icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Nguyên nhân bạch cầu tăng tiểu cầu giảm là gì? Những điều cần lưu ý

Ngọc Vân05/02/2026

Bạch cầu tăng kèm theo tiểu cầu giảm là tình trạng rối loạn huyết học không nên chủ quan, có thể liên quan đến nhiễm trùng, bệnh lý miễn dịch hoặc các bệnh lý về tủy xương. Việc nhận diện đúng nguyên nhân bạch cầu tăng tiểu cầu giảm sẽ giúp người bệnh được chẩn đoán sớm, điều trị kịp thời và hạn chế nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

Kết quả xét nghiệm cho thấy bạch cầu tăng trong khi tiểu cầu giảm thường khiến nhiều người lo lắng về sức khỏe. Đây có thể là biểu hiện của nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau, từ viêm nhiễm thông thường đến rối loạn huyết học nghiêm trọng. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân bạch cầu tăng và tiểu cầu giảm cũng như những lưu ý quan trọng trong theo dõi, xử trí.

Nguyên nhân bạch cầu tăng tiểu cầu giảm là gì?

Bạch cầu tăng kèm theo tình trạng tiểu cầu giảm là bất thường huyết học có thể phản ánh nhiều rối loạn trong cơ thể, từ nhiễm trùng cấp tính cho đến các bệnh lý nghiêm trọng của hệ tạo máu. Việc hiểu rõ nguyên nhân giúp định hướng chẩn đoán và xử trí kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:

  • Nhiễm trùng cấp hoặc mạn tính: Nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng hoặc virus có thể kích thích cơ thể tăng sản xuất bạch cầu để chống lại tác nhân gây bệnh, đồng thời làm tiêu thụ hoặc phá hủy tiểu cầu, dẫn đến giảm tiểu cầu thứ phát.
  • Bệnh lý ác tính của hệ tạo máu: Các bệnh như bạch cầu cấp, bạch cầu mạn, rối loạn sinh tủy có thể gây tăng sinh bất thường dòng bạch cầu trong khi làm suy giảm khả năng sinh tiểu cầu của tủy xương.
  • Cường lách: Lách to làm tăng giữ và phá hủy tiểu cầu, trong khi bạch cầu có thể tăng phản ứng do viêm hoặc bệnh nền kèm theo.
  • Rối loạn miễn dịch: Một số bệnh tự miễn khiến hệ miễn dịch phá hủy tiểu cầu, trong khi bạch cầu tăng do phản ứng viêm kéo dài.
  • Tác động của thuốc và yếu tố độc hại: Hóa trị, tia xạ, nhiễm độc hoặc tác dụng phụ của một số thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng tủy xương, gây mất cân bằng giữa các dòng tế bào máu.
Nguyên nhân bạch cầu tăng tiểu cầu giảm là gì?
Nguyên nhân bạch cầu tăng tiểu cầu giảm là gì?

Trong mọi trường hợp, khi xét nghiệm ghi nhận bạch cầu tăng kèm tiểu cầu giảm, người bệnh cần được thăm khám chuyên khoa huyết học và làm thêm các xét nghiệm cần thiết để xác định chính xác nguyên nhân.

Những dấu hiệu giảm tiểu cầu

Giảm tiểu cầu là tình trạng số lượng tiểu cầu trong máu thấp hơn mức bình thường, làm suy giảm khả năng cầm máu và tăng nguy cơ xuất huyết. Trên thực tế, nhiều trường hợp giảm tiểu cầu mức độ nhẹ không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm huyết học. Khi số lượng tiểu cầu giảm sâu hơn, cơ thể sẽ xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng sau:

  • Chấm xuất huyết dưới da: Xuất hiện các đốm đỏ nhỏ, phẳng, kích thước tương đương đầu kim, thường tập trung ở cẳng chân, bàn chân. Đây là hậu quả của xuất huyết mao mạch do tiểu cầu không đủ để duy trì tính toàn vẹn thành mạch.
  • Ban xuất huyết và bầm tím bất thường: Người bệnh dễ xuất hiện các mảng bầm tím dưới da mà không rõ nguyên nhân. Các vết này có thể thay đổi màu sắc theo thời gian từ xanh tím sang vàng hoặc xanh lục.
  • Chảy máu niêm mạc: Bao gồm chảy máu cam tái diễn, chảy máu chân răng khi đánh răng hoặc tự phát. Đây là dấu hiệu thường gặp khi tiểu cầu giảm ở mức trung bình đến nặng.
  • Rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới: Kinh nguyệt kéo dài, lượng máu nhiều hơn bình thường hoặc xuất huyết âm đạo bất thường ngoài chu kỳ có thể liên quan đến tình trạng giảm tiểu cầu.
  • Xuất huyết nội tạng: Có máu trong nước tiểu hoặc phân (phân đen, phân lẫn máu) là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ xuất huyết đường tiết niệu hoặc tiêu hóa, cần được xử trí y tế sớm.
  • Mệt mỏi, suy nhược cơ thể: Tình trạng mất máu kéo dài hoặc rối loạn huyết học đi kèm có thể khiến người bệnh cảm thấy uể oải, giảm sức chịu đựng và khả năng lao động.
  • Lách to: Lách có thể to lên do tăng bắt giữ và phá hủy tiểu cầu, thường gặp trong các bệnh lý huyết học hoặc gan mạn tính.
Người bệnh dễ xuất hiện các mảng bầm tím dưới da mà không rõ nguyên nhân
Người bệnh dễ xuất hiện các mảng bầm tím dưới da mà không rõ nguyên nhân

Bạch cầu tăng và tiểu cầu giảm có nguy hiểm không?

Bạch cầu tăng kèm theo tiểu cầu giảm là tình trạng rối loạn huyết học không nên chủ quan, bởi đây có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý tiềm ẩn. Bạch cầu tăng thường phản ánh phản ứng của cơ thể trước nhiễm trùng, viêm hoặc stress nặng; trong khi đó, tiểu cầu giảm lại làm suy giảm khả năng đông máu, gia tăng nguy cơ xuất huyết.

Sự kết hợp bất thường này có thể gặp trong các bệnh nhiễm trùng nặng, nhiễm virus, bệnh tự miễn, rối loạn chức năng tủy xương hoặc các bệnh lý ác tính của hệ tạo máu như bệnh bạch cầu. Nếu tiểu cầu giảm sâu, người bệnh có nguy cơ xuất huyết dưới da, xuất huyết nội tạng hoặc thậm chí xuất huyết não, đe dọa tính mạng.

Vì vậy, khi phát hiện bạch cầu tăng kèm tiểu cầu giảm qua xét nghiệm máu, người bệnh cần được thăm khám chuyên khoa và theo dõi chặt chẽ để xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời.

Bạch cầu tăng và tiểu cầu giảm có nguy hiểm không?
Bạch cầu tăng và tiểu cầu giảm có nguy hiểm không?

Một số biến chứng có thể xảy ra khi mắc bệnh giảm tiểu cầu trong máu

Giảm tiểu cầu là rối loạn huyết học đặc trưng bởi sự suy giảm số lượng tiểu cầu, thành phần đóng vai trò thiết yếu trong quá trình cầm máu. Khi tiểu cầu giảm, đặc biệt ở mức trung bình đến nặng, cơ thể sẽ đối mặt với nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời.

  • Xuất huyết dưới da và niêm mạc: Đây là biến chứng thường gặp nhất ở người giảm tiểu cầu. Biểu hiện bao gồm chấm xuất huyết, ban xuất huyết, bầm tím tự phát, chảy máu chân răng hoặc chảy máu mũi kéo dài. Tình trạng này phản ánh khả năng cầm máu suy giảm do thiếu hụt tiểu cầu.
  • Xuất huyết tiêu hóa: Khi số lượng tiểu cầu giảm sâu, nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa tăng cao. Người bệnh có thể đi ngoài phân đen, phân lẫn máu hoặc nôn ra máu. Xuất huyết tiêu hóa kéo dài dễ dẫn đến thiếu máu nặng, suy kiệt thể trạng và rối loạn điện giải.
  • Xuất huyết nội tạng nghiêm trọng: Giảm tiểu cầu nặng có thể gây chảy máu ở các cơ quan quan trọng như phổi, thận hoặc gan. Những trường hợp này thường diễn tiến âm thầm, khó phát hiện sớm nhưng có thể gây suy chức năng cơ quan nếu không được can thiệp kịp thời.
  • Xuất huyết não: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất của giảm tiểu cầu. Xuất huyết não có thể xảy ra khi số lượng tiểu cầu xuống rất thấp, gây đau đầu dữ dội, rối loạn ý thức, liệt hoặc hôn mê. Tình trạng này có nguy cơ tử vong cao và để lại di chứng thần kinh nặng nề.
Khi số lượng tiểu cầu giảm sâu, nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa tăng cao
Khi số lượng tiểu cầu giảm sâu, nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa tăng cao

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân bạch cầu tăng tiểu cầu giảm cũng như mức độ nguy hiểm tiềm ẩn của tình trạng này. Đây không chỉ là một rối loạn đơn thuần trên xét nghiệm máu mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý liên quan đến nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch hoặc tạo máu. Do đó, khi phát hiện chỉ số bạch cầu và tiểu cầu bất thường, người bệnh không nên chủ quan mà cần thăm khám sớm, tuân thủ chỉ định chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN