icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_loan_thi_1_af0d421928benh_a_z_loan_thi_1_af0d421928

Loạn thị là gì? Những điều cần biết về loạn thị

Vũ Thị Hoài Thương02/04/2026

Loạn thị là một tật khúc xạ phổ biến của mắt, xảy ra khi giác mạc hoặc thủy tinh thể có độ cong không đồng đều giữa các kinh tuyến, khiến ánh sáng không hội tụ chính xác trên võng mạc. Tình trạng này làm cho hình ảnh nhìn thấy bị mờ hoặc méo ở cả khoảng cách gần và xa. Loạn thị có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm với cận thị hoặc viễn thị. Mặc dù không phải là bệnh lý nguy hiểm, loạn thị có thể gây mỏi mắt, đau đầu và ảnh hưởng đến sinh hoạt nếu không được điều chỉnh phù hợp. Việc phát hiện sớm và điều chỉnh bằng kính hoặc các phương pháp khác giúp cải thiện thị lực hiệu quả.

Tìm hiểu chung về bệnh loạn thị

Loạn thị là một tật khúc xạ của mắt xảy ra khi bề mặt giác mạc hoặc thủy tinh thể không có độ cong đồng đều theo mọi kinh tuyến. Trong mắt bình thường, giác mạc có hình dạng gần giống một phần của hình cầu, giúp các tia sáng hội tụ chính xác vào một điểm trên võng mạc. Tuy nhiên, ở mắt bị loạn thị, giác mạc hoặc thủy tinh thể có hình dạng giống như hình bầu dục hoặc quả bóng bầu dục, khiến các tia sáng hội tụ tại nhiều tiêu điểm khác nhau thay vì một điểm duy nhất. Kết quả là hình ảnh tạo ra trên võng mạc bị mờ, méo hoặc biến dạng ở cả khoảng cách gần và xa. Tình trạng này có thể tồn tại đơn độc hoặc kết hợp với các tật khúc xạ khác như cận thị hoặc viễn thị.

Loạn thị là một trong những tật khúc xạ phổ biến nhất. Tỷ lệ loạn thị có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người trưởng thành và người cao tuổi. Theo một số khảo sát nhãn khoa, một tỷ lệ lớn dân số có ít nhất một mức độ loạn thị nhất định, mặc dù không phải tất cả đều cần điều trị.

Loạn thị thường được phân loại dựa trên đặc điểm khúc xạ của các kinh tuyến chính và hướng trục loạn thị.

Phân loại theo khúc xạ:

  • Loạn thị đơn thuần: Một kinh tuyến bình thường, kinh tuyến còn lại cận thị hoặc viễn thị.
  • Loạn thị kép: Cả hai kinh tuyến cùng loại tật khúc xạ (cận hoặc viễn) nhưng mức độ khác nhau.
  • Loạn thị hỗn hợp: Một kinh tuyến cận thị, kinh tuyến còn lại viễn thị.

Phân loại theo trục:

  • Loạn thị thuận: Kinh tuyến đứng có công suất khúc xạ lớn hơn.
  • Loạn thị nghịch: Kinh tuyến ngang có công suất khúc xạ lớn hơn.
  • Loạn thị chéo: Hai kinh tuyến nằm theo trục chéo.

Triệu chứng bệnh loạn thị

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh loạn thị

Các triệu chứng của loạn thị thường liên quan đến tình trạng hình ảnh hội tụ không chính xác trên võng mạc, khiến thị giác bị mờ hoặc méo. Mức độ biểu hiện có thể khác nhau tùy theo độ loạn thị và khả năng điều tiết của mắt.

  • Nhìn mờ hoặc hình ảnh bị méo: Người bệnh có thể nhìn thấy chữ hoặc vật thể bị kéo dài, méo hoặc không rõ nét ở cả khoảng cách gần và xa.
  • Giảm thị lực: Thị lực giảm dần, đặc biệt khi đọc sách, nhìn bảng hoặc nhìn các chi tiết nhỏ.
  • Mỏi mắt: Xuất hiện khi đọc sách, sử dụng máy tính hoặc làm việc thị giác kéo dài.
  • Nhìn đôi nhẹ hoặc hình ảnh không rõ nét: Một số trường hợp có thể cảm thấy hình ảnh bị chồng lên nhau.
  • Đau đầu: Thường xảy ra ở vùng trán hoặc quanh hốc mắt do mắt phải điều tiết nhiều.
  • Khó nhìn rõ vào ban đêm: Một số người cảm thấy ánh sáng bị lóe hoặc quầng sáng quanh đèn vào buổi tối.
Mỏi mắt xuất hiện khi đọc sách, sử dụng máy tính hoặc làm việc thị giác kéo dài.
Mỏi mắt xuất hiện khi đọc sách, sử dụng máy tính hoặc làm việc thị giác kéo dài

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh loạn thị

Loạn thị nếu không được phát hiện và điều chỉnh phù hợp có thể dẫn đến một số biến chứng ảnh hưởng đến chức năng thị giác và chất lượng cuộc sống.

  • Nhược thị: Thường gặp ở trẻ em khi loạn thị không được phát hiện sớm, khiến não bộ không nhận được hình ảnh rõ từ mắt, dẫn đến giảm thị lực không hồi phục nếu không điều trị kịp thời.
  • Lác mắt: Sự mất cân bằng trong hoạt động điều tiết và hội tụ của mắt có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện lác, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
  • Mỏi mắt mạn tính: Người bệnh thường xuyên phải điều tiết để nhìn rõ, dẫn đến tình trạng mỏi mắt kéo dài, đau quanh hốc mắt hoặc đau đầu.
  • Giảm hiệu suất học tập và làm việc: Thị lực không rõ nét có thể khiến người bệnh khó tập trung khi đọc sách, sử dụng máy tính hoặc thực hiện các công việc cần độ chính xác thị giác cao.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc thăm khám bác sĩ nhãn khoa đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm và điều chỉnh loạn thị, từ đó giúp cải thiện thị lực và hạn chế các ảnh hưởng đến sinh hoạt, học tập và công việc. Người bệnh nên đi khám khi xuất hiện các dấu hiệu như nhìn mờ hoặc hình ảnh bị méo, thường xuyên nheo mắt khi nhìn, mỏi mắt hoặc đau đầu sau khi đọc sách, làm việc với máy tính. Ngoài ra, nếu trẻ em có biểu hiện nghiêng đầu khi nhìn, ngồi quá gần khi xem tivi hoặc khó tập trung khi đọc, phụ huynh cũng nên đưa trẻ đi khám mắt sớm để được đánh giá và điều chỉnh kịp thời.

Nguyên nhân gây bệnh loạn thị

Nguyên nhân gây loạn thị chủ yếu liên quan đến sự bất thường về hình dạng hoặc độ cong của các cấu trúc khúc xạ trong mắt, khiến ánh sáng không hội tụ đúng trên võng mạc.

  • Bất thường độ cong của giác mạc: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Khi giác mạc có độ cong không đều giữa các kinh tuyến, ánh sáng đi vào mắt sẽ hội tụ tại nhiều điểm khác nhau thay vì một điểm duy nhất trên võng mạc.
  • Yếu tố di truyền: Loạn thị có thể có tính chất gia đình. Những người có cha mẹ hoặc người thân mắc tật khúc xạ thường có nguy cơ cao bị loạn thị.
  • Bất thường của thủy tinh thể: Sự thay đổi hình dạng hoặc vị trí của thủy tinh thể cũng có thể gây loạn thị, mặc dù ít gặp hơn so với loạn thị giác mạc.
  • Bệnh lý giác mạc: Một số bệnh như giác mạc hình chóp hoặc sẹo giác mạc sau chấn thương, nhiễm trùng có thể làm biến dạng bề mặt giác mạc và gây loạn thị.
  • Chấn thương hoặc phẫu thuật mắt: Các tổn thương ở giác mạc hoặc biến đổi cấu trúc mắt sau phẫu thuật có thể dẫn đến loạn thị thứ phát.
Bất thường độ cong của giác mạc là nguyên nhân phổ biến nhất gây loạn thị.
Bất thường độ cong của giác mạc là nguyên nhân phổ biến nhất gây loạn thị

Nguy cơ gây bệnh loạn thị

Những ai có nguy cơ mắc bệnh loạn thị?

Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc loạn thị bao gồm:

  • Người có tiền sử gia đình bị tật khúc xạ: Yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện loạn thị.
  • Trẻ em trong giai đoạn phát triển thị giác: Loạn thị có thể xuất hiện từ nhỏ và dễ gây ảnh hưởng đến sự phát triển thị lực nếu không được phát hiện sớm.
  • Người mắc bệnh lý giác mạc: Các bệnh như giác mạc hình chóp hoặc sẹo giác mạc có thể làm thay đổi độ cong giác mạc và gây loạn thị.
  • Người từng bị chấn thương hoặc phẫu thuật mắt: Những thay đổi cấu trúc giác mạc sau chấn thương hoặc can thiệp phẫu thuật có thể dẫn đến loạn thị.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh loạn thị

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc loạn thị bao gồm:

  • Yếu tố di truyền: Người có cha mẹ hoặc người thân mắc tật khúc xạ có nguy cơ bị loạn thị cao hơn.
  • Bất thường cấu trúc giác mạc: Các bệnh lý như giác mạc hình chóp hoặc sẹo giác mạc có thể làm thay đổi độ cong giác mạc.
  • Các tật khúc xạ khác: Người bị cận thị hoặc viễn thị thường có nguy cơ kèm theo loạn thị.
  • Chấn thương mắt hoặc phẫu thuật mắt làm thay đổi hình dạng giác mạc.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh loạn thị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh loạn thị

Việc chẩn đoán loạn thị cần dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng nhằm đánh giá chính xác tình trạng khúc xạ và cấu trúc của mắt. Khám lâm sàng giúp bác sĩ nhận biết các triệu chứng, đo thị lực và phát hiện những dấu hiệu gợi ý tật khúc xạ. Trong khi đó, các phương pháp cận lâm sàng hỗ trợ đo lường chính xác độ khúc xạ, độ cong giác mạc và các bất thường liên quan. Sự phối hợp giữa hai phương pháp này giúp xác định loại loạn thị, mức độ bệnh và lựa chọn phương pháp điều chỉnh thị lực phù hợp.

  • Đo khúc xạ: Xác định chính xác độ loạn thị và trục loạn thị của mắt.
  • Đo giác mạc kế: Đánh giá độ cong của giác mạc ở các kinh tuyến chính, từ đó phát hiện sự bất thường gây loạn thị.
  • Bản đồ giác mạc: Tạo hình ảnh chi tiết bề mặt giác mạc, giúp phát hiện các bất thường như loạn thị không đều hoặc giác mạc hình chóp.
  • Khám sinh hiển vi: Quan sát cấu trúc giác mạc và thủy tinh thể để phát hiện sẹo giác mạc hoặc bệnh lý mắt liên quan.
Đo khúc xạ xác định chính xác độ loạn thị và trục loạn thị của mắt.
Đo khúc xạ xác định chính xác độ loạn thị và trục loạn thị của mắt

Phương pháp điều trị bệnh loạn thị

Điều trị loạn thị nhằm mục tiêu điều chỉnh sự hội tụ ánh sáng vào đúng võng mạc, từ đó cải thiện thị lực và giảm các triệu chứng khó chịu. Phương pháp điều trị được lựa chọn tùy thuộc vào mức độ loạn thị, tuổi của người bệnh và tình trạng sức khỏe của mắt.

  • Kính gọng (Kính trụ): Đây là phương pháp điều chỉnh phổ biến nhất. Kính có thấu kính trụ giúp bù trừ sự khác biệt về độ cong của giác mạc, giúp ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc.
  • Kính áp tròng: Một số loại kính áp tròng đặc biệt (Kính toric) được thiết kế để điều chỉnh loạn thị, phù hợp với người không muốn sử dụng kính gọng.
  • Phẫu thuật khúc xạ: Các kỹ thuật như LASIK, PRK hoặc SMILE có thể được chỉ định trong một số trường hợp nhằm thay đổi hình dạng giác mạc và điều chỉnh loạn thị lâu dài.
  • Điều trị bệnh lý nền: Nếu loạn thị xuất phát từ bệnh lý giác mạc như giác mạc hình chóp hoặc sẹo giác mạc, việc điều trị nguyên nhân nền cũng rất quan trọng để cải thiện thị lực.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh loạn thị

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến bệnh loạn thị

Việc duy trì lối sống khoa học và chế độ dinh dưỡng hợp lý có thể giúp giảm tình trạng mỏi mắt, hỗ trợ sức khỏe thị giác và hạn chế ảnh hưởng của loạn thị trong sinh hoạt hằng ngày.

Chế độ sinh hoạt

  • Khám mắt định kỳ: Kiểm tra thị lực thường xuyên giúp phát hiện sớm sự thay đổi về độ loạn thị và điều chỉnh kính kịp thời.
  • Sử dụng kính đúng độ: Đeo kính theo đúng chỉ định của bác sĩ giúp mắt nhìn rõ hơn và giảm tình trạng điều tiết quá mức.
  • Hạn chế nhìn màn hình quá lâu và đảm bảo ánh sáng khi làm việc hoặc đọc sách: Giúp mắt hoạt động thoải mái, giảm căng thẳng thị giác và giảm mỏi mắt.
  • Tránh dụi mắt hoặc tác động mạnh vào mắt: Hành động này có thể ảnh hưởng đến giác mạc và làm tình trạng thị giác xấu đi.

Chế độ dinh dưỡng

  • Tăng cường thực phẩm giàu vitamin A: Có nhiều trong cà rốt, bí đỏ, gan động vật, giúp hỗ trợ chức năng thị giác.
  • Bổ sung vitamin C và E: Các chất chống oxy hóa trong trái cây họ cam quýt, hạnh nhân hoặc hạt hướng dương giúp bảo vệ tế bào mắt.
  • Ăn thực phẩm giàu omega-3: Cá hồi, cá thu hoặc hạt lanh có thể hỗ trợ sức khỏe võng mạc và giảm khô mắt.
  • Bổ sung lutein và zeaxanthin: Có trong rau xanh đậm như cải bó xôi, cải xoăn, giúp bảo vệ mắt trước tác động của ánh sáng xanh.
  • Uống đủ nước mỗi ngày: Giúp duy trì độ ẩm của mắt và hạn chế tình trạng khô mắt khi làm việc kéo dài.

Phương pháp phòng ngừa bệnh loạn thị

Phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ tiến triển loạn thị và bảo vệ sức khỏe thị giác. Mặc dù nhiều trường hợp loạn thị liên quan đến yếu tố bẩm sinh hoặc cấu trúc giác mạc nên không thể phòng tránh hoàn toàn, nhưng việc chăm sóc mắt đúng cách có thể giúp hạn chế các yếu tố làm nặng thêm tình trạng này.

  • Khám mắt định kỳ: Giúp phát hiện sớm các tật khúc xạ và điều chỉnh kịp thời.
  • Sử dụng kính đúng độ: Đeo kính theo chỉ định giúp giảm gánh nặng điều tiết cho mắt.
  • Bảo vệ mắt khỏi chấn thương: Sử dụng kính bảo hộ khi làm việc hoặc tham gia hoạt động có nguy cơ gây tổn thương mắt.
  • Duy trì thói quen sử dụng mắt hợp lý: Nghỉ ngơi mắt khi làm việc lâu với màn hình và đảm bảo ánh sáng phù hợp khi đọc sách hoặc làm việc.
Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm các tật khúc xạ và điều chỉnh kịp thời.
Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm các tật khúc xạ và điều chỉnh kịp thời

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ em hoàn toàn có thể mắc loạn thị và tình trạng này có thể xuất hiện từ khi còn nhỏ. Nếu không được phát hiện sớm, loạn thị có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thị giác và gây nhược thị. Những dấu hiệu gợi ý ở trẻ bao gồm nheo mắt khi nhìn, nghiêng đầu hoặc khó tập trung khi đọc. Vì vậy, trẻ nên được khám mắt định kỳ để phát hiện tật khúc xạ sớm.

Loạn thị có thể được điều chỉnh hiệu quả bằng kính gọng, kính áp tròng hoặc phẫu thuật khúc xạ. Các phương pháp phẫu thuật như LASIK hoặc PRK có thể giúp giảm hoặc loại bỏ loạn thị ở một số người. Tuy nhiên, việc chỉ định phẫu thuật phụ thuộc vào độ tuổi, độ loạn thị và tình trạng sức khỏe của mắt. Bác sĩ nhãn khoa sẽ đánh giá trước khi lựa chọn phương pháp phù hợp.

Không phải tất cả trường hợp loạn thị đều cần đeo kính. Nếu độ loạn thị thấp và không gây triệu chứng rõ rệt, bác sĩ có thể chỉ cần theo dõi. Tuy nhiên, khi loạn thị gây mờ mắt, nhức đầu hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, việc đeo kính sẽ giúp cải thiện thị lực và giảm mỏi mắt. Quyết định đeo kính phụ thuộc vào mức độ loạn thị và nhu cầu thị giác của từng người.

Loạn thị thường không tự khỏi vì liên quan đến cấu trúc giải phẫu của giác mạc hoặc thủy tinh thể. Một số trường hợp nhẹ có thể ít gây ảnh hưởng và không cần điều trị. Tuy nhiên, khi mức độ loạn thị cao hơn, người bệnh thường cần đeo kính hoặc sử dụng các phương pháp điều chỉnh khác. Khám mắt định kỳ giúp theo dõi sự thay đổi của tật khúc xạ.

Loạn thị thường không phải là bệnh lý nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện và điều chỉnh phù hợp, nó có thể gây mỏi mắt, đau đầu hoặc giảm hiệu quả học tập và làm việc. Ở trẻ em, loạn thị nặng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thị lực và dẫn đến nhược thị. Vì vậy, việc khám mắt định kỳ và đeo kính đúng độ rất quan trọng.