Tìm hiểu chung về đau cổ
Đau cổ là tình trạng đau, căng cứng, khó chịu hoặc hạn chế vận động xảy ra ở vùng cổ - khu vực nối giữa đầu và thân mình. Về mặt giải phẫu, cổ là nơi tập trung nhiều cấu trúc quan trọng như cột sống cổ (7 đốt sống), đĩa đệm, hệ thống cơ - dây chằng và các rễ thần kinh chi phối vận động, cảm giác của vai và tay. Chính vì đảm nhiệm vai trò nâng đỡ đầu (nặng khoảng 4-6 kg) và cho phép đầu cử động linh hoạt, vùng cổ phải hoạt động liên tục suốt cả ngày.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, đau cổ ngày càng phổ biến và có xu hướng xuất hiện ở lứa tuổi trẻ hơn. Trước đây, triệu chứng này thường gặp ở người cao tuổi do thoái hóa cột sống, nhưng hiện nay, tần suất ghi nhận tăng rõ ở nhân viên văn phòng, học sinh, sinh viên và người lao động trí óc, chủ yếu liên quan đến tư thế làm việc không hợp lý, ít vận động, sử dụng thiết bị điện tử kéo dài và căng thẳng tâm lý. Phần lớn các trường hợp đau cổ mang tính chất lành tính và có thể cải thiện thông qua nghỉ ngơi, điều chỉnh tư thế và thay đổi lối sống. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc kèm theo biểu hiện thần kinh, cần được đánh giá và xử trí đúng theo hướng bệnh lý nền tiềm ẩn.
Triệu chứng đau cổ
Những dấu hiệu và triệu chứng của đau cổ
Triệu chứng đau cổ không giống nhau ở tất cả mọi người. Mức độ đau, thời gian xuất hiện và các biểu hiện đi kèm phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.
- Đau vùng cổ: Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ, đau nhức hoặc đau nhói. Cơn đau thường tăng lên khi xoay cổ, cúi đầu, ngửa cổ hoặc giữ cổ lâu ở một tư thế. Một số người chỉ đau nhẹ, nhưng cũng có trường hợp đau dữ dội khiến không dám cử động cổ.
- Cứng cổ: Đây là triệu chứng rất thường gặp. Người bệnh cảm thấy cổ bị “kẹt”, khó xoay sang hai bên, đặc biệt rõ rệt vào buổi sáng sau khi ngủ dậy hoặc sau khi ngồi làm việc lâu.
- Giảm tầm vận động cổ: Việc cúi, ngửa hoặc quay đầu trở nên hạn chế, đôi khi phải xoay cả thân người thay vì chỉ xoay cổ.
- Đau lan: Cơn đau có thể lan từ cổ lên vùng chẩm gây nhức đầu, hoặc lan xuống vai, bả vai, cánh tay. Đau lan thường gợi ý có sự tham gia của dây thần kinh cổ.
- Tê, ngứa ran hoặc yếu tay: Đây là dấu hiệu quan trọng, cho thấy khả năng chèn ép rễ thần kinh cổ. Người bệnh có thể cảm thấy tê bì các ngón tay, yếu lực cầm nắm.
- Đau tăng khi làm việc: Ngồi máy tính lâu, sử dụng điện thoại nhiều, lái xe đường dài hoặc mang vác nặng khiến triệu chứng rõ rệt hơn.

Biến chứng có thể gặp của đau cổ
Nhiều người có tâm lý chủ quan, cho rằng đau cổ chỉ là triệu chứng thoáng qua. Tuy nhiên, nếu không được chăm sóc và điều trị đúng cách, đau cổ có thể dẫn đến nhiều biến chứng đáng lo ngại.
- Đau cổ mạn tính: Khi cơn đau kéo dài trên 3 tháng, tái đi tái lại nhiều lần, người bệnh có thể bước vào giai đoạn đau cổ mạn tính. Lúc này, việc điều trị trở nên khó khăn hơn và ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống.
- Hạn chế vận động cổ lâu dài: Co rút cơ, xơ hóa mô mềm hoặc thoái hóa khớp có thể khiến cổ mất dần độ linh hoạt, gây khó khăn trong các hoạt động hằng ngày.
- Thoát vị đĩa đệm cổ: Áp lực kéo dài lên cột sống cổ có thể làm nhân đĩa đệm thoát ra ngoài, chèn ép dây thần kinh hoặc tủy sống, gây đau lan, tê yếu tay.
- Chèn ép dây thần kinh cổ: Nếu kéo dài, tình trạng này có thể dẫn đến yếu cơ, teo cơ, giảm cảm giác, ảnh hưởng chức năng chi trên.
- Ảnh hưởng tâm lý: Đau cổ mạn tính dễ gây mất ngủ, căng thẳng, lo âu, thậm chí trầm cảm.
- Giảm hiệu suất lao động: Đau cổ làm giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng đến công việc và sinh hoạt.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Không phải trường hợp đau cổ nào cũng cần đi khám ngay. Tuy nhiên, người bệnh nên chủ động gặp bác sĩ khi:
- Đau cổ kéo dài trên 1-2 tuần mà không cải thiện dù đã nghỉ ngơi.
- Cơn đau ngày càng tăng hoặc xuất hiện thường xuyên hơn.
- Đau cổ kèm tê, yếu tay chân, mất cảm giác.
- Đau cổ sau tai nạn, té ngã hoặc chấn thương.
- Đau cổ kèm sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, đau đầu dữ dội, chóng mặt.
- Đau ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ và sinh hoạt hằng ngày.
Nguyên nhân gây bệnh đau cổ
Đau cổ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất gồm:
- Sai tư thế và căng cơ: Ngồi làm việc lâu, cúi đầu dùng điện thoại, ngủ gối quá cao hoặc quá thấp khiến cơ cổ phải co kéo liên tục, dẫn đến đau.
- Thoái hóa cột sống cổ: Quá trình lão hóa làm đĩa đệm mất đàn hồi, khớp bị bào mòn, hình thành gai xương gây đau và cứng cổ.
- Chấn thương: Tai nạn giao thông, té ngã, va chạm mạnh có thể gây tổn thương cơ, dây chằng hoặc đốt sống cổ.
- Thoát vị đĩa đệm cổ: Nhân đĩa đệm lồi ra hoặc thoát vị chèn ép dây thần kinh.
- Viêm khớp cổ: Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp thoái hóa gây đau và cứng khớp.
- Stress và căng thẳng: Stress kéo dài khiến cơ cổ - vai luôn trong trạng thái co cứng.
- Nguyên nhân hiếm gặp: Nhiễm trùng, u cột sống, bệnh lý thần kinh.

Nguy cơ mắc phải đau cổ
Những ai có nguy cơ mắc đau cổ?
Đau cổ có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn:
- Nhân viên văn phòng, người làm việc máy tính nhiều;
- Người thường xuyên sử dụng điện thoại thông minh;
- Người cao tuổi;
- Người lao động nặng, mang vác sai tư thế;
- Người ít vận động;
- Người hay stress, mất ngủ.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc đau cổ
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc đau cổ:
- Tư thế xấu kéo dài;
- Thiếu vận động thể chất;
- Thừa cân, béo phì;
- Ngủ không đúng tư thế;
- Hút thuốc lá;
- Căng thẳng tâm lý kéo dài.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị đau cổ
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán đau cổ
Chẩn đoán đau cổ cần kết hợp nhiều phương pháp nhằm xác định chính xác nguyên nhân gây đau, mức độ tổn thương và hướng điều trị phù hợp. Việc lựa chọn phương pháp thăm dò phụ thuộc vào triệu chứng, thời gian đau và yếu tố nguy cơ của từng người bệnh.
- Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về thời điểm khởi phát đau, tính chất cơn đau và các yếu tố làm tăng hoặc giảm đau. Đồng thời, bác sĩ đánh giá tầm vận động cổ, sức cơ và cảm giác ở tay để phát hiện dấu hiệu chèn ép dây thần kinh.
- X-quang cột sống cổ: Phương pháp này giúp quan sát cấu trúc xương, phát hiện các dấu hiệu thoái hóa, gai xương hoặc lệch trục cột sống cổ. X-quang thường được chỉ định đầu tiên vì đơn giản, nhanh và chi phí thấp.
- MRI cột sống cổ: MRI cho hình ảnh chi tiết về đĩa đệm, tủy sống, dây thần kinh và mô mềm xung quanh. Đây là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cổ hoặc các nguyên nhân gây chèn ép thần kinh.
- CT scan: CT scan giúp đánh giá rõ cấu trúc xương cột sống cổ, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp chấn thương hoặc nghi ngờ gãy xương. Phương pháp này thường được chỉ định khi X-quang chưa cung cấp đủ thông tin.
- Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu được thực hiện khi bác sĩ nghi ngờ đau cổ liên quan đến viêm nhiễm, bệnh lý tự miễn hoặc các rối loạn toàn thân. Kết quả giúp loại trừ những nguyên nhân nguy hiểm cần điều trị sớm.
- Điện cơ: Điện cơ giúp đánh giá chức năng dẫn truyền của dây thần kinh và hoạt động của cơ. Phương pháp này thường được chỉ định khi người bệnh có biểu hiện tê, yếu tay hoặc nghi ngờ tổn thương thần kinh kéo dài.
Phương pháp điều trị đau cổ hiệu quả
Điều trị đau cổ cần được cá thể hóa theo nguyên nhân, mức độ đau và thời gian mắc bệnh. Mục tiêu điều trị là giảm đau, cải thiện vận động cổ và ngăn ngừa tái phát.
- Điều trị nội khoa: Các thuốc giảm đau, kháng viêm hoặc giãn cơ có thể giúp giảm nhanh triệu chứng đau và co cứng cổ. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ và lạm dụng thuốc.
- Vật lý trị liệu, phục hồi chức năng: Các phương pháp như nhiệt trị liệu, xoa bóp, kéo giãn cột sống cổ giúp thư giãn cơ và cải thiện tuần hoàn máu. Bên cạnh đó, các bài tập tăng cường sức mạnh và độ linh hoạt cho cơ cổ đóng vai trò quan trọng trong phục hồi lâu dài.
- Điều chỉnh tư thế và thói quen sinh hoạt: Việc duy trì tư thế đúng khi làm việc, nghỉ ngơi và sinh hoạt hằng ngày giúp giảm áp lực lên cột sống cổ. Thay đổi thói quen xấu là yếu tố then chốt để hạn chế tái phát đau cổ.
- Can thiệp chuyên sâu: Trong những trường hợp đau cổ nặng, kéo dài hoặc có chèn ép thần kinh nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định tiêm giảm đau hoặc phẫu thuật. Các phương pháp này chỉ áp dụng khi điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa đau cổ
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của đau cổ
Chế độ sinh hoạt:
- Giữ tư thế đúng khi ngồi, đứng và làm việc;
- Nghỉ giải lao sau mỗi 30-60 phút;
- Ngủ đủ giấc, sử dụng gối phù hợp;
- Tránh xoay cổ đột ngột, mang vác nặng;
- Quản lý stress, thư giãn tinh thần.
Chế độ dinh dưỡng:
- Bổ sung canxi, vitamin D giúp xương chắc khỏe;
- Tăng cường omega-3 giúp giảm viêm;
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây;
- Uống đủ nước;
- Hạn chế rượu bia, thức ăn nhiều dầu mỡ.
Phương pháp phòng ngừa đau cổ hiệu quả
Phòng ngừa luôn tốt hơn điều trị, đặc biệt với đau cổ.
- Giữ tư thế đúng trong sinh hoạt và lao động;
- Tập thể dục đều đặn, chú trọng vùng cổ - vai - lưng;
- Điều chỉnh bàn ghế, màn hình máy tính ngang tầm mắt;
- Hạn chế sử dụng điện thoại trong thời gian dài;
- Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt khi có tiền sử đau cổ.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/dau_co_634dbfbd44.jpg)
/dau_co_lien_suon_1_62a63319bd.jpg)
/benh_teo_co_delta_nguyen_nhan_gay_benh_va_phuong_phap_dieu_tri_phong_ngua_hieu_qua_633d6387d2.jpg)
/Tieu_co_van_6_7d9d4ec171.jpg)
/dung_chu_quan_khi_dau_lung_lan_xuong_chan_3_3b9f7e141a.png)
/benh_teo_co_o_nguoi_lon_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_phong_ngua_hieu_qua_b450a98225.jpg)