Tìm hiểu chung về áp xe nách
Áp xe nách là một dạng áp xe da, hình thành khi mủ tích tụ trong mô mềm vùng nách do phản ứng của cơ thể với nhiễm trùng. Mủ là hỗn hợp gồm bạch cầu sống và chết, vi khuẩn, dịch viêm và mô hoại tử.
Người bị áp xe nách thường có các biểu hiện sưng, nóng, đỏ, đau vùng nách, khối áp xe mềm, có thể rỉ dịch hoặc vỡ. Nguyên nhân chủ yếu của bệnh lý này là nhiễm vi khuẩn. Việc tự ý nặn hoặc chích áp xe tại nhà có thể làm nhiễm trùng lan rộng và không được khuyến cáo.
Triệu chứng thường gặp của áp xe nách
Những dấu hiệu và triệu chứng của áp xe nách
Áp xe nách thường biểu hiện rõ tại chỗ và có thể kèm theo các triệu chứng toàn thân. Các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Xuất hiện khối sưng đau ở nách: Ban đầu là một cục nhỏ, cứng, đau khi chạm vào, sau đó to dần.
- Da vùng nách đỏ, nóng, căng: Da phía trên ổ áp xe có thể mỏng, căng bóng.
- Khối áp xe chứa mủ: Trung tâm ổ áp xe có thể có màu trắng hoặc vàng do mủ tích tụ bên trong.
- Đau tăng khi cử động tay: Đặc biệt khi giơ tay lên cao hoặc vận động mạnh.
- Chảy mủ, mùi hôi: Khi áp xe vỡ hoặc rò, mủ có thể thoát ra ngoài kèm mùi khó chịu.
- Triệu chứng toàn thân (trong trường hợp nặng): Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, chán ăn.
Ở những người mắc viêm tuyến mồ hôi mủ, áp xe nách có thể tái phát nhiều lần, xuất hiện nhiều ổ cùng lúc và tiến triển mạn tính.

Biến chứng của áp xe nách
Nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, áp xe nách có thể gây ra nhiều biến chứng, bao gồm:
- Nhiễm trùng lan rộng: Vi khuẩn có thể lan sang mô xung quanh hoặc vào máu, gây nhiễm trùng huyết.
- Hình thành đường rò và đường hầm dưới da: Các ổ áp xe liên thông với nhau, khó lành và dễ tái phát.
- Sẹo xơ và biến dạng da: Sau khi lành có thể để lại sẹo lõm, sẹo xơ cứng gây mất thẩm mỹ.
- Hạn chế vận động vai và cánh tay: Do đau, sẹo xơ hoặc co kéo mô mềm vùng nách.
- Phù bạch huyết tay: Sẹo và viêm mạn tính có thể làm cản trở dẫn lưu bạch huyết.
- Ảnh hưởng tâm lý: Đau kéo dài, mùi hôi, chảy mủ khiến người bệnh tự ti, lo âu hoặc trầm cảm.
- Nguy cơ ung thư da (hiếm gặp): Có thể xảy ra ở những trường hợp viêm tuyến mồ hôi mủ kéo dài nhiều năm.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc thăm khám sớm giúp chẩn đoán chính xác, dẫn lưu mủ đúng cách và điều trị phù hợp, từ đó giảm nguy cơ biến chứng và tái phát. Bạn nên đi khám bác sĩ, đặc biệt là bác sĩ da liễu hoặc ngoại khoa, trong các trường hợp sau:
- Khối sưng ở nách đau nhiều, to nhanh hoặc kéo dài trên 1 - 2 tuần.
- Áp xe không tự xẹp hoặc tái phát nhiều lần.
- Có sốt, ớn lạnh, mệt mỏi kèm theo.
- Chảy nhiều mủ, mùi hôi, da xung quanh đỏ lan rộng.
- Đau gây khó cử động tay, ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày.
- Áp xe xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau (nách, bẹn, mông,…).
- Có tiền sử hoặc nghi ngờ viêm tuyến mồ hôi mủ.

Nguyên nhân gây bệnh áp xe nách
Áp xe nách hình thành khi có tình trạng viêm nhiễm tại vùng nách, dẫn đến sự tích tụ mủ trong mô dưới da. Các nguyên nhân chính bao gồm:
Nhiễm trùng vi khuẩn
Vi khuẩn Staphylococcus aureus là nguyên nhân thường gặp nhất gây áp xe nách. Vi khuẩn xâm nhập qua các vết trầy xước nhỏ, vết cạo lông, tổn thương da hoặc lỗ chân lông. Khi vi khuẩn xâm nhập, hệ miễn dịch huy động bạch cầu đến chống lại nhiễm trùng, gây viêm, hoại tử mô và hình thành túi mủ (áp xe).

Tắc nghẽn nang lông và tuyến mồ hôi
Vùng nách có nhiều tuyến mồ hôi apocrine và nang lông. Khi nang lông bị bít tắc, vi khuẩn dễ phát triển, dẫn đến viêm nhiễm và hình thành áp xe.
Viêm tuyến mồ hôi mủ
Đây là nguyên nhân phổ biến gây áp xe nách tái phát. Bệnh xảy ra khi nang lông bị tắc nghẽn mạn tính, gây các nốt viêm đau, lâu ngày tiến triển thành áp xe, đường rò và sẹo. Cơ chế bệnh chưa được hiểu rõ hoàn toàn nhưng có liên quan đến hormone, di truyền, hút thuốc và thừa cân.
Nguyên nhân hiếm gặp
Trong một số trường hợp hiếm, áp xe có thể do virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch.
Nguy cơ mắc bệnh áp xe nách
Những ai có nguy cơ mắc phải áp xe nách?
Một số đối tượng có nguy cơ cao hơn mắc áp xe nách, bao gồm:
- Thanh thiếu niên và người trẻ tuổi (đặc biệt từ tuổi dậy thì đến trước 40 tuổi).
- Phụ nữ do ảnh hưởng của hormone và tỷ lệ mắc viêm tuyến mồ hôi mủ cao hơn.
- Người có tiền sử gia đình mắc viêm tuyến mồ hôi mủ hoặc áp xe tái phát.
- Người thừa cân, béo phì, do ma sát da tăng và rối loạn viêm.
- Người hút thuốc lá.
- Người mắc các bệnh mạn tính như: Đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa, viêm ruột mạn tính, viêm khớp, mụn trứng cá nặng.
- Người có hệ miễn dịch suy yếu, dễ bị nhiễm trùng da.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải áp xe nách
Ngoài các đối tượng nguy cơ, một số yếu tố sau có thể làm tăng khả năng hình thành áp xe nách hoặc khiến bệnh nặng hơn:
- Hút thuốc lá: Là yếu tố nguy cơ quan trọng, làm tăng viêm và cản trở quá trình lành thương.
- Thừa cân, béo phì: Làm tăng tiết mồ hôi, ma sát da và nguy cơ tắc nghẽn nang lông.
- Rối loạn hormone: Thường gặp trong tuổi dậy thì, chu kỳ kinh nguyệt hoặc một số bệnh nội tiết.
- Di truyền: Người có người thân mắc viêm tuyến mồ hôi mủ có nguy cơ cao hơn.
- Vệ sinh da kém hoặc chăm sóc da không phù hợp: Làm tăng nguy cơ vi khuẩn phát triển.
- Cạo, nhổ lông nách không đúng cách: Dễ gây tổn thương da và nhiễm trùng.
- Mặc quần áo chật, bí: Làm tăng ẩm ướt và ma sát vùng nách.
- Stress kéo dài: Có thể làm trầm trọng các bệnh viêm da mạn tính.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm áp xe nách
Bác sĩ chẩn đoán áp xe nách chủ yếu dựa vào các dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau, có mủ, mùi hôi và hình thái tổn thương da khối sưng đỏ, ổ mủ, đường rò, sẹo (đặc biệt trong viêm tuyến mồ hôi mủ). Ngoài ra, việc hỏi tiền sử bệnh cũng rất quan trọng, bao gồm áp xe tái phát, tiền sử gia đình, hút thuốc, béo phì, bệnh lý nền.
Áp xe nách do viêm tuyến mồ hôi mủ thường dễ nhầm với mụn trứng cá hoặc nhọt, nên nhiều trường hợp bị chẩn đoán muộn.
Người bệnh có thể được giới thiệu khám với bác sĩ da liễu để chẩn đoán chính xác và theo dõi lâu dài.
Không có xét nghiệm đặc hiệu để chẩn đoán viêm tuyến mồ hôi mủ mà chủ yếu là thăm khám lâm sàng. Khi có mủ hoặc dịch chảy từ khối áp xe, bác sĩ có thể lấy mẫu mủ để xác định vi khuẩn gây nhiễm trùng, làm kháng sinh đồ, hỗ trợ lựa chọn kháng sinh phù hợp.
Nếu được chỉ định khi nghi ngờ áp xe sâu, lan rộng hoặc biến chứng, bác sĩ có thể cần chỉ định:
- Siêu âm: Giúp xác định ổ mủ, kích thước và độ lan rộng.
- CT scan: Đánh giá chi tiết các ổ áp xe sâu hoặc phức tạp.
- MRI: Cho hình ảnh rõ mô mềm, hữu ích trong trường hợp có đường rò hoặc tổn thương sâu.

Điều trị
Điều trị áp xe nách phụ thuộc vào mức độ nặng, tần suất tái phát và nguyên nhân, thường kết hợp nội khoa và ngoại khoa.
Điều trị bằng thuốc
Kháng sinh
Kháng sinh bôi tại chỗ (dạng gel hoặc dung dịch) cho trường hợp nhẹ.
Kháng sinh uống cho bệnh lan rộng hoặc tái phát: Doxycycline, clindamycin, rifampin (rifampicin). Có thể phối hợp nhiều loại.
Trường hợp nặng có thể cần dùng kháng sinh kéo dài nhiều tháng.

Tiêm corticosteroid
Tiêm triamcinolone acetonide trực tiếp vào tổn thương giúp giảm viêm và giảm sưng đau
Điều trị nội tiết
Một số trường hợp nhẹ có thể được bác sĩ kê thuốc tránh thai phối hợp chứa estrogen hoặc spironolactone.
Isotretinoin có thể dùng trong một số trường hợp giống mụn trứng cá (không dùng cho phụ nữ mang thai).
Thuốc sinh học
Dùng cho áp xe nách mức độ trung bình đến nặng, tái phát nhiều, nhằm tác động lên hệ miễn dịch, giúp kiểm soát bệnh trong vài tuần.
Thuốc giảm đau
Dùng thuốc giảm đau thông thường hoặc thuốc mạnh hơn theo chỉ định. Trường hợp đau mạn tính có thể cần tư vấn chuyên khoa đau.
Phẫu thuật và thủ thuật
Được chỉ định khi điều trị nội khoa không đáp ứng, hoặc khối áp xe có nguy cơ nhiễm trùng lan rộng:
- Rạch và dẫn lưu ổ áp xe áp dụng cho áp xe cấp tính. Không nên tự nặn tại nhà vì dễ lan nhiễm trùng.
- Mở mái đường rò nhằm loại bỏ mô che phủ đường hầm dưới da. Thường áp dụng cho bệnh mức độ trung bình - nặng.
- Cắt bỏ khu trú áp dụng cho tổn thương đơn lẻ.
- Laser CO₂ hoặc triệt lông bằng laser giúp giảm tái phát, đặc biệt ở giai đoạn sớm.
- Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ vùng tổn thương áp dụng cho trường hợp nặng, kéo dài. Có thể cần ghép da.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa áp xe nách
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của áp xe nách
Chế độ sinh hoạt:
Một chế độ sinh hoạt phù hợp sẽ hỗ trợ quá trình điều trị và phục hồi sau áp xe nách:
- Giữ vệ sinh vùng nách sạch sẽ, khô thoáng.
- Tránh cạo, nhổ lông nách bằng phương pháp gây trầy xước.
- Mặc quần áo rộng, thoáng, thấm hút mồ hôi.
- Ngưng hút thuốc lá.
- Giảm cân nếu thừa cân, béo phì.
- Tránh ma sát mạnh vùng nách.
- Quản lý stress, ngủ đủ giấc.
- Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ theo hướng dẫn bác sĩ.
Chế độ dinh dưỡng:
Hiện chưa có chế độ dinh dưỡng đặc hiệu cho áp xe nách. Tuy nhiên, dinh dưỡng hợp lý giúp hỗ trợ phục hồi da sau tổn thương bạn có thể tham khảo như sau:
- Tăng cường các loại thực phẩm: Rau xanh, trái cây giàu vitamin C và chất chống oxy hóa, thực phẩm giàu kẽm, omega-3 (cá béo, hạt).
- Hạn chế ăn: Thực phẩm nhiều đường, dầu mỡ, thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn và rượu bia.
- Uống đủ nước mỗi ngày.
- Duy trì chế độ ăn giúp kiểm soát cân nặng, tăng cường miễn dịch và giảm viêm.
Phòng ngừa áp xe nách
Áp xe nách, đặc biệt liên quan đến viêm tuyến mồ hôi mủ, có xu hướng tái phát và tiến triển mạn tính. Việc phòng ngừa đúng cách giúp giảm nguy cơ khởi phát và hạn chế biến chứng.
Giữ vệ sinh vùng nách đúng cách:
- Tắm rửa hằng ngày, đặc biệt sau khi đổ mồ hôi nhiều.
- Lau khô vùng nách sau khi tắm.
- Có thể sử dụng dung dịch rửa dịu nhẹ, không gây kích ứng.
Hạn chế ma sát và tổn thương da:
- Tránh mặc quần áo bó sát, vải dày hoặc không thấm hút mồ hôi.
- Không cạo, nhổ lông nách thường xuyên hoặc bằng phương pháp gây trầy xước.
- Tránh gãi, nặn mụn hoặc áp xe ở vùng nách.
Kiểm soát mồ hôi và mùi cơ thể:
- Giữ vùng nách luôn khô thoáng.
- Có thể dùng sản phẩm kiểm soát mồ hôi phù hợp với da nhạy cảm (theo tư vấn từ bác sĩ da liễu).
- Tránh dùng lăn khử mùi gây bít tắc lỗ chân lông nếu da dễ kích ứng.
Duy trì cân nặng hợp lý:
- Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì, vì các nếp gấp da làm tăng ma sát và tích tụ vi khuẩn.
- Kết hợp chế độ ăn lành mạnh và vận động phù hợp.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_ap_xe_nach_d05cd4458e.jpg)
/benh_a_z_hoi_nach_0deb85409a.jpg)
/benh_a_z_ap_xe_da_0_28a021d3c0.jpg)
/ap_xe_amidan_dau_hieu_nhan_biet_va_muc_do_nguy_hiem_4580ed5d88.jpg)
/benh_a_z_ap_xe_nha_chu_0c72b32589.png)
/mo_ap_xe_co_khau_khong_vi_sao_can_mo_ap_xe_3_1572c2de65.png)