Tìm hiểu chung về bệnh viêm đa khớp
Viêm đa khớp được định nghĩa trong y văn là tình trạng viêm ảnh hưởng đến 5 khớp hoặc nhiều hơn cùng một lúc. Bệnh có thể khởi phát cấp tính (triệu chứng xuất hiện đột ngột và kéo dài dưới 6 tuần) hoặc mạn tính (kéo dài trên 6 tuần).
Nguyên nhân phổ biến nhất của viêm đa khớp mạn tính là viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis), một bệnh tự miễn khiến hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các khớp khỏe mạnh. Ngoài ra, viêm đa khớp cũng có thể xuất hiện sau các đợt nhiễm virus hoặc do rối loạn chuyển hóa.
Triệu chứng bệnh viêm đa khớp
Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm đa khớp
Triệu chứng của bệnh rất đa dạng tùy thuộc vào căn nguyên gốc rễ, tuy nhiên người bệnh thường đối mặt với các biểu hiện lâm sàng đặc trưng tại khớp và toàn thân. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến nhất:
- Đau nhức nhiều khớp: Cơn đau xuất hiện đồng thời ở nhiều vị trí như cổ tay, bàn ngón tay, đầu gối, mắt cá chân và thường có tính chất đối xứng (bị cả hai bên cơ thể).
- Sưng và nóng đỏ: Các khớp bị viêm thường sưng to do tràn dịch, da vùng khớp căng bóng, đỏ và sờ vào thấy ấm hơn vùng da xung quanh.
- Cứng khớp buổi sáng: Đây là triệu chứng điển hình của viêm khớp dạng thấp. Người bệnh cảm thấy các khớp bị cứng đờ, khó cử động sau khi thức dậy và tình trạng này thường kéo dài trên 1 giờ.
- Hạn chế vận động: Khả năng cầm nắm, đi lại hoặc thực hiện các động tác sinh hoạt hàng ngày bị giảm sút rõ rệt do đau và cứng khớp.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm đa khớp
Nếu không được kiểm soát tốt, quá trình viêm mạn tính sẽ phá hủy cấu trúc khớp và gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe:
- Biến dạng khớp: Sụn khớp và đầu xương bị ăn mòn dẫn đến lệch trục, gây ra các biến dạng đặc trưng như "bàn tay gió thổi", "ngón tay cổ thiên nga" hoặc "ngón tay thợ thùa khuyết".
- Teo cơ và tàn phế: Do đau đớn nên người bệnh hạn chế vận động, lâu ngày dẫn đến teo cơ quanh khớp và mất hoàn toàn chức năng vận động, phải phụ thuộc vào người khác.
- Loãng xương: Bản thân quá trình viêm và việc sử dụng thuốc Corticoid kéo dài làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương tự nhiên.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa Cơ xương khớp để được thăm khám ngay nếu nhận thấy các dấu hiệu báo động sau:
- Sưng đau khớp kéo dài trên 3 ngày mà không thuyên giảm.
- Đau khớp kèm theo sốt, phát ban da hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30 phút.
- Đau khớp xuất hiện đối xứng ở cả hai bên cơ thể.
- Khớp sưng to đột ngột và đau dữ dội.
Nguyên nhân gây bệnh viêm đa khớp
Bác sĩ chuyên khoa thường phân loại nguyên nhân gây bệnh thành các nhóm chính dựa trên cơ chế bệnh sinh:
- Bệnh lý tự miễn: Thường do bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống hay viêm khớp vảy nến.
- Nhiễm virus: Các loại virus như Parvovirus B19, Rubella, viêm gan B, viêm gan C hoặc Chikungunya có thể gây viêm đa khớp cấp tính.
- Thấp tim (Sốt Rheumatic): Do nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A không được điều trị triệt để.
- Bệnh Gout: Trong giai đoạn mãn tính, các tinh thể Urat lắng đọng ở nhiều khớp gây viêm đa khớp (Gout đa khớp).
- Thoái hóa: Thoái hóa khớp nguyên phát hoặc thứ phát ở người cao tuổi cũng có thể biểu hiện dưới dạng đau nhiều khớp cùng lúc.

Nguy cơ mắc bệnh viêm đa khớp
Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm đa khớp?
Mặc dù bệnh có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai nhưng tần suất mắc bệnh thường tập trung ở các nhóm đối tượng sau:
- Phụ nữ: Nữ giới có tỷ lệ mắc các bệnh viêm khớp tự miễn (như viêm khớp dạng thấp, Lupus) cao gấp 2 đến 3 lần so với nam giới.
- Người trung niên và cao tuổi: Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi tác, đặc biệt là trong độ tuổi từ 40 tuổi đến 60 tuổi.
- Người có yếu tố di truyền: Những người có thành viên trong gia đình (cha mẹ, anh chị em) mắc các bệnh lý tự miễn sẽ có nguy cơ cao hơn (liên quan đến kháng nguyên bạch cầu người HLA).
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm đa khớp
Lối sống và môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt gen gây bệnh:
- Hút thuốc lá: Đây là yếu tố nguy cơ môi trường mạnh nhất đối với viêm khớp dạng thấp. Khói thuốc lá kích thích phản ứng viêm và làm bệnh diễn tiến nặng hơn.
- Béo phì: Mô mỡ dư thừa tiết ra các chất gây viêm (cytokine) làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh và tăng áp lực lên các khớp chịu lực.
- Nhiễm trùng răng miệng: Vi khuẩn Porphyromonas gingivalis gây bệnh nha chu được chứng minh là có liên quan đến sự khởi phát của viêm khớp dạng thấp.
- Căng thẳng: Các sang chấn tâm lý có thể làm rối loạn hệ miễn dịch và kích hoạt đợt cấp của bệnh.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm đa khớp
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm đa khớp
Để chẩn đoán xác định và phân biệt nguyên nhân, bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định bộ xét nghiệm toàn diện:
- Xét nghiệm yếu tố dạng thấp (RF) và Kháng thể kháng CCP (Anti-CCP): Dấu ấn đặc hiệu cho viêm khớp dạng thấp.
- Xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA): Sàng lọc bệnh Lupus và các bệnh tự miễn khác.
- Xét nghiệm chỉ số viêm: Tốc độ máu lắng (ESR) và Protein phản ứng C (CRP) tăng cao cho thấy tình trạng nhiễm trùng đang hoạt động.
- Xét nghiệm axit Uric máu: Để chẩn đoán bệnh Gout.
- Chụp X-quang: Phát hiện bào mòn xương, hẹp khe khớp (thường thấy ở giai đoạn muộn).
- Siêu âm khớp: Giúp phát hiện tràn dịch khớp, viêm màng hoạt dịch và bào mòn xương ở giai đoạn rất sớm.
- Chụp MRI: Đánh giá chi tiết tổn thương mô mềm và tủy xương.
- Chọc hút dịch khớp: Phân tích dịch khớp để tìm tinh thể (Gout) hoặc loại trừ nhiễm trùng.
Phương pháp điều trị viêm đa khớp hiệu quả
Chiến lược điều trị tập trung vào việc dập tắt phản ứng viêm hệ thống, giảm đau và ngăn chặn sự phá hủy khớp (đặc biệt trong viêm khớp dạng thấp), cụ thể:
- Kiểm soát triệu chứng: Sử dụng thuốc chống viêm không Steroid (NSAIDs) hoặc Corticosteroids liều thấp trong đợt cấp để giảm sưng đau nhanh chóng.
- Thuốc chống thấp khớp (DMARDs): Methotrexate là "tiêu chuẩn vàng" giúp ức chế hệ miễn dịch và bảo vệ cấu trúc khớp. Nếu không đáp ứng, các thuốc sinh học (như thuốc ức chế TNF) sẽ được chỉ định để ngăn chặn bệnh tiến triển.
- Vật lý trị liệu: Kết hợp các bài tập vận động thụ động và chủ động giúp duy trì độ linh hoạt của khớp, ngăn ngừa teo cơ và dính khớp. Phẫu thuật chỉnh hình chỉ được cân nhắc khi khớp đã bị hư hại nghiêm trọng gây mất chức năng.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm đa khớp
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm đa khớp
Chế độ sinh hoạt:
Người bệnh cần chủ động thay đổi lối sống để hạn chế tiến triển bệnh gây ảnh hưởng tới cuộc sống hàng ngày, bao gồm:
- Cân bằng vận động và nghỉ ngơi: Tập thể dục nhẹ nhàng (đi bộ, đạp xe, bơi lội) khi khớp không sưng đau. Nghỉ ngơi tuyệt đối khi có đợt viêm cấp tính.
- Bảo vệ khớp: Tránh các tư thế gây áp lực lên khớp như ngồi xổm, quỳ gối, vặn xoắn cổ tay. Sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như nẹp cổ tay, gậy chống khi cần thiết.
- Chườm nóng và lạnh: Chườm nóng giúp giảm cứng khớp buổi sáng, chườm lạnh giúp giảm sưng đau khi đang viêm cấp.

Chế độ dinh dưỡng:
Bên cạnh chế độ sinh hoạt, người bệnh cần chú ý về thực đơn dinh dưỡng hàng ngày, cụ thể:
- Chế độ ăn chống viêm: Tăng cường thực phẩm giàu Omega-3 (cá hồi, cá thu, hạt chia), dầu ô liu, rau xanh và các loại quả mọng.
- Bổ sung Vitamin và khoáng chất: Đảm bảo đủ Canxi và Vitamin D để phòng ngừa loãng xương do dùng thuốc Corticoid.
- Hạn chế thực phẩm gây viêm: Giảm tiêu thụ đường, tinh bột tinh chế, chất béo bão hòa và thịt đỏ.
Phương pháp phòng ngừa viêm đa khớp hiệu quả
Có nhiều biện pháp dự phòng để giảm thiểu nguy cơ khởi phát viêm đa khớp và ngăn ngừa các đợt tái phát, bao gồm:
- Ngừng hút thuốc lá: Đây là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa viêm khớp dạng thấp, đặc biệt ở những người có yếu tố gen di truyền.
- Kiểm soát cân nặng: Duy trì chỉ số BMI hợp lý giúp giảm gánh nặng cho hệ xương khớp và giảm phản ứng viêm toàn thân.
- Vệ sinh răng miệng: Chăm sóc nướu răng kỹ lưỡng và điều trị triệt để các bệnh nha chu để loại bỏ ổ vi khuẩn tiềm tàng kích hoạt hệ miễn dịch.
- Phòng ngừa và điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng: Một số virus (như parvovirus B19, viêm gan B, C, Chikungunya) có thể khởi phát viêm khớp phản ứng. Việc tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo và điều trị sớm các nhiễm trùng cấp có thể giúp phòng ngừa các thể viêm khớp hậu nhiễm.
- Khám sức khỏe định kỳ: Tầm soát sớm các yếu tố dạng thấp nếu trong gia đình có người mắc bệnh để có kế hoạch theo dõi và can thiệp kịp thời ngay từ giai đoạn "cửa sổ cơ hội" (giai đoạn vàng đầu tiên của bệnh).

Viêm đa khớp là một hành trình điều trị dài hạn đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và bác sĩ chuyên khoa. Mặc dù bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng với sự tiến bộ vượt bậc của các thuốc sinh học hiện nay, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát tốt triệu chứng và tận hưởng cuộc sống năng động, khỏe mạnh.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_viem_da_khop_5fa6b0f0bb.jpg)
/benh_a_z_viem_cot_song_dinh_khop_0_1dcabb57c7.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_tu_mien_0_50b03aed39.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_co_chan_0_51df1079a9.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_ngon_tay_0_ef563791cf.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_goi_210baeb90e.jpg)