Một số bệnh lý gan, thận có thể tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Xét nghiệm máu kết hợp xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện dấu hiệu tổn thương gan, suy giảm khả năng lọc của thận hoặc rối loạn điện giải. Tuy nhiên, mỗi chỉ số chỉ phản ánh một khía cạnh nhất định và cần được bác sĩ đánh giá phối hợp.
Xét nghiệm gan thận gồm những chỉ số nào?
Không có một danh sách xét nghiệm gan, thận cố định áp dụng cho tất cả mọi người. Tùy vào triệu chứng, tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng, yếu tố nguy cơ và mục đích thăm khám, bác sĩ sẽ lựa chọn các xét nghiệm phù hợp. Dưới đây là một số xét nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng gan và thận; người bệnh không nhất thiết phải thực hiện đầy đủ tất cả các xét nghiệm này.
:format(webp)/xet_nghiem_gan_than_gom_nhung_chi_so_nao_1_070c363080.jpg)
Các chỉ số xét nghiệm chức năng gan thường gặp
Dưới đây là những chỉ số thường được sử dụng để đánh giá tình trạng gan:
ALT và AST
ALT và AST là hai enzyme thường được kiểm tra nhằm phát hiện tổn thương gan. ALT tập trung chủ yếu ở gan nên có tính đặc hiệu với tổn thương tế bào gan cao hơn AST. Trong khi đó, AST còn hiện diện tại tim, cơ và một số cơ quan khác nên AST tăng không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ gan.
ALT hoặc AST có thể tăng trong viêm gan, gan nhiễm mỡ, tổn thương gan do rượu bia, thuốc hoặc nhiều nguyên nhân khác. Đây chủ yếu là các dấu ấn phản ánh tổn thương tế bào gan, không trực tiếp cho biết toàn bộ khả năng hoạt động của gan.
ALP và GGT
ALP hiện diện ở gan, đường mật, xương và một số mô khác. Chỉ số này tăng có thể liên quan đến ứ mật, tắc nghẽn đường mật hoặc bệnh lý về xương.
GGT hiện diện chủ yếu tại gan và đường mật, thường được đánh giá cùng ALP để hỗ trợ xác định bất thường có liên quan đến hệ gan mật hay không. GGT cũng có thể tăng do sử dụng rượu bia hoặc một số loại thuốc nên không thể dùng riêng để chẩn đoán bệnh gan.
Bilirubin
Bilirubin là sắc tố được tạo ra chủ yếu từ quá trình phân hủy hồng cầu. Gan tiếp nhận, chuyển hóa và bài tiết bilirubin vào mật. Xét nghiệm có thể đo bilirubin toàn phần, trực tiếp và gián tiếp.
Bilirubin tăng có thể gặp khi hồng cầu bị phá hủy nhiều, tế bào gan tổn thương hoặc đường mật bị tắc nghẽn. Khi bilirubin tích tụ trong máu, người bệnh có thể xuất hiện vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu hoặc phân bạc màu.
:format(webp)/xet_nghiem_gan_than_gom_nhung_chi_so_nao_2_e706b4d598.jpg)
Albumin và protein toàn phần
Albumin được tổng hợp tại gan, còn protein toàn phần bao gồm albumin và globulin. Trong đó, albumin góp phần đánh giá khả năng tổng hợp protein của gan, đồng thời cung cấp thông tin liên quan đến tình trạng dinh dưỡng và một số rối loạn khác.
Albumin giảm có thể gặp trong bệnh gan mạn tính nhưng cũng có thể do suy dinh dưỡng, viêm, mất protein qua thận hoặc bệnh đường tiêu hóa. Vì vậy, albumin thấp không đồng nghĩa với việc chắc chắn mắc bệnh gan.
Thời gian prothrombin và INR
Gan tham gia tổng hợp nhiều yếu tố đông máu. Thời gian prothrombin (PT) và chỉ số INR giúp đánh giá quá trình đông máu, đồng thời gián tiếp phản ánh khả năng tổng hợp một số yếu tố đông máu của gan.
PT kéo dài hoặc INR tăng có thể liên quan đến suy giảm chức năng tổng hợp của gan. Tuy nhiên, kết quả còn chịu ảnh hưởng bởi thiếu vitamin K, thuốc chống đông như warfarin và các rối loạn đông máu khác.
Các chỉ số xét nghiệm chức năng thận thường gặp
Để đánh giá khả năng lọc và phát hiện tổn thương thận, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm máu và nước tiểu sau:
Creatinine và mức lọc cầu thận ước tính
Creatinine là sản phẩm chuyển hóa của cơ và được đào thải chủ yếu qua thận. Creatinine máu tăng có thể gợi ý khả năng lọc của thận suy giảm. Tuy nhiên, kết quả còn chịu ảnh hưởng bởi tuổi, giới tính, khối lượng cơ, chế độ ăn, mức độ vận động và một số loại thuốc.
Mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) thường được tính dựa trên creatinine máu cùng một số thông tin cá nhân. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng lọc và phân giai đoạn bệnh thận mạn.
Một kết quả eGFR giảm đơn lẻ chưa đủ để chẩn đoán bệnh thận mạn. Bệnh thường được xác định khi bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận tồn tại ít nhất 3 tháng. Bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra lại, đánh giá albumin niệu và các dấu hiệu tổn thương thận khác.
Cystatin C có thể được sử dụng bổ sung để ước tính mức lọc cầu thận trong một số trường hợp creatinine chưa phản ánh chính xác. Xét nghiệm này không bắt buộc trong mọi gói kiểm tra chức năng thận.
