icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Ngọc Vân03/02/2026

Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn là bệnh lý hô hấp thường gặp, đặc biệt ở trẻ nhỏ, có thể tiến triển nhanh và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Ho kéo dài, thở khò khè, khó thở… có thể là những biểu hiện cảnh báo tắc nghẽn tiểu phế quản mạn tính, một bệnh hô hấp không nên chủ quan ở trẻ em. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bệnh lý này là gì, đâu là nguyên nhân gây bệnh và cách điều trị hiệu quả để chủ động phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe hô hấp đúng cách.

Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn là gì? Triệu chứng nhận biết

Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn là bệnh lý hô hấp mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng viêm, tổn thương và xơ hóa các tiểu phế quản, những đường dẫn khí nhỏ nhất trong hệ thống hô hấp. Khi các tiểu phế quản bị viêm kéo dài, lòng ống dẫn khí dần bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn không hồi phục, làm cản trở luồng không khí lưu thông trong phổi và suy giảm nghiêm trọng chức năng trao đổi oxy. Bệnh có thể xuất hiện sau nhiễm trùng hô hấp nặng, hít phải khí độc, hóa chất công nghiệp hoặc là biến chứng sau ghép phổi, ghép tủy.

Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn là gì?
Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn là gì?

Các biểu hiện lâm sàng của bệnh thường tiến triển từ từ, dễ bị bỏ sót ở giai đoạn sớm và có thể nhầm lẫn với hen phế quản hoặc các bệnh phổi tắc nghẽn khác. Những triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Ho khan kéo dài, dai dẳng, ít đáp ứng với thuốc điều trị thông thường.
  • Thở khò khè, đặc biệt rõ khi thở ra do đường dẫn khí bị hẹp.
  • Khó thở, hụt hơi, tăng lên khi vận động hoặc gắng sức.
  • Mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng lao động và sinh hoạt hằng ngày.
  • Tức ngực hoặc cảm giác nặng ngực do hạn chế thông khí phổi.
  • Đổ mồ hôi về đêm, đôi khi kèm sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Nhiễm trùng hô hấp tái diễn, đặc biệt ở trẻ em.

Ở trẻ nhỏ, bệnh có thể biểu hiện bằng thở nhanh, rút lõm lồng ngực, chậm tăng cân và dễ suy hô hấp khi nhiễm trùng. Cha mẹ cần nhận diện sớm các dấu hiệu trên và thăm khám chuyên khoa hô hấp để theo dõi và kiểm soát tiến triển của bệnh.

Nguyên nhân gây bệnh

Tắc nghẽn tiểu phế quản mạn tính là hậu quả của quá trình viêm mạn tính kéo dài tại các tiểu phế quản, dẫn đến tổn thương cấu trúc, tăng sinh mô xơ và hẹp đường dẫn khí không hồi phục. Bệnh có thể khởi phát từ nhiều yếu tố khác nhau, trong đó phần lớn liên quan đến nhiễm trùng, tiếp xúc độc chất hoặc rối loạn miễn dịch. Dưới đây là các nguyên nhân thường gặp:

Nhiễm trùng đường hô hấp

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Các tác nhân như virus hợp bào hô hấp (RSV), adenovirus hoặc virus cúm có thể gây viêm nặng tại tiểu phế quản. Phản ứng viêm kéo dài sau nhiễm trùng làm tổn thương lớp biểu mô đường thở và thúc đẩy quá trình xơ hóa.

Nhiễm trùng đường hô hấp là nguyên nhân gây viêm tiểu phế quản tắc nghẽn phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ nhỏ
Nhiễm trùng đường hô hấp là nguyên nhân gây viêm tiểu phế quản tắc nghẽn phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ nhỏ

Tiếp xúc với hóa chất và khí độc

Hít phải các chất như diacetyl, formaldehyde, acetaldehyde, oxit kim loại, clo, amoniac, lưu huỳnh đioxit hoặc oxit nitơ có thể gây bỏng hóa học đường hô hấp. Những chất này kích hoạt viêm mạnh tại tiểu phế quản, lâu dài dẫn đến sẹo và tắc nghẽn đường thở.

Bệnh lý tự miễn

Các bệnh như lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, bệnh viêm ruột mạn tính có thể gây tổn thương phổi do rối loạn miễn dịch, làm tăng nguy cơ tắc nghẽn tiểu phế quản mạn tính.

Biến chứng sau ghép tạng

Tắc nghẽn tiểu phế quản mạn tính là biến chứng mạn tính thường gặp sau ghép phổi hoặc ghép tủy xương, liên quan đến phản ứng thải ghép mạn và rối loạn miễn dịch kéo dài.

Tác dụng phụ của thuốc

Một số thuốc như penicillamine hoặc thuốc ức chế miễn dịch có thể gây tổn thương đường thở khi sử dụng kéo dài.

Hút thuốc lá điện tử và ô nhiễm môi trường

Vape, khói thuốc, bụi mịn và hóa chất nghề nghiệp là yếu tố nguy cơ ngày càng gia tăng, đặc biệt ở người trẻ.

Cách điều trị

Viêm tiểu phế quản ở trẻ em hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, đặc biệt với các trường hợp do virus. Hướng điều trị chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng, hỗ trợ hô hấp và phòng ngừa biến chứng, tùy thuộc vào mức độ bệnh nhẹ hay nặng. Dưới đây là những cách điều trị thường được áp dụng:

Điều trị và chăm sóc tại nhà (áp dụng cho trường hợp nhẹ)

Với các trường hợp nhẹ, có thể áp dụng các biện pháp như:

  • Bù đủ nước và điện giải: Cho trẻ uống nhiều nước, bú mẹ thường xuyên hoặc dung dịch oresol đúng cách nhằm phòng ngừa mất nước do sốt, thở nhanh.
  • Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ: Chia nhỏ bữa ăn, không ép trẻ ăn nhưng tuyệt đối không để trẻ bỏ bữa kéo dài.
  • Vệ sinh đường hô hấp trên: Nhỏ và rửa mũi bằng dung dịch nước muối sinh lý nhiều lần trong ngày để làm loãng và loại bỏ dịch nhầy.
  • Giữ thông thoáng đường thở: Hút mũi đúng kỹ thuật khi trẻ nhiều đờm nhớt, đặc biệt trước khi ăn và ngủ.
  • Dùng thuốc theo chỉ định y tế: Chỉ sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau hoặc thuốc khác khi có hướng dẫn của bác sĩ, tránh tự ý dùng kháng sinh.
  • Môi trường sống phù hợp: Giữ phòng thoáng mát, đủ ẩm (có thể dùng máy phun sương), tránh khói thuốc, bụi, phấn hoa và mùi kích thích.
  • Theo dõi sát triệu chứng: Quan sát nhịp thở, màu da, mức độ bú/ăn và tái khám đúng lịch hẹn.
Người bệnh cần đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ
Người bệnh cần đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ

Điều trị y tế (áp dụng cho trường hợp trung bình - nặng)

Với các trường hợp nặng, có thể áp dụng các biện pháp như:

  • Truyền dịch tĩnh mạch: Áp dụng khi trẻ mất nước, ăn uống kém hoặc nôn nhiều.
  • Hỗ trợ hô hấp: Thở oxy hoặc thở máy trong trường hợp trẻ suy hô hấp, thở nhanh, co lõm lồng ngực.
  • Hút dịch đường thở: Giúp làm thông thoáng mũi họng, cải thiện trao đổi khí.
  • Thuốc điều trị triệu chứng: Thuốc hạ sốt, giảm đau được sử dụng theo chỉ định chuyên khoa.
Với các trường hợp nặng, có thể áp dụng uống thuốc hạ sốt, giảm đau được sử dụng theo chỉ định chuyên khoa
Với các trường hợp nặng, có thể áp dụng uống thuốc hạ sốt, giảm đau được sử dụng theo chỉ định chuyên khoa

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về viêm tiểu phế quản tắc nghẽn, từ các dấu hiệu nhận biết sớm, nguyên nhân thường gặp cho đến những phương pháp điều trị và chăm sóc phù hợp. Đây là bệnh lý hô hấp tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, đặc biệt ở trẻ em và những người có hệ hô hấp nhạy cảm. Khi xuất hiện các triệu chứng kéo dài như ho, khó thở, thở khò khè hoặc mệt mỏi bất thường, người bệnh nên chủ động thăm khám chuyên khoa hô hấp để được chẩn đoán chính xác và điều trị đúng hướng. 

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN