hoạt hằng ngày.
Một số dấu hiệu thường gặp gồm:
- Gân bị sưng đau.
- Vùng da quanh gân trở nên mềm hoặc nhạy cảm hơn.
- Đau khi cử động tại khu vực bị ảnh hưởng.
- Có cảm giác lạo xạo, nứt hoặc ma sát khi vận động khớp.
- Khớp hoặc gân bị cứng do sưng viêm.
- Xuất hiện khối nhỏ hoặc nốt sần dọc theo gân.
:format(webp)/viem_gan_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_hieu_qua_3_5bd5dda0c1.jpg)
Biến chứng khi bị viêm gân
Đa số trường hợp viêm gân ở mức độ nhẹ và có thể cải thiện nhờ nghỉ ngơi, dùng thuốc, chườm lạnh hoặc tập vật lý trị liệu. Tuy nhiên, nếu không được điều trị đúng cách, tình trạng viêm kéo dài có thể làm tăng nguy cơ đứt gân và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động. Khi xảy ra đứt gân, người bệnh có thể cần can thiệp phẫu thuật để hồi phục chức năng vận động và hạn chế biến chứng lâu dài.
Ngoài ra, viêm gân kéo dài trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng mà không được điều trị kịp thời còn có thể dẫn đến thoái hóa gân và hình thành các mạch máu bất thường quanh vùng tổn thương.
Phương pháp chẩn đoán viêm gân
Viêm gân thường được chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh lý và thói quen vận động của người bệnh. Trong quá trình thăm khám, bác sĩ có thể kiểm tra vùng gân bị tổn thương để đánh giá tình trạng sưng, dày bao gân hoặc phát hiện âm thanh bất thường khi cử động.
Người bệnh cũng có thể được hỏi về:
- Các chấn thương từng xảy ra ở khu vực bị đau.
- Thói quen luyện tập hoặc hoạt động thể chất hiện tại và trước đây.
- Những bệnh lý đã được chẩn đoán trước đó.
- Các loại thuốc hoặc thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
Nếu nghỉ ngơi, chườm lạnh hoặc dùng thuốc giảm đau không giúp cải thiện triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số xét nghiệm hình ảnh như:
- Chụp X-quang: Giúp phát hiện cặn canxi quanh gân và hỗ trợ chẩn đoán.
- Chụp MRI hoặc siêu âm: Hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm, sưng và tổn thương của gân hoặc bao gân.
:format(webp)/viem_gan_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_hieu_qua_4_92f36cdc43.jpg)
Điều trị viêm gân
Mục tiêu của điều trị viêm gân là giảm đau, giảm viêm và phục hồi khả năng vận động của vùng gân bị tổn thương. Trong đa số trường hợp, người bệnh có thể cải thiện triệu chứng bằng các phương pháp điều trị bảo tồn.
Nghỉ ngơi
Người bệnh cần hạn chế vận động và dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý để giúp gân hồi phục và giảm tình trạng viêm. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể khuyến nghị sử dụng băng hoặc nẹp cố định nhằm hạn chế cử động tại khu vực bị ảnh hưởng.
Chườm lạnh
Trong khoảng 48 giờ đầu sau chấn thương, chườm lạnh có thể giúp giảm sưng và đau hiệu quả. Người bệnh nên chườm khoảng 10 - 15 phút mỗi lần, từ 2 lần mỗi ngày. Không nên đặt đá trực tiếp lên da để tránh gây bỏng lạnh, nên bọc đá trong khăn mỏng hoặc túi chườm trước khi sử dụng.
:format(webp)/viem_gan_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_hieu_qua_5_a85af33ccd.jpg)
Sử dụng thuốc
Nếu nghỉ ngơi và chườm lạnh không giúp cải thiện triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc điều trị phù hợp.
- Thuốc giảm đau: Aspirin, ibuprofen hoặc naproxen sodium có thể được sử dụng nhằm giảm đau và khó chịu do viêm gân. Một số loại kem hoặc thuốc bôi ngoài da cũng hỗ trợ giảm viêm hiệu quả.
- Thuốc corticoid: Tiêm corticosteroid có thể được cân nhắc trong một số trường hợp, nhưng thường tránh lặp lại nhiều lần và không ưu tiên cho viêm gân kéo dài/mạn tính do nguy cơ làm yếu hoặc rách gân.
Vật lý trị liệu
Chuyên viên vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn người bệnh thực hiện các bài tập giúp tăng sức mạnh và độ linh hoạt của gân. Phương pháp này góp phần hỗ trợ hồi phục, hạn chế tiến triển nặng và giảm nguy cơ tái phát, đặc biệt trong các trường hợp viêm gân mạn tính.
Phẫu thuật
Khi các biện pháp điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả, người bệnh có thể được cân nhắc phẫu thuật. Bác sĩ sẽ xử lý phần gân tổn thương, loại bỏ cặn canxi nếu có và hỗ trợ phục hồi chức năng vận động sau điều trị.
Cách phòng ngừa viêm gân hiệu quả
Người bệnh có thể giảm nguy cơ viêm gân bằng cách duy trì thói quen sinh hoạt và vận động hợp lý.
Một số biện pháp phòng ngừa gồm:
- Hạn chế các hoạt động gây áp lực kéo dài lên gân.
- Dừng tập luyện và nghỉ ngơi khi xuất hiện đau trong quá trình vận động.
- Kết hợp các bài tập tăng độ linh hoạt và sức bền cho gân như bơi lội, đạp xe hoặc chạy bộ nhẹ nhàng.
- Điều chỉnh kỹ thuật tập luyện đúng cách để tránh gây tổn thương gân.
- Khởi động kỹ trước khi vận động nhằm giảm nguy cơ chấn thương.
- Duy trì tư thế làm việc phù hợp, điều chỉnh bàn ghế và màn hình máy tính hợp lý để hạn chế áp lực lên gân và khớp.
Nhìn chung, viêm gân không chỉ gây đau và bất tiện trong sinh hoạt mà còn có thể ảnh hưởng lâu dài đến khả năng vận động nếu chủ quan. Do đó, người bệnh cần chú ý đến các dấu hiệu bất thường của cơ thể, chủ động thăm khám sớm và tuân thủ phác đồ điều trị để đạt được kết quả phục hồi tốt nhất.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/viem_gan_voi_hoa_la_gi_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_dieu_tri_1_de0a55c0df.jpg)
:format(webp)/viem_gan_co_vai_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_hieu_qua_1_06f1d89663.jpg)
:format(webp)/viem_gan_banh_che_la_gi_cac_trieu_chung_thuong_gap_1_d12b3bcc00.jpg)
:format(webp)/viem_gan_achilles_la_gi_nguyen_nhan_trieu_chung_va_bien_phap_dieu_tri_hieu_qua_3_d61a3121b8.jpg)
:format(webp)/rach_co_tu_cung_nguyen_nhan_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_hieu_qua_a8ebd72d6a.jpg)