icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_phu_nao_0_ecbf2019e9benh_a_z_phu_nao_0_ecbf2019e9

Phù não: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà30/01/2026

Phù não là một tình trạng nghiêm trọng xảy ra khi chất lỏng tích tụ bất thường trong mô não, gây tăng áp lực nội sọ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu hơn về nguyên nhân, triệu chứng, cơ chế bệnh sinh và hướng điều trị phù não.

Tìm hiểu chung về phù não

Phù não là tình trạng tích tụ bất thường dịch trong khoảng gian bào hoặc trong tế bào não, dẫn đến sự gia tăng thể tích mô não và làm tăng áp lực nội sọ. Đây là một biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng, có thể gây rối loạn chức năng thần kinh, tổn thương não không hồi phục, hoặc thậm chí tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.

Phù não được chia thành bốn thể chính, tùy theo cơ chế bệnh sinh:

  • Phù não mạch (vasogenic edema): Thường gặp nhất, do tổn thương hàng rào máu - não, cho phép dịch thoát ra khoảng gian bào. Gặp trong u não, chấn thương, nhiễm trùng.
  • Phù não tế bào (cytotoxic edema): Do rối loạn chức năng bơm ion màng tế bào, khiến nước vào trong tế bào. Gặp trong thiếu oxy, đột quỵ, nhiễm độc.
  • Phù não kẽ (interstitial edema): Do dịch não tủy thấm qua lớp lót não thất vào nhu mô não, thường thấy trong các trường hợp não úng thủy.
  • Phù não thẩm thấu (osmotic edema): Xảy ra khi áp lực thẩm thấu huyết tương giảm, khiến nước di chuyển vào mô não. Thường liên quan đến rối loạn điện giải nặng.

Phù não không phải là một bệnh riêng biệt mà là hậu quả của nhiều tình trạng bệnh lý thần kinh như đột quỵ, chấn thương sọ não, viêm não, u não. Theo thống kê, phù não chiếm tỷ lệ đáng kể trong các trường hợp tử vong liên quan đến bệnh lý nội sọ cấp tính. Ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não diện rộng, phù não nặng (gọi là phù não ác tính) có thể xuất hiện ở 10 - 15% trường hợp và thường dẫn đến tiên lượng xấu nếu không được can thiệp kịp thời. Trẻ sơ sinh, người cao tuổi và bệnh nhân có bệnh lý nền thần kinh là các nhóm nguy cơ cao.

Triệu chứng của phù não

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh phù não

Phù não có thể biểu hiện với nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân, mức độ lan rộng và vị trí tổn thương trong não. Nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo là yếu tố quan trọng để can thiệp kịp thời và giảm thiểu nguy cơ tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Dưới đây là những biểu hiện thường gặp:

  • Đau đầu tăng dần: Đây là triệu chứng phổ biến nhất và thường xuất hiện sớm. Cơn đau đầu thường có tính chất lan tỏa, tăng dần về cường độ, đặc biệt vào buổi sáng hoặc khi thay đổi tư thế. Nguyên nhân là do tăng áp lực nội sọ, làm kích thích các thụ thể đau quanh mạch máu và màng não.
  • Buồn nôn và nôn không rõ nguyên nhân: Nôn trong phù não thường xảy ra đột ngột, không liên quan đến ăn uống và không giảm sau khi nôn. Biểu hiện này phản ánh sự kích thích vùng sàn não thất do tăng áp lực nội sọ.
  • Thay đổi ý thức và hành vi: Người bệnh có thể biểu hiện lơ mơ, ngủ gà, lú lẫn, hoặc kích thích. Ở giai đoạn nặng, bệnh nhân có thể rơi vào hôn mê. Đây là dấu hiệu báo động tình trạng phù não tiến triển và ảnh hưởng đến chức năng vỏ não hoặc thân não.
  • Co giật: Phù não có thể gây rối loạn điện thế màng tế bào thần kinh, dẫn đến hoạt động điện bất thường và khởi phát cơn co giật. Co giật có thể là toàn thể hoặc khu trú, đặc biệt thường gặp ở trẻ em hoặc bệnh nhân có tổn thương vùng vỏ não.
  • Rối loạn thị giác: Người bệnh có thể than mờ mắt, nhìn đôi hoặc mất thị lực tạm thời. Những biểu hiện này thường liên quan đến tăng áp lực nội sọ ảnh hưởng lên thần kinh thị giác hoặc trung tâm thị giác ở thùy chẩm.
  • Yếu hoặc liệt chi: Nếu phù não xảy ra khu trú tại một vùng nhất định, bệnh nhân có thể biểu hiện yếu hoặc liệt nửa người, mất phối hợp vận động, hoặc rối loạn thăng bằng. Đây là dấu hiệu cho thấy tổn thương chức năng vùng vận động hoặc tiểu não.
  • Rối loạn hô hấp và tuần hoàn: Trong trường hợp nặng, phù não lan rộng có thể chèn ép thân não (trung khu điều khiển hô hấp và tuần hoàn) gây thở chậm, nhịp thở bất thường, tụt huyết áp, mạch chậm, đây là các dấu hiệu sắp ngưng thở rất nguy hiểm.
Đau đầu tăng dần là triệu chứng phổ biến nhất và thường xuất hiện sớm khi bị phù não
Đau đầu tăng dần là triệu chứng phổ biến nhất và thường xuất hiện sớm khi bị phù não

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh phù não

Phù não, nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chức năng thần kinh lâu dài hoặc đe dọa tính mạng. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Thoát vị não (brain herniation): Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, xảy ra khi mô não bị đẩy lệch khỏi vị trí bình thường do tăng áp lực nội sọ, dẫn đến chèn ép thân não và các cấu trúc sống còn. Thoát vị não có thể gây ngừng thở, rối loạn tuần hoàn và tử vong nhanh chóng nếu không được can thiệp khẩn cấp.
  • Tổn thương thần kinh không hồi phục: Phù não kéo dài có thể gây thiếu máu cục bộ và hoại tử các tế bào thần kinh, dẫn đến rối loạn chức năng vận động, ngôn ngữ, trí nhớ hoặc hành vi, ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống.
  • Co giật mãn tính: Sự tổn thương vỏ não do phù nặng hoặc kéo dài có thể tạo ra các ổ xung động bất thường, hình thành hội chứng động kinh thứ phát (epilepsy), khiến bệnh nhân phải điều trị lâu dài bằng thuốc chống co giật.
  • Rối loạn tâm thần sau tổn thương não: Một số bệnh nhân, đặc biệt sau phù não do viêm não hoặc chấn thương, có thể phát triển các rối loạn như trầm cảm, lo âu, hoang tưởng hoặc giảm khả năng nhận thức.
  • Tử vong: Nếu phù não tiến triển nhanh mà không được xử trí hiệu quả, bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao do suy hô hấp - tuần hoàn, đặc biệt trong các thể phù não ác tính hoặc có kèm thoát vị não.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Phù não là tình trạng có thể tiến triển nhanh và đe dọa tính mạng, do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu nghiêm trọng và tìm kiếm chăm sóc y tế kịp thời là điều hết sức cần thiết. Người bệnh hoặc người chăm sóc nên đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện sau:

  • Đau đầu dữ dội, kéo dài hoặc tăng dần, không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường, đặc biệt kèm theo buồn nôn hoặc nôn vọt.
  • Thay đổi ý thức như ngủ gà, lú lẫn, mất định hướng, phản ứng chậm hoặc hôn mê nhẹ.
  • Xuất hiện co giật, đặc biệt ở người chưa từng có tiền sử động kinh.
  • Rối loạn thị giác như nhìn mờ, nhìn đôi, mất thị lực tạm thời hoặc giảm thị lực nhanh chóng.
  • Yếu, tê bì hoặc liệt một bên cơ thể, mất khả năng phối hợp vận động, khó giữ thăng bằng.
  • Rối loạn ngôn ngữ, khó nói, nói lắp hoặc không hiểu lời nói của người khác.
  • Dấu hiệu rối loạn sinh tồn như thở chậm, mạch chậm, tụt huyết áp, cần cấp cứu khẩn cấp.

Nguyên nhân gây phù não

Phù não không phải là một bệnh lý độc lập mà là hậu quả của nhiều tình trạng bệnh lý cấp tính hoặc mạn tính ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:

  • Đột quỵ não (nhồi máu hoặc xuất huyết): Đây là nguyên nhân thường gặp nhất gây phù não, đặc biệt trong các trường hợp nhồi máu não diện rộng. Tình trạng thiếu máu làm tổn thương tế bào thần kinh, rối loạn cân bằng nước và điện giải, từ đó dẫn đến phù não tế bào.
  • Chấn thương sọ não: Tác động cơ học mạnh gây tổn thương mô não và mạch máu nhỏ, dẫn đến hiện tượng thoát dịch và máu vào mô não. Phù não do chấn thương thường diễn tiến nhanh và có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
  • Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương: Các bệnh lý như viêm màng não, viêm não do vi khuẩn, virus hoặc nấm có thể phá vỡ hàng rào máu não. Phản ứng viêm lan tỏa làm tăng tính thấm mạch, gây phù não mạch và tổn thương thần kinh nghiêm trọng.
  • U não: Khối u trong não có thể chèn ép mạch máu và kích thích quá trình tiết các yếu tố gây tăng tính thấm mạch máu, dẫn đến phù quanh khối u. Đây là nguyên nhân quan trọng gây các triệu chứng thần kinh ở người bệnh có u nội sọ.
  • Rối loạn chuyển hóa và nhiễm độc: Các tình trạng như nhiễm độc chì, tăng amoniac trong bệnh não gan, hạ natri máu nặng, hạ đường huyết hoặc tăng urê máu có thể làm rối loạn điều hòa nước giữa các khoang tế bào, dẫn đến phù não thẩm thấu hoặc tế bào.
  • Tăng áp lực nội sọ thứ phát: Xuất huyết dưới nhện, tụ máu nội sọ, não úng thủy hoặc các khối choán chỗ khác đều có thể làm tăng áp lực nội sọ, dẫn đến hình thành phù não thứ phát.
  • Hạ oxy máu kéo dài: Thiếu oxy trong các tình huống như ngừng tuần hoàn, suy hô hấp nặng hoặc ngạt ở trẻ sơ sinh có thể làm rối loạn chức năng màng tế bào thần kinh và dẫn đến phù não lan tỏa.
Phù não do chấn thương thường diễn tiến nhanh và có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời
Phù não do chấn thương thường diễn tiến nhanh và có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời

Nguy cơ mắc phải phù não

Những ai có nguy cơ mắc bệnh phù não?

Phù não có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do các yếu tố sinh lý, bệnh lý hoặc hoàn cảnh đặc thù. Các nhóm dễ bị ảnh hưởng bao gồm:

  • Người có bệnh lý thần kinh nền: Bệnh nhân có tiền sử đột quỵ, u não, viêm màng não, động kinh hoặc chấn thương sọ não có nguy cơ cao phát triển phù não khi bệnh tái phát hoặc tiến triển.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Não bộ ở trẻ đang trong giai đoạn phát triển, cấu trúc mạch máu và hàng rào máu não chưa hoàn thiện nên dễ bị phù não trong các tình trạng nhiễm trùng, ngạt chu sinh hoặc rối loạn chuyển hóa.
  • Người cao tuổi: Tuổi tác làm giảm khả năng bù trừ của hệ thần kinh và mạch máu não. Người lớn tuổi cũng dễ mắc các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ tổn thương não và phù não.
  • Người suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân HIV, người đang điều trị hóa trị hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ cao bị nhiễm trùng thần kinh trung ương, từ đó dễ phát sinh phù não.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh phù não

Một số yếu tố có thể thúc đẩy hoặc làm nặng thêm tình trạng phù não, bao gồm:

  • Chấn thương vùng đầu: Tai nạn giao thông, té ngã hoặc chấn thương thể thao có thể gây tổn thương cấu trúc não và làm khởi phát phù não cấp tính.
  • Nhiễm trùng toàn thân hoặc hệ thần kinh: Các nhiễm trùng như viêm màng não mủ, viêm não virus, hoặc nhiễm nấm ở người suy giảm miễn dịch làm tăng nguy cơ phá vỡ hàng rào máu não và gây phù não.
  • Rối loạn chuyển hóa: Hạ natri máu, tăng ure huyết, nhiễm toan ceton, hoặc tăng amoniac trong bệnh não gan là các yếu tố thường gặp gây phù não do rối loạn áp lực thẩm thấu.
  • Thiếu oxy kéo dài: Ngừng tim, ngừng thở, suy hô hấp cấp hoặc ngạt chu sinh khiến tế bào não thiếu oxy, dẫn đến rối loạn chức năng màng và gây phù não lan tỏa.
  • Tăng huyết áp không kiểm soát: Tăng huyết áp cấp tính làm tăng áp lực nội sọ và nguy cơ tổn thương hàng rào máu não, đặc biệt trong các cơn tăng huyết áp ác tính hoặc đột quỵ do tăng huyết áp.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị phù não

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh phù não

Việc chẩn đoán phù não cần dựa trên đánh giá lâm sàng kết hợp với các phương tiện cận lâm sàng hiện đại nhằm xác định sự hiện diện, nguyên nhân và mức độ phù não. Các phương pháp chính bao gồm:

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng:

Bác sĩ sẽ khai thác kỹ các triệu chứng như đau đầu, nôn, rối loạn ý thức, co giật, yếu liệt chi, kết hợp đánh giá thần kinh để phát hiện các dấu hiệu gợi ý tăng áp lực nội sọ hoặc tổn thương khu trú. Khám đáy mắt có thể phát hiện dấu hiệu phù gai thị.

Chẩn đoán hình ảnh:

  • Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT scan): Là phương pháp giúp phát hiện nhanh các dấu hiệu phù não như mờ ranh giới chất xám và chất trắng, xẹp não thất, xóa rãnh cuộn não, tụt đường giữa hoặc thoát vị não. CT cũng giúp xác định nguyên nhân như nhồi máu, xuất huyết, u não.
  • Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI): Cho hình ảnh chi tiết hơn CT và nhạy hơn trong phát hiện phù não ở giai đoạn sớm. MRI đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nghi ngờ viêm não, u não, bệnh lý chất trắng hoặc phù não tế bào.
Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT scan) là phương pháp giúp phát hiện nhanh các dấu hiệu phù não
Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT scan) là phương pháp giúp phát hiện nhanh các dấu hiệu phù não

Các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ:

  • Xét nghiệm máu: Gồm công thức máu, điện giải đồ, chức năng gan thận, khí máu động mạch nhằm phát hiện các rối loạn chuyển hóa có thể gây phù não như hạ natri máu, tăng amoniac, toan chuyển hóa.
  • Chọc dịch não tủy: Chỉ định trong trường hợp nghi ngờ viêm màng não hay viêm não nhưng cần thận trọng khi có tăng áp lực nội sọ vì nguy cơ gây thoát vị não. Dịch não tủy giúp xác định nguyên nhân nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn.
  • Điện não đồ (EEG): Được chỉ định khi có biểu hiện co giật hoặc nghi ngờ tổn thương chức năng não lan tỏa. EEG giúp phát hiện hoạt động điện bất thường, định hướng tổn thương lan rộng do phù não.

Theo dõi áp lực nội sọ:

Trong các đơn vị hồi sức, áp lực nội sọ có thể được theo dõi trực tiếp qua đặt catheter não thất hoặc cảm biến nhu mô não. Phương pháp này giúp đánh giá mức độ phù não và hướng dẫn điều trị trong các ca nặng.

Phương pháp điều trị bệnh phù não hiệu quả

Điều trị phù não là một tình huống cấp cứu thần kinh, cần phối hợp đa phương pháp nhằm kiểm soát áp lực nội sọ, bảo vệ chức năng thần kinh và xử lý nguyên nhân gốc. Việc lựa chọn chiến lược điều trị phụ thuộc vào mức độ phù, nguyên nhân và tình trạng tổng quát của bệnh nhân. Các phương pháp chính bao gồm:

Điều trị nội khoa:

  • Kiểm soát áp lực nội sọ: Dùng các thuốc lợi tiểu thẩm thấu như mannitol hoặc dung dịch ưu trương natri clorid giúp kéo nước ra khỏi mô não, giảm nhanh áp lực nội sọ. Liều dùng cần được hiệu chỉnh cẩn thận để tránh rối loạn điện giải và giảm thể tích tuần hoàn.
  • Corticosteroid: Được sử dụng hiệu quả trong phù não do u não hoặc viêm, đặc biệt là dexamethasone. Tuy nhiên, nhóm thuốc này không hiệu quả trong phù não do thiếu oxy hoặc đột quỵ và cần được sử dụng đúng chỉ định.
  • Kiểm soát các yếu tố chuyển hóa: Chỉnh rối loạn điện giải, kiểm soát đường huyết, điều trị nhiễm toan hoặc tăng amoniac máu, đặc biệt trong bệnh não gan.
  • Kiểm soát cơn co giật: Sử dụng thuốc chống động kinh trong trường hợp có co giật hoặc nguy cơ cao nhằm bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương thứ phát.
  • An thần và kiểm soát huyết áp: An thần giúp giảm nhu cầu chuyển hóa não và ổn định huyết động. Huyết áp được duy trì ở mức tối ưu để đảm bảo tưới máu não mà không làm tăng thêm phù.

Điều trị nguyên nhân: Phù não chỉ cải thiện bền vững khi nguyên nhân gốc được kiểm soát. Ví dụ như:

  • Dùng kháng sinh hoặc thuốc kháng virus trong trường hợp nhiễm trùng hệ thần kinh.
  • Phẫu thuật lấy khối u nếu có u nội sọ.
  • Điều trị đột quỵ thiếu máu não bằng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp mạch.
  • Điều chỉnh các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn chuyển hóa.

Điều trị can thiệp và ngoại khoa:

  • Dẫn lưu dịch não tủy: Trong trường hợp tăng áp lực nội sọ nặng kèm ứ trệ dịch não tủy, dẫn lưu não thất ngoài hoặc đặt shunt có thể được chỉ định nhằm giảm nhanh áp lực nội sọ.
  • Phẫu thuật mở sọ giải áp: Áp dụng trong các trường hợp phù não ác tính, đặc biệt sau đột quỵ nhồi máu diện rộng. Phẫu thuật giúp giảm áp lực nội sọ và ngăn ngừa thoát vị não.
  • Thông khí hỗ trợ và hồi sức tích cực: Trong trường hợp phù lan tỏa nặng, bệnh nhân có thể cần đặt nội khí quản và thở máy để đảm bảo oxy não và hỗ trợ điều trị toàn diện tại đơn vị hồi sức tích cực.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa phù não

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh phù não

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ: Người bệnh cần sử dụng đúng và đủ thuốc được kê đơn, không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều. Các thuốc kiểm soát phù não như corticosteroid, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc chống động kinh cần được sử dụng dưới sự theo dõi chặt chẽ của nhân viên y tế.
  • Theo dõi các dấu hiệu bất thường tại nhà: Người bệnh và người chăm sóc cần được hướng dẫn nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo tái phát như đau đầu tăng dần, mờ mắt, thay đổi ý thức, yếu liệt tay chân để kịp thời đến bệnh viện.
  • Nghỉ ngơi hợp lý, tránh gắng sức quá mức: Cần hạn chế các hoạt động thể chất nặng và căng thẳng tinh thần trong giai đoạn hồi phục. Nên duy trì giấc ngủ đủ, ngủ đúng giờ và tránh thay đổi tư thế đột ngột.
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và bệnh gan mạn tính đều là yếu tố làm tăng nguy cơ phù não. Việc kiểm soát tốt các bệnh này góp phần giảm thiểu diễn tiến xấu.
  • Không sử dụng rượu, thuốc lá hoặc chất kích thích: Các chất này làm ảnh hưởng đến tuần hoàn não, tăng nguy cơ tái phát phù não và gây rối loạn chức năng thần kinh.
  • Tái khám định kỳ và theo dõi bằng hình ảnh học khi cần: Việc tái khám đều đặn giúp đánh giá hiệu quả điều trị, phát hiện sớm biến chứng và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc kịp thời.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Duy trì chế độ ăn cân đối, giàu dinh dưỡng: Người bệnh cần bổ sung đủ các nhóm chất bao gồm protein chất lượng cao, carbohydrate phức hợp, chất béo lành mạnh, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ hồi phục chức năng não.
  • Hạn chế muối trong khẩu phần ăn: Ăn quá nhiều muối có thể làm tăng giữ nước và gây tăng áp lực nội sọ. Nên sử dụng ít hơn 5 gam muối mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia dinh dưỡng.
  • Uống đủ nước nhưng không quá mức: Việc cân bằng lượng dịch nạp vào là rất quan trọng. Cần điều chỉnh lượng nước uống hằng ngày tùy theo tình trạng điện giải và chỉ định của bác sĩ.
  • Tránh các thực phẩm chế biến sẵn và nhiều đường: Đồ ăn nhanh, nước ngọt có ga, bánh kẹo ngọt có thể gây rối loạn chuyển hóa và ảnh hưởng đến huyết áp, đường huyết và cân nặng, từ đó làm nặng thêm tình trạng bệnh.
  • Tăng cường thực phẩm giàu omega-3 và chất chống oxy hóa: Các loại cá béo, hạt chia, quả óc chó, rau xanh đậm và trái cây tươi có thể giúp bảo vệ tế bào thần kinh và hỗ trợ phục hồi sau tổn thương não.
Các loại cá béo, hạt chia, quả óc chó, rau xanh đậm và trái cây tươi có thể giúp bảo vệ tế bào thần kinh và hỗ trợ phục hồi sau tổn thương não
Các loại cá béo, hạt chia, quả óc chó, rau xanh đậm và trái cây tươi có thể giúp bảo vệ tế bào thần kinh và hỗ trợ phục hồi sau tổn thương não

Phương pháp phòng ngừa bệnh phù não hiệu quả

Phù não là hậu quả nghiêm trọng của nhiều bệnh lý khác nhau. Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn tất cả các nguyên nhân gây phù não, nhưng có thể giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh thông qua các biện pháp chủ động sau:

  • Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Việc điều trị ổn định các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, suy gan, bệnh thận mạn tính hoặc bệnh tim mạch đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa phù não thứ phát.
  • Dự phòng đột quỵ và bệnh mạch máu não: Người có nguy cơ cao nên sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc hạ áp theo chỉ định. Tập luyện thể dục đều đặn, chế độ ăn ít muối, kiểm soát cân nặng và bỏ thuốc lá là các biện pháp cần thiết.
  • Phòng tránh chấn thương sọ não: Đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông, tuân thủ an toàn lao động và sinh hoạt, đặc biệt ở người cao tuổi, là cách hiệu quả để giảm nguy cơ phù não do chấn thương.
  • Tiêm chủng đầy đủ để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng thần kinh: Các vắc xin như vắc xin phòng bệnh do phế cầu, H. influenzae type B hoặc viêm não Nhật Bản nên được tiêm đúng lịch, đặc biệt ở trẻ em và người sống trong vùng lưu hành dịch.
  • Kiểm soát tốt tình trạng chuyển hóa và điện giải: Theo dõi định kỳ chức năng gan thận, nồng độ điện giải, đường huyết và tình trạng toan kiềm giúp phát hiện sớm các rối loạn có thể dẫn đến phù não.
  • Giảm nguy cơ thiếu oxy não: Hạn chế các tình trạng gây suy hô hấp như ngưng thở khi ngủ, hen phế quản nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính chưa được điều trị đầy đủ. Cần can thiệp kịp thời nếu có dấu hiệu ngừng tim, ngạt, hoặc suy hô hấp cấp.
  • Nâng cao nhận thức và phát hiện sớm triệu chứng: Tăng cường giáo dục sức khỏe cộng đồng giúp người dân nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo phù não, từ đó chủ động tìm đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Không, phù não không phải là một bệnh riêng biệt mà là hậu quả của nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau như đột quỵ, chấn thương sọ não, viêm màng não hoặc u não. Đây là một biểu hiện tổn thương nghiêm trọng cần được xử trí khẩn cấp. Nếu không được điều trị đúng cách, phù não có thể gây tổn thương thần kinh vĩnh viễn hoặc tử vong.

Trong hầu hết trường hợp, phù não không thể tự khỏi nếu không được can thiệp y tế. Việc điều trị nhằm kiểm soát áp lực nội sọ, bảo vệ tế bào thần kinh và xử lý nguyên nhân gốc. Nếu để kéo dài, tình trạng phù não có thể tiến triển nhanh và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.

Các dấu hiệu như đau đầu dữ dội, buồn nôn kéo dài, thay đổi ý thức, co giật hoặc yếu liệt tay chân là những cảnh báo nghiêm trọng. Đây có thể là biểu hiện của phù não tiến triển. Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay để chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Khả năng hồi phục phụ thuộc vào nguyên nhân gây phù não, mức độ tổn thương và thời gian can thiệp. Nhiều bệnh nhân có thể hồi phục tốt nếu được chẩn đoán và điều trị sớm. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể để lại di chứng thần kinh như rối loạn vận động, ngôn ngữ hoặc trí nhớ.

Phòng ngừa tái phát phù não cần kiểm soát tốt các bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn điện giải. Người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh, tái khám định kỳ và tuân thủ điều trị theo chỉ định bác sĩ. Việc chủ động theo dõi các dấu hiệu sớm cũng giúp ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng.