Tìm hiểu chung về bệnh kiết lỵ
Kiết lỵ (Dysentery) là tình trạng viêm nhiễm cấp tính ở đại tràng (ruột già), thường do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra. Khác với tiêu chảy thông thường, kiết lỵ gây tổn thương niêm mạc ruột, dẫn đến sự xuất hiện của máu và chất nhầy (mucus) trong phân, kèm theo cảm giác đau bụng và mót rặn.
Triệu chứng bệnh kiết lỵ
Những dấu hiệu và triệu chứng của kiết lỵ
Triệu chứng của bệnh có thể thay đổi tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh, tuy nhiên có những điểm chung mà người bệnh dễ dàng nhận biết, cụ thể:
- Đau bụng quặn thắt: Cơn đau thường xuất hiện dọc theo khung đại tràng, đặc biệt là vùng hố chậu trái.
- Mót rặn: Đây là cảm giác rất đặc trưng, người bệnh luôn cảm thấy buồn đi đại tiện, đi xong vẫn thấy chưa hết phân và muốn đi tiếp.
- Tính chất phân: Người bệnh bị tiêu chảy với phân lỏng, số lượng ít nhưng đi rất nhiều lần trong ngày (có thể lên tới 20 đến 30 lần). Trong phân có lẫn chất nhầy và máu tươi hoặc máu thẫm.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh kiết lỵ
Nếu không được điều trị đúng cách, kiết lỵ có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm tại đường tiêu hóa và toàn thân:
- Mất nước và rối loạn điện giải: Việc đi ngoài liên tục khiến cơ thể mất nước, Kali và Natri, có thể dẫn đến trụy mạch và tử vong, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người già.
- Sa trực tràng: Do tình trạng mót rặn kéo dài và tăng áp lực ổ bụng liên tục khi đi vệ sinh.
- Hội chứng tăng urê máu tán huyết (HUS): Do độc tố Shiga của vi khuẩn gây ra, dẫn đến suy thận cấp, thiếu máu tán huyết và giảm tiểu cầu.
- Áp xe gan do amip: Ký sinh trùng amip có thể xuyên qua thành ruột, theo dòng máu đến gan và tạo thành ổ mủ (áp xe), gây đau hạ sườn phải và sốt kéo dài.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh không nên tự ý mua thuốc cầm đi ngoài để điều trị tại nhà vì có thể làm bệnh trầm trọng hơn. Cần đến cơ sở y tế ngay nếu có các dấu hiệu sau:
- Đi ngoài phân có máu tươi hoặc chất nhầy kéo dài quá 24 giờ.
- Sốt cao trên 39 độ C kèm theo rét run.
- Có dấu hiệu mất nước nặng như môi khô, khát nước dữ dội, mắt trũng, tiểu ít hoặc không có nước tiểu.
- Đau bụng dữ dội, bụng chướng căng hoặc cứng bụng.
- Trẻ em và người cao tuổi có sức đề kháng kém cần được thăm khám sớm ngay khi có triệu chứng rối loạn tiêu hóa.
Nguyên nhân gây bệnh kiết lỵ
Nguyên nhân trực tiếp là do sự xâm nhập và phá hủy niêm mạc đại tràng của các vi sinh vật gây bệnh.
- Do vi khuẩn Shigella: Đây là trực khuẩn Gram âm, có khả năng tiết ra ngoại độc tố gây tổn thương niêm mạc ruột và hệ thần kinh. Có 4 nhóm huyết thanh chính là S. dysenteriae, S. flexneri, S. boydii và S. sonnei.
- Do đơn bào Amip (Entamoeba histolytica): Ký sinh trùng này tồn tại dưới dạng bào nang (lây nhiễm) và dạng hoạt động (gây bệnh). Khi vào ruột, chúng phá hủy lớp niêm mạc tạo thành các vết loét hình "cuc áo".
- Các nguyên nhân khác: Một số vi khuẩn khác như E. coli xâm nhập (EIEC), Salmonella, Campylobacter hoặc một số loại ký sinh trùng hiếm gặp khác cũng có thể gây hội chứng lỵ.

Nguy cơ mắc bệnh kiết lỵ
Những ai có nguy cơ mắc bệnh kiết lỵ?
Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi và giới tính nhưng phổ biến hơn ở những nhóm đối tượng sau:
- Trẻ em: Đặc biệt là trẻ trong độ tuổi mầm non và tiểu học do ý thức vệ sinh cá nhân chưa tốt.
- Người sống trong môi trường tập thể: Những nơi đông đúc như nhà trẻ, trường nội trú, doanh trại quân đội hoặc viện dưỡng lão.
- Khách du lịch: Người di chuyển đến các vùng nhiệt đới hoặc các quốc gia đang phát triển có điều kiện vệ sinh kém.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh kiết lỵ
Điều kiện vệ sinh và thói quen sinh hoạt là những yếu tố chính thúc đẩy sự lây lan của bệnh:
- Nguồn nước ô nhiễm: Sử dụng nước sông, suối, ao hồ chưa qua xử lý để ăn uống hoặc sinh hoạt.
- Vệ sinh kém: Không rửa tay sau khi đi vệ sinh, trước khi chế biến thức ăn hoặc thay tã cho trẻ.
- Thực phẩm không an toàn: Ăn rau sống rửa chưa sạch, thực phẩm ôi thiu hoặc thức ăn đường phố không đảm bảo vệ sinh.
- Xử lý chất thải không đúng cách: Sử dụng phân tươi để bón rau hoặc hệ thống cống rãnh không đảm bảo khiến nguồn nước ngầm bị nhiễm khuẩn.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh kiết lỵ
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán kiết lỵ
Để chẩn đoán chính xác tác nhân gây bệnh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, Bác sĩ chuyên khoa sẽ dựa vào lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng:
- Soi tươi phân: Đây là phương pháp đơn giản và nhanh chóng để tìm thể hoạt động của amip hoặc hồng cầu, bạch cầu trong phân.
- Cấy phân: Giúp xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh (Shigella, Salmonella...) và làm kháng sinh đồ để chọn loại kháng sinh nhạy cảm nhất.
- Xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng nhiễm trùng (bạch cầu tăng cao trong lỵ trực khuẩn) và rối loạn điện giải.
- Nội soi đại trực tràng: Được chỉ định trong các trường hợp khó chẩn đoán hoặc cần phân biệt với các bệnh lý khác như viêm loét đại tràng, ung thư đại tràng. Hình ảnh nội soi có thể cho thấy các vết loét đặc trưng.
Phương pháp điều trị kiết lỵ hiệu quả
Nguyên tắc vàng trong điều trị kiết lỵ là bù nước điện giải kịp thời để ngăn ngừa trụy mạch, kết hợp với dùng thuốc đặc hiệu để loại bỏ tác nhân gây bệnh.
- Bù nước và điện giải: Bệnh nhân cần uống dung dịch Oresol pha đúng tỷ lệ ngay khi xuất hiện tiêu chảy. Nếu nôn nhiều hoặc mất nước nặng, cần truyền dịch tĩnh mạch tại cơ sở y tế.
- Điều trị kháng sinh (Lỵ trực khuẩn): Sử dụng các nhóm kháng sinh như Ciprofloxacin, Azithromycin giúp rút ngắn thời gian bệnh và cắt đứt nguồn lây lan ra cộng đồng.
- Điều trị diệt amip (Lỵ amip): Các dẫn xuất 5-nitro-imidazole (như Metronidazole, Tinidazole) là lựa chọn đầu tay để tiêu diệt amip hoạt động. Sau đó, cần dùng thêm thuốc diệt bào nang để ngăn ngừa tái phát.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh kiết lỵ
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của kiết lỵ
Chế độ sinh hoạt:
Chế độ chăm sóc đóng vai trò quan trọng giúp niêm mạc ruột nhanh chóng hồi phục với những lưu ý sau:
- Nghỉ ngơi: Hạn chế vận động mạnh giúp giảm nhu động ruột.
- Vệ sinh: Rửa tay sạch sẽ sau khi đi vệ sinh để tránh tái nhiễm hoặc lây cho người thân. Giặt riêng quần áo, chăn màn của người bệnh và phơi dưới ánh nắng mặt trời hoặc sấy nóng.
Chế độ dinh dưỡng:
Bên cạnh đó, người bệnh cần chú ý về chế độ sinh hoạt như:
- Ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu: Nên ăn cháo loãng, súp, canh để giảm gánh nặng cho đường ruột.
- Thực phẩm nên tránh: Tuyệt đối kiêng sữa và các chế phẩm từ sữa (do ruột bị tổn thương tạm thời không dung nạp lactose), thức ăn nhiều dầu mỡ, đồ cay nóng, rượu bia và thực phẩm nhiều chất xơ không hòa tan (rau sống, ngũ cốc nguyên hạt cứng).
- Chia nhỏ bữa ăn: Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày thay vì ăn quá no một lúc.

Phương pháp phòng ngừa kiết lỵ hiệu quả
Việc phòng bệnh chủ yếu dựa vào các biện pháp vệ sinh cá nhân và an toàn thực phẩm, cụ thể:
- Rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước sạch là biện pháp hiệu quả nhất ("vắc xin" tự nhiên). Cần rửa tay trước khi ăn, trước khi chế biến thức ăn, sau khi đi vệ sinh và sau khi thay tã cho trẻ.
- Xử lý chất thải: Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh, không phóng uế bừa bãi. Tuyệt đối không dùng phân tươi để bón ruộng hoặc tưới rau.
- Diệt ruồi nhặng: Ruồi là vật trung gian truyền bệnh nguy hiểm, cần che đậy thức ăn kỹ lưỡng và vệ sinh môi trường sống để hạn chế ruồi.
- Ăn chín uống sôi: Thực hiện nghiêm túc nguyên tắc ăn chín, uống nước đã đun sôi hoặc nước đóng chai đảm bảo chất lượng.
- Chọn thực phẩm an toàn: Mua thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, tươi ngon. Rửa sạch rau củ quả dưới vòi nước chảy, tốt nhất nên gọt vỏ trước khi ăn.
- Bảo quản thức ăn: Thức ăn đã nấu chín cần được che đậy và bảo quản trong tủ lạnh nếu không ăn ngay. Đun lại kỹ thức ăn thừa trước khi sử dụng.

Kiết lỵ là một bệnh lý nhiễm trùng đường ruột phổ biến nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh và điều trị khỏi nếu chúng ta có kiến thức đúng đắn. Việc giữ gìn vệ sinh cá nhân và tuân thủ nguyên tắc an toàn thực phẩm không chỉ bảo vệ bản thân mà còn góp phần ngăn chặn sự lây lan dịch bệnh trong cộng đồng.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_kiet_ly_de272254e4.jpg)
/cac_benh_ly_noi_tieu_hoa_thuong_gap_la_gi_1_6eadb1b21e.png)
/lam_the_nao_de_ho_tro_tieu_hoa_hieu_qua_1_95805d823c.png)
/khi_nao_can_di_kham_tieu_hoa_de_bao_ve_suc_khoe_duong_ruot_1_3bc4813bb7.png)
/qua_trinh_tieu_hoa_thuc_an_o_nguoi_dien_ra_nhu_the_nao_1_4979340e2b.png)
/he_tieu_hoa_gom_nhung_co_quan_nao_4_9b631db6d4.png)