icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_co_that_phe_quan_0_a8c6a97455benh_a_z_co_that_phe_quan_0_a8c6a97455

Co thắt phế quản là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà30/01/2026

Co thắt phế quản là tình trạng phổ biến liên quan đến sự thu hẹp tạm thời của đường thở, gây khó thở và ho kéo dài. Bài viết này sẽ cung cấp đến bạn một số thông tin về nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và các phương pháp điều trị hiệu quả hiện nay.

Tìm hiểu chung về bệnh co thắt phế quản

Co thắt phế quản (Bronchospasm) là tình trạng co hẹp tạm thời của cơ trơn phế quản, làm giảm lưu lượng khí qua đường hô hấp, dẫn đến khó thở, thở rít, và đôi khi kèm theo ho hoặc tức ngực. Đây là phản ứng của đường thở trước các kích thích như dị ứng, nhiễm trùng, gắng sức hoặc các tác nhân hóa học. Co thắt phế quản không phải là một bệnh riêng biệt mà là biểu hiện của nhiều bệnh lý nền khác nhau như hen phế quản, viêm phế quản, COPD hoặc phản ứng thuốc.

Tình trạng co thắt phế quản có thể được phân loại theo nguyên nhân khởi phát:

  • Co thắt phế quản do hen phế quản: Thường gặp nhất, xảy ra do phản ứng viêm mạn tính của đường thở.
  • Co thắt phế quản do gắng sức: Xuất hiện sau hoặc trong khi vận động mạnh.
  • Co thắt phế quản do thuốc: Một số thuốc như aspirin, chẹn beta có thể kích hoạt phản ứng này.
  • Co thắt phế quản trong bệnh lý hô hấp cấp hoặc mạn tính như viêm phế quản, COPD.

Co thắt phế quản là triệu chứng phổ biến ở mọi lứa tuổi, đặc biệt ở trẻ em và người có tiền sử hen phế quản. Ở các quốc gia đang phát triển, tần suất chẩn đoán co thắt phế quản ngày càng gia tăng do ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường và khói thuốc lá.

Triệu chứng bệnh co thắt phế quản

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh co thắt phế quản

Co thắt phế quản gây ra các biểu hiện lâm sàng đặc trưng liên quan đến sự hẹp tạm thời của đường thở. Các triệu chứng có thể dao động từ nhẹ đến nặng, xuất hiện đột ngột hoặc kéo dài theo từng đợt, bao gồm:

  • Khó thở: Là triệu chứng điển hình và thường gặp nhất, đặc biệt là khó thở thì thở ra. Bệnh nhân có cảm giác ngực bị siết chặt, khó lấy hơi đầy đủ.
  • Thở rít: Âm thanh rít lên khi thở, thường nghe rõ hơn ở thì thở ra, do luồng khí đi qua đường thở bị hẹp.
  • Ho: Thường là ho khan, có thể kéo dài hoặc từng cơn, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi tiếp xúc với dị nguyên (bụi, phấn hoa, không khí lạnh).
  • Tức ngực: Cảm giác nặng ngực hoặc đau âm ỉ vùng ngực, thường đi kèm với cơn co thắt phế quản nặng.
  • Khó chịu, mệt mỏi: Do thiếu oxy, bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức.
Khó thở là triệu chứng điển hình và thường gặp nhất khi bị co thắt phế quản
Khó thở là triệu chứng điển hình và thường gặp nhất khi bị co thắt phế quản

Trong một số trường hợp nặng, co thắt phế quản có thể gây giảm oxy máu, biểu hiện bằng môi tím tái, vã mồ hôi, lo lắng và thậm chí rối loạn ý thức nếu không được can thiệp kịp thời.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh co thắt phế quản

Mặc dù co thắt phế quản thường là tình trạng tạm thời, nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến một số biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh lý nền như hen phế quản hay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Các biến chứng phổ biến bao gồm:

  • Suy hô hấp cấp: Do hẹp nặng đường thở, quá trình trao đổi khí bị rối loạn, dẫn đến thiếu oxy và tăng CO₂ trong máu. Đây là biến chứng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng hô hấp: Đường thở bị tổn thương và dẫn lưu đờm kém làm tăng khả năng nhiễm khuẩn, đặc biệt là viêm phế quản hoặc viêm phổi.
  • Giãn phế nang và tổn thương mô phổi mạn tính: Co thắt phế quản kéo dài hoặc tái phát thường xuyên có thể làm giảm độ đàn hồi của phổi, dẫn đến hiện tượng giãn phế nang và xơ hóa mô phổi.
  • Tăng áp lực động mạch phổi: Tình trạng thiếu oxy mạn tính có thể gây co mạch phổi, dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi và sau đó là suy tim phải.
  • Suy giảm chất lượng cuộc sống: Triệu chứng kéo dài làm ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày, giấc ngủ, khả năng vận động và tâm lý người bệnh, đặc biệt là lo âu và trầm cảm.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Khó thở tăng dần, không cải thiện sau khi nghỉ ngơi hoặc sử dụng thuốc giãn phế quản (nếu có).
  • Thở rít rõ, kéo dài, đặc biệt khi kèm theo mệt lả, lo lắng hoặc khó nói thành câu.
  • Ho kéo dài trên 2 tuần, ho nhiều về đêm hoặc kèm theo khò khè, đau tức ngực.
  • Tím môi, móng tay là dấu hiệu cho thấy thiếu oxy máu.
  • Sốt cao, đờm vàng hoặc xanh, gợi ý có thể kèm theo nhiễm trùng hô hấp.
  • Tái phát co thắt phế quản thường xuyên, ảnh hưởng đến sinh hoạt và giấc ngủ.
  • Tiền sử hen phế quản, COPD hoặc dị ứng, nhưng triệu chứng trở nên khó kiểm soát.

Nguyên nhân gây bệnh co thắt phế quản

Co thắt phế quản là kết quả của sự co lại quá mức của cơ trơn đường thở do các yếu tố kích thích khác nhau. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:

  • Hen phế quản: Là nguyên nhân phổ biến nhất. Phản ứng viêm mạn tính ở đường thở khiến phế quản trở nên nhạy cảm với các tác nhân như dị nguyên, thời tiết lạnh, gắng sức, hoặc nhiễm trùng.
  • Viêm đường hô hấp: Nhiễm virus hoặc vi khuẩn ở đường hô hấp trên và dưới (như viêm phế quản, viêm phổi) có thể gây kích thích đường thở, dẫn đến co thắt phế quản tạm thời.
  • Dị ứng: Các tác nhân dị ứng như phấn hoa, bụi nhà, lông động vật, nấm mốc... khi tiếp xúc có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch, làm co hẹp phế quản.
  • Tác nhân vật lý và hóa học: Không khí lạnh, khói thuốc lá, ô nhiễm môi trường, hơi hóa chất hoặc khí độc đều có thể gây kích ứng đường thở và dẫn đến co thắt.
  • Gắng sức thể lực: Một số người bị co thắt phế quản sau khi vận động mạnh (exercise-induced bronchospasm), đặc biệt ở người có nền hen phế quản.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc như aspirin, thuốc chẹn beta (β-blockers), NSAIDs... có thể gây co thắt phế quản ở người nhạy cảm.
  • Trào ngược dạ dày - thực quản (GERD): Acid trào ngược có thể kích thích phản xạ thần kinh phế vị và làm co cơ trơn phế quản.
  • Yếu tố tâm lý: Lo âu, căng thẳng hoặc hoảng loạn có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm cơn co thắt phế quản ở một số người.
Các tác nhân dị ứng như phấn hoa khi tiếp xúc có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch, làm co hẹp phế quản
Các tác nhân dị ứng như phấn hoa khi tiếp xúc có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch, làm co hẹp phế quản

Nguy cơ gây bệnh co thắt phế quản

Những ai có nguy cơ mắc bệnh co thắt phế quản?

Co thắt phế quản có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn, bao gồm:

  • Trẻ em và người cao tuổi: Do hệ hô hấp nhạy cảm hoặc suy yếu, dễ bị kích thích bởi các yếu tố môi trường và nhiễm trùng.
  • Người mắc hen phế quản hoặc COPD: Đây là hai nhóm bệnh lý hô hấp mạn tính thường xuyên xuất hiện tình trạng co thắt phế quản.
  • Người có tiền sử dị ứng: Những người có cơ địa dị ứng với phấn hoa, bụi nhà, thực phẩm hoặc thuốc dễ bị phản ứng đường thở.
  • Vận động viên hoặc người tập thể thao cường độ cao: Có nguy cơ bị co thắt phế quản do gắng sức (exercise-induced bronchospasm).
  • Người làm việc trong môi trường ô nhiễm: Tiếp xúc thường xuyên với khói bụi, hóa chất, khí độc… có thể làm tổn thương đường thở.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh co thắt phế quản

Một số yếu tố nguy cơ góp phần làm tăng khả năng khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng co thắt phế quản:

  • Ô nhiễm không khí và khói thuốc lá (kể cả hút thuốc thụ động).
  • Thay đổi thời tiết đột ngột hoặc tiếp xúc với không khí lạnh.
  • Nhiễm trùng hô hấp tái phát, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
  • Tiền sử gia đình có người mắc hen hoặc dị ứng.
  • Sử dụng thuốc không phù hợp, đặc biệt là aspirin hoặc chẹn beta ở người nhạy cảm.
  • Căng thẳng tâm lý kéo dài, lo âu hoặc rối loạn giấc ngủ.
  • Bệnh lý tiêu hóa đi kèm, như trào ngược dạ dày - thực quản (GERD).

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh co thắt phế quản

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh co thắt phế quản

Chẩn đoán bệnh co thắt phế quản cần được thực hiện một cách toàn diện, kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng để xác định tình trạng tắc nghẽn đường thở, xác minh nguyên nhân, cũng như loại trừ các bệnh lý hô hấp khác.

  • Khám lâm sàng: Đây là bước đầu tiên giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán. Người bệnh thường có biểu hiện ho, khó thở, thở rít, cảm giác nặng ngực. Khi nghe phổi bằng ống nghe, bác sĩ có thể phát hiện các âm thở bất thường như ran rít hoặc ran ngáy, đặc biệt rõ ở thì thở ra.
  • Đo chức năng hô hấp (spirometry): Là xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng giúp đánh giá chính xác mức độ tắc nghẽn đường thở. Các chỉ số được đo gồm FEV₁, FVC và tỉ lệ FEV₁/FVC. Nếu tỉ lệ này giảm, gợi ý có tắc nghẽn phế quản. Thử nghiệm hồi phục phế quản bằng cách đo FEV₁ trước và sau khi dùng thuốc giãn phế quản giúp xác định mức độ đáp ứng điều trị, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán hen phế quản.
  • Đo lưu lượng đỉnh thở ra (PEF): Là công cụ đơn giản để theo dõi biến động đường thở hàng ngày, thường được sử dụng tại nhà. PEF có xu hướng dao động lớn giữa buổi sáng và tối ở bệnh nhân có co thắt phế quản liên quan đến hen, giúp nhận diện tình trạng kiểm soát kém.
  • Xét nghiệm máu và test dị ứng: Xét nghiệm công thức máu giúp phát hiện bạch cầu ái toan tăng cao, thường gặp trong các bệnh lý dị ứng. Đồng thời, xét nghiệm định lượng IgE hoặc test lẩy da với các dị nguyên thường gặp có thể giúp xác định yếu tố kích hoạt cơn co thắt phế quản, từ đó xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa.
  • X-quang ngực: Được chỉ định nhằm loại trừ các nguyên nhân khác gây hẹp đường thở như viêm phổi, giãn phế nang, khối u phế quản hoặc dị vật. Hình ảnh X-quang có thể bình thường trong trường hợp co thắt phế quản đơn thuần nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán phân biệt.
  • Đo độ bão hòa oxy và khí máu động mạch: Phương pháp này giúp đánh giá mức độ thiếu oxy và tình trạng trao đổi khí trong cơ thể. SpO₂ là xét nghiệm đơn giản để sàng lọc nhanh tại giường bệnh, trong khi khí máu động mạch cung cấp thông tin chính xác hơn về tình trạng toan kiềm, tăng CO₂ hoặc giảm O₂, đặc biệt trong trường hợp bệnh nặng.
  • Nội soi phế quản: Chỉ định trong những trường hợp đặc biệt, khi cần xác định nguyên nhân gây co thắt không rõ ràng hoặc nghi ngờ có dị vật, khối u, hoặc bất thường cấu trúc phế quản. Đây là kỹ thuật xâm lấn, yêu cầu chuyên môn cao và chỉ được thực hiện trong môi trường y tế chuyên sâu.
Đo chức năng hô hấp là xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng giúp đánh giá chính xác mức độ tắc nghẽn đường thở
Đo chức năng hô hấp là xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng giúp đánh giá chính xác mức độ tắc nghẽn đường thở

Phương pháp điều trị bệnh co thắt phế quản hiệu quả

Điều trị co thắt phế quản nhằm mục tiêu chính là làm giãn đường thở, kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa tái phát và điều trị bệnh lý nền nếu có. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng của triệu chứng và nguyên nhân gây ra co thắt phế quản. Dưới đây là các phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả hiện nay:

  • Thuốc giãn phế quản: Đây là nhóm thuốc đóng vai trò chủ lực trong điều trị. Các thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (như salbutamol) thường được dùng để cắt cơn nhanh. Trường hợp cần kiểm soát lâu dài hoặc có tắc nghẽn mạn tính, thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (như salmeterol, formoterol) có thể được chỉ định phối hợp với corticosteroid dạng hít.
  • Thuốc corticosteroid: Được sử dụng nhằm giảm viêm đường thở, đặc biệt trong các trường hợp co thắt phế quản do hen phế quản. Corticosteroid dạng hít (như budesonide, fluticasone) được ưu tiên do hiệu quả cao và ít tác dụng phụ toàn thân. Trong đợt cấp nặng, có thể dùng corticosteroid đường uống hoặc tiêm ngắn hạn.
  • Thuốc kháng cholinergic: Các thuốc như ipratropium hoặc tiotropium có tác dụng làm giãn cơ trơn phế quản bằng cách ức chế hoạt động của acetylcholine. Nhóm thuốc này thường được sử dụng ở bệnh nhân COPD hoặc phối hợp trong điều trị cơn cấp.
  • Thuốc kháng histamine và thuốc điều trị dị ứng: Áp dụng trong trường hợp co thắt phế quản liên quan đến dị ứng. Thuốc kháng histamine, thuốc ổn định dưỡng bào hoặc kháng thể đơn dòng (omalizumab) có thể được sử dụng trong điều trị lâu dài ở bệnh nhân hen dị ứng nặng.
  • Điều trị nguyên nhân nền: Nếu co thắt phế quản là biểu hiện của bệnh lý nền như hen phế quản, viêm phế quản mạn, COPD hoặc trào ngược dạ dày - thực quản, cần điều trị đồng thời các bệnh này để kiểm soát triệu chứng hiệu quả và tránh tái phát.
  • Liệu pháp oxy: Trong trường hợp suy hô hấp cấp do co thắt nặng, bệnh nhân có thể cần hỗ trợ hô hấp bằng liệu pháp oxy hoặc thở máy không xâm lấn (NIV). Việc theo dõi sát tình trạng oxy hóa máu là bắt buộc trong các ca nặng.
  • Các biện pháp hỗ trợ khác: Bệnh nhân cần tránh các yếu tố kích thích như khói thuốc, ô nhiễm, dị nguyên. Việc duy trì môi trường sống trong lành, tập luyện hô hấp và sử dụng thuốc đúng hướng dẫn cũng là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát lâu dài.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh co thắt phế quản

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh co thắt phế quản

Chế độ sinh hoạt:

  • Tránh tiếp xúc với các yếu tố kích thích đường thở như khói thuốc, bụi mịn, phấn hoa, lông động vật, hóa chất mạnh, không khí lạnh hoặc ô nhiễm môi trường.
  • Giữ ấm đường hô hấp, đặc biệt vào mùa lạnh hoặc khi thay đổi thời tiết đột ngột.
  • Duy trì luyện tập thể lực vừa phải, tập các bài thở phục hồi chức năng phổi (như thở bụng, thở mím môi), tuy nhiên nên tránh vận động gắng sức nếu có tiền sử co thắt do gắng sức.
  • Quản lý căng thẳng tâm lý, vì stress có thể làm nặng thêm tình trạng co thắt phế quản.
  • Tuân thủ điều trị, sử dụng thuốc đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm.
  • Theo dõi triệu chứng hằng ngày, có thể sử dụng lưu lượng kế đo PEF để phát hiện sớm diễn tiến xấu.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Tăng cường rau xanh, trái cây tươi và thực phẩm giàu chất chống oxy hóa, giúp giảm viêm đường thở và hỗ trợ hệ miễn dịch.
  • Uống đủ nước mỗi ngày để giữ cho đờm loãng, dễ khạc ra ngoài.
  • Hạn chế thực phẩm dễ gây dị ứng như hải sản, đậu phộng, sữa hoặc các chất bảo quản nếu có tiền sử dị ứng.
  • Tránh thực phẩm gây đầy hơi, trào ngược dạ dày, vì tình trạng trào ngược có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm co thắt phế quản.
  • Không sử dụng rượu bia, thuốc lá và caffeine quá mức, vì các chất này có thể kích thích đường thở hoặc tương tác với thuốc điều trị.

Phương pháp phòng ngừa bệnh co thắt phế quản hiệu quả

Phòng ngừa co thắt phế quản tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ, tăng cường bảo vệ đường thở và hạn chế tái phát. Dưới đây là các biện pháp phòng ngừa hiệu quả đã được khuyến cáo trong thực hành lâm sàng:

  • Tránh tiếp xúc với các tác nhân kích thích: Hạn chế tối đa việc tiếp xúc với khói thuốc lá, bụi mịn, khí thải, hóa chất công nghiệp, mùi nồng hoặc chất gây dị ứng như phấn hoa, lông thú, nấm mốc. Với những người có cơ địa dị ứng, việc xác định và tránh dị nguyên cá thể là rất quan trọng.
  • Giữ vệ sinh môi trường sống và không khí trong lành: Thường xuyên lau dọn nhà cửa, sử dụng máy lọc không khí hoặc máy hút ẩm nếu cần thiết. Tránh nuôi thú cưng trong nhà nếu có tiền sử dị ứng đường hô hấp.
  • Duy trì sức khỏe hô hấp tốt: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ, đặc biệt là vắc xin cúm mùa, vắc xin phế cầu và COVID-19 ở các đối tượng nguy cơ cao. Điều này giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp - một yếu tố dễ khởi phát co thắt phế quản.
  • Kiểm soát bệnh lý nền: Đối với người mắc hen phế quản, COPD hoặc trào ngược dạ dày-thực quản, cần điều trị ổn định và theo dõi định kỳ để hạn chế các đợt cấp. Dùng thuốc dự phòng theo đúng phác đồ và không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng giảm.
  • Xây dựng lối sống lành mạnh: Tập luyện thể dục đều đặn, phù hợp với khả năng hô hấp. Hạn chế căng thẳng, lo âu kéo dài. Thực hiện chế độ ăn giàu dinh dưỡng, tăng cường rau xanh, trái cây, uống đủ nước và tránh các chất kích thích.
  • Theo dõi triệu chứng và tái khám định kỳ: Việc phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo như ho kéo dài, khó thở, thở rít... giúp can thiệp kịp thời. Ở người có tiền sử co thắt phế quản, việc sử dụng lưu lượng kế PEF tại nhà là một phương pháp hữu ích để theo dõi và phòng ngừa cơn cấp.
Sử dụng máy lọc không khí hoặc máy hút ẩm nếu cần thiết
Sử dụng máy lọc không khí hoặc máy hút ẩm nếu cần thiết

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Co thắt phế quản thường chỉ là tình trạng tạm thời, nhưng nếu không được kiểm soát tốt có thể dẫn đến suy hô hấp cấp, đặc biệt ở người mắc hen hoặc COPD. Nguy hiểm tăng lên khi người bệnh không nhận biết sớm triệu chứng hoặc tự ý dừng thuốc. Việc theo dõi sát và điều trị đúng phác đồ giúp giảm thiểu biến chứng.

Co thắt phế quản là triệu chứng do co hẹp cơ trơn phế quản, trong khi hen phế quản là một bệnh lý mạn tính gây viêm và phản ứng quá mẫn ở đường thở. Co thắt phế quản có thể gặp trong nhiều tình trạng khác nhau, không chỉ riêng hen. Đo chức năng hô hấp và theo dõi triệu chứng lâm sàng sẽ giúp phân biệt rõ ràng hơn.

Trẻ em, đặc biệt dưới 5 tuổi, có đường thở nhỏ và nhạy cảm nên dễ bị co thắt phế quản khi nhiễm virus, hít phải dị nguyên hoặc thời tiết thay đổi. Nhiều trường hợp chỉ bị tạm thời, nhưng nếu tái phát nhiều lần có thể là dấu hiệu của hen khởi phát sớm. Việc theo dõi và tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa hô hấp nhi là rất cần thiết.

Nếu do nguyên nhân tạm thời như viêm hô hấp hoặc dị ứng nhẹ, co thắt phế quản có thể được điều trị ổn định và không tái phát. Tuy nhiên, nếu liên quan đến bệnh nền mạn tính như hen hoặc COPD, việc điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng lâu dài. Duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ điều trị giúp kiểm soát tốt bệnh.

Vận động thể lực vừa phải giúp cải thiện chức năng hô hấp và tăng sức đề kháng nếu được kiểm soát đúng cách. Tuy nhiên, một số người có thể bị co thắt phế quản do gắng sức nên cần khởi động kỹ và tránh tập ở môi trường lạnh hoặc ô nhiễm. Việc lựa chọn hình thức luyện tập nên tham khảo ý kiến bác sĩ.