Ure hoặc BUN
Ure là sản phẩm hình thành trong quá trình chuyển hóa protein và được thận đào thải. Ure máu có thể tăng khi chức năng thận suy giảm, nhưng cũng có thể tăng do mất nước, ăn nhiều đạm hoặc xuất huyết tiêu hóa.
BUN đo lượng nitơ có trong ure máu. Ure và BUN có liên quan nhưng trị số và đơn vị biểu thị không hoàn toàn giống nhau. Người bệnh cần kiểm tra đúng tên chỉ số và khoảng tham chiếu trên phiếu xét nghiệm.
:format(webp)/xet_nghiem_gan_than_gom_nhung_chi_so_nao_3_de78ca5f75.jpg)
Tổng phân tích nước tiểu và UACR
Tổng phân tích nước tiểu giúp phát hiện protein, máu, bạch cầu, glucose, thay đổi tỷ trọng và một số bất thường khác. Kết quả có thể hỗ trợ định hướng tổn thương thận, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc rối loạn chuyển hóa.
Tỷ lệ albumin/creatinine niệu (UACR) giúp phát hiện lượng albumin bất thường trong nước tiểu, đặc biệt ở người mắc đái tháo đường hoặc tăng huyết áp. UACR nên được đánh giá cùng eGFR vì tổn thương thận có thể xuất hiện khi mức lọc cầu thận chưa giảm rõ rệt.
Nếu UACR tăng, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm lại để xác nhận do albumin niệu có thể tăng tạm thời khi sốt, nhiễm trùng hoặc vận động gắng sức.
Điện giải đồ
Bên cạnh các chỉ số đánh giá khả năng lọc và tổn thương thận, bác sĩ có thể chỉ định điện giải đồ, thường gồm natri, kali, clorid và bicarbonat. Trong một số trường hợp, canxi và phosphat cũng được kiểm tra.
Nhóm xét nghiệm này giúp đánh giá cân bằng điện giải và toan–kiềm. Kết quả bất thường không chỉ do bệnh thận mà còn có thể liên quan đến mất nước, nôn ói, tiêu chảy, bệnh nội tiết hoặc tác dụng của thuốc.
Khi nào nên xét nghiệm chức năng gan thận?
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm trong các trường hợp sau:
- Khám sức khỏe định kỳ: Một số xét nghiệm được lựa chọn dựa trên độ tuổi, tiền sử và yếu tố nguy cơ.
- Có dấu hiệu nghi ngờ bệnh gan: Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu, ngứa kéo dài hoặc đau tức vùng hạ sườn phải.
- Có biểu hiện bất thường ở thận: Phù chân, tiểu ít, tiểu máu, tiểu bọt kéo dài hoặc lượng nước tiểu thay đổi bất thường.
- Thuộc nhóm nguy cơ cao: Người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, béo phì, bệnh tim mạch hoặc bệnh tự miễn.
- Có yếu tố nguy cơ bệnh gan: Thường xuyên uống nhiều rượu bia, nguy cơ nhiễm virus viêm gan hoặc tiếp xúc hóa chất độc hại.
- Đã mắc bệnh gan hoặc thận: Xét nghiệm giúp theo dõi diễn tiến, đáp ứng điều trị và nguy cơ biến chứng.
- Đang dùng thuốc có thể ảnh hưởng đến gan hoặc thận: Việc kiểm tra cần thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
:format(webp)/xet_nghiem_gan_than_gom_nhung_chi_so_nao_4_365e08a6ed.jpg)
Lưu ý khi xét nghiệm chức năng gan thận
Để hạn chế các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả, người bệnh nên lưu ý:
- Không phải mọi xét nghiệm gan thận đều yêu cầu nhịn ăn. Nếu kiểm tra đồng thời đường huyết hoặc mỡ máu, người bệnh có thể cần nhịn ăn theo hướng dẫn.
- Thông báo các thuốc, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng; không tự ý ngừng thuốc.
- Hạn chế rượu bia và tránh vận động gắng sức trước xét nghiệm.
- Ăn nhiều thịt có thể làm creatinine tăng tạm thời nhưng chỉ cần kiêng khi được hướng dẫn.
- Duy trì lượng nước bình thường, không nhịn uống hoặc cố uống quá nhiều trước xét nghiệm.
- Khi lấy nước tiểu, cần vệ sinh vùng sinh dục, sử dụng dụng cụ phù hợp và thực hiện đúng hướng dẫn.
- Thông báo nếu đang mang thai, mắc bệnh nền, sốt, tiêu chảy, nôn ói hoặc vừa vận động nặng.
:format(webp)/xet_nghiem_gan_than_gom_nhung_chi_so_nao_5_540d4afd30.jpg)
Tóm lại, xét nghiệm gan thận gồm những chỉ số nào còn tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và mục đích kiểm tra của mỗi người. Bác sĩ sẽ dựa trên triệu chứng, tiền sử và các yếu tố nguy cơ để chỉ định xét nghiệm phù hợp và đánh giá kết quả.
:format(webp)/xet_nghiem_thompson_la_gi_khi_nao_can_thuc_hien_1_4c47c8bde5.jpg)
:format(webp)/xet_nghiem_sui_mao_ga_bao_lau_co_ket_qua_cac_yeu_to_anh_huong_1_703f1f758b.png)
:format(webp)/khi_nao_nen_xet_nghiem_pcr_lao_nhung_truong_hop_can_luu_y_1_099d79b954.jpg)
:format(webp)/amh_thap_co_thai_tu_nhien_duoc_khong_nhung_dieu_can_biet_1_9b6bf8e282.jpg)