icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
nieu_quan_gian_9fde1102d6nieu_quan_gian_9fde1102d6

Niệu quản giãn là gì? Những điều cần biết về niệu quản giãn

Vũ Thị Hoài Thương05/03/2026

Niệu quản giãn là tình trạng giãn rộng bất thường của ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang, thường do cản trở dòng chảy hoặc tăng áp lực trong hệ tiết niệu. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ trẻ có dị tật bẩm sinh đến người lớn mắc sỏi, u hoặc bệnh lý tuyến tiền liệt. Biểu hiện lâm sàng đa dạng, từ đau hông lưng, tiểu buốt, sốt do nhiễm trùng đến không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ qua siêu âm. Nếu kéo dài, niệu quản giãn có thể gây suy giảm chức năng thận, vì vậy chẩn đoán và điều trị sớm giữ vai trò then chốt.

Tìm hiểu chung về bệnh niệu quản giãn

Niệu quản giãn là tình trạng đường kính niệu quản tăng bất thường do ứ đọng nước tiểu trong lòng ống dẫn này. Bình thường, niệu quản có chức năng vận chuyển nước tiểu từ bể thận xuống bàng quang thông qua nhu động cơ trơn phối hợp nhịp nhàng. Khi dòng chảy bị cản trở hoặc xuất hiện rối loạn chức năng van, áp lực trong lòng niệu quản tăng lên, làm thành niệu quản giãn dần và có thể kèm theo giãn đài bể thận.

Niệu quản giãn có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ thai nhi đến người trưởng thành. Ở trẻ em, nguyên nhân thường liên quan đến dị tật bẩm sinh. Trong thai kỳ, siêu âm tiền sản có thể phát hiện giãn đường tiết niệu, trong đó niệu quản giãn chiếm tỷ lệ đáng kể. Ở người lớn, tình trạng này thường thứ phát do sỏi tiết niệu, u vùng tiểu khung hoặc bệnh lý tuyến tiền liệt ở nam giới lớn tuổi.

Về phân loại, niệu quản giãn có thể được phân chia theo nguyên nhân gồm bẩm sinh và mắc phải, hay theo cơ chế như tắc nghẽn cơ học, tắc nghẽn chức năng, trào ngược hoặc theo mức độ giãn dựa trên hình ảnh học. Trên siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính, mức độ giãn thường được đánh giá dựa vào đường kính niệu quản và sự hiện diện của giãn đài bể thận kèm theo.

Triệu chứng bệnh niệu quản giãn

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh niệu quản giãn

Niệu quản giãn thường không gây triệu chứng đặc hiệu ở giai đoạn sớm, đặc biệt nếu tiến triển chậm hoặc phát hiện tình cờ qua siêu âm. Biểu hiện lâm sàng phụ thuộc vào nguyên nhân nền, mức độ tắc nghẽn và thời gian diễn tiến.

  • Đau hông lưng: Triệu chứng điển hình nhất, thường xuất hiện khi có tắc nghẽn dòng nước tiểu. Đau có thể âm ỉ kéo dài hoặc dữ dội kiểu cơn quặn thận, lan xuống vùng bẹn hoặc cơ quan sinh dục ngoài.
  • Rối loạn tiểu tiện: Bao gồm tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần hoặc cảm giác tiểu chưa hết. Triệu chứng rõ hơn khi tổn thương liên quan đoạn niệu quản thấp hoặc kèm bệnh lý bàng quang.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát: Ứ đọng nước tiểu tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Người bệnh có thể sốt, ớn lạnh, tiểu đục, tiểu hôi hoặc đau tăng khi nhiễm trùng lan lên thận.
  • Tiểu ra máu: Có thể gặp trong trường hợp nguyên nhân do sỏi, u hoặc viêm. Tiểu máu có thể đại thể hoặc vi thể, phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu.
  • Giảm lượng nước tiểu hoặc phù: Khi giãn niệu quản kéo dài và ảnh hưởng chức năng thận, người bệnh có thể thiểu niệu, phù nhẹ, mệt mỏi hoặc tăng huyết áp.
Đau hông lưng thường xuất hiện khi có tắc nghẽn dòng nước tiểu
Đau hông lưng thường xuất hiện khi có tắc nghẽn dòng nước tiểu

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh niệu quản giãn

Niệu quản giãn nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng quan trọng, chủ yếu liên quan đến tình trạng ứ tắc kéo dài và suy giảm chức năng thận.

  • Giãn đài bể thận: Áp lực tăng trong hệ tiết niệu gây giãn đài bể thận, lâu dài làm mỏng và tổn thương nhu mô thận.
  • Suy giảm chức năng thận: Tắc nghẽn mạn tính có thể làm giảm mức lọc cầu thận, trường hợp hai bên có nguy cơ dẫn đến suy thận.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát: Nước tiểu ứ đọng tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dễ gây viêm thận - bể thận.
  • Nhiễm khuẩn nặng: Nếu không kiểm soát, nhiễm trùng có thể tiến triển thành áp xe thận hoặc nhiễm khuẩn huyết.
  • Tăng huyết áp do thận: Tổn thương nhu mô thận kéo dài có thể gây tăng huyết áp thứ phát.
  • Teo thận không hồi phục: Ở giai đoạn muộn, nhu mô thận bị phá hủy và thay thế bằng mô xơ, làm mất vĩnh viễn chức năng thận bên tổn thương.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc thăm khám bác sĩ có vai trò quan trọng trong phát hiện sớm và ngăn ngừa biến chứng của niệu quản giãn, đặc biệt là tổn thương thận không hồi phục. Người bệnh nên đi khám khi xuất hiện đau hông lưng kéo dài hoặc dữ dội, tiểu buốt, tiểu máu, sốt không rõ nguyên nhân hoặc nhiễm trùng tiểu tái diễn. 

Trường hợp giảm lượng nước tiểu, phù, mệt mỏi hoặc tăng huyết áp mới xuất hiện cũng cần được đánh giá chức năng thận kịp thời. Chẩn đoán sớm bằng thăm khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Nguyên nhân gây bệnh niệu quản giãn

Niệu quản giãn là hậu quả của tình trạng cản trở dòng chảy nước tiểu hoặc rối loạn chức năng vận chuyển nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Nguyên nhân có thể chia thành nhóm bẩm sinh và mắc phải, bao gồm:

Nguyên nhân bẩm sinh: Dị tật bẩm sinh: Ở trẻ em, niệu quản giãn có thể do hẹp chỗ nối bể thận - niệu quản, hẹp đoạn niệu quản - bàng quang hoặc niệu quản lạc chỗ. Các bất thường này làm cản trở dẫn lưu nước tiểu ngay từ giai đoạn sớm.

Nguyên nhân mắc phải:

  • Tắc nghẽn cơ học: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất. Bao gồm sỏi niệu quản, khối u đường tiết niệu, u vùng tiểu khung, hẹp niệu quản sau viêm hoặc sau phẫu thuật. Sự cản trở cơ học làm tăng áp lực trong lòng niệu quản và gây giãn phía trên chỗ tắc.
  • Trào ngược bàng quang - niệu quản: Sự suy yếu cơ chế van tại chỗ nối niệu quản – bàng quang khiến nước tiểu chảy ngược từ bàng quang lên niệu quản, gây giãn và tăng nguy cơ nhiễm trùng tái phát.
  • Rối loạn chức năng nhu động niệu quản: Bất thường thần kinh hoặc rối loạn cơ trơn có thể làm giảm nhu động, khiến nước tiểu ứ đọng dù không có tắc nghẽn thực thể.
  • Chèn ép từ bên ngoài: Thai kỳ, u tử cung, u buồng trứng, phì đại tuyến tiền liệt hoặc xơ hóa sau phúc mạc có thể chèn ép niệu quản, gây giãn thứ phát.
Sỏi niệu quản làm tăng áp lực trong lòng niệu quản và gây giãn phía trên chỗ tắc
Sỏi niệu quản làm tăng áp lực trong lòng niệu quản và gây giãn phía trên chỗ tắc

Nguy cơ gây bệnh niệu quản giãn

Những ai có nguy cơ mắc bệnh niệu quản giãn?

  • Trẻ có dị tật bẩm sinh đường tiết niệu: Hẹp chỗ nối, trào ngược bàng quang - niệu quản hoặc bất thường cấu trúc.
  • Nam giới lớn tuổi: Phì đại tuyến tiền liệt gây cản trở thoát nước tiểu.
  • Phụ nữ mang thai: Tử cung to gây chèn ép niệu quản tạm thời.
  • Người có khối u vùng tiểu khung: U bàng quang, tử cung, buồng trứng có thể chèn ép niệu quản.
  • Người có tiền sử viêm hoặc phẫu thuật tiết niệu: Nguy cơ hẹp niệu quản do sẹo xơ.
  • Người có sỏi tiết niệu: Sỏi gây tắc nghẽn dòng nước tiểu, làm giãn niệu quản phía trên vị trí cản trở.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh niệu quản giãn

  • Tiền sử sỏi tiết niệu: Dễ gây tắc nghẽn tái phát.
  • Dị tật bẩm sinh đường tiết niệu: Hẹp chỗ nối, trào ngược bàng quang - niệu quản.
  • Tắc nghẽn đường tiểu dưới: Phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo.
  • Khối u vùng tiểu khung: Gây chèn ép niệu quản.
  • Nhiễm trùng tiết niệu mạn tính: Nguy cơ hẹp niệu quản do sẹo xơ.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh niệu quản giãn

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh niệu quản giãn

Chẩn đoán niệu quản giãn cần sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng. Khám lâm sàng giúp định hướng ban đầu thông qua triệu chứng như đau hông lưng, rối loạn tiểu tiện, sốt hoặc dấu hiệu suy giảm chức năng thận. 

Tuy nhiên, biểu hiện thường không đặc hiệu, do đó cận lâm sàng đóng vai trò quyết định trong xác định mức độ giãn, nguyên nhân tắc nghẽn và đánh giá chức năng thận. Sự kết hợp hai phương pháp giúp chẩn đoán chính xác và lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

  • Siêu âm hệ tiết niệu: Là phương tiện đầu tay, giúp phát hiện giãn niệu quản, giãn đài bể thận và ước lượng mức độ ứ nước.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Có giá trị cao trong xác định nguyên nhân tắc nghẽn như sỏi, khối u hoặc hẹp niệu quản.
  • Cộng hưởng từ (MRI): Được chỉ định khi cần đánh giá chi tiết mô mềm hoặc khi hạn chế sử dụng tia xạ.
  • Xét nghiệm nước tiểu và máu: Giúp phát hiện nhiễm trùng, tiểu máu và đánh giá chức năng thận thông qua creatinin huyết thanh.
Siêu âm hệ tiết niệu giúp phát hiện giãn niệu quản, giãn đài bể thận và ước lượng mức độ ứ nước
Siêu âm hệ tiết niệu giúp phát hiện giãn niệu quản, giãn đài bể thận và ước lượng mức độ ứ nước

Phương pháp điều trị bệnh niệu quản giãn

Điều trị niệu quản giãn phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tắc nghẽn và tình trạng chức năng thận. Nguyên tắc chung là loại bỏ nguyên nhân gây ứ tắc và bảo tồn tối đa chức năng thận.

  • Điều trị bảo tồn và theo dõi: Áp dụng khi giãn nhẹ, không triệu chứng hoặc giãn sinh lý. Người bệnh được theo dõi định kỳ bằng siêu âm và đánh giá chức năng thận.
  • Điều trị nội khoa: Bao gồm kiểm soát nhiễm trùng bằng kháng sinh khi có viêm tiết niệu, giảm đau trong trường hợp sỏi, và điều chỉnh rối loạn tiểu tiện nếu có.
  • Can thiệp dẫn lưu khẩn cấp: Khi có tắc nghẽn kèm nhiễm trùng hoặc suy thận, cần đặt sonde niệu quản hoặc dẫn lưu thận qua da để giải áp hệ tiết niệu.
  • Điều trị nguyên nhân tắc nghẽn: Tán sỏi hoặc phẫu thuật lấy sỏi nếu do sỏi niệu quản. Phẫu thuật tạo hình niệu quản trong trường hợp hẹp. Cắt bỏ hoặc điều trị khối u gây chèn ép. Điều trị bệnh lý tuyến tiền liệt nếu là nguyên nhân nền.
  • Phẫu thuật tái tạo hoặc cắt bỏ đoạn niệu quản tổn thương: Chỉ định trong trường hợp tổn thương nặng, hẹp dài hoặc thất bại với điều trị ít xâm lấn.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh niệu quản giãn

