icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
suy_ho_hap_o_tre_so_sinh_nguyen_nhan_gay_benh_va_phuong_phap_xu_tri_hieu_qua_9ff605be85suy_ho_hap_o_tre_so_sinh_nguyen_nhan_gay_benh_va_phuong_phap_xu_tri_hieu_qua_9ff605be85

Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh: Nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Hà My04/05/2026

Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh là một tình trạng cấp cứu nội khoa xảy ra khi hệ thống hô hấp của trẻ không thể duy trì tốt quá trình trao đổi khí bình thường. Tình trạng này dẫn đến việc thiếu hụt Oxy trong máu hoặc tích tụ quá mức khí carbonic, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống của các cơ quan quan trọng.

Tìm hiểu chung về bệnh suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh không phải là một bệnh lý riêng biệt mà là một hội chứng lâm sàng do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra ngay sau khi trẻ chào đời. Trong giai đoạn chuyển tiếp từ môi trường tử cung ra bên ngoài, phổi của trẻ phải thực hiện nhiệm vụ trao đổi khí thay thế cho nhau thai. 

Khi quá trình này bị gián đoạn do sự kém trưởng thành của phổi hoặc các tác động bệnh lý, trẻ sẽ rơi vào tình trạng suy hô hấp cấp tính. Tùy thuộc vào thời điểm khởi phát và cơ chế bệnh sinh, suy hô hấp có thể liên quan đến các bệnh lý như hội chứng suy hô hấp cấp do thiếu hụt Surfactant, hội chứng hít nước ối phân u hoặc viêm phổi sơ sinh. 

Triệu chứng bệnh suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

Những dấu hiệu và triệu chứng của suy hô hấp ở trẻ sơ sinh 

Trẻ sơ sinh bị suy hô hấp thường biểu hiện các triệu chứng gắng sức rất rõ rệt mà cha mẹ và nhân viên y tế cần đặc biệt lưu tâm. Các dấu hiệu điển hình bao gồm:

  • Thay đổi nhịp thở: Trẻ thở rất nhanh với tần số trên 60 lần trong một phút hoặc có những cơn ngừng thở kéo dài trên 20 giây kèm theo nhịp tim chậm.
  • Co lõm lồng ngực: Đây là dấu hiệu trẻ phải huy động các cơ hô hấp phụ để thở, biểu hiện qua việc vùng hõm ức, kẽ liên sườn hoặc hạ sườn bị rút lõm sâu mỗi khi trẻ hít vào.
  • Cánh mũi phập phồng: Phần cánh mũi của trẻ mở rộng liên tục theo nhịp thở nhằm nỗ lực lấy thêm nhiều không khí vào phổi.
  • Tiếng thở rên: Trẻ phát ra âm thanh ngắn, trầm ở thì thở ra, đây là cơ chế tự bảo vệ nhằm giữ lại một lượng khí trong phổi để ngăn phế nang bị xẹp.
  • Tím tái: Da, môi và đầu chi của trẻ chuyển sang màu xanh tím, cho thấy nồng độ Oxy trong máu đang bị sụt giảm nghiêm trọng.
Có nhiều dấu hiệu suy hô hấp ở trẻ sơ sinh
Có nhiều dấu hiệu suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh suy hô hấp ở trẻ sơ sinh 

Nếu không được hồi sức và hỗ trợ hô hấp kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến những hệ lụy lâu dài và nguy hiểm. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Xuất huyết não: Tình trạng thiếu Oxy và rối loạn huyết động có thể gây vỡ các mạch máu nhỏ trong não, dẫn đến các di chứng về vận động và trí tuệ sau này.
  • Tràn khí màng phổi: Áp lực trong đường thở không ổn định hoặc việc hỗ trợ hô hấp quá mức có thể làm vỡ các phế nang, khiến khí thoát ra ngoài khoang màng phổi.
  • Bệnh phổi mạn tính: Trẻ phải hỗ trợ Oxy liều cao hoặc thở máy kéo dài có nguy cơ bị tổn thương nhu mô phổi, hình thành các dải xơ gây khó khăn cho việc hô hấp về sau.
  • Suy đa tạng: Thiếu Oxy kéo dài sẽ làm tổn thương các cơ quan nhạy cảm như tim, thận và hệ tiêu hóa, dẫn đến tình trạng suy đa cơ quan đe dọa tính mạng.
Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm
Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Suy hô hấp sơ sinh là một tình trạng khẩn cấp cần được can thiệp y tế ngay lập tức. Bạn cần báo ngay cho bác sĩ chuyên khoa hoặc đưa trẻ đến bệnh viện nếu phát hiện:

  • Nhịp thở của trẻ có dấu hiệu bất thường, quá nhanh hoặc có những khoảng nghỉ thở dài.
  • Da vùng quanh môi, đầu ngón tay ngón chân của trẻ chuyển màu tím hoặc xanh xao ngay cả khi trẻ không quấy khóc.
  • Trẻ bú kém, bỏ bú, tiếng khóc yếu ớt hoặc có biểu hiện lờ đờ, khó đánh thức.
  • Lồng ngực của trẻ có dấu hiệu bị rút lõm sâu hoặc trẻ phát ra tiếng rên hừ hừ theo từng nhịp thở

Nguyên nhân gây bệnh suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

Nguyên nhân gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh rất đa dạng, thường xuất phát từ sự chưa hoàn thiện về mặt giải phẫu hoặc các biến chứng trong quá trình chuyển dạ. Các nguyên nhân chính bao gồm:

  • Thiếu hụt Surfactant: Đây là nguyên nhân chính gây bệnh màng trong ở trẻ sinh non, khi phổi chưa đủ chất hoạt diện để giữ cho các phế nang luôn giãn nở.
  • Hội chứng hít nước ối phân su: Thường gặp ở trẻ sinh già tháng hoặc bị ngạt trong tử cung, khiến trẻ hít phải nước ối có lẫn phân su gây tắc nghẽn đường thở và viêm phổi hóa học.
  • Chậm hấp thu dịch phế nang: Thường xảy ra ở trẻ sinh mổ khi chưa có quá trình chuyển dạ, khiến dịch trong phổi không được ép ra ngoài và hấp thu kịp thời.
  • Nhiễm trùng: Viêm phổi sơ sinh do các loại vi khuẩn như liên cầu nhóm b hoặc vi khuẩn đường ruột tấn công vào hệ thống hô hấp non nớt của trẻ.
  • Dị tật bẩm sinh: Các bất thường như thoát vị hoành, teo thực quản hoặc tim bẩm sinh gây chèn ép và ảnh hưởng đến khả năng trao đổi khí của phổi.
Dị tật bẩm sinh có thể gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh
Dị tật bẩm sinh có thể gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

Nguy cơ mắc bệnh suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

Những ai có nguy cơ mắc bệnh suy hô hấp ở trẻ sơ sinh? 

Một số trẻ sơ sinh có xác suất gặp phải tình trạng suy hô hấp cao hơn dựa trên các yếu tố từ mẹ và thai nhi:

  • Trẻ sinh non (trước 37 tuần tuổi thai) là đối tượng có nguy cơ cao nhất do phổi và hệ thống thần kinh điều khiển hô hấp chưa trưởng thành.
  • Trẻ sinh ra từ những bà mẹ bị bệnh tiểu đường thai kỳ hoặc có các bệnh lý về huyết áp, nhiễm trùng trong thời gian mang thai.
  • Trẻ sinh mổ chủ động khi chưa có dấu hiệu chuyển dạ tự nhiên, làm mất đi cơ chế ép dịch phổi cơ học.
  • Trẻ gặp phải các sự cố trong quá trình sinh như ngạt trắng, dây rốn quấn cổ hoặc thời gian chuyển dạ quá kéo dài.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh suy hô hấp ở trẻ sơ sinh 

Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp, các yếu tố dưới đây cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng hô hấp của trẻ:

  • Tình trạng đa thai khiến trẻ thường bị sinh non và có cân nặng thấp hơn bình thường.
  • Mẹ sử dụng các chất kích thích, thuốc lá hoặc các loại thuốc ức chế thần kinh trong thời kỳ mang thai.
  • Môi trường phòng sinh không đảm bảo nhiệt độ, khiến trẻ bị hạ thân nhiệt dẫn đến tăng tiêu thụ Oxy và suy hô hấp.
  • Việc không tiêm thuốc hỗ trợ phổi cho mẹ khi có dấu hiệu dọa sinh non trước tuần thứ 34 của thai kỳ.
Mẹ bầu dùng chất kích thích có thể ảnh hưởng tới thai nhi
Mẹ bầu dùng chất kích thích có thể ảnh hưởng tới thai nhi

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán suy hô hấp ở trẻ sơ sinh 

Bác sĩ chuyên khoa sẽ dựa trên các thăm khám lâm sàng kết hợp với xét nghiệm cận lâm sàng để đánh giá mức độ suy hô hấp:

  • Khám lâm sàng: Đánh giá nhịp thở, màu sắc da, các dấu hiệu gắng sức và nghe phổi để phát hiện các âm ruột (trong thoát vị hoành) hoặc tiếng rì rào phế nang giảm.
  • Đo độ bão hòa Oxy qua da (SpO2): Sử dụng thiết bị cảm biến gắn vào tay hoặc chân trẻ để theo dõi liên tục nồng độ Oxy trong máu động mạch.
  • Chụp X-quang ngực thẳng: Đây là phương pháp quan trọng nhất để phân biệt các nguyên nhân tại phổi như bệnh màng trong, viêm phổi hay tràn khí màng phổi.

Phương pháp điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

Việc điều trị suy hô hấp yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các biện pháp hỗ trợ hô hấp và điều trị nguyên nhân gốc rễ:

  • Liệu pháp Oxy: Trẻ được thở Oxy qua cannula mũi, lồng ấp hoặc mặt nạ để đảm bảo duy trì nồng độ Oxy trong máu ổn định.
  • Hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (CPAP): Sử dụng máy tạo áp lực dương liên tục qua mũi để giữ cho các phế nang của trẻ không bị xẹp ở thì thở ra.
  • Bơm Surfactant thay thế: Đối với trẻ sinh non bị bệnh màng trong, bác sĩ chuyên khoa sẽ bơm hoạt chất Surfactant trực tiếp vào phổi qua ống nội khí quản để cải thiện độ giãn nở của phổi.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của suy hô hấp ở trẻ sơ sinh 

Chế độ sinh hoạt: 

Sau giai đoạn cấp cứu, việc chăm sóc trẻ tại nhà đóng vai trò quan trọng trong sự phục hồi của hệ hô hấp như:

  • Giữ ấm cho trẻ đúng cách, tránh để trẻ bị lạnh vì hạ thân nhiệt sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu Oxy.
  • Hạn chế để trẻ tiếp xúc với những người đang mắc bệnh cảm cúm hoặc các bệnh lý đường hô hấp lây nhiễm khác.
  • Vệ sinh môi trường sống của trẻ luôn sạch sẽ, thoáng mát và tuyệt đối không cho trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá.
  • Thực hiện phương pháp "da kề da" (Kangaroo) đối với trẻ sinh non để giúp ổn định nhịp thở và nhịp tim cho trẻ.
Đảm bảo môi trường sống an toàn cho trẻ sơ sinh
Đảm bảo môi trường sống an toàn cho trẻ sơ sinh

Chế độ dinh dưỡng:

Việc duy trì nguồn dinh dưỡng hợp lý sẽ cung cấp năng lượng cho trẻ thực hiện các cử động hô hấp và tăng cường miễn dịch:

  • Ưu tiên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn vì sữa mẹ chứa nhiều kháng thể giúp bảo vệ trẻ khỏi các tác nhân gây viêm phổi.
  • Chia nhỏ các bữa bú trong ngày nếu trẻ còn yếu và dễ mệt khi bú, tránh để trẻ bị sặc hoặc nôn trớ vào đường thở.
  • Đối với trẻ phải nuôi ăn qua ống thông, cần đảm bảo vệ sinh dụng cụ và tuân thủ đúng liều lượng mà bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.

Phương pháp phòng ngừa suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

Hầu hết các trường hợp suy hô hấp ở trẻ sơ sinh có thể được dự phòng tốt thông qua việc chăm sóc thai kỳ và quản lý chuyển dạ đúng cách. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:

  • Khám thai định kỳ để phát hiện sớm các nguy cơ sinh non hoặc các bệnh lý thai kỳ của mẹ để có hướng xử trí kịp thời.
  • Tiêm Corticoid hỗ trợ trưởng thành phổi cho người mẹ có dấu hiệu dọa sinh non từ tuần thứ 24 đến tuần thứ 34 của thai kỳ.
  • Tránh việc chỉ định sinh mổ chủ động khi thai nhi chưa đủ 39 tuần tuổi trừ khi có các chỉ định y khoa bắt buộc.
  • Đảm bảo các điều kiện về trang thiết bị và đội ngũ bác sĩ chuyên khoa hồi sức sơ sinh tại phòng sinh để can thiệp ngay từ những phút đầu tiên sau khi trẻ ra đời.
Khám thai định kỳ giúp đảm bảo thai kỳ khỏe mạnh
Khám thai định kỳ giúp đảm bảo thai kỳ khỏe mạnh

Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh là một thách thức lớn đối với y học lâm sàng nhưng có thể được kiểm soát tốt nhờ những tiến bộ trong kỹ thuật hồi sức. Sự phối hợp giữa việc chăm sóc tiền sản tốt và phát hiện sớm các dấu hiệu gắng sức sẽ mang lại cơ hội hồi phục hoàn toàn cho trẻ.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Đây là tình trạng phổi của trẻ không thể cung cấp đủ oxy cho cơ thể hoặc không loại bỏ được khí CO2 hiệu quả. Trẻ sơ sinh có hệ hô hấp chưa hoàn thiện nên suy hô hấp có thể dẫn đến tổn thương não, suy đa cơ quan hoặc tử vong nếu không được can thiệp y tế kịp thời.

Cha mẹ cần quan sát các biểu hiện như trẻ thở nhanh bất thường, cánh mũi phập phồng hoặc ngực lõm sâu khi hít vào. Các dấu hiệu nặng hơn bao gồm tiếng thở rên rỉ, môi và đầu ngón tay tím tái, hoặc trẻ li bì, bỏ bú, phản xạ kém, lúc này cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức.

Nguyên nhân phổ biến nhất là bệnh màng trong do phổi chưa trưởng thành ở trẻ sinh non. Ngoài ra, hội chứng hít nước ối phân su, viêm phổi sơ sinh, chậm hấp thu dịch phổi hoặc các dị tật bẩm sinh tại đường hô hấp và tim mạch cũng là những yếu tố hàng đầu dẫn đến tình trạng suy giảm chức năng hô hấp.

Trẻ sinh non có nguy cơ cao hơn rất nhiều do phổi thiếu surfactant, một chất hoạt diện giúp phế nang giãn nở. Khi thiếu chất này, các phế nang dễ bị xẹp khiến việc trao đổi khí trở nên vô cùng khó khăn. Càng sinh non tháng, hệ thống hô hấp càng kém hoàn thiện và nguy cơ suy hô hấp càng nghiêm trọng.

Tùy vào mức độ, bác sĩ sẽ chỉ định hỗ trợ hô hấp bằng cách cho thở oxy, thở máy không xâm lấn CPAP hoặc đặt ống nội khí quản. Đối với trẻ thiếu surfactant, việc bơm chất hoạt diện trực tiếp vào phổi đóng vai trò sống còn. Bên cạnh đó, trẻ cần được nằm lồng ấp, đảm bảo dinh dưỡng và kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ.