Tìm hiểu chung về bệnh viêm VA
Viêm VA là tình trạng viêm nhiễm của tổ chức lympho nằm ở vòm mũi họng, thuộc vòng bạch huyết Waldayer. VA đóng vai trò như một hàng rào miễn dịch, tham gia nhận diện và đáp ứng với các tác nhân gây bệnh xâm nhập qua đường hô hấp trên. Khi trẻ thường xuyên tiếp xúc với virus hoặc vi khuẩn, VA có thể bị kích thích quá mức, dẫn đến phản ứng viêm, tăng sinh tổ chức lympho và phù nề. Quá trình này làm VA to lên, gây tắc nghẽn đường thở mũi, rối loạn dẫn lưu dịch mũi xoang và tai giữa, từ đó hình thành vòng xoắn bệnh lý viêm tái diễn.
Viêm VA gặp chủ yếu ở trẻ em trong độ tuổi từ 6 tháng đến khoảng 6 - 7 tuổi, giai đoạn VA phát triển mạnh nhất về mặt sinh lý. Tỷ lệ mắc cao hơn ở trẻ sống trong môi trường đông đúc, đi nhà trẻ sớm, hoặc thường xuyên mắc nhiễm khuẩn đường hô hấp trên. Sau 7 - 8 tuổi, VA có xu hướng thoái triển dần và thường gần như tiêu biến ở tuổi thiếu niên, do đó viêm VA hiếm gặp ở người trưởng thành.
Dựa vào thời gian tồn tại và tính chất của quá trình viêm, VA thường được chia thành hai thể chính.
- VA cấp tính: Khởi phát nhanh, triệu chứng rầm rộ nhưng thường hồi phục hoàn toàn sau điều trị thích hợp.
- VA mạn tính: Tình trạng triệu chứng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, gây phì đại VA dai dẳng và dễ dẫn đến các rối loạn hô hấp, tai mũi họng mạn tính.
Phân loại VA theo mức độ phì đại:
- VA độ I: Là tình trạng VA phì đại nhẹ, chỉ che lấp dưới 25% cửa mũi sau, thường ít gây triệu chứng rõ rệt và ít ảnh hưởng đến hô hấp.
- VA độ II: Khi VA che lấp khoảng 25 - 50% cửa mũi sau, trẻ có thể bắt đầu xuất hiện ngạt mũi từng lúc, đặc biệt khi nằm ngủ hoặc khi bị nhiễm trùng hô hấp.
- VA độ III: Là mức độ phì đại rõ, VA che lấp 50 - 75% cửa mũi sau, gây ngạt mũi thường xuyên, thở miệng và ngủ ngáy rõ rệt.
- VA độ IV: Là mức độ nặng nhất, khi VA che lấp trên 75% hoặc gần như hoàn toàn cửa mũi sau, dẫn đến tắc nghẽn mũi nghiêm trọng, ảnh hưởng rõ đến giấc ngủ, phát âm và sự phát triển toàn diện của trẻ.
Triệu chứng bệnh viêm VA
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh viêm VA
Viêm VA thường biểu hiện bằng các triệu chứng liên quan đến tắc nghẽn đường thở mũi và rối loạn chức năng tai mũi họng, đặc biệt rõ ở trẻ nhỏ. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu điển hình giúp phát hiện bệnh kịp thời và hạn chế nguy cơ biến chứng kéo dài. Một số biến chứng thường gặp giúp người nhà có thể nhận biết ở trẻ:
- Ngạt mũi kéo dài: Trẻ thường xuyên khó thở qua mũi, ngạt tăng khi nằm hoặc khi bị nhiễm trùng hô hấp.
- Thở miệng, ngủ ngáy: Do mũi bị tắc, trẻ phải thở bằng miệng, hay ngáy to và ngủ không sâu giấc.
- Chảy mũi dai dẳng: Dịch mũi kéo dài, có thể trong hoặc nhầy mủ, dễ nhầm với viêm mũi thông thường.
- Giọng nói mũi kín: Giọng trẻ thay đổi, nói không rõ do luồng khí qua mũi bị cản trở.
- Ho về đêm: Ho kéo dài, nhất là khi ngủ, do dịch mũi họng chảy xuống đường thở.