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến bệnh niệu quản giãn

Chế độ sinh hoạt

  • Uống đủ nước theo khuyến cáo: Giúp duy trì lưu lượng nước tiểu ổn định, hạn chế ứ đọng trừ khi có chỉ định hạn chế trong suy thận.
  • Không nhịn tiểu: Đi tiểu đúng nhu cầu giúp giảm áp lực trong hệ tiết niệu.
  • Theo dõi triệu chứng định kỳ: Tái khám và siêu âm theo hẹn để phát hiện sớm tái tắc nghẽn.
  • Kiểm soát bệnh nền: Điều trị tốt sỏi tiết niệu, phì đại tuyến tiền liệt hoặc nhiễm trùng tiết niệu.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm nguy cơ sỏi và rối loạn chuyển hóa.

Chế độ dinh dưỡng

  • Hạn chế muối: Giảm nguy cơ tăng huyết áp và gánh nặng cho thận.
  • Ăn cân đối đạm: Tránh lạm dụng protein động vật nếu có suy giảm chức năng thận.
  • Tăng rau xanh và trái cây phù hợp: Bổ sung chất xơ, hỗ trợ chuyển hóa.
  • Hạn chế đồ uống có cồn và nước ngọt nhiều đường: Giảm nguy cơ hình thành sỏi.

Phương pháp phòng ngừa bệnh niệu quản giãn

Phòng ngừa niệu quản giãn có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế tắc nghẽn kéo dài và bảo tồn chức năng thận. Do đây thường là hậu quả của bệnh lý nền, việc kiểm soát sớm các yếu tố nguy cơ giúp giảm khả năng tiến triển và biến chứng lâu dài.

  • Phát hiện và điều trị sớm sỏi tiết niệu nhằm tránh tắc nghẽn kéo dài.
  • Kiểm soát tốt nhiễm trùng đường tiết niệu, điều trị dứt điểm và tái khám theo hẹn.
  • Quản lý bệnh lý đường tiểu dưới như phì đại tuyến tiền liệt hoặc hẹp niệu đạo.
  • Uống đủ nước và không nhịn tiểu để duy trì lưu thông nước tiểu.
  • Khám định kỳ khi có dị tật bẩm sinh hoặc tiền sử phẫu thuật tiết niệu nhằm phát hiện sớm bất thường.
Phát hiện và điều trị sớm sỏi tiết niệu nhằm tránh tắc nghẽn kéo dài
Phát hiện và điều trị sớm sỏi tiết niệu nhằm tránh tắc nghẽn kéo dài

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân và thời gian tồn tại. Nếu tắc nghẽn kéo dài có thể gây giãn đài bể thận và suy thận. Trường hợp nhẹ hoặc tạm thời có thể hồi phục. Biến chứng thường xuất hiện khi không điều trị kịp thời. Vì vậy cần theo dõi sát.

Đau hông lưng là triệu chứng thường gặp nhất. Có thể kèm tiểu buốt, tiểu máu hoặc sốt nếu nhiễm trùng. Một số trường hợp không có triệu chứng rõ ràng. Nhiều bệnh nhân được phát hiện qua siêu âm. Biểu hiện phụ thuộc mức độ tắc nghẽn.

Một số trường hợp nhẹ hoặc do thai kỳ có thể tự cải thiện. Tuy nhiên nếu nguyên nhân là sỏi hoặc hẹp, bệnh thường không tự khỏi. Tắc nghẽn kéo dài có thể gây tổn thương thận. Do đó cần được đánh giá y khoa.

Có thể xảy ra nếu tắc nghẽn hai bên hoặc kéo dài. Áp lực tăng trong hệ tiết niệu làm tổn thương nhu mô thận. Suy thận có thể cấp tính hoặc mạn tính. Phát hiện sớm giúp giảm nguy cơ này.

Có. Trẻ thường mắc do dị tật bẩm sinh như hẹp chỗ nối hoặc trào ngược. Nhiều trường hợp được phát hiện qua siêu âm thai. Theo dõi và điều trị sớm giúp ngăn biến chứng lâu dài.