Bệnh giảm tiểu cầu xảy ra khi số lượng tiểu cầu trong máu giảm thấp hơn mức bình thường, gây rối loạn quá trình đông máu và tiềm ẩn nhiều nguy cơ xuất huyết. Hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh, các dấu hiệu cảnh báo và những lưu ý cần biết sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe và điều trị hiệu quả.
Giảm tiểu cầu là bệnh gì?
Giảm tiểu cầu (Thrombocytopenia) là tình trạng rối loạn huyết học khi số lượng tiểu cầu trong máu giảm xuống dưới ngưỡng bình thường, làm suy giảm khả năng đông máu của cơ thể. Tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cục máu đông nhằm cầm máu khi xảy ra tổn thương mạch máu, do đó khi tiểu cầu giảm, nguy cơ chảy máu kéo dài hoặc xuất huyết tự phát sẽ tăng lên.

Tình trạng này có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm rối loạn chức năng tủy xương (như bệnh bạch cầu, suy tủy), bệnh lý tự miễn khiến cơ thể phá hủy tiểu cầu, nhiễm trùng, hoặc tác dụng phụ của một số thuốc. Giảm tiểu cầu có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn, với mức độ từ nhẹ, ít triệu chứng đến nặng, có nguy cơ xuất huyết nội đe dọa tính mạng nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời.
Dấu hiệu giảm tiểu cầu
Giảm tiểu cầu thường diễn tiến âm thầm và không có biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn nhẹ. Tuy nhiên, khi số lượng tiểu cầu giảm xuống dưới ngưỡng an toàn, khả năng cầm máu của cơ thể bị suy giảm, từ đó xuất hiện các dấu hiệu xuất huyết đặc trưng. Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết giảm tiểu cầu:
- Xuất hiện các chấm xuất huyết nhỏ, phẳng, màu đỏ hoặc tím sẫm trên da, thường tập trung ở cẳng chân, bàn chân hoặc những vùng chịu áp lực.
- Dễ bầm tím bất thường dù không va chạm rõ ràng; các mảng bầm có thể lan rộng, đổi màu theo thời gian từ tím xanh sang vàng hoặc xanh lục.
- Chảy máu niêm mạc như chảy máu cam, chảy máu nướu răng kéo dài, khó cầm máu.
- Phụ nữ có thể gặp tình trạng kinh nguyệt kéo dài, lượng máu kinh nhiều hơn bình thường hoặc chảy máu âm đạo bất thường ngoài kỳ kinh.
- Có máu lẫn trong nước tiểu hoặc phân, cho thấy tình trạng xuất huyết đường tiết niệu hoặc tiêu hóa.
- Cảm giác mệt mỏi, suy nhược, giảm sức bền thể lực do mất máu vi thể kéo dài hoặc giảm oxy mô.
- Lách to có thể xuất hiện trong một số trường hợp, do lách tăng bắt giữ và phá hủy tiểu cầu nhiều hơn bình thường.

Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, người bệnh nên đi khám sớm để được xét nghiệm công thức máu và đánh giá nguyên nhân, từ đó có hướng xử trí phù hợp.
Cách điều trị bệnh giảm tiểu cầu trong máu
Trong nhiều trường hợp nhẹ, không có biểu hiện xuất huyết rõ ràng, người bệnh có thể chưa cần can thiệp đặc hiệu mà chỉ cần theo dõi định kỳ. Khi số lượng tiểu cầu giảm đáng kể hoặc có nguy cơ chảy máu, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị nhằm kiểm soát nguyên nhân và phòng ngừa biến chứng.
- Điều trị nguyên nhân nền: Tập trung xử trí bệnh lý gây giảm tiểu cầu như rối loạn hệ miễn dịch, nhiễm trùng, bệnh lý tủy xương hoặc tác dụng phụ của thuốc; ngừng hoặc thay thế các thuốc nghi ngờ gây giảm tiểu cầu.
- Sử dụng corticosteroid: Áp dụng trong các trường hợp giảm tiểu cầu miễn dịch, giúp ức chế quá trình phá hủy tiểu cầu và hỗ trợ phục hồi số lượng tiểu cầu trong máu.
- Truyền tiểu cầu: Chỉ định khi tiểu cầu giảm rất thấp hoặc có xuất huyết nặng, nhằm tăng nhanh số lượng tiểu cầu tạm thời và giảm nguy cơ chảy máu đe dọa tính mạng.
- Cắt lách: Được cân nhắc khi các phương pháp điều trị nội khoa không hiệu quả, do lách là cơ quan giữ và phá hủy nhiều tiểu cầu; người bệnh cần được tiêm phòng đầy đủ trước phẫu thuật để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.
- Chế độ dinh dưỡng và theo dõi: Bổ sung dinh dưỡng hợp lý, tránh các yếu tố làm tăng nguy cơ xuất huyết và tái khám định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị.

Những câu hỏi thường gặp
Tiểu cầu thấp có nguy hiểm không?
Giảm tiểu cầu là tình trạng số lượng tiểu cầu trong máu thấp hơn mức bình thường, làm tăng nguy cơ chảy máu. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào mức tiểu cầu và nguyên nhân gây bệnh. Khi số lượng tiểu cầu giảm dưới 10.000/µL, nguy cơ xuất huyết tự phát tăng cao, có thể xảy ra xuất huyết nội tạng, đặc biệt là xuất huyết não, đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Ở mức độ nhẹ đến trung bình, bệnh nhân có thể chỉ xuất hiện các biểu hiện xuất huyết dưới da hoặc chảy máu niêm mạc và cần được theo dõi sát.
Đối tượng nào dễ mắc bệnh giảm tiểu cầu?
Giảm tiểu cầu có thể gặp ở nhiều nhóm đối tượng, đặc biệt là những người có yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hoặc phá hủy tiểu cầu, bao gồm:
- Người mắc bệnh lý huyết học như bạch cầu cấp, bạch cầu mạn, hội chứng suy tủy.
- Bệnh nhân thiếu máu, rối loạn tạo máu.
- Người nhiễm virus (viêm gan C, HIV, sốt xuất huyết, Epstein-Barr…).
- Bệnh nhân đang hóa trị, xạ trị hoặc sử dụng thuốc gây ức chế tủy xương.
- Người lạm dụng rượu bia kéo dài, gây tổn thương gan và ảnh hưởng tạo tiểu cầu.
- Phụ nữ mang thai trong một số trường hợp giảm tiểu cầu thai kỳ.

Giảm tiểu cầu có phải là ung thư máu không?
Giảm tiểu cầu không phải là ung thư máu. Đây là một rối loạn huyết học có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Tuy nhiên, giảm tiểu cầu có thể liên quan đến ung thư, đặc biệt là các bệnh ác tính của hệ tạo máu như bạch cầu, ung thư hạch, ung thư tủy xương. Ngoài ra, giảm tiểu cầu cũng thường gặp như một tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị, do các phương pháp này ức chế hoạt động của tủy xương.
Bệnh giảm tiểu cầu sống được bao lâu?
Tiên lượng sống của bệnh nhân giảm tiểu cầu phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ giảm tiểu cầu và khả năng đáp ứng điều trị. Phần lớn các trường hợp giảm tiểu cầu nhẹ hoặc do nguyên nhân thoáng qua (nhiễm virus, thuốc) có thể hồi phục hoàn toàn khi điều trị đúng cách. Những trường hợp mạn tính hoặc liên quan đến bệnh lý nền nghiêm trọng cần theo dõi và điều trị lâu dài. Chỉ một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân gặp biến chứng nặng như xuất huyết não mới ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng.
Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về bệnh giảm tiểu cầu, từ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết cho đến các phương pháp điều trị và những lưu ý quan trọng trong quá trình theo dõi sức khỏe. Giảm tiểu cầu có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng, tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Vì vậy, khi xuất hiện các biểu hiện nghi ngờ hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, người bệnh nên chủ động thăm khám, làm xét nghiệm theo chỉ định của bác sĩ để được chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/nguyen_nhan_bach_cau_tang_tieu_cau_giam_la_gi_nhung_dieu_can_luu_y_8e3f115bb2.jpg)
/xo_gan_gay_giam_tieu_cau_co_nguy_hiem_khong_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_xu_tri_917242448e.png)
/giam_tieu_cau_mien_dich_la_gi_nguyen_nhan_va_cach_dieu_tri_9494330139.jpg)
/tieu_cau_giam_con_90_co_nguy_hiem_khong_cach_xu_tri_6cf5f8792c.jpg)
/giam_tieu_cau_co_nguy_hiem_khong_mot_so_bien_chung_nguy_hiem_f1528d1d17.jpg)