Tìm hiểu chung về bệnh hen phế quản trẻ em
Hen phế quản trẻ em là một bệnh lý viêm mạn tính của đường thở, đặc trưng bởi tình trạng tăng đáp ứng phế quản và tắc nghẽn luồng khí có tính chất biến đổi, thường hồi phục tự nhiên hoặc sau điều trị. Ở trẻ em, hen phế quản không chỉ ảnh hưởng đến hô hấp mà còn tác động đáng kể đến tăng trưởng thể chất, chất lượng giấc ngủ, học tập và sinh hoạt hằng ngày nếu không được kiểm soát tốt.
Hen phế quản là một trong những bệnh mạn tính phổ biến nhất ở trẻ em, với tỷ lệ mắc bệnh và xu hướng gia tăng trong nhiều năm gần đây. Hen có thể khởi phát từ rất sớm, thậm chí trong những năm đầu đời, với tỷ lệ gặp cao hơn ở trẻ nam trước tuổi dậy thì.
Về mặt lâm sàng, phân loại hen phế quản ở trẻ em được chia theo hai giai đoạn tuổi chính là dưới 5 tuổi và từ 5 tuổi trở lên.
Trong phân loại đánh giá mức độ bệnh hen ban đầu ở cả 2 giai đoạn tuổi đều được chia thành 4 giai đoạn: Hen gián đoạn, hen dai dẳng nhẹ, hen dai dẳng trung bình và hen dai dẳng nặng. Tuy nhiên chỉ tiêu đánh giả của 2 nhóm tuổi là khác nhau nhằm phù hợp đặc điểm sinh lý và khả năng đánh giá bệnh.
Đối với phân loại mức độ cơn hen cấp, 2 nhóm tuổi có các phân độ khác nhau, dựa vào các chỉ số đánh giá khác nhau:
- Dưới 5 tuổi gồm 4 mức độ: Nhẹ, trung bình, nặng và nguy kịch.
- Trên 5 tuổi gồm 3 mức độ: Nhẹ hoặc trung bình, nặng và đe dọa tính mạng.
Triệu chứng bệnh hen phế quản trẻ em
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh hen phế quản trẻ em
Hen phế quản trẻ em là bệnh lý hô hấp mạn tính với các triệu chứng xuất hiện từng đợt, tái diễn và thay đổi theo thời gian. Các triệu chứng thường gặp ở trẻ mắc hen phế quản bao gồm:
- Khò khè: Tiếng rít khi thở ra, thường rõ hơn về đêm hoặc rạng sáng.
- Ho kéo dài hoặc tái diễn: Ho nhiều về đêm, khi vận động, cười hoặc gặp lạnh.
- Khó thở, thở nhanh: Trẻ có cảm giác nặng ngực, thở gắng sức, có thể co kéo lồng ngực.
- Nặng ngực, tức ngực: Trẻ lớn có thể mô tả rõ, trẻ nhỏ thường quấy khóc, mệt mỏi.
- Triệu chứng thay đổi theo hoàn cảnh: Nặng lên khi nhiễm trùng hô hấp, tiếp xúc dị nguyên, khói bụi hoặc không khí lạnh.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh hen phế quản trẻ em
Hen phế quản trẻ em nếu không được chẩn đoán và kiểm soát tốt có thể dẫn đến nhiều biến chứng, ảnh hưởng cả trước mắt và lâu dài đến sức khỏe, sự phát triển của trẻ. Một số biến chứng nếu không điều trị kịp thời hen phế quản trẻ em có thể gặp như:
- Biến chứng hô hấp: Cơn hen cấp nặng, suy hô hấp, giảm chức năng phổi lâu dài do viêm mạn và tái cấu trúc đường thở. Trẻ cũng dễ mắc các nhiễm trùng hô hấp tái diễn như viêm phế quản, viêm phổi.
- Biến chứng ảnh hưởng phát triển và sinh hoạt: Trẻ dễ mệt, ngủ kém, ăn uống giảm, hạn chế vận động, từ đó có thể chậm phát triển thể chất và ảnh hưởng đến học tập, sinh hoạt hằng ngày.
- Biến chứng về tâm lý: Lo âu, sợ lên cơn hen, giảm tự tin, nghỉ học nhiều do kịch phát hoặc nhập viện.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Trẻ mắc hen phế quản cần được đưa đi gặp bác sĩ sớm khi xuất hiện các dấu hiệu như khò khè, ho hoặc khó thở tái diễn, triệu chứng nặng lên về đêm, không cải thiện sau dùng thuốc cắt cơn, hoặc khi trẻ có cơn khó thở tăng nhanh, mệt nhiều, tím tái. Cần gặp bác sĩ sớm để được chẩn đoán chính xác, phân loại mức độ bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp theo từng độ tuổi, đồng thời phụ huynh cần được hướng dẫn để nhận biết yếu tố khởi phát, sử dụng thuốc đúng cách và theo dõi kiểm soát hen lâu dài. Việc thăm khám và theo dõi định kỳ giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả, hạn chế kịch phát và phòng ngừa biến chứng cho trẻ.
