icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Bệnh nấm Actinomyces israelii là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Trần Như Ý04/10/2026

Bệnh nấm Actinomyces israelii là tình trạng nhiễm khuẩn mạn tính hiếm gặp, có thể hình thành ổ viêm, khối cứng và đường rò tại nhiều vị trí trên cơ thể. Bệnh diễn tiến âm thầm, dễ nhầm lẫn với một số bệnh lý khác. Vậy nguyên nhân gây bệnh là gì, triệu chứng biểu hiện ra sao và điều trị như thế nào?

Trong y học, Actinomyces israelii là vi khuẩn kỵ khí Gram dương dễ bị nhầm lẫn với nấm do có hình thái phân nhánh. Tác nhân này có thể gây nhiễm khuẩn mạn tính, các biểu hiện không phải lúc nào cũng đặc hiệu, người bệnh có thể bị nhầm lẫn với lao, nhiễm nấm phổi hoặc ung thư. Vì vậy, việc tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị là điều cần thiết để chủ động thăm khám khi có bất thường.

Bệnh nấm Actinomyces israelii là gì?

Bệnh nấm Actinomyces israelii là một dạng nhiễm khuẩn mạn tính do vi khuẩn Actinomyces israelii gây ra. Đây là loại vi khuẩn kỵ khí, thường hiện diện ở khoang miệng, đường tiêu hóa và cơ quan sinh dục nữ. Trong điều kiện bình thường, vi khuẩn này không gây hại. Tuy nhiên, khi niêm mạc bị tổn thương, chúng có thể xâm nhập vào mô và dẫn đến nhiễm trùng.

Vậy vì sao tác nhân này lại được gọi là “nấm” dù thực chất là vi khuẩn? Nguyên nhân nằm ở hình thái dưới kính hiển vi. Actinomyces có các sợi phân nhánh giống nấm, từ đó dẫn đến cách gọi dễ gây nhầm lẫn. Theo StatPearls - NIH, khoảng 70% trường hợp bệnh liên quan đến A. israelii hoặc A. gerencseriae.

Tổn thương do vi khuẩn gây ra thường có đặc điểm là nhiều ổ áp xe nhỏ thông với nhau, được bao quanh bởi mô hạt và tạo thành một vùng cứng. Khi tiến triển, các tổn thương có thể hình thành xoang rò qua da, tiết dịch mủ chứa những hạt màu vàng đặc trưng được gọi là “hạt lưu huỳnh”.

Bệnh do Actinomyces có những đặc điểm gì?

Hạt lưu huỳnh thực chất không chứa lưu huỳnh. Tên gọi này xuất phát từ màu vàng của chúng. Các hạt thường có dạng tròn hoặc cầu, đường kính không quá 1 mm, cấu tạo từ những khối sợi tơ Actinomyces. Đây là dấu hiệu có giá trị trong quá trình nhận diện tổn thương.

Nhiễm khuẩn có thể lan sang các mô lân cận, nhưng hiếm khi lan theo đường máu. Tùy thuộc vị trí nhiễm trùng, biểu hiện bệnh có thể khác nhau.

Vì sao bệnh dễ bị nhầm lẫn với các bệnh khác?

Tình trạng nhiễm khuẩn diễn tiến âm thầm, tạo khối cứng và xâm lấn mô xung quanh. Những đặc điểm này có thể khiến bệnh bị nhầm với lao, nấm phổi hoặc ung thư. Một số tổn thương trong ổ bụng cũng khó chẩn đoán nếu chưa có phẫu thuật mở ổ bụng hoặc khi đường rò chưa lan ra thành bụng.

Bệnh nấm Actinomyces israelii do vi khuẩn Actinomyces israelii gây ra
Bệnh nấm Actinomyces israelii do vi khuẩn Actinomyces israelii gây ra

Triệu chứng bệnh do Actinomyces biểu hiện như thế nào?

Dấu hiệu của nhiễm khuẩn Actinomyces phụ thuộc vào cơ quan bị ảnh hưởng. Tổn thương có thể xuất hiện ở vùng đầu mặt cổ, ổ bụng, khung chậu, lồng ngực hoặc lan đến nhiều vị trí khác trong cơ thể.

Nhiễm khuẩn vùng đầu mặt cổ

Ở vùng đầu mặt cổ, tổn thương thường bắt đầu bằng một vùng sưng nhỏ, phẳng, có thể đau hoặc không đau. Vị trí thường gặp là dưới niêm mạc miệng, da vùng cổ hoặc vùng dưới hàm.

Khi bệnh tiến triển, vùng tổn thương có thể mềm dần, hình thành các xoang và lỗ rò. Dịch mủ được đào thải ra ngoài, đôi khi kèm các hạt lưu huỳnh màu vàng. Các cơ quan khác cũng có thể bị ảnh hưởng do tổn thương lan rộng, bao gồm:

  • Mí mắt;
  • Lưỡi;
  • Hầu họng;
  • Tuyến nước bọt;
  • Xương sọ;
  • Màng não;
  • Não.

Nhiễm khuẩn trong ổ bụng

Trong ổ bụng, ruột và phúc mạc có thể bị nhiễm trùng. Vị trí thường gặp ở ruột là ruột thừa và manh tràng. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như:

  • Đau bụng;
  • Sốt;
  • Nôn ói;
  • Tiêu chảy hoặc táo bón;
  • Gầy mòn.

Bên cạnh các biểu hiện trên, trong ổ bụng có thể hình thành một hoặc nhiều khối lớn tăng dần kích thước, gây ra dấu hiệu tắc nghẽn ruột. Tổn thương cũng có thể tạo xoang và đường rò từ ruột non lan rộng đến thành bụng.

Sốt kèm đau bụng, nôn ói có thể là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nhiễm khuẩn ổ bụng
Sốt kèm đau bụng, nôn ói có thể là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nhiễm khuẩn ổ bụng

Nhiễm khuẩn vùng khung chậu

Nhiễm trùng khu trú ở khung chậu có thể gặp ở người bệnh sử dụng dụng cụ tử cung tránh thai, thường được gọi là IUD. Một số biểu hiện có thể xuất hiện gồm:

  • Tiết dịch âm đạo;
  • Đau vùng chậu;
  • Đau vùng bụng dưới.

Nhiễm khuẩn lồng ngực

Ở dạng lồng ngực, tổn thương phổi có biểu hiện tương tự bệnh lao. Nhiễm trùng có thể xâm lấn và lan rộng trước khi xuất hiện những triệu chứng rõ ràng.

Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:

Khi bệnh diễn tiến kéo dài, các xoang rò mạn tính có thể dẫn đến thủng thành ngực.

Nhiễm khuẩn lan rộng đến nhiều cơ quan

Trong một số trường hợp, nhiễm trùng có thể lan theo đường máu đến nhiều vùng khác nhau. Các vị trí có thể bị ảnh hưởng gồm da, thân đốt sống, não, gan, thận, niệu quản và các cơ quan vùng chậu ở phụ nữ.

Triệu chứng phụ thuộc vào vị trí tổn thương. Chẳng hạn, người bệnh có thể xuất hiện đau lưng, đau đầu hoặc đau bụng. Vì vậy, khi có những biểu hiện bất thường kéo dài, cần thăm khám để xác định nguyên nhân.

Đau đầu kéo dài là một trong những triệu chứng thường gặp khi nhiễm khuẩn lan rộng
Đau đầu kéo dài là một trong những triệu chứng thường gặp khi nhiễm khuẩn lan rộng

Chẩn đoán bệnh do Actinomyces được thực hiện như thế nào?

Để xác định nhiễm khuẩn, bác sĩ cần kết hợp nghi ngờ lâm sàng với các phương pháp xét nghiệm nhằm phát hiện Actinomyces israelii hoặc những chủng Actinomyces khác.

Kính hiển vi

Kính hiển vi được sử dụng để quan sát vi sinh vật trong mủ hoặc mô. Hạt lưu huỳnh có thể được nhận diện qua cấu trúc các sợi tơ Actinomyces. Trong mô, các sợi tơ có thể có hoặc không phân nhánh, đi kèm tế bào mủ và các mảnh vụn. Những cấu trúc này được bao quanh bởi vùng phát xạ, đa hình thái và trong suốt. Khi nhuộm hematoxylin-eosin, các sợi có thể bắt màu trong mô. Với nhuộm Gram, chúng cho kết quả dương tính.

Nuôi cấy

Nuôi cấy là phương pháp giúp xác nhận sự hiện diện của tác nhân gây bệnh. Mẫu bệnh phẩm có thể là đờm, mủ hoặc mô sinh thiết. Với bệnh phẩm đờm, lý tưởng là lấy qua nội soi phế quản. Phòng xét nghiệm cần được thông báo khi nghi ngờ nhiễm Actinomyces vì quá trình phân lập và xác định căn nguyên này đòi hỏi các quy trình đặc biệt.

Chẩn đoán hình ảnh

Tùy thuộc vào kết quả thăm khám và vị trí tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định chẩn đoán hình ảnh. Những phương pháp được đề cập gồm:

  • Chụp X-quang ngực;
  • Chụp CT ngực;
  • Chụp CT bụng.

Các tổn thương phổi cần được phân biệt với lao và ung thư. Trong khi đó, tổn thương ở ổ bụng thường khó phát hiện chính xác nếu chưa tiến hành phẫu thuật mở ổ bụng hoặc khi đường rò chưa lan đến thành bụng.

Tùy vào vị trí tổn thương bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp khác nhau để chẩn đoán
Tùy vào vị trí tổn thương bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp khác nhau để chẩn đoán

Điều trị bệnh do Actinomyces như thế nào?

Phần lớn người bệnh đáp ứng tốt với kháng sinh. Tuy nhiên, quá trình hồi phục thường chậm do tổn thương có xu hướng trở nên cứng và đặc điểm vô mạch tự nhiên của vùng tổn thương. Vì vậy, việc điều trị cần kéo dài và được theo dõi theo chỉ định y tế.

Kháng sinh penicillin liều cao

Penicillin G liều cao thường có hiệu quả trong điều trị. Liều được đề cập là 3 đến 5 triệu đơn vị tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ. Sau khoảng 2 đến 6 tuần, penicillin V uống có thể được sử dụng thay thế với liều 1 g, ngày 4 lần.

Thời gian điều trị cần liên tục ít nhất 8 tuần, đôi khi kéo dài đến 1 năm hoặc lâu hơn, cho đến khi các triệu chứng và dấu hiệu được giải quyết.

Những kháng sinh thay thế

Trong trường hợp cần thay thế penicillin, một số thuốc có thể được sử dụng gồm:

  • Tetracyclin 500 mg uống mỗi 6 giờ;
  • Doxycycline 100 mg mỗi 12 giờ;
  • Minocycline;
  • Clindamycin;
  • Erythromycin.

Phác đồ kháng sinh có thể được mở rộng để bao phủ những mầm bệnh khác được nuôi cấy từ tổn thương.

Điều trị kết hợp phẫu thuật

Đối với nhiễm trùng liên quan đến dụng cụ tử cung tránh thai, điều trị bao gồm việc loại bỏ IUD. Nếu bệnh vùng chậu lan rộng, người bệnh có thể cần dẫn lưu ổ áp xe trong ổ bụng. Một số trường hợp đôi khi phải cắt bỏ tử cung và cắt buồng trứng.

Phẫu thuật cũng có thể cần thiết trong những tình huống tổn thương hình thành ổ áp xe hoặc đường rò. Các phương pháp được đề cập gồm:

  • Chọc hút đối với áp xe nhỏ.
  • Dẫn lưu đối với khối áp xe lớn.
  • Phẫu thuật cắt bỏ đường rò.
  • Phẫu thuật mở rộng hoặc lặp lại nhiều lần khi cần thiết.

Liệu pháp oxy áp suất cao có thể hữu ích trong điều trị. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp và thời gian điều trị cần dựa trên tình trạng tổn thương và chỉ định của bác sĩ.

Người bệnh cần tuân thủ đúng phác đồ và hướng dẫn điều trị của bác sĩ để đạt hiệu quả điều trị
Người bệnh cần tuân thủ đúng phác đồ và hướng dẫn điều trị của bác sĩ để đạt hiệu quả điều trị

Bệnh nấm Actinomyces israelii là nhiễm khuẩn mạn tính hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và gây biến chứng nếu phát hiện muộn. Chẩn đoán chính xác, điều trị bằng kháng sinh kéo dài và can thiệp phẫu thuật khi cần thiết giúp kiểm soát bệnh. Khi có dấu hiệu bất thường, người bệnh nên thăm khám để được hướng dẫn điều trị phù hợp.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN