icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_viem_khop_ngon_tay_0_ef563791cfbenh_a_z_viem_khop_ngon_tay_0_ef563791cf

Viêm khớp ngón tay: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà30/01/2026

Viêm khớp ngón tay là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin tổng quan về nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và hướng điều trị hiệu quả, giúp bạn chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe xương khớp.

Tìm hiểu chung về viêm khớp ngón tay

Viêm khớp ngón tay là tình trạng viêm xảy ra tại một hoặc nhiều khớp ở các ngón tay, gây đau, cứng khớp, giảm khả năng vận động và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Đây là một biểu hiện thường gặp của các bệnh lý viêm khớp nói chung, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp.

Phân loại viêm khớp ngón tay thường dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Trong đó, hai thể phổ biến nhất là:

  • Thoái hóa khớp (osteoarthritis): Thường gặp ở người lớn tuổi, do quá trình mài mòn sụn khớp theo thời gian, chủ yếu ảnh hưởng đến khớp liên đốt xa (DIP) và liên đốt gần (PIP).
  • Viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis): Là bệnh tự miễn mạn tính, có thể khởi phát ở người trẻ tuổi, thường ảnh hưởng đối xứng hai bên khớp, đặc biệt là các khớp nhỏ như khớp ngón tay.

Ngoài ra, một số dạng ít gặp hơn như viêm khớp vảy nến, viêm khớp do gout, viêm khớp nhiễm khuẩn cũng có thể ảnh hưởng đến khớp ngón tay.

Tình hình dịch tễ học cho thấy viêm khớp nói chung là nguyên nhân hàng đầu gây hạn chế chức năng vận động ở người trưởng thành. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc các bệnh lý khớp chiếm khoảng 10 - 15% dân số, trong đó không ít trường hợp có tổn thương tại khớp ngón tay. Viêm khớp dạng thấp chiếm khoảng 0,5 - 1% dân số trưởng thành, với nữ giới có nguy cơ cao gấp 2 - 3 lần so với nam giới. Sự gia tăng tuổi thọ và lối sống ít vận động cũng góp phần làm tăng tỷ lệ mắc bệnh này trong cộng đồng.

Triệu chứng của viêm khớp ngón tay

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm khớp ngón tay

Viêm khớp ngón tay có thể khởi phát âm thầm hoặc rõ ràng tùy theo nguyên nhân và mức độ tổn thương. Nhận biết sớm các triệu chứng là yếu tố then chốt giúp điều trị hiệu quả và hạn chế biến chứng. Dưới đây là các dấu hiệu thường gặp:

  • Đau khớp ngón tay: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Cơn đau thường khởi phát âm ỉ, tăng dần khi vận động hoặc cầm nắm vật nặng. Ở giai đoạn muộn, đau có thể xuất hiện cả khi nghỉ ngơi hoặc vào ban đêm, làm ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
  • Cứng khớp vào buổi sáng: Cảm giác cứng và khó cử động các ngón tay thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc sau thời gian dài không hoạt động. Triệu chứng này có thể kéo dài từ vài phút đến hơn một giờ, đặc biệt gặp ở những người mắc viêm khớp dạng thấp.
  • Sưng và nóng khớp: Vùng khớp bị viêm thường sưng to, ấn vào thấy đau, có thể kèm theo cảm giác nóng hoặc tấy đỏ. Sưng khớp kéo dài không chỉ gây khó chịu mà còn làm biến dạng cấu trúc khớp nếu không được điều trị đúng cách.
  • Hạn chế vận động: Người bệnh có thể gặp khó khăn khi thực hiện các động tác tinh như cài cúc áo, cầm bút hoặc mở nắp chai. Cử động khớp bị giới hạn dần theo thời gian do tổn thương sụn, bao khớp và các cấu trúc quanh khớp.
  • Biến dạng khớp: Trong các trường hợp viêm khớp mạn tính, khớp ngón tay có thể bị biến dạng, lệch trục hoặc cong vẹo bất thường. Đây là hậu quả của quá trình viêm kéo dài gây phá hủy cấu trúc khớp và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tay.
  • Có tiếng lạo xạo khi cử động: Ở những bệnh nhân bị thoái hóa khớp, khi cử động các ngón tay có thể nghe thấy tiếng lạo xạo hoặc lục khục do bề mặt sụn khớp bị mài mòn, mất tính trơn láng, gây ma sát khi cử động.
Viêm khớp ngón tay có thể khởi phát âm thầm hoặc rõ ràng tùy theo nguyên nhân và mức độ tổn thương
Viêm khớp ngón tay có thể khởi phát âm thầm hoặc rõ ràng tùy theo nguyên nhân và mức độ tổn thương

Biến chứng có thể gặp khi mắc viêm khớp ngón tay

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm khớp ngón tay có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng vận động và chất lượng sống của người bệnh. Dưới đây là một số biến chứng thường gặp:

  • Biến dạng khớp: Tình trạng viêm kéo dài có thể gây tổn thương sụn, xương dưới sụn và dây chằng quanh khớp, dẫn đến biến dạng khớp ngón tay. Các ngón tay có thể bị cong vẹo, lệch trục hoặc cứng khớp vĩnh viễn, làm mất thẩm mỹ và giảm khả năng sử dụng tay trong sinh hoạt hằng ngày.
  • Giảm hoặc mất chức năng vận động: Khả năng cầm nắm, thực hiện các động tác tinh như viết, cài nút áo hay sử dụng dụng cụ có thể suy giảm rõ rệt. Trường hợp nặng, người bệnh có thể mất hoàn toàn khả năng vận động ở các khớp ngón tay, ảnh hưởng nghiêm trọng đến lao động và sinh hoạt.
  • Dính khớp: Dính khớp xảy ra khi các cấu trúc bên trong khớp bị xơ hóa hoặc kết dính với nhau sau thời gian dài viêm không kiểm soát. Biến chứng này khiến khớp bị bất động hoàn toàn hoặc chỉ có thể cử động rất hạn chế.
  • Tổn thương thần kinh lân cận: Viêm và sưng nề kéo dài ở vùng ngón tay có thể chèn ép các dây thần kinh gần khớp, gây ra cảm giác tê bì, ngứa ran hoặc yếu cơ ở bàn tay và các ngón tay.
  • Ảnh hưởng tâm lý và chất lượng cuộc sống: Đau mạn tính, mất khả năng lao động, khó khăn trong sinh hoạt và biến dạng khớp kéo dài có thể khiến người bệnh rơi vào trạng thái lo âu, trầm cảm và giảm sút chất lượng cuộc sống một cách rõ rệt.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc thăm khám y tế kịp thời đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả viêm khớp ngón tay, giúp hạn chế biến chứng và duy trì chức năng vận động. Bạn nên đến gặp bác sĩ khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Đau khớp kéo dài không rõ nguyên nhân, không giảm khi nghỉ ngơi.
  • Cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30 phút, đặc biệt nếu tái diễn nhiều ngày.
  • Sưng, nóng, đỏ khớp, đây là dấu hiệu cảnh báo viêm hoặc nhiễm trùng.
  • Khó cử động, yếu tay, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
  • Khớp biến dạng, lệch trục - biểu hiện của tổn thương tiến triển.

Nguyên nhân gây viêm khớp ngón tay

Viêm khớp ngón tay có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra, tùy thuộc vào loại viêm khớp. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến:

  • Thoái hóa khớp (Osteoarthritis): Là nguyên nhân thường gặp ở người lớn tuổi. Theo thời gian, sụn khớp bị bào mòn khiến hai đầu xương cọ xát vào nhau, gây viêm và đau tại các khớp ngón tay, đặc biệt là khớp liên đốt xa (DIP).
  • Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis): Là bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào màng hoạt dịch của khớp. Bệnh thường khởi phát ở khớp nhỏ như khớp ngón tay, gây viêm đối xứng và có thể dẫn đến biến dạng nếu không điều trị.
  • Gút (Gout): Gút xảy ra khi acid uric tích tụ trong khớp tạo thành tinh thể, gây viêm cấp tính. Mặc dù thường gặp ở khớp bàn ngón chân cái, gút cũng có thể ảnh hưởng đến khớp ngón tay trong một số trường hợp.
  • Viêm khớp vảy nến (Psoriatic arthritis): Bệnh lý kết hợp giữa viêm khớp và vảy nến da. Có thể gây sưng viêm ngón tay theo dạng "ngón tay hình xúc xích" (dactylitis).
  • Viêm khớp sau chấn thương: Chấn thương cũ ở khớp như bong gân, gãy xương hoặc trật khớp có thể gây viêm khớp thứ phát do tổn thương sụn hoặc thay đổi cơ học của khớp.
  • Nhiễm trùng khớp (viêm khớp nhiễm khuẩn): Vi khuẩn có thể xâm nhập vào khớp qua vết thương hoặc đường máu, gây viêm cấp tính nghiêm trọng, cần điều trị khẩn cấp để tránh phá hủy khớp.
Viêm khớp dạng thấp thường khởi phát ở khớp nhỏ như khớp ngón tay, gây viêm đối xứng và có thể dẫn đến biến dạng nếu không điều trị
Viêm khớp dạng thấp thường khởi phát ở khớp nhỏ như khớp ngón tay, gây viêm đối xứng và có thể dẫn đến biến dạng nếu không điều trị

Nguy cơ gây viêm khớp ngón tay

Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm khớp ngón tay?

Viêm khớp ngón tay có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng một số đối tượng có nguy cơ cao hơn do đặc điểm cá nhân hoặc lối sống. Cụ thể:

  • Người lớn tuổi: Tuổi càng cao, nguy cơ thoái hóa khớp càng lớn do sụn bị bào mòn theo thời gian.
  • Giới tính: Phụ nữ, đặc biệt sau mãn kinh, có nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp cao hơn nam giới.
  • Người có tiền sử gia đình bị bệnh khớp: Yếu tố di truyền đóng vai trò trong nhiều dạng viêm khớp, như viêm khớp dạng thấp hoặc vảy nến.
  • Người mắc bệnh tự miễn: Những người có rối loạn hệ miễn dịch có nguy cơ cao phát triển các bệnh viêm khớp.
  • Người từng bị chấn thương khớp tay: Chấn thương làm thay đổi cấu trúc khớp, tạo điều kiện cho viêm khớp thứ phát phát triển.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp ngón tay

Một số yếu tố không trực tiếp gây bệnh nhưng có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm khớp ngón tay bao gồm:

  • Công việc sử dụng tay lặp lại thường xuyên: Nghề nghiệp hoặc hoạt động đòi hỏi thao tác lặp đi lặp lại như đánh máy, làm việc thủ công, chơi nhạc cụ có thể tạo áp lực lên khớp ngón tay.
  • Thừa cân, béo phì: Dù không trực tiếp ảnh hưởng đến tay, nhưng rối loạn chuyển hóa ở người béo phì có liên quan đến viêm khớp, đặc biệt là gút và thoái hóa khớp.
  • Hút thuốc lá: Làm tăng nguy cơ viêm khớp dạng thấp và làm nặng thêm tình trạng bệnh.
  • Chế độ ăn không lành mạnh: Thiếu hụt các vi chất như vitamin D, canxi hoặc ăn uống không cân bằng có thể làm yếu khớp và xương.
  • Nhiễm trùng hoặc bệnh lý nền: Một số nhiễm trùng hoặc bệnh chuyển hóa như đái tháo đường cũng liên quan đến nguy cơ viêm khớp.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm khớp ngón tay

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm khớp ngón tay

Việc chẩn đoán viêm khớp ngón tay cần dựa trên kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng, thăm khám thực thể và các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng:

Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ đánh giá các biểu hiện như sưng, đau, cứng khớp, biến dạng và khả năng vận động của các ngón tay. Ngoài ra, việc khai thác tiền sử bệnh, thời gian xuất hiện triệu chứng và các yếu tố nguy cơ là bước quan trọng để định hướng chẩn đoán ban đầu.

Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm giúp xác định tình trạng viêm, loại trừ hoặc hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý nền:

  • CRP (C-reactive protein), ESR (tốc độ lắng máu): Tăng trong các bệnh lý viêm, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp.
  • RF (yếu tố thấp khớp), Anti-CCP: Dấu ấn đặc hiệu cho viêm khớp dạng thấp.
  • Acid uric máu: Tăng cao trong bệnh gút.
  • ANA, anti-dsDNA: Được chỉ định nếu nghi ngờ các bệnh tự miễn toàn thân.
Các xét nghiệm máu giúp xác định tình trạng viêm, loại trừ hoặc hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý nền
Các xét nghiệm máu giúp xác định tình trạng viêm, loại trừ hoặc hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý nền

Xét nghiệm dịch khớp (nếu cần thiết): Trong trường hợp nghi ngờ viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc gút, bác sĩ có thể chỉ định chọc hút dịch khớp để:

  • Kiểm tra sự hiện diện của vi khuẩn (nuôi cấy, nhuộm Gram).
  • Tìm tinh thể urat hoặc calci pyrophosphate.
  • Đánh giá đặc điểm dịch (độ đục, tế bào viêm...).

Chẩn đoán hình ảnh: Được sử dụng để đánh giá tổn thương cấu trúc khớp và mức độ tiến triển của bệnh:

  • X-quang: Phát hiện hẹp khe khớp, gai xương, biến dạng khớp hoặc bào mòn xương.
  • Siêu âm khớp: Giúp phát hiện tràn dịch, dày bao hoạt dịch, và tổn thương mô mềm quanh khớp.
  • MRI: Cho hình ảnh chi tiết về sụn, xương dưới sụn, dây chằng và màng hoạt dịch, hữu ích trong các trường hợp chẩn đoán khó.

Phương pháp điều trị viêm khớp ngón tay hiệu quả

Điều trị viêm khớp ngón tay cần được cá thể hóa tùy theo nguyên nhân, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe người bệnh. Mục tiêu điều trị là giảm đau, cải thiện chức năng vận động và ngăn ngừa biến chứng. Các phương pháp điều trị hiệu quả bao gồm:

Điều trị nội khoa (dùng thuốc):

  • Thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAIDs): Giúp giảm đau và viêm hiệu quả trong giai đoạn cấp.
  • Thuốc giảm đau thông thường (paracetamol): Dùng khi triệu chứng nhẹ hoặc chống chỉ định NSAIDs.
  • Thuốc corticosteroid: Có thể dùng đường uống hoặc tiêm trực tiếp vào khớp trong trường hợp viêm nặng, tuy nhiên cần thận trọng với tác dụng phụ.
  • Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs): Như methotrexate, hydroxychloroquine… thường dùng cho viêm khớp dạng thấp.
  • Thuốc sinh học: Được chỉ định trong các trường hợp viêm khớp không đáp ứng với điều trị nền thông thường.
  • Colchicine hoặc thuốc hạ acid uric: Dùng trong điều trị bệnh gút.

Vật lý trị liệu phục hồi chức năng:

  • Tập vận động khớp ngón tay nhẹ nhàng, đúng kỹ thuật giúp duy trì tầm vận động và giảm cứng khớp.
  • Sử dụng các thiết bị hỗ trợ, nẹp ngón tay khi cần thiết để ổn định khớp trong giai đoạn viêm.
  • Liệu pháp nhiệt (nóng/lạnh) có thể giúp giảm đau và cải thiện tuần hoàn tại chỗ.

Thay đổi lối sống:

  • Duy trì cân nặng hợp lý để giảm tải lên hệ cơ xương khớp.
  • Hạn chế các hoạt động lặp lại quá mức ở ngón tay, đặc biệt trong công việc hoặc sinh hoạt hằng ngày.
  • Ăn uống cân bằng, giàu omega-3, canxi và vitamin D, đồng thời tránh các thực phẩm gây viêm như đồ chiên rán, rượu bia.

Điều trị phẫu thuật (khi cần thiết): Chỉ định trong các trường hợp nặng, khớp bị biến dạng, mất chức năng vận động, điều trị nội khoa không đáp ứng. Các phương pháp bao gồm:

  • Nội soi khớp làm sạch ổ viêm.
  • Cố định khớp (arthrodesis) hoặc thay khớp nhân tạo (arthroplasty) để phục hồi chức năng.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm khớp ngón tay

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm khớp ngón tay

Chế độ sinh hoạt:

  • Tập luyện đều đặn: Thực hiện các bài tập vận động ngón tay nhẹ nhàng mỗi ngày để duy trì độ linh hoạt và sức mạnh cơ quanh khớp. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ vật lý trị liệu để có bài tập phù hợp.
  • Tránh hoạt động lặp lại quá mức: Hạn chế các động tác lặp đi lặp lại như gõ bàn phím, vắt khăn, vặn nắp chai… nếu gây đau hoặc căng khớp.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Xen kẽ thời gian làm việc với nghỉ ngơi để tránh khớp bị quá tải.
  • Giữ ấm cho bàn tay: Đặc biệt trong thời tiết lạnh, việc giữ ấm có thể giảm triệu chứng cứng và đau khớp.
  • Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Các thiết bị trợ lực, nẹp mềm hoặc dụng cụ có tay cầm lớn giúp giảm áp lực lên khớp ngón tay khi sinh hoạt.
  • Tái khám định kỳ: Theo dõi tiến triển bệnh và điều chỉnh điều trị khi cần thiết.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Tăng cường thực phẩm chống viêm: Ăn nhiều cá béo (cá hồi, cá thu), hạt chia, hạt lanh, quả óc chó – giàu omega-3 giúp giảm viêm tự nhiên.
  • Bổ sung thực phẩm giàu canxi và vitamin D: Sữa, sữa chua, rau xanh đậm, trứng, nấm và tiếp xúc ánh nắng sáng để hỗ trợ xương chắc khỏe.
  • Ăn nhiều rau củ và trái cây tươi: Giúp cung cấp chất chống oxy hóa, hỗ trợ hệ miễn dịch và giảm viêm.
  • Hạn chế thực phẩm gây viêm: Tránh đồ ăn nhiều đường, dầu mỡ, thức ăn nhanh, đồ chế biến sẵn, nước ngọt có gas.
  • Uống đủ nước: Giúp duy trì sự bôi trơn của khớp và hỗ trợ chuyển hóa trong cơ thể.
Người bị viêm khớp ngón tay nên bổ sung thực phẩm giàu canxi và vitamin D
Người bị viêm khớp ngón tay nên bổ sung thực phẩm giàu canxi và vitamin D

Phương pháp phòng ngừa viêm khớp ngón tay hiệu quả

Viêm khớp ngón tay là bệnh lý có thể phòng ngừa nếu được quan tâm đúng cách ngay từ sớm. Việc thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể giúp làm chậm quá trình tổn thương khớp, hạn chế khởi phát bệnh, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao. Dưới đây là các phương pháp phòng ngừa hiệu quả:

  • Bảo vệ khớp ngón tay trong sinh hoạt hằng ngày: Việc sử dụng khớp ngón tay hợp lý có thể giúp giảm tải và phòng ngừa tổn thương lâu dài. Hạn chế thao tác lặp đi lặp lại như gõ bàn phím, cầm nắm chặt tay hoặc xoắn vặn thường xuyên. Khi cần mang vật nặng, nên dùng cả bàn tay hoặc dụng cụ hỗ trợ thay vì dồn lực vào đầu ngón tay.
  • Duy trì thói quen tập luyện hợp lý: Vận động nhẹ nhàng và đúng cách giúp duy trì độ linh hoạt và tăng cường sức mạnh cơ quanh khớp. Các bài tập co - duỗi ngón tay, xoa bóp nhẹ hoặc nắm mở tay có thể thực hiện mỗi ngày. Ngoài ra, nên duy trì các hoạt động thể chất như đi bộ, bơi lội hoặc yoga để hỗ trợ sức khỏe toàn diện.
  • Kiểm soát cân nặng hợp lý: Thừa cân không chỉ ảnh hưởng đến khớp chịu lực mà còn làm rối loạn chuyển hóa, góp phần thúc đẩy các phản ứng viêm. Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) trong giới hạn bình thường là cách hữu hiệu để giảm nguy cơ mắc bệnh viêm khớp, bao gồm cả khớp ngón tay.
  • Dinh dưỡng cân bằng và chống viêm: Một chế độ ăn hợp lý có thể giúp bảo vệ khớp và chống lại các phản ứng viêm trong cơ thể. Ưu tiên thực phẩm giàu omega-3 (cá béo, hạt lanh), canxi, vitamin D và chất chống oxy hóa (rau xanh, trái cây tươi). Đồng thời, nên hạn chế đường tinh luyện, thức ăn chiên rán, rượu bia và các chất kích thích.
  • Tránh hút thuốc lá và tiếp xúc độc chất: Hút thuốc lá đã được chứng minh là yếu tố nguy cơ làm tăng tỷ lệ mắc và mức độ nặng của viêm khớp dạng thấp. Ngoài ra, việc tiếp xúc thường xuyên với môi trường độc hại hoặc hóa chất công nghiệp có thể kích thích các phản ứng viêm trong cơ thể, ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.
  • Khám sức khỏe định kỳ và theo dõi sớm các dấu hiệu: Việc kiểm tra sức khỏe cơ xương khớp định kỳ đặc biệt quan trọng đối với những người có tiền sử gia đình mắc bệnh khớp hoặc đã từng bị chấn thương tay. Phát hiện sớm các biểu hiện bất thường như đau, sưng hoặc cứng khớp sẽ giúp can thiệp kịp thời và ngăn ngừa tiến triển bệnh.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.