Tìm hiểu chung về tiểu cầu thấp
Tiểu cầu thấp (giảm tiểu cầu) là tình trạng số lượng tiểu cầu trong máu giảm xuống dưới ngưỡng bình thường, thường được xác định khi < 150.000/µL. Tiểu cầu là các tế bào máu nhỏ được sinh ra từ tủy xương, có vai trò trung tâm trong quá trình cầm máu và đông máu. Khi thành mạch bị tổn thương, tiểu cầu nhanh chóng kết dính và tập hợp tại vị trí tổn thương để hình thành nút chặn ban đầu, sau đó tham gia vào quá trình tạo cục máu đông giúp ngăn chảy máu. Vì vậy, khi số lượng tiểu cầu suy giảm, khả năng cầm máu của cơ thể bị ảnh hưởng, làm tăng nguy cơ xuất huyết với các biểu hiện như chấm xuất huyết dưới da, bầm tím, chảy máu niêm mạc hoặc nặng hơn là xuất huyết nội tạng khi mức tiểu cầu giảm sâu.
Giảm tiểu cầu có thể được chia theo cơ chế bệnh sinh thành ba nhóm chính:
- Giảm sản xuất tiểu cầu tại tủy xương: Thường gặp trong các bệnh lý như suy tủy, xâm lấn tủy hoặc do tác dụng phụ của thuốc.
- Tăng phá hủy hoặc tiêu thụ tiểu cầu ở ngoại vi: Điển hình trong giảm tiểu cầu miễn dịch, nhiễm trùng hoặc các rối loạn đông máu.
- Tình trạng phân bố bất thường: Tiểu cầu bị giữ lại nhiều ở lách như trong cường lách.
Ngoài ra, trên lâm sàng, giảm tiểu cầu còn được phân loại theo mức độ (nhẹ, trung bình, nặng) dựa trên số lượng tiểu cầu nhằm định hướng theo dõi và xử trí.
Về dịch tễ học, giảm tiểu cầu là một rối loạn huyết học tương đối phổ biến và có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Tỷ lệ mắc thay đổi đáng kể tùy theo nguyên nhân nền. Trong đó, giảm tiểu cầu miễn dịch nguyên phát có tỷ lệ khoảng 2 - 5 trường hợp trên 100.000 người mỗi năm ở người lớn. Ở trẻ em, bệnh thường xuất hiện sau các nhiễm virus và có xu hướng tự hồi phục, trong khi ở người trưởng thành thường diễn tiến mạn tính và cần theo dõi lâu dài.
Triệu chứng của tiểu cầu thấp
Những dấu hiệu và triệu chứng của tiểu cầu thấp
Giảm tiểu cầu có thể không gây biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn nhẹ, tuy nhiên khi số lượng tiểu cầu giảm nhiều hơn, các dấu hiệu xuất huyết sẽ dần xuất hiện và có xu hướng đa dạng về mức độ cũng như vị trí. Dưới đây là các triệu chứng thường gặp trên lâm sàng:
- Chảy máu khó cầm: Đây thường là một trong những dấu hiệu sớm, người bệnh nhận thấy các vết thương nhỏ hoặc vết trầy xước chảy máu kéo dài hơn bình thường, khó cầm máu dù đã xử trí ban đầu.
- Chảy máu niêm mạc (mũi, nướu răng): Người bệnh có thể bị chảy máu cam tái diễn hoặc chảy máu chân răng, đặc biệt khi đánh răng. Một số trường hợp có thể kèm theo sưng nướu và dễ chảy máu khi có kích thích nhẹ.
- Xuất huyết dưới da (chấm xuất huyết): Biểu hiện bằng các chấm nhỏ màu đỏ hoặc tím trên da, thường gặp ở vùng cẳng chân. Các chấm này không mất đi khi ấn và phản ánh tình trạng rò rỉ máu từ mao mạch.
- Ban xuất huyết và mảng xuất huyết: Người bệnh có thể xuất hiện các đốm màu đỏ, tím hoặc nâu trên da với kích thước lớn hơn chấm xuất huyết, hình thành do máu thoát ra khỏi các mạch máu nhỏ dưới da.
- Dễ bầm tím: Các vết bầm xuất hiện dễ dàng sau va chạm nhẹ hoặc thậm chí không rõ nguyên nhân. Đây là hậu quả của tình trạng máu tụ dưới da do giảm khả năng đông máu.
- Xuất huyết tiêu hóa (máu trong phân, nôn ra máu): Người bệnh có thể đi tiêu phân đen, sệt hoặc có máu đỏ tươi. Trong trường hợp nặng hơn, có thể xuất hiện nôn ra máu, gợi ý chảy máu đường tiêu hóa trên.
- Tiểu máu (máu trong nước tiểu): Nước tiểu có thể chuyển màu hồng nhạt hoặc đỏ do lẫn máu, là dấu hiệu của xuất huyết trong hệ tiết niệu.
- Rong kinh hoặc kinh nguyệt nhiều: Ở phụ nữ, giảm tiểu cầu có thể gây kéo dài thời gian hành kinh (> 7 ngày) hoặc tăng lượng máu kinh bất thường, ảnh hưởng đến sinh hoạt và sức khỏe.
- Mệt mỏi (liên quan nguyên nhân nền): Bản thân giảm tiểu cầu thường không trực tiếp gây mệt mỏi, tuy nhiên các bệnh lý nền như nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch hoặc bệnh lý tủy xương có thể khiến người bệnh cảm thấy suy nhược, thiếu năng lượng.

Biến chứng có thể gặp khi mắc phải tiểu cầu thấp
Giảm tiểu cầu, đặc biệt khi không được phát hiện và theo dõi kịp thời, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm liên quan đến tình trạng rối loạn đông máu và xuất huyết. Mức độ biến chứng phụ thuộc vào số lượng tiểu cầu, nguyên nhân nền và tình trạng toàn thân của người bệnh. Dưới đây là các biến chứng quan trọng có thể gặp:
- Xuất huyết kéo dài và khó kiểm soát: Đây là biến chứng thường gặp nhất, xảy ra khi cơ chế cầm máu bị suy giảm. Người bệnh có thể bị chảy máu kéo dài sau chấn thương nhẹ, thủ thuật hoặc tự phát, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tại vị trí tổn thương.
- Xuất huyết dưới da và niêm mạc lan rộng: Tình trạng xuất huyết có thể tiến triển từ các chấm nhỏ sang các mảng lớn, lan rộng trên da và niêm mạc. Điều này không chỉ gây ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn phản ánh mức độ giảm tiểu cầu nặng hơn.
- Xuất huyết tiêu hóa: Biến chứng này biểu hiện bằng nôn ra máu hoặc đi tiêu phân đen/máu đỏ, có thể dẫn đến mất máu cấp hoặc mạn tính. Nếu không được xử trí kịp thời, người bệnh có nguy cơ thiếu máu và rối loạn huyết động.
- Xuất huyết tiết niệu: Tiểu máu có thể xảy ra do chảy máu trong đường tiết niệu, làm nước tiểu có màu đỏ hoặc hồng. Tình trạng này kéo dài có thể góp phần gây thiếu máu.
- Thiếu máu thứ phát do mất máu: Xuất huyết kéo dài hoặc tái diễn có thể dẫn đến thiếu máu, biểu hiện bằng mệt mỏi, chóng mặt, giảm khả năng lao động và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
- Xuất huyết nội tạng nghiêm trọng: Trong các trường hợp nặng, có thể xảy ra xuất huyết ở các cơ quan quan trọng như phổi hoặc ổ bụng, làm tăng nguy cơ suy chức năng cơ quan và đe dọa tính mạng.
- Xuất huyết não (biến chứng nguy hiểm nhất): Đây là biến chứng hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cao. Xuất huyết nội sọ có thể xảy ra khi số lượng tiểu cầu giảm rất thấp, biểu hiện bằng đau đầu dữ dội, rối loạn ý thức hoặc các dấu hiệu thần kinh khu trú.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết thời điểm cần thăm khám giúp phát hiện sớm và hạn chế biến chứng của giảm tiểu cầu. Người bệnh nên đến cơ sở y tế trong các trường hợp sau:
- Chảy máu cam kéo dài, chảy máu chân răng hoặc vết thương nhỏ nhưng khó cầm máu cần được kiểm tra.
- Xuất hiện nhiều chấm xuất huyết, ban xuất huyết hoặc bầm tím không rõ nguyên nhân là dấu hiệu cần đi khám.
- Nôn ra máu, đi tiêu phân đen hoặc tiểu máu là tình trạng nghiêm trọng cần xử trí kịp thời.
- Kinh nguyệt kéo dài hoặc ra nhiều bất thường ở phụ nữ cần được đánh giá.
- Mệt mỏi, chóng mặt hoặc xanh xao không rõ nguyên nhân nên được kiểm tra.
- Người đã được chẩn đoán nếu thấy triệu chứng tăng lên hoặc xuất hiện dấu hiệu mới cần tái khám sớm.
Nguyên nhân gây tiểu cầu thấp
BGiảm tiểu cầu có thể do nguyên nhân di truyền hoặc mắc phải, trong đó phần lớn các trường hợp liên quan đến các rối loạn bệnh lý ảnh hưởng đến quá trình sản xuất, phân bố hoặc phá hủy tiểu cầu. Ở một số bệnh nhân, nguyên nhân cụ thể có thể không được xác định rõ ràng. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính:
- Tiểu cầu bị giữ lại tại lách (cường lách): Lách là cơ quan có chức năng lọc máu và tham gia miễn dịch, khi lách to do các bệnh lý khác nhau, một lượng lớn tiểu cầu có thể bị giữ lại tại đây, làm giảm số lượng tiểu cầu lưu hành trong máu ngoại vi.
- Giảm sản xuất tiểu cầu tại tủy xương: Tủy xương là nơi sản sinh tiểu cầu, do đó các yếu tố ảnh hưởng đến tủy sẽ làm giảm số lượng tiểu cầu. Nguyên nhân bao gồm các bệnh lý ác tính như bệnh bạch cầu, u lympho hoặc ung thư xâm lấn tủy, thiếu máu bất sản, nhiễm virus, lạm dụng rượu, thiếu hụt vitamin B12/acid folic, cũng như tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị gây ức chế tế bào gốc tạo máu.
- Tăng phá hủy hoặc tiêu thụ tiểu cầu: Một số tình trạng khiến tiểu cầu bị phá hủy nhanh hơn tốc độ sản xuất, dẫn đến giảm tiểu cầu trong máu. Điển hình là giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm tiểu cầu; các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống; hoặc nhiễm khuẩn huyết gây phá hủy tiểu cầu.
- Các rối loạn huyết học và vi mạch: Những bệnh lý như xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP), đông máu nội mạch rải rác (DIC) hoặc hội chứng tan máu - urê huyết (HUS) có thể làm tiêu thụ lượng lớn tiểu cầu trong quá trình hình thành vi huyết khối, dẫn đến giảm tiểu cầu nhanh và nghiêm trọng.
- Nhiễm trùng: Các nhiễm trùng, đặc biệt là do virus như HIV hoặc viêm gan C, có thể gây giảm tiểu cầu thông qua nhiều cơ chế, bao gồm ức chế tủy xương và tăng phá hủy tiểu cầu.
- Thuốc và hóa chất: Một số thuốc như heparin, quinine, kháng sinh hoặc thuốc chống co giật có thể gây giảm tiểu cầu, thường thông qua cơ chế miễn dịch hoặc độc tính trực tiếp lên tủy xương.
- Giảm tiểu cầu liên quan đến thai kỳ: Phụ nữ mang thai, đặc biệt giai đoạn cuối thai kỳ, có thể xuất hiện giảm tiểu cầu mức độ nhẹ, thường là lành tính và cải thiện sau sinh, tuy nhiên cần theo dõi để loại trừ các nguyên nhân bệnh lý khác.

Nguy cơ gây tiểu cầu thấp
Những ai có nguy cơ mắc phải tiểu cầu thấp?
Tình trạng này thường gặp ở người mắc các bệnh lý về tủy xương (suy tủy, bệnh bạch cầu), bệnh tự miễn (lupus, viêm khớp dạng thấp), người đang nhiễm trùng (đặc biệt là nhiễm virus), bệnh nhân ung thư, hoặc phụ nữ mang thai, đặc biệt ở giai đoạn cuối thai kỳ.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải tiểu cầu thấp
Việc sử dụng một số loại thuốc (hóa trị, heparin, kháng sinh, thuốc chống co giật), lạm dụng rượu, tiếp xúc với hóa chất độc hại, thiếu hụt dinh dưỡng (vitamin B12, acid folic) hoặc các can thiệp y khoa như xạ trị đều có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện tình trạng giảm tiểu cầu.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị tiểu cầu thấp
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán tiểu cầu thấp
Việc chẩn đoán giảm tiểu cầu là một quá trình toàn diện, kết hợp giữa khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm xác định mức độ giảm tiểu cầu cũng như nguyên nhân gây bệnh. Trên lâm sàng, bác sĩ sẽ đánh giá các dấu hiệu xuất huyết (bầm tím, chấm xuất huyết), kiểm tra gan lách to và khai thác tiền sử bệnh lý, thuốc đang sử dụng. Sau đó, các phương pháp xét nghiệm sẽ được chỉ định như sau:
- Xét nghiệm công thức máu toàn bộ (CBC) Đây là xét nghiệm nền tảng giúp xác định chính xác số lượng tiểu cầu trong máu, đồng thời đánh giá các dòng tế bào khác như hồng cầu và bạch cầu, từ đó gợi ý nguyên nhân liên quan đến tủy xương hoặc bệnh lý toàn thân.
- Phết máu ngoại vi: Mẫu máu được quan sát dưới kính hiển vi để đánh giá hình thái tiểu cầu và các tế bào máu khác, giúp phát hiện bất thường về kích thước, hình dạng hoặc các dấu hiệu gợi ý bệnh lý huyết học.
- Xét nghiệm đông máu (PT, aPTT): Các xét nghiệm này đo thời gian đông máu, hỗ trợ đánh giá chức năng hệ thống đông máu và phân biệt giảm tiểu cầu đơn thuần với các rối loạn đông máu khác như DIC.
- Sinh thiết hoặc chọc hút tủy xương: Được chỉ định khi nghi ngờ giảm sản xuất tiểu cầu, phương pháp này giúp đánh giá trực tiếp hoạt động của tủy xương, xác định số lượng và đặc điểm của tế bào tạo máu, cũng như phát hiện các bệnh lý ác tính hoặc suy tủy.
- Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu: Xét nghiệm này giúp xác định sự hiện diện của kháng thể chống lại tiểu cầu, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các trường hợp giảm tiểu cầu do cơ chế miễn dịch, đặc biệt là giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP).
- Xét nghiệm tìm nguyên nhân nhiễm trùng: Các xét nghiệm phát hiện virus (như HIV, viêm gan) hoặc vi khuẩn giúp xác định nguyên nhân thứ phát gây giảm tiểu cầu, đặc biệt trong bối cảnh nhiễm trùng.
- Siêu âm ổ bụng: Siêu âm giúp đánh giá kích thước gan, lách và phát hiện các bất thường như lách to hoặc hạch bạch huyết, từ đó gợi ý nguyên nhân liên quan đến phân bố hoặc bệnh lý hệ tạo máu.
- Xét nghiệm sinh hóa và vi chất: Đánh giá chức năng gan, thận, cũng như nồng độ vitamin B12, acid folic giúp phát hiện các nguyên nhân chuyển hóa hoặc dinh dưỡng liên quan đến giảm tiểu cầu.

Phương pháp điều trị tiểu cầu thấp hiệu quả
Việc điều trị giảm tiểu cầu cần được cá thể hóa dựa trên mức độ giảm tiểu cầu, nguy cơ xuất huyết và đặc biệt là nguyên nhân gây bệnh. Tình trạng này có thể diễn tiến cấp tính hoặc mạn tính, kéo dài từ vài ngày đến nhiều năm. Ở những trường hợp nhẹ và không có triệu chứng, người bệnh có thể chỉ cần theo dõi định kỳ; trong khi đó, các trường hợp nặng hoặc có biến chứng cần can thiệp tích cực hơn. Các phương pháp điều trị chính bao gồm:
- Theo dõi và chưa cần điều trị đặc hiệu: Những trường hợp giảm tiểu cầu nhẹ, không có biểu hiện xuất huyết thường chỉ cần theo dõi lâm sàng và xét nghiệm định kỳ, do một số trường hợp có thể tự hồi phục mà không cần can thiệp.
- Điều trị nguyên nhân nền: Nếu giảm tiểu cầu liên quan đến bệnh lý tiềm ẩn hoặc tác dụng phụ của thuốc, việc xử lý nguyên nhân có thể giúp cải thiện tình trạng. Ví dụ, ngừng hoặc thay thế thuốc nghi ngờ gây giảm tiểu cầu (như heparin), điều trị nhiễm trùng hoặc bổ sung các vi chất thiếu hụt như vitamin B12, acid folic.
- Sử dụng thuốc: Trong các trường hợp liên quan đến cơ chế miễn dịch, bác sĩ có thể chỉ định thuốc ức chế miễn dịch nhằm giảm phá hủy tiểu cầu. Corticosteroid (như prednisone) thường là lựa chọn đầu tay. Ngoài ra, các thuốc kích thích sinh tiểu cầu (như romiplostim, eltrombopag) có thể được sử dụng để tăng sản xuất tiểu cầu tại tủy xương. Một số thuốc khác như rituximab hoặc globulin miễn dịch (IVIG) cũng được cân nhắc trong các trường hợp cần thiết.
- Truyền tiểu cầu hoặc truyền máu: Phương pháp này được áp dụng khi số lượng tiểu cầu giảm nghiêm trọng hoặc có xuất huyết nặng. Truyền tiểu cầu giúp tăng nhanh số lượng tiểu cầu trong thời gian ngắn, tuy nhiên hiệu quả thường chỉ tạm thời và cần cân nhắc trong một số tình huống đặc biệt.
- Phẫu thuật cắt lách: Trong các trường hợp giảm tiểu cầu miễn dịch mạn tính không đáp ứng với điều trị nội khoa, cắt lách có thể được xem xét nhằm giảm nơi phá hủy tiểu cầu. Tuy nhiên, sau phẫu thuật, người bệnh có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn và cần được tiêm phòng phù hợp.
- Trao đổi huyết tương: Đây là phương pháp điều trị chuyên biệt, thường được áp dụng trong các tình trạng cấp cứu như xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP), giúp loại bỏ các yếu tố bất thường trong huyết tương và cải thiện nhanh tình trạng bệnh.
- Điều chỉnh lối sống và theo dõi lâu dài: Người bệnh cần hạn chế rượu, tránh các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu và tuân thủ theo dõi y tế định kỳ để kiểm soát bệnh hiệu quả.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa tiểu cầu thấp
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của tiểu cầu thấp
Chế độ sinh hoạt:
- Hạn chế tham gia các hoạt động thể lực mạnh hoặc có nguy cơ va chạm (như thể thao đối kháng) nhằm giảm nguy cơ chấn thương và chảy máu.
- Tránh tự ý sử dụng các thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu hoặc làm tăng nguy cơ xuất huyết (như aspirin, NSAIDs) nếu chưa có chỉ định y tế.
- Hạn chế hoặc ngừng sử dụng rượu bia, vì rượu có thể ức chế tủy xương và làm giảm sản xuất tiểu cầu.
- Duy trì giấc ngủ đầy đủ, sinh hoạt điều độ và kiểm soát căng thẳng nhằm hỗ trợ hệ miễn dịch và sức khỏe tổng thể.
- Theo dõi các dấu hiệu bất thường (xuất huyết, bầm tím…) và tái khám định kỳ theo hướng dẫn để đánh giá diễn tiến bệnh.
Chế độ dinh dưỡng:
- Bổ sung thực phẩm giàu vitamin B12 và acid folic (như gan, trứng, rau lá xanh đậm, các loại đậu) nhằm hỗ trợ quá trình tạo máu.
- Tăng cường thực phẩm giàu sắt (thịt đỏ, cá, hải sản, ngũ cốc nguyên hạt) giúp cải thiện tình trạng thiếu máu nếu có.
- Ăn đa dạng rau xanh và trái cây tươi để cung cấp vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa, góp phần nâng cao sức đề kháng.
- Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ hoặc chứa chất kích thích, vì có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
- Đảm bảo chế độ ăn cân đối, đủ năng lượng và dưỡng chất để hỗ trợ chức năng tủy xương và duy trì số lượng tế bào máu ổn định.

Phương pháp phòng ngừa tiểu cầu thấp hiệu quả
Phòng ngừa giảm tiểu cầu chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ, bảo vệ chức năng tủy xương và hạn chế các tác nhân có thể gây tổn thương hoặc phá hủy tiểu cầu. Dưới đây là các biện pháp giúp giảm nguy cơ mắc hoặc tái phát tình trạng này:
- Chủ động phòng ngừa và kiểm soát bệnh lý nền: Việc điều trị và kiểm soát tốt các bệnh lý như nhiễm trùng, bệnh tự miễn, bệnh gan hoặc rối loạn huyết học giúp hạn chế nguy cơ giảm tiểu cầu thứ phát.
- Sử dụng thuốc an toàn, theo chỉ định: Chỉ sử dụng thuốc khi có hướng dẫn của nhân viên y tế, đặc biệt là các thuốc có nguy cơ gây giảm tiểu cầu (như heparin, một số kháng sinh, thuốc chống co giật), đồng thời theo dõi tác dụng phụ trong quá trình dùng thuốc.
- Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố độc hại: Tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại, thuốc trừ sâu hoặc các chất có thể ảnh hưởng đến tủy xương; đồng thời hạn chế rượu bia để bảo vệ chức năng tạo máu.
- Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý: Đảm bảo cung cấp đầy đủ các vi chất cần thiết cho quá trình tạo máu như vitamin B12, acid folic và sắt thông qua chế độ ăn cân đối, đa dạng.
- Phòng ngừa nhiễm trùng: Thực hiện các biện pháp vệ sinh cá nhân, tiêm phòng đầy đủ và tránh tiếp xúc với nguồn lây nhiễm nhằm giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng có thể gây giảm tiểu cầu.
- Khám sức khỏe định kỳ: Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm những bất thường về số lượng tiểu cầu hoặc các bệnh lý liên quan, từ đó có hướng theo dõi và xử trí kịp thời.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Giữ thói quen sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc, hạn chế căng thẳng và tập luyện thể dục phù hợp giúp nâng cao sức khỏe tổng thể và hỗ trợ hệ miễn dịch.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_tieu_cau_thap_0_4e5cf978a5.jpg)
/benh_a_z_hemophilia_0_fda555b1d6.jpg)
/giam_tieu_cau_mien_dich_la_gi_nguyen_nhan_va_cach_dieu_tri_9494330139.jpg)
/tieu_cau_giam_con_90_co_nguy_hiem_khong_cach_xu_tri_6cf5f8792c.jpg)
/giam_tieu_cau_co_nguy_hiem_khong_mot_so_bien_chung_nguy_hiem_f1528d1d17.jpg)
/nguyen_nhan_giam_tieu_cau_la_gi_cach_dieu_tri_5963b46661.jpg)