Giảm tiểu cầu không chỉ là một chỉ số bất thường trong xét nghiệm máu mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý tiềm ẩn nguy hiểm. Tùy theo căn nguyên, tình trạng giảm tiểu cầu có thể diễn tiến nhẹ và hồi phục tự nhiên hoặc tiến triển nặng, làm tăng nguy cơ xuất huyết. Hiểu rõ nguyên nhân gây giảm tiểu cầu và các phương pháp điều trị hiện nay sẽ giúp người bệnh chủ động theo dõi sức khỏe, tuân thủ điều trị và phòng ngừa biến chứng hiệu quả.
Nguyên nhân giảm tiểu cầu
Giảm tiểu cầu là tình trạng số lượng tiểu cầu trong máu giảm dưới ngưỡng sinh lý bình thường, làm suy giảm khả năng cầm máu và tăng nguy cơ xuất huyết. Về mặt bệnh sinh, giảm tiểu cầu có thể xảy ra do rối loạn phân bố, giảm sản xuất hoặc tăng phá hủy tiểu cầu. Dưới đây là những nguyên nhân gây giảm tiểu cầu phổ biến:
Tăng bắt giữ tiểu cầu tại lách
Trong điều kiện bình thường, khoảng 30% tiểu cầu được dự trữ tại lách. Khi lách to (do xơ gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, bệnh lý huyết học…), tỷ lệ tiểu cầu bị giữ lại có thể tăng lên đáng kể, làm giảm số lượng tiểu cầu lưu hành trong máu ngoại vi. Đây là cơ chế thường gặp trong giảm tiểu cầu do cường lách.
Giảm sản xuất tiểu cầu tại tủy xương
Tiểu cầu được sinh ra từ mẫu tiểu cầu trong tủy xương. Bất kỳ yếu tố nào ảnh hưởng đến chức năng tủy đều có thể làm giảm sinh tiểu cầu, bao gồm:
- Các bệnh ác tính về máu như bạch cầu, hoặc ung thư di căn vào tủy xương.
- Một số thể thiếu máu do suy tủy.
- Nhiễm virus (viêm gan C, HIV…).
- Tác dụng phụ của hóa trị, xạ trị.
- Lạm dụng rượu bia kéo dài.
- Phơi nhiễm chất độc như asen, thuốc trừ sâu.

Gia tăng phá hủy tiểu cầu
Trong nhiều trường hợp, tiểu cầu vẫn được sản xuất bình thường nhưng bị phá hủy quá nhanh. Cơ chế này thường liên quan đến rối loạn miễn dịch, khi cơ thể tạo kháng thể chống lại chính tiểu cầu của mình. Các nguyên nhân thường gặp gồm:
- Thai kỳ.
- Bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp.
- Nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus.
- Một số hội chứng hiếm gặp như xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối, hội chứng urê huyết tán huyết.
Giảm tiểu cầu do thuốc
Nhiều loại thuốc có thể gây giảm tiểu cầu thông qua cơ chế miễn dịch hoặc ức chế tủy xương. Đây là nguyên nhân tương đối phổ biến nhưng dễ bị bỏ sót do triệu chứng không đặc hiệu. Ước tính có hàng trăm loại thuốc khác nhau liên quan đến tình trạng này.
Sốt xuất huyết Dengue
Sốt xuất huyết Dengue là nguyên nhân nhiễm trùng thường gặp gây giảm tiểu cầu, đặc biệt tại các quốc gia nhiệt đới. Người bệnh có thể xuất hiện sốt cao, đau cơ khớp, rối loạn tiêu hóa và phát ban. Giai đoạn nguy kịch thường đi kèm giảm tiểu cầu nặng, thoát huyết tương, sốc và nguy cơ suy đa cơ quan nếu không được theