Tìm hiểu chung về bệnh trào ngược dạ dày
Trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease - GERD) là tình trạng dịch vị dạ dày, bao gồm acid hydrochloric, pepsin và đôi khi cả dịch mật, trào ngược lên thực quản một cách bất thường và kéo dài, gây ra các triệu chứng khó chịu hoặc tổn thương niêm mạc thực quản. Bệnh hình thành liên quan đến sự suy giảm chức năng hàng rào chống trào ngược, đặc biệt là cơ thắt thực quản dưới, kết hợp với rối loạn nhu động thực quản và áp lực trong ổ bụng tăng cao.
Ở người khỏe mạnh, hiện tượng trào ngược sinh lý có thể xảy ra thoáng qua sau ăn nhưng không gây triệu chứng hoặc tổn thương. Ngược lại, trong bệnh lý trào ngược dạ dày, tình trạng này diễn ra thường xuyên, vượt quá khả năng tự bảo vệ của niêm mạc thực quản, từ đó dẫn đến các biểu hiện lâm sàng như ợ nóng, ợ chua, đau sau xương ức, hoặc các triệu chứng ngoài thực quản như ho mạn tính, khàn tiếng.
Trào ngược dạ dày thực quản là một trong những bệnh lý tiêu hóa mạn tính phổ biến nhất hiện nay. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính dao động khoảng 10 - 20% ở các quốc gia phương Tây và có xu hướng gia tăng nhanh tại châu Á, trong đó có Việt Nam. Bệnh gặp ở cả hai giới, thường tăng theo tuổi và liên quan chặt chẽ đến lối sống hiện đại, béo phì và chế độ ăn uống không lành mạnh.
Phân độ trào ngược dạ dày thực quản chủ yếu dựa trên mức độ tổn thương niêm mạc thực quản khi nội soi, giúp đánh giá mức độ bệnh và định hướng điều trị. Gồm có 4 độ:
- Độ A: Có một hoặc nhiều tổn thương trợt niêm mạc, mỗi tổn thương dài không quá 5 mm, không lan giữa các nếp niêm mạc.
- Độ B: Tối thiểu một tổn thương trợt dài trên 5 mm nhưng chưa lan nối giữa hai nếp niêm mạc.
- Độ C: Các tổn thương trợt lan nối giữa ≥ 2 nếp niêm mạc, nhưng chưa chiếm toàn bộ chu vi thực quản.
- Độ D: Tổn thương viêm trợt lan rộng, chiếm ≥ 75% chu vi thực quản.
Triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày
Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản thường biểu hiện đa dạng, không chỉ khu trú ở đường tiêu hóa mà còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác.
Triệu chứng điển hình:
- Ợ nóng: Cảm giác nóng rát sau xương ức, thường tăng sau ăn no, khi cúi người hoặc nằm.
- Ợ chua, ợ trớ: Dịch vị chua hoặc đắng trào lên họng, đặc biệt về đêm.
- Đau tức ngực không do tim: Đau âm ỉ hoặc bỏng rát sau xương ức, dễ nhầm với bệnh tim mạch.
- Nuốt đau, nuốt khó gặp ở khoảng 1/3 trường hợp GERD.
Triệu chứng không điển hình:
- Ho khan kéo dài, nhất là về đêm hoặc sau ăn.
- Khàn tiếng, viêm họng tái diễn, cảm giác vướng họng.
- Hôi miệng, tăng tiết nước bọt.
- Buồn nôn, đầy bụng, khó tiêu.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh trào ngược dạ dày
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản kéo dài và không được kiểm soát hiệu quả sẽ làm tổn thương niêm mạc và các cơ quan lân cận, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cũng như sức khỏe của bệnh nhân, các biến chứng gồm:
- Viêm thực quản trào ngược: Acid dạ dày tiếp xúc lặp đi lặp lại với niêm mạc thực quản gây viêm, trợt loét, đau rát và chảy máu. Đây là biến chứng thường gặp nhất, có thể dẫn đến thiếu máu mạn tính nếu kéo dài.
- Hẹp thực quản: Quá trình viêm và lành sẹo lặp đi lặp lại làm lòng thực quản bị thu hẹp, gây nuốt nghẹn, nuốt đau và ảnh hưởng rõ rệt đến ăn uống, dinh dưỡng.
- Thực quản Barrett: Niêm mạc thực quản bị biến đổi cấu trúc do tiếp xúc acid mạn tính, được xem là tổn thương tiền ung thư, làm tăng nguy cơ ung thư thực quản tuyến.
- Ung thư thực quản: Mặc dù tỷ lệ không cao, nhưng trào ngược dạ dày kéo dài, đặc biệt trên nền Barrett thực quản, làm gia tăng nguy cơ ung thư thực quản.
- Biến chứng ngoài thực quản: Trào ngược có thể gây viêm thanh quản, viêm họng mạn, ho kéo dài, hen phế quản khó kiểm soát, viêm phổi hít tái diễn và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bệnh trào ngược dạ dày có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời và đúng đắn. Do vậy, nếu có bất kỳ triệu chứng nào nêu trên, cần đi khám để được chẩn đoán và hướng dẫn điều trị đúng cách, giúp rút ngắn thời gian điều trị, hạn chế diễn tiến bệnh và tái phát bệnh.
Nhất là khi triệu chứng xuất hiện kéo dài hơn 2 tuần và mức độ nặng tăng dần hoặc có các dấu hiệu cảnh báo như nuốt nghẹn, nuốt đau, nôn ra máu, đi cầu phân đen, sụt cân không rõ nguyên nhân và thiếu máu kéo dài, người bệnh cần đi khám nhanh chóng để nhận được chăm sóc y tế kịp thời.
Nguyên nhân bệnh trào ngược dạ dày
Trào ngược dạ dày thực quản hình thành do sự phối hợp của nhiều yếu tố sinh lý và lối sống, làm suy giảm cơ chế ngăn cản dịch vị trào ngược từ dạ dày lên thực quản. Một số nguyên nhân thường gặp gây bệnh như:
- Rối loạn chức năng cơ thắt thực quản dưới: Đây là nguyên nhân quan trọng nhất. Khi cơ thắt thực quản dưới giãn bất thường hoặc giảm trương lực, dịch vị dạ dày dễ trào ngược lên thực quản, đặc biệt sau ăn hoặc khi nằm.
- Tăng áp lực trong ổ bụng: Các tình trạng như béo phì, mang thai, táo bón kéo dài hoặc mặc quần áo quá chật làm tăng áp lực ổ bụng, thúc đẩy quá trình trào ngược.
- Thoát vị hoành: Phần dạ dày bị đẩy lên lồng ngực qua cơ hoành làm mất vai trò bảo vệ của cơ thắt thực quản dưới, tạo điều kiện cho acid trào ngược.
- Rối loạn nhu động thực quản: Nhu động thực quản giúp làm sạch acid sau mỗi đợt trào ngược. Khi nhu động giảm hoặc không hiệu quả, thời gian acid tiếp xúc với niêm mạc thực quản kéo dài, làm tăng nguy cơ viêm và biến chứng.
- Giảm khả năng bảo vệ niêm mạc thực quản: Giảm tiết nước bọt, bicarbonat hoặc suy yếu cơ chế tự bảo vệ của niêm mạc khiến thực quản dễ bị tổn thương ngay cả khi lượng acid trào ngược không quá lớn.
- Chậm làm rỗng dạ dày: Dạ dày lưu giữ thức ăn lâu làm tăng áp lực nội dạ dày và kéo dài thời gian trào ngược, góp phần duy trì bệnh theo tính chất mạn tính.

Nguy cơ gây bệnh trào ngược dạ dày
Những ai có nguy cơ mắc trào ngược dạ dày?
Những người có nguy cơ cao mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản thường thuộc các nhóm có đặc điểm sinh lý, bệnh lý hoặc lối sống làm suy giảm hàng rào chống trào ngược:
- Người thừa cân, béo phì: Tăng áp lực lên dạ dày.
- Phụ nữ mang thai: Giãn cơ thắt thực quản dưới do hormon và tăng áp lực ổ bụng do thai nhi.
- Người trung niên và người cao tuổi: Trương lực cơ thắt thực quản dưới và nhu động thực quản suy giảm theo độ tuổi.
- Người mắc bệnh lý tiêu hóa hoặc giải phẫu liên quan: Thoát vị hoành, chậm làm rỗng dạ dày, rối loạn nhu động thực quản.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc trào ngược dạ dày
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh trào ngược dạ dày thường liên quan đến lối sống không lành mạnh của bệnh nhân, gồm:
- Ăn quá no, ăn khuya, nằm hoặc cúi người ngay sau ăn.
- Thường xuyên sử dụng rượu bia, cà phê, nước có gas, thức ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng, chocolate.
- Hút thuốc lá làm giảm trương lực cơ thắt thực quản dưới.
- Ít vận động, ngủ không đủ giấc, stress kéo dài.
- Sử dụng kéo dài một số thuốc như NSAIDs, thuốc giãn cơ, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh trào ngược dạ dày
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh trào ngược dạ dày
Chẩn đoán chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng điển hình, trong đó phổ biến nhất là ợ nóng và cảm giác nóng rát sau xương ức, xuất hiện tái diễn, thường tăng sau ăn hoặc khi nằm. Ở những trường hợp có biểu hiện đặc trưng và không kèm dấu hiệu cảnh báo, bác sĩ có thể đặt chẩn đoán lâm sàng mà chưa cần làm xét nghiệm ngay.
Test điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton (PPI test) thường được áp dụng cho người bệnh nghi ngờ GERD. Bệnh nhân được chỉ định PPI liều tiêu chuẩn trong khoảng 1 tuần và đánh giá mức độ cải thiện triệu chứng. Việc triệu chứng thuyên giảm rõ rệt hoặc hết hoàn toàn gợi ý mạnh đến trào ngược dạ dày, với độ nhạy cao (khoảng 95 - 98%), dù độ đặc hiệu còn hạn chế.
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng được chỉ định khi chẩn đoán chưa rõ ràng, triệu chứng không điển hình, xuất hiện dấu hiệu báo động như nuốt nghẹn, sụt cân, thiếu máu, xuất huyết tiêu hóa hoặc để theo dõi hiệu quả điều trị. Nội soi giúp phát hiện viêm thực quản, biến chứng và phân độ tổn thương.
Trong một số trường hợp đặc biệt, đo pH thực quản 24 giờ hoặc đo áp lực thực quản có thể được sử dụng để xác định chính xác mức độ trào ngược và cơ chế bệnh sinh, nhất là khi các phương pháp trên chưa đủ cơ sở kết luận.

Phương pháp điều trị bệnh trào ngược dạ dày
Việc điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản được thực hiện theo nguyên tắc kiểm soát triệu chứng, làm lành tổn thương niêm mạc và phòng ngừa biến chứng, thông qua phối hợp nhiều phương pháp tùy mức độ bệnh. Trong đó, phương pháp điều chỉnh lối sống và chế độ sinh hoạt là nền tảng trong điều trị mọi mức độ.
- Điều trị bằng thuốc: Thuốc ức chế tiết acid, đặc biệt là nhóm PPI, là lựa chọn chính trong điều trị GERD. Ngoài ra, có thể phối hợp thuốc kháng histamin H2, thuốc trung hòa acid hoặc thuốc tăng nhu động dạ dày - thực quản trong một số trường hợp phù hợp.
- Can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật: Phẫu thuật chống trào ngược được cân nhắc khi điều trị nội khoa thất bại, bệnh tái phát nặng hoặc có biến chứng như hẹp thực quản, Barrett thực quản kèm triệu chứng dai dẳng.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh trào ngược dạ dày
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến bệnh trào ngược dạ dày
Chế độ sinh hoạt
- Ăn đúng giờ, không bỏ bữa và tránh ăn quá no trong một lần.
- Không nằm hoặc cúi người ngay sau ăn, nên đi lại nhẹ nhàng ít nhất 30 phút.
- Tránh ăn khuya, đặc biệt trong vòng 2 - 3 giờ trước khi đi ngủ.
- Nâng cao đầu giường khi ngủ để hạn chế trào ngược về đêm.
- Quản lý cân nặng để giảm áp lực ổ bụng, bỏ thuốc là và hạn chế rượu bia.
- Hạn chế căng thẳng, stress kéo dài, ngủ đủ giấc.
Chế độ dinh dưỡng
- Chia nhỏ bữa ăn trong ngày để giảm áp lực lên dạ dày.
- Ưu tiên thực phẩm dễ tiêu như cháo, cơm mềm, thịt nạc, cá, trứng, rau xanh.
- Bổ sung trái cây ít acid như chuối, táo, đu đủ.
- Hạn chế thức ăn nhiều dầu mỡ, chiên rán, cay nóng.
- Tránh cà phê, chocolate, nước có gas và đồ uống có cồn.
- Không ăn các thực phẩm chua, nhiều gia vị khi đang có triệu chứng.
Phương pháp phòng ngừa bệnh trào ngược dạ dày
Phòng ngừa bệnh trào ngược dạ dày thực quản có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế khởi phát bệnh và ngăn ngừa tái phát, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ cao. Việc chủ động điều chỉnh lối sống, chế độ ăn uống và theo dõi sức khỏe giúp duy trì chức năng tiêu hóa ổn định và bảo vệ niêm mạc thực quản lâu dài. Một số phương pháp giúp phòng ngừa bệnh lý trào ngược dạ dày gồm:
- Duy trì thói quen sinh hoạt khoa học, ăn đúng giờ, tránh ăn khuya và không nằm ngay sau ăn.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, hạn chế thực phẩm kích thích tiết acid và gây trào ngược.
- Kiểm soát cân nặng, giảm stress, bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia.
- Chủ động điều trị sớm các bệnh lý tiêu hóa liên quan và sử dụng thuốc đúng chỉ định.
- Thăm khám định kỳ khi có triệu chứng nghi ngờ để phát hiện và can thiệp kịp thời.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_trao_nguoc_da_day_5b61cb8c45.jpg)
/benh_a_z_dau_da_day_e72d3d11d9.jpg)
/trao_nguoc_da_day_co_nen_di_bo_khong_loi_ich_va_cach_di_bo_dung_e515cd353f.jpg)
/trao_nguoc_hong_thanh_quan_nguyen_nhan_gay_benh_va_phuong_phap_dieu_tri_phong_ngua_hieu_qua_5ff0ed16c4.jpg)
/phac_do_dieu_tri_trao_nguoc_da_day_thuc_quan_5e8f7d74b6.png)
/benh_a_z_viem_da_day_cap_47644d68c1.jpg)