- Nghe kém hoặc đau tai: Một số trẻ có dấu hiệu ù tai, nghe kém do ảnh hưởng đến tai giữa.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm VA
Viêm VA nếu kéo dài hoặc không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng bệnh lý, ảnh hưởng không chỉ đến tai mũi họng mà còn đến sự phát triển toàn diện của trẻ.
- Viêm tai giữa thanh dịch và nghe kém: VA phì đại có thể chèn ép vòi nhĩ, làm rối loạn thông khí tai giữa, dẫn đến ứ dịch kéo dài. Trẻ có thể nghe kém, chậm phản xạ với âm thanh và tăng nguy cơ viêm tai giữa tái phát.
- Viêm mũi xoang mạn tính: Tắc nghẽn cửa mũi sau do VA làm cản trở dẫn lưu dịch xoang, tạo điều kiện cho viêm mũi xoang kéo dài, với biểu hiện ngạt mũi, chảy mũi mạn và đau đầu tái diễn.
- Rối loạn giấc ngủ và ngưng thở khi ngủ: Viêm VA nặng có thể gây ngủ ngáy, ngủ không sâu giấc, thậm chí ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn đường thở trên, ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng học tập của trẻ.
- Ảnh hưởng đến phát triển sọ mặt và phát âm: Thở miệng kéo dài do viêm VA có thể gây biến dạng hàm mặt, răng mọc lệch và nói giọng mũi kín, ảnh hưởng đến phát âm và thẩm mỹ.
- Chậm phát triển thể chất và trí tuệ: Tình trạng thiếu oxy mạn tính và rối loạn giấc ngủ do viêm VA kéo dài có thể làm trẻ mệt mỏi, kém tập trung, ảnh hưởng đến tăng trưởng và khả năng tiếp thu.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh viêm VA cần đi khám bác sĩ khi các triệu chứng ngạt mũi, thở miệng hoặc ngủ ngáy kéo dài trên 1 - 2 tuần và không cải thiện dù đã chăm sóc thông thường. Việc thăm khám sớm đặc biệt cần thiết nếu trẻ có dấu hiệu nghe kém, đau tai, sốt tái diễn, ho nhiều về đêm hoặc rối loạn giấc ngủ. Ngoài ra, khi trẻ chậm tăng cân, kém tập trung hoặc có biểu hiện ngưng thở khi ngủ, phụ huynh nên đưa trẻ đến cơ sở y tế chuyên khoa tai mũi họng để được đánh giá và điều trị kịp thời.
Nguyên nhân gây bệnh viêm VA
Nhiễm trùng đường hô hấp trên là nguyên nhân quan trọng và thường gặp nhất gây viêm VA, đặc biệt ở trẻ nhỏ. VA nằm ở vị trí cửa ngõ của đường hô hấp, có chức năng tiếp nhận và nhận diện các tác nhân gây bệnh xâm nhập qua mũi họng. Khi trẻ bị nhiễm các virus đường hô hấp như rhinovirus, adenovirus, virus cúm hoặc á cúm, VA sẽ tham gia đáp ứng miễn dịch và dễ bị viêm cấp tính.
Trong nhiều trường hợp, nhiễm trùng không chỉ dừng lại ở một đợt đơn lẻ. Các đợt viêm mũi họng tái diễn hoặc điều trị chưa triệt để khiến VA liên tục bị kích thích, dẫn đến tăng sinh tổ chức lympho và viêm kéo dài. Ngoài virus, một số vi khuẩn thường trú hoặc gây bệnh ở đường hô hấp trên cũng có thể tham gia vào quá trình viêm, làm nặng thêm tổn thương tại VA.
Sự phối hợp giữa hệ miễn dịch chưa hoàn thiện ở trẻ nhỏ và tần suất nhiễm trùng cao trong giai đoạn đi nhà trẻ khiến nhiễm trùng đường hô hấp trên trở thành yếu tố thường gặp hình thành viêm VA.
Bên cạnh đó, môi trường sống ô nhiễm, khói thuốc lá, bụi mịn và điều kiện sinh hoạt đông đúc làm tăng nguy cơ viêm VA. Trẻ đi nhà trẻ sớm hoặc thường xuyên tiếp xúc với mầm bệnh cũng dễ mắc bệnh hơn. Ngoài ra, cơ địa dị ứng, viêm mũi dị ứng kéo dài và sức đề kháng kém là những yếu tố thuận lợi khiến viêm VA dễ tái phát và trở thành mạn tính.

Nguy cơ gây bệnh viêm VA
Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm VA?
Trẻ nhỏ trong độ tuổi từ 6 tháng đến 6 - 7 tuổi là nhóm có nguy cơ cao nhất do VA phát triển mạnh về mặt sinh lý, trong khi hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ bị tác nhân gây bệnh tấn công.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm VA
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm VA thường liên quan đến đặc điểm miễn dịch, môi trường sống và thói quen sinh hoạt của trẻ, bao gồm:
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên tái diễn: Việc thường xuyên bị viêm mũi, viêm họng, cảm cúm khiến VA liên tục bị kích thích, dễ dẫn đến viêm và phì đại mạn tính.
- Môi trường sống đông đúc: Trẻ đi nhà trẻ sớm, sinh hoạt trong môi trường tập thể hoặc gia đình đông người làm tăng nguy cơ lây nhiễm tác nhân gây bệnh.
- Ô nhiễm không khí và khói thuốc lá: Tiếp xúc với khói thuốc thụ động, bụi mịn hoặc không khí ô nhiễm gây tổn thương niêm mạc hô hấp, tạo điều kiện cho viêm VA.
- Cơ địa dị ứng: Trẻ bị viêm mũi dị ứng hoặc có tiền sử dị ứng thường có niêm mạc mũi họng phù nề kéo dài, làm tăng nguy cơ viêm VA.
- Sức đề kháng kém: Suy dinh dưỡng, thiếu vi chất hoặc mắc bệnh mạn tính làm giảm khả năng miễn dịch, khiến trẻ dễ mắc và tái phát viêm VA hơn.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm VA
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh viêm VA
Việc chẩn đoán viêm VA chủ yếu dựa trên lâm sàng kết hợp với các phương pháp thăm dò cận lâm sàng, nhằm xác định tình trạng viêm, mức độ phì đại VA và các biến chứng kèm theo.
Bác sĩ đánh giá các triệu chứng điển hình như ngạt mũi kéo dài, thở miệng, ngủ ngáy, chảy mũi mạn tính, nghe kém hoặc viêm tai giữa tái diễn. Bệnh sử nhiễm trùng hô hấp trên thường xuyên và thời gian kéo dài của triệu chứng là yếu tố gợi ý quan trọng.
- Nội soi mũi họng: Nội soi mũi họng là phương pháp chẩn đoán có giá trị cao, cho phép quan sát trực tiếp VA, đánh giá mức độ viêm và phì đại, cũng như mức độ che lấp cửa mũi sau. Đây là kỹ thuật được ưu tiên do độ chính xác cao và ít xâm lấn.
- Chụp X-quang vòm mũi họng nghiêng: Trong trường hợp không thể nội soi, X-quang vòm mũi họng tư thế nghiêng có thể được sử dụng để ước lượng kích thước VA và mức độ tắc nghẽn đường thở mũi.
- Soi tai, đo nhĩ lượng và đo thính lực giúp phát hiện các biến chứng như viêm tai giữa thanh dịch hoặc giảm thính lực dẫn truyền do viêm VA kéo dài.
- Xét nghiệm máu hoặc cấy dịch mũi họng chỉ được chỉ định trong một số trường hợp nghi ngờ nhiễm khuẩn nặng hoặc biến chứng, không dùng thường quy cho mọi bệnh nhân.

Phương pháp điều trị bệnh viêm VA
Việc điều trị viêm VA cần căn cứ vào tính chất cấp hay mạn, mức độ phì đại của VA và các biến chứng kèm theo. Mục tiêu chính là kiểm soát viêm, cải thiện thông khí mũi họng và hạn chế tái phát lâu dài.
Đối với viêm VA cấp tính: Viêm VA cấp tính chủ yếu được điều trị bằng phương pháp nội khoa. Trẻ có thể được chỉ định thuốc hạ sốt, giảm đau, thuốc làm sạch mũi và thuốc kháng viêm tại chỗ. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi có dấu hiệu nhiễm khuẩn rõ ràng và phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ. Việc tự ý dùng lại đơn thuốc cũ, dùng kháng sinh không đúng liều hoặc không đủ thời gian điều trị có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và chuyển bệnh sang thể mạn tính.
Đối với viêm VA mạn tính: Trong giai đoạn đầu, bác sĩ có thể tiếp tục chỉ định điều trị nội khoa kết hợp theo dõi đáp ứng. Tuy nhiên, phẫu thuật nạo VA sẽ được cân nhắc khi điều trị bảo tồn không còn hiệu quả hoặc khi xuất hiện biến chứng.
Nạo VA thường được chỉ định trong các trường hợp VA nhiễm trùng tái phát nhiều lần trong năm, đã được chẩn đoán xác định bởi bác sĩ chuyên khoa. VA phì đại lớn gây nghẹt mũi kéo dài, thở miệng, ngủ ngáy hoặc có biểu hiện ngưng thở khi ngủ. Ngoài ra, trẻ khó nuốt, khó phát âm hoặc có biến chứng như viêm tai giữa thanh dịch, viêm mũi xoang mạn tính cũng là những đối tượng cần được đánh giá chỉ định phẫu thuật.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm VA
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến bệnh viêm VA
Chế độ sinh hoạt:
- Ngủ đủ giấc, sinh hoạt điều độ, tránh thức khuya.
- Giữ ấm vùng mũi họng, hạn chế thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- Tránh khói thuốc lá, bụi bẩn và môi trường ô nhiễm.
- Vệ sinh mũi hằng ngày bằng dung dịch nước muối phù hợp.
- Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây nhiễm khi trẻ đang có triệu chứng hô hấp.
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn uống đầy đủ, cân đối các nhóm chất để nâng cao sức đề kháng.
- Tăng cường thực phẩm giàu vitamin A, C, D và kẽm.
- Uống đủ nước giúp làm loãng dịch tiết mũi họng.
- Hạn chế đồ ăn lạnh, nhiều dầu mỡ hoặc chế biến sẵn.
Phương pháp phòng ngừa bệnh viêm VA
Viêm VA là bệnh lý tai mũi họng thường gặp ở trẻ nhỏ, tuy nhiên phụ huynh có thể giúp trẻ chủ động phòng ngừa bằng các thói quen sinh hoạt hằng ngày. Các phương pháp phòng ngừa bệnh viêm VA tập trung vào việc giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp và tăng cường sức đề kháng cho trẻ, bao gồm những phương pháp sau:
- Giữ vệ sinh mũi họng hằng ngày bằng dung dịch nước muối phù hợp để làm sạch dịch tiết và hạn chế vi sinh vật gây bệnh.
- Tránh tiếp xúc với khói thuốc lá và môi trường ô nhiễm, vì các yếu tố này làm tổn thương niêm mạc đường hô hấp và tăng nguy cơ viêm VA.
- Hạn chế lây nhiễm chéo bằng cách rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang khi cần thiết và tránh cho trẻ tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh hô hấp.
- Đảm bảo chế độ sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc, giữ ấm cơ thể khi thời tiết lạnh hoặc giao mùa.
- Tăng cường dinh dưỡng hợp lý để nâng cao sức đề kháng, đặc biệt bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất cần thiết.
- Điều trị sớm các bệnh lý tai mũi họng như viêm mũi, viêm họng, viêm mũi dị ứng nhằm hạn chế viêm lan kéo dài tại VA.

:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/Viem_VA_9a0a2ec03c.jpg)
/thung_mang_nhi_co_lanh_duoc_khong_dau_hieu_thoi_gian_hoi_phuc_4a9bdcf1ee.jpg)
/suy_giam_thinh_luc_nguyen_nhan_gay_benh_va_phuong_phap_dieu_tri_phong_ngua_hieu_qua_79327a9cb0.jpg)
/benh_a_z_khan_tieng_0_0c576c7e1f.jpg)
/benh_a_z_liet_day_thanh_quan_6ea8f69e88.jpg)
/benh_a_z_mem_sun_thanh_quan_bdd67a331a.png)