icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_viem_khop_phan_ung_0_31daf532bcbenh_a_z_viem_khop_phan_ung_0_31daf532bc

Viêm khớp phản ứng: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà04/02/2026

Viêm khớp phản ứng là một dạng viêm khớp xảy ra sau nhiễm trùng, thường ở đường tiết niệu hoặc tiêu hóa. Bệnh có thể gây đau, sưng khớp và có thể kèm theo triệu chứng toàn thân. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời giúp kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng lâu dài.

Tìm hiểu chung về bệnh viêm khớp phản ứng

Viêm khớp phản ứng (Reactive Arthritis - ReA) là một bệnh lý viêm khớp không nhiễm trùng, thường xảy ra sau một đợt nhiễm trùng ở các cơ quan ngoài khớp, phổ biến nhất là đường tiết niệu, tiêu hóa hoặc hô hấp. Bệnh được xếp vào nhóm các bệnh lý cột sống huyết thanh âm tính, có liên quan đến yếu tố di truyền HLA-B27. ReA đặc trưng bởi tình trạng viêm ở một hoặc vài khớp, chủ yếu là các khớp lớn ở chi dưới, có thể kèm theo viêm gân, viêm điểm bám gân, tổn thương da niêm và viêm kết mạc.

Viêm khớp phản ứng được phân thành hai nhóm chính:

  • Viêm khớp phản ứng sau nhiễm Chlamydia: Liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu - sinh dục.
  • Viêm khớp phản ứng sau nhiễm tiêu hóa: Thường do vi khuẩn như Salmonella, Shigella, Yersinia, Campylobacter gây ra.

Một số tài liệu cũng phân biệt giữa ReA điển hình (có bằng chứng nhiễm khuẩn rõ ràng) và ReA không điển hình hoặc liên quan HLA-B27, tùy theo đặc điểm lâm sàng và dịch tễ học.

Tỷ lệ mắc viêm khớp phản ứng ước tính khoảng 0,6 - 30 trường hợp trên 100.000 dân mỗi năm, tuỳ thuộc vào khu vực địa lý và mức độ tiếp xúc với các yếu tố gây bệnh. Bệnh phổ biến hơn ở người trẻ tuổi, đặc biệt là nam giới từ 20 - 40 tuổi. Tỷ lệ hiện mắc có thể cao hơn ở những vùng có tần suất nhiễm trùng tiêu hóa hoặc tiết niệu cao. Những người mang kháng nguyên HLA-B27 có nguy cơ mắc bệnh cao hơn và thường có biểu hiện nặng hơn, kéo dài hơn hoặc dễ tái phát.

Triệu chứng bệnh viêm khớp phản ứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm khớp phản ứng

Viêm khớp phản ứng thường khởi phát vài ngày đến vài tuần sau một đợt nhiễm trùng cấp tính, đặc biệt ở hệ tiêu hóa hoặc tiết niệu. Các triệu chứng có thể đa dạng, ảnh hưởng đến khớp, da, mắt và các cơ quan khác. Dưới đây là những biểu hiện thường gặp của bệnh:

  • Đau và sưng khớp: Triệu chứng nổi bật nhất là đau và sưng ở các khớp, thường gặp ở khớp gối, cổ chân hoặc ngón chân. Biểu hiện có thể không đối xứng và khu trú ở chi dưới. Người bệnh thường cảm thấy cứng khớp buổi sáng hoặc sau thời gian nghỉ ngơi.
  • Viêm điểm bám gân và viêm gân: Viêm tại nơi gân bám vào xương, đặc biệt ở gót chân (viêm gân gót) hoặc dưới gan bàn chân, gây đau khi đi lại. Tình trạng này ảnh hưởng đáng kể đến vận động và sinh hoạt hàng ngày.
  • Viêm mắt (viêm kết mạc hoặc viêm màng bồ đào): Khoảng 20 - 30% bệnh nhân có biểu hiện viêm kết mạc với triệu chứng đỏ mắt, chảy nước mắt, cộm rát hoặc đau nhẹ. Trong trường hợp viêm màng bồ đào, có thể gây giảm thị lực nếu không điều trị kịp thời.
  • Triệu chứng tiết niệu - sinh dục: Viêm niệu đạo là một biểu hiện điển hình, thường không có mủ rõ ràng. Ở nam giới có thể kèm theo viêm tuyến tiền liệt, viêm mào tinh hoàn; ở nữ giới có thể gặp viêm cổ tử cung hoặc viêm bàng quang nhẹ.
  • Tổn thương da và niêm mạc: Một số người bệnh có thể xuất hiện các tổn thương dạng vảy sừng ở lòng bàn tay, bàn chân (keratoderma blennorrhagicum) hoặc viêm loét niêm mạc miệng, lưỡi. Tổn thương có thể giống vẩy nến, gây nhầm lẫn trong chẩn đoán.
  • Triệu chứng toàn thân: Người bệnh có thể có sốt nhẹ, mệt mỏi, sụt cân và cảm giác yếu cơ. Những biểu hiện này thường thoáng qua nhưng góp phần làm giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Triệu chứng nổi bật của viêm khớp phản ứng nhất là đau và sưng ở các khớp
Triệu chứng nổi bật của viêm khớp phản ứng nhất là đau và sưng ở các khớp

Biến chứng có thể gặp khi mắc phải viêm khớp phản ứng

Viêm khớp phản ứng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng, ảnh hưởng đến chức năng vận động, thị giác và chất lượng sống lâu dài. Dưới đây là các biến chứng thường gặp:

  • Viêm khớp mạn tính hoặc tái phát: Một số bệnh nhân (khoảng 15 - 30%) có thể tiến triển thành viêm khớp mạn, kéo dài trên 6 tháng. Biến chứng này gây hạn chế vận động, biến dạng khớp và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày.
  • Tổn thương cột sống và khớp cùng chậu: Ở những người mang kháng nguyên HLA-B27, viêm khớp phản ứng có nguy cơ tiến triển thành viêm cột sống thể huyết thanh âm tính, tương tự bệnh viêm cột sống dính khớp, gây đau lưng mạn tính, hạn chế vận động cột sống.
  • Suy giảm thị lực do viêm màng bồ đào: Viêm màng bồ đào trước có thể tái phát nhiều lần và nếu không điều trị đúng cách, có thể gây dính mống mắt, tăng nhãn áp, thậm chí mất thị lực vĩnh viễn.
  • Ảnh hưởng đến hệ sinh dục - tiết niệu: Viêm mạn tính tại niệu đạo hoặc tuyến tiền liệt (ở nam giới) và viêm cổ tử cung kéo dài (ở nữ giới) có thể dẫn đến khó chịu kéo dài, ảnh hưởng đến chức năng sinh sản hoặc đời sống tình dục.
  • Tổn thương da kéo dài: Các sang thương da như dày sừng ở lòng bàn tay, bàn chân nếu tồn tại lâu ngày có thể gây đau, nứt nẻ và nguy cơ nhiễm trùng thứ phát.
  • Ảnh hưởng tâm lý và chất lượng cuộc sống: Bệnh kéo dài có thể gây lo âu, trầm cảm, đặc biệt ở người trẻ tuổi đang trong độ tuổi lao động, học tập. Mất chức năng vận động, đau kéo dài và tái phát thường xuyên là nguyên nhân chính của stress và suy giảm chất lượng sống.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên gặp bác sĩ khi có các dấu hiệu nghi ngờ viêm khớp phản ứng, đặc biệt trong những trường hợp sau:

  • Khi khớp gối, mắt cá hoặc ngón chân bị sưng đau sau tiêu chảy, viêm tiết niệu hoặc hô hấp.
  • Đau khớp, đỏ mắt, tiểu buốt không cải thiện hoặc tiến triển xấu đi sau vài ngày.
  • Đỏ mắt, đau, sợ ánh sáng hoặc giảm thị lực cần được khám ngay để tránh biến chứng thị giác.
  • Xuất hiện vảy sừng ở tay, chân hoặc loét miệng không rõ nguyên nhân.
  • Người mang HLA-B27, từng bị viêm khớp hoặc có bệnh tự miễn nên đặc biệt lưu ý.

Nguyên nhân gây bệnh viêm khớp phản ứng

Nguyên nhân gây bệnh viêm khớp phản ứng chủ yếu liên quan đến phản ứng miễn dịch sau nhiễm trùng, đặc biệt ở hệ tiết niệu, tiêu hóa hoặc hô hấp. Cụ thể:

  • Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Các vi khuẩn như Salmonella, Shigella, Yersinia, và Campylobacter là nguyên nhân thường gặp. Nhiễm trùng thường xảy ra qua thực phẩm hoặc nước uống không an toàn.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu - sinh dục: Chlamydia trachomatis là tác nhân phổ biến gây viêm niệu đạo, đặc biệt ở người trẻ tuổi. Vi khuẩn này có thể gây phản ứng miễn dịch kéo dài dẫn đến viêm khớp.
  • Nhiễm khuẩn hô hấp: Một số trường hợp viêm khớp phản ứng xảy ra sau nhiễm Chlamydia pneumoniae hoặc các vi khuẩn gây viêm họng, viêm phổi.
  • Yếu tố di truyền: Sự hiện diện của kháng nguyên HLA-B27 làm tăng nguy cơ mắc bệnh và liên quan đến diễn tiến nặng hơn hoặc kéo dài hơn. Không phải ai nhiễm vi khuẩn cũng mắc bệnh, nhưng người mang HLA-B27 có nguy cơ cao hơn rõ rệt.
  • Phản ứng miễn dịch bất thường: Viêm khớp phản ứng không phải do nhiễm khuẩn trực tiếp tại khớp, mà là kết quả của rối loạn miễn dịch, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào mô khớp sau nhiễm trùng.
Một số trường hợp viêm khớp phản ứng xảy ra sau nhiễm Chlamydia pneumoniae
Một số trường hợp viêm khớp phản ứng xảy ra sau nhiễm Chlamydia pneumoniae

Nguy cơ gây bệnh viêm khớp phản ứng

Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm khớp phản ứng? 

Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn mắc viêm khớp phản ứng do đặc điểm sinh học, lối sống hoặc tiền sử bệnh lý:

  • Người từng nhiễm khuẩn tiêu hóa hoặc tiết niệu - sinh dục: Đây là nguyên nhân khởi phát phổ biến nhất. Những người từng nhiễm các vi khuẩn như Salmonella, Shigella, Campylobacter, hoặc Chlamydia trachomatis có nguy cơ cao bị phản ứng viêm tại khớp sau đó.
  • Nam giới trẻ tuổi (20 - 40 tuổi): Viêm khớp phản ứng xảy ra nhiều hơn ở nam giới trong độ tuổi lao động, đặc biệt liên quan đến nhiễm khuẩn qua đường tình dục.
  • Người mang kháng nguyên HLA-B27: Đây là yếu tố di truyền quan trọng, không chỉ làm tăng khả năng mắc bệnh mà còn liên quan đến mức độ nặng và nguy cơ tái phát.
  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh lý tự miễn: Nếu trong gia đình có người mắc các bệnh như viêm cột sống dính khớp hoặc viêm khớp vảy nến, nguy cơ mắc viêm khớp phản ứng sẽ cao hơn.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp phản ứng

Ngoài các nhóm nguy cơ, một số yếu tố môi trường và hành vi có thể làm tăng khả năng khởi phát bệnh ở người có cơ địa nhạy cảm:

  • Quan hệ tình dục không an toàn: Làm tăng nguy cơ nhiễm Chlamydia trachomatis, một trong những vi khuẩn thường gây viêm khớp phản ứng, đặc biệt ở người trẻ.
  • Ăn uống và sinh hoạt không đảm bảo vệ sinh: Tiêu thụ thực phẩm không hợp vệ sinh hoặc sống trong môi trường ô nhiễm dễ dẫn đến nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.
  • Suy giảm miễn dịch hoặc stress kéo dài: Hệ miễn dịch suy yếu làm giảm khả năng kiểm soát vi khuẩn và tăng nguy cơ phản ứng miễn dịch bất thường sau nhiễm trùng.
  • Tiền sử bệnh lý viêm mạn hoặc tự miễn: Những người có sẵn các rối loạn miễn dịch dễ bị kích hoạt đáp ứng viêm sau các tác nhân nhiễm khuẩn thông thường.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm khớp phản ứng

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh viêm khớp phản ứng

Việc chẩn đoán viêm khớp phản ứng không dựa trên một xét nghiệm đơn lẻ mà là quá trình tổng hợp giữa khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và các xét nghiệm hỗ trợ. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng:

  • Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng: Người bệnh thường có tiền sử nhiễm trùng đường tiêu hóa, tiết niệu hoặc hô hấp trước khi xuất hiện các triệu chứng khớp. Thăm khám cho thấy tình trạng viêm ở một hoặc vài khớp, thường là các khớp lớn chi dưới, không đối xứng, kèm theo viêm điểm bám gân, viêm kết mạc, loét niêm mạc hoặc tổn thương da đặc trưng.
  • Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa giúp đánh giá mức độ viêm và loại trừ nguyên nhân khác. Tốc độ lắng máu (ESR) và CRP thường tăng. Yếu tố thấp khớp (RF) và anti-CCP âm tính, hỗ trợ phân biệt với viêm khớp dạng thấp. Xét nghiệm HLA-B27 cho thấy dương tính ở nhiều trường hợp, đặc biệt trong thể tiến triển mạn tính hoặc tổn thương cột sống.
  • Xét nghiệm tìm tác nhân gây nhiễm: Nhằm xác định mối liên quan giữa viêm khớp và nhiễm khuẩn trước đó, bác sĩ có thể chỉ định PCR dịch tiết sinh dục hoặc nước tiểu tìm Chlamydia trachomatis, xét nghiệm phân tìm Salmonella, Shigella, Campylobacter, hoặc thực hiện huyết thanh học để phát hiện kháng thể kháng vi khuẩn.
  • Chọc hút và phân tích dịch khớp: Đây là xét nghiệm cần thiết trong trường hợp khớp tràn dịch để loại trừ viêm khớp nhiễm trùng hoặc do tinh thể. Dịch khớp trong viêm khớp phản ứng thường có số lượng bạch cầu tăng, chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính, nhưng không tìm thấy vi khuẩn khi nhuộm Gram và cấy.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Các phương pháp hình ảnh giúp đánh giá mức độ tổn thương khớp và hỗ trợ loại trừ bệnh lý khác. X-quang thường bình thường trong giai đoạn sớm, nhưng có thể phát hiện viêm khớp cùng chậu hoặc bào mòn xương nếu bệnh kéo dài. Siêu âm có thể phát hiện viêm bao hoạt dịch hoặc viêm điểm bám gân, trong khi MRI hữu ích khi nghi ngờ viêm cột sống hoặc các tổn thương sớm không thấy trên X-quang.
Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa giúp đánh giá mức độ viêm và loại trừ nguyên nhân khác
Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa giúp đánh giá mức độ viêm và loại trừ nguyên nhân khác

Phương pháp điều trị bệnh viêm khớp phản ứng hiệu quả

Việc điều trị viêm khớp phản ứng nhằm kiểm soát triệu chứng, điều trị nhiễm khuẩn nền và ngăn ngừa biến chứng. Phác đồ điều trị thường bao gồm kết hợp giữa thuốc, vật lý trị liệu và theo dõi lâu dài. Dưới đây là các phương pháp điều trị hiệu quả hiện nay:

Điều trị nguyên nhân nhiễm khuẩn: Nếu có bằng chứng nhiễm trùng còn tồn tại (đặc biệt là Chlamydia trachomatis), cần dùng kháng sinh đặc hiệu. Các thuốc thường dùng gồm doxycycline, azithromycin hoặc erythromycin. Tuy nhiên, nếu viêm khớp đã xuất hiện sau khi nhiễm trùng cấp đã qua, kháng sinh không còn tác dụng cải thiện triệu chứng khớp.

Kiểm soát viêm và giảm đau bằng thuốc:

  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Là lựa chọn đầu tay để giảm đau và viêm khớp, ví dụ: ibuprofen, naproxen, diclofenac.
  • Corticoid: Có thể dùng đường uống hoặc tiêm nội khớp trong trường hợp viêm khớp nặng hoặc không đáp ứng NSAIDs.
  • Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs): Như sulfasalazine hoặc methotrexate được chỉ định nếu bệnh kéo dài trên 3 - 6 tháng hoặc có biểu hiện mạn tính.

Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Tập vận động khớp đúng cách, duy trì biên độ vận động và tăng sức cơ giúp ngăn cứng khớp và teo cơ. Chương trình tập luyện cần được cá nhân hóa, đặc biệt khi khớp bị viêm cấp.

Điều trị tổn thương ngoài khớp:

  • Viêm kết mạc hoặc viêm màng bồ đào: Cần phối hợp điều trị với bác sĩ chuyên khoa mắt, có thể dùng corticoid nhỏ mắt hoặc thuốc toàn thân nếu tổn thương nặng.
  • Tổn thương da niêm mạc: Điều trị triệu chứng bằng thuốc bôi tại chỗ hoặc thuốc toàn thân nếu tổn thương lan rộng.

Theo dõi và quản lý lâu dài: Người bệnh cần tái khám định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm biến chứng như viêm khớp mạn, tổn thương cột sống hay ảnh hưởng đến thị lực. Với người mang HLA-B27 hoặc biểu hiện kéo dài, cần theo dõi chặt chẽ hơn.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm khớp phản ứng

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm khớp phản ứng

Chế độ sinh hoạt:

  • Tập luyện thể dục phù hợp: Duy trì hoạt động thể chất nhẹ đến trung bình như đi bộ, yoga, bơi lội hoặc các bài tập kéo giãn giúp cải thiện tầm vận động khớp và giảm cứng khớp. Tránh vận động quá mức khi khớp đang sưng viêm.
  • Ngủ đủ và nghỉ ngơi hợp lý: Nghỉ ngơi giúp cơ thể phục hồi, đặc biệt trong các đợt viêm cấp. Ngủ đủ giấc cũng giúp cải thiện hệ miễn dịch và tinh thần.
  • Chăm sóc khớp đúng cách: Tránh mang vác nặng, đứng lâu hoặc di chuyển sai tư thế để giảm áp lực lên khớp bị viêm. Có thể sử dụng dụng cụ hỗ trợ khi đi lại nếu cần.
  • Kiểm soát căng thẳng: Stress kéo dài có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm. Các kỹ thuật như thiền, hít thở sâu, hoặc tham gia hoạt động thư giãn có thể giúp cải thiện tâm lý.
  • Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ: Uống thuốc đúng chỉ định, không tự ý ngưng thuốc và đến khám theo lịch hẹn giúp theo dõi hiệu quả điều trị và điều chỉnh kịp thời.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Tăng cường thực phẩm chống viêm: Ưu tiên thực phẩm giàu omega-3 như cá hồi, cá thu, hạt lanh; rau xanh, trái cây tươi, các loại hạt và dầu oliu giúp giảm phản ứng viêm.
  • Giảm thực phẩm giàu purin và chất béo bão hòa: Hạn chế thịt đỏ, nội tạng, thực phẩm chế biến sẵn, chiên rán hoặc nhiều đường để giảm nguy cơ tăng phản ứng viêm và rối loạn chuyển hóa.
  • Bổ sung thực phẩm giàu canxi và vitamin D: Sữa, sữa chua, trứng, nấm và ánh nắng mặt trời sáng sớm giúp duy trì mật độ xương và hỗ trợ chức năng khớp.
  • Uống đủ nước: Giúp đào thải độc tố, cải thiện chuyển hóa và hỗ trợ khớp vận động trơn tru hơn.
  • Hạn chế rượu bia và thuốc lá: Đây là các yếu tố làm tăng phản ứng viêm và cản trở quá trình phục hồi của khớp.

benh-a-z-viem-khop-phan-ung-4.jpg

Phương pháp phòng ngừa viêm khớp phản ứng hiệu quả

Viêm khớp phản ứng là bệnh lý có thể phòng ngừa nếu kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ, đặc biệt là nhiễm trùng. Dưới đây là các phương pháp phòng ngừa hiệu quả, được trình bày rõ ràng để người bệnh dễ dàng áp dụng:

  • Chủ động phòng tránh nhiễm khuẩn: Vì viêm khớp phản ứng thường xuất hiện sau các đợt nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc tiết niệu sinh dục, việc phòng tránh các nhiễm khuẩn này là rất cần thiết. Cần duy trì vệ sinh thực phẩm đúng cách, ăn chín uống sôi, rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Ngoài ra, cần thực hành tình dục an toàn, sử dụng bao cao su và khám sức khỏe định kỳ để phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục như nhiễm Chlamydia trachomatis.
  • Tăng cường sức đề kháng: Một hệ miễn dịch khỏe mạnh có thể hạn chế quá trình viêm bất thường sau khi cơ thể nhiễm khuẩn. Người bệnh nên tập thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng và không hút thuốc lá. Bên cạnh đó, chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây tươi, omega 3, vitamin D và lợi khuẩn sẽ giúp cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ phòng ngừa bệnh.
  • Phát hiện và điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng cấp tính: Khi có các triệu chứng như tiêu chảy, tiểu buốt, tiết dịch bất thường, người bệnh không nên chủ quan mà cần đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc kiểm soát triệt để ổ nhiễm khuẩn giúp ngăn chặn phản ứng miễn dịch quá mức gây tổn thương tại khớp.
  • Quản lý tốt các yếu tố nguy cơ để ngăn ngừa tái phát: Ở những người có tiền sử viêm khớp phản ứng hoặc trong gia đình có người mắc bệnh liên quan đến HLA B27, việc theo dõi định kỳ và tầm soát sớm có ý nghĩa quan trọng. Một số trường hợp có thể cần xét nghiệm HLA B27 để đánh giá nguy cơ cá nhân và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Viêm khớp phản ứng là tình trạng viêm khớp xảy ra sau một đợt nhiễm trùng, thường ở đường tiêu hóa hoặc tiết niệu. Bệnh không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây từ người sang người. Tuy nhiên, tác nhân gây nhiễm trùng trước đó (như vi khuẩn Chlamydia) có thể lây qua tiếp xúc nếu không được điều trị.

Phần lớn các trường hợp viêm khớp phản ứng có thể hồi phục sau vài tuần đến vài tháng nếu được điều trị đúng cách. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể tiến triển thành viêm khớp mạn tính, ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động và chất lượng sống. Phát hiện và điều trị sớm là yếu tố then chốt để hạn chế biến chứng.

Viêm khớp phản ứng thường xuất hiện sau khi bị nhiễm trùng, biểu hiện viêm không đối xứng ở chi dưới và có thể kèm theo viêm mắt, viêm niệu đạo hoặc tổn thương da. Xét nghiệm máu, dịch khớp và các yếu tố miễn dịch giúp loại trừ các bệnh khác như viêm khớp dạng thấp hay gout. Chẩn đoán thường dựa vào sự kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng.

Có, đặc biệt nếu người bệnh có mang kháng nguyên HLA-B27 hoặc tiếp tục bị nhiễm trùng lặp đi lặp lại. Việc kiểm soát tốt các yếu tố khởi phát như vệ sinh thực phẩm, an toàn tình dục và điều trị nhiễm trùng kịp thời sẽ giúp giảm nguy cơ tái phát. Tái khám định kỳ là điều cần thiết để theo dõi bệnh lâu dài.

Trong nhiều trường hợp, bệnh có thể khỏi hoàn toàn sau khi điều trị nguyên nhân nhiễm trùng và kiểm soát viêm bằng thuốc. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể bị tái phát hoặc tiến triển mạn tính, đòi hỏi theo dõi lâu dài. Tuân thủ điều trị và duy trì lối sống lành mạnh giúp cải thiện tiên lượng bệnh rõ rệt.