Nguyên nhân gây bệnh hen phế quản trẻ em
Hen phế quản trẻ em là bệnh lý đa yếu tố, hình thành do sự tương tác giữa yếu tố di truyền và các tác nhân từ môi trường. Những nguyên nhân và yếu tố liên quan thường gặp, bao gồm:
- Yếu tố di truyền và cơ địa dị ứng: Trẻ có cha mẹ hoặc người thân mắc hen, viêm mũi dị ứng, viêm da cơ địa có nguy cơ mắc hen cao hơn. Cơ địa dị ứng khiến đường thở dễ viêm và tăng đáp ứng với các kích thích.
- Dị nguyên trong môi trường sống: Bụi nhà, mạt bụi, lông chó mèo, phấn hoa, nấm mốc là các tác nhân thường xuyên kích hoạt và duy trì tình trạng viêm đường thở ở trẻ.
- Nhiễm trùng đường hô hấp: Đặc biệt là nhiễm virus hô hấp trong những năm đầu đời, có thể khởi phát khò khè và làm tăng nguy cơ phát triển hen.
- Khói thuốc lá và ô nhiễm không khí: Trẻ tiếp xúc thụ động với khói thuốc lá, khói bếp, bụi mịn và khí thải giao thông có nguy cơ mắc hen và lên cơn hen nặng hơn.
- Yếu tố khởi phát khác: Thay đổi thời tiết, không khí lạnh, gắng sức, stress tâm lý hoặc mùi hóa chất mạnh có thể làm xuất hiện hoặc nặng thêm triệu chứng hen.

Nguy cơ gây bệnh hen phế quản trẻ em
Những ai có nguy cơ mắc bệnh hen phế quản trẻ em?
Những đối tượng có nguy cơ cao mắc hen phế quản ở trẻ em thường liên quan đến yếu tố di truyền, cơ địa dị ứng và môi trường sống.
- Trẻ có tiền sử gia đình mắc hen hoặc các bệnh dị ứng.
- Trẻ có cơ địa dị ứng như viêm da cơ địa, viêm mũi dị ứng.
- Trẻ nam trước tuổi dậy thì, có tỷ lệ mắc hen cao hơn trẻ nữ.
- Trẻ khò khè tái diễn, đặc biệt xuất hiện sớm trong những năm đầu đời.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh hen phế quản trẻ em
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hen phế quản ở trẻ em chủ yếu liên quan đến di truyền, môi trường và đặc điểm sức khỏe của trẻ, bao gồm:
- Khói thuốc lá: Trẻ tiếp xúc thụ động với khói thuốc trong thai kỳ hoặc sau sinh làm tăng nguy cơ mắc và nặng bệnh hen.
- Ô nhiễm không khí: Bụi mịn, khí thải giao thông, khói bếp than, củi gây kích thích và viêm đường thở.
- Nhiễm trùng hô hấp sớm: Đặc biệt nhiễm virus đường hô hấp tái diễn trong những năm đầu đời.
- Môi trường sống nhiều dị nguyên: Nhà ẩm mốc, mạt bụi, lông thú nuôi.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh hen phế quản trẻ em
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh hen phế quản trẻ em
Chẩn đoán hen phế quản trẻ em dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng và các thăm dò cận lâm sàng, tùy theo độ tuổi của trẻ. Mục tiêu là xác định tình trạng tắc nghẽn đường thở có tính chất tái diễn, hồi phục và loại trừ các nguyên nhân khác.
Bác sĩ sẽ khai thác bệnh sử cũng như tiền sử thông qua đánh giá các triệu chứng điển hình như khò khè, ho, khó thở tái diễn, nặng lên về đêm hoặc khi gắng sức, tiền sử gia đình dị ứng, yếu tố khởi phát và đáp ứng với thuốc giãn phế quản để từ đó định hướng chẩn đoán cũng như đưa ra những xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp.
Đối với trẻ dưới 5 tuổi, chẩn đoán chủ yếu dựa vào khám lâm sàng và đánh giá đáp ứng điều trị.
Đối với trẻ từ 5 tuổi trở lên, cần kết hợp lâm sàng và cận lâm sàng để chẩn đoán xác định.
- Hô hấp ký (trẻ ≥ 5 tuổi): Là phương pháp cận lâm sàng chính để chẩn đoán hen. Kết quả cho thấy tắc nghẽn đường thở (giảm FEV₁, FEV₁/FVC) và cải thiện rõ sau test giãn phế quản, giúp khẳng định tính hồi phục của luồng khí.
- Đo lưu lượng đỉnh thở ra (PEF): Hỗ trợ theo dõi biến thiên chức năng hô hấp theo thời gian, đánh giá mức độ kiểm soát hen ở trẻ lớn, nhưng không thay thế hô hấp ký trong chẩn đoán.
Ngoài ra, test dị ứng để giúp xác định yếu tố dị nguyên liên quan. X-quang ngực, xét nghiệm máu hoặc các thăm dò khác chỉ thực hiện khi cần để loại trừ bệnh lý khác gây khò khè, ho kéo dài khác.

Phương pháp điều trị bệnh hen phế quản trẻ em
Điều trị hen phế quản trẻ em nhằm kiểm soát triệu chứng lâu dài, phòng ngừa cơn hen cấp và giúp trẻ sinh hoạt bình thường. Cần kết hợp nhiều biện pháp, cá thể hóa theo tuổi và mức độ bệnh, gồm:
Điều trị bằng thuốc: Thuốc điều trị hen ở trẻ em được chia thành hai nhóm chính là thuốc cắt cơn và thuốc kiểm soát.
Thuốc cắt cơn, thường là thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh dạng hít, được sử dụng khi trẻ xuất hiện khò khè, ho hoặc khó thở nhằm làm giãn cơ trơn phế quản và cải thiện luồng khí nhanh chóng. Nhóm thuốc này chỉ dùng khi có triệu chứng, không thay thế điều trị lâu dài.
Thuốc kiểm soát, trong đó corticosteroid dạng hít là nền tảng, có tác dụng giảm viêm mạn tính đường thở, giúp phòng ngừa tái phát cơn hen và giảm mức độ nặng của bệnh.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể phối hợp thêm các thuốc khác theo phác đồ. Khi xảy ra cơn hen cấp nặng, trẻ có thể cần dùng thuốc giãn phế quản liều lặp lại và corticosteroid toàn thân dưới sự theo dõi của bác sĩ.
Điều trị không dùng thuốc: Bao gồm tránh các yếu tố khởi phát như khói thuốc lá, bụi, mạt bụi, nấm mốc. Giữ môi trường sống sạch, thông thoáng và phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp.
Giáo dục và theo dõi: Gia đình cần được hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách, nhận biết dấu hiệu nặng và đứa trẻ tái khám định kỳ để đánh giá mức độ kiểm soát hen và điều chỉnh điều trị khi cần thiết.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh hen phế quản trẻ em
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến bệnh hen phế quản trẻ em
Chế độ sinh hoạt
- Duy trì ngủ đủ giấc, sinh hoạt điều độ.
- Vận động nhẹ nhàng, đều đặn, tránh gắng sức quá mức.
- Tránh khói thuốc lá, bụi, ô nhiễm, không khí lạnh.
- Giữ nhà cửa sạch, thông thoáng, hạn chế ẩm mốc.
- Theo dõi sát khi trẻ bị cảm cúm hoặc nhiễm trùng hô hấp để xử trí sớm.
Chế độ dinh dưỡng
- Ăn đầy đủ và cân đối các nhóm chất để tăng sức đề kháng.
- Tăng cường rau xanh, trái cây tươi giàu vitamin A, C, E.
- Bổ sung đạm chất lượng.
- Uống đủ nước giúp loãng đờm, dễ thở hơn.
- Tránh hoặc hạn chế thực phẩm dễ gây dị ứng với từng trẻ, hạn chế đồ chế biến sẵn, nhiều phụ gia.
Phương pháp phòng ngừa bệnh hen phế quản trẻ em
Phòng ngừa hen phế quản ở trẻ em giữ vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ khởi phát bệnh, hạn chế tái phát cơn hen và ngăn ngừa biến chứng lâu dài. Việc phòng ngừa cần được thực hiện sớm, liên tục và phù hợp với từng trẻ, đặc biệt ở những trẻ có nguy cơ cao. Các phương pháp phòng ngừa chính gồm:
- Tránh yếu tố khởi phát: Hạn chế tiếp xúc khói thuốc lá, bụi, mạt bụi, nấm mốc, lông thú và không khí ô nhiễm.
- Giữ môi trường sống sạch, thông thoáng: Nhà cửa khô ráo, ít bụi, tránh ẩm mốc.
- Phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp: Tiêm chủng đầy đủ, giữ ấm khi thời tiết lạnh, rửa tay thường xuyên.
- Duy trì sinh hoạt lành mạnh: Ăn uống cân đối, ngủ đủ giấc, vận động phù hợp thể trạng.
- Tuân thủ điều trị và theo dõi định kỳ: Dùng thuốc đúng hướng dẫn, tái khám để đánh giá kiểm soát hen.

:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_hen_phe_quan_tre_em_680b4cc09e.jpg)
/benh_thieu_nang_tri_tue_co_di_truyen_khong_hieu_ro_ban_chat_cua_benh3_5298e0c530.jpg)
/cach_dieu_tri_thieu_nang_tuan_hoan_nao_nhu_the_nao5_5dc8eac05f.jpg)
/kham_thieu_nang_tuan_hoan_nao_o_dau_de_dam_bao_chinh_xac5_96bc8f27df.jpg)
/benh_thieu_nang_tuan_hoan_nao_co_nguy_hiem_khong2_e2e951f465.jpg)
/6_18fd169b2b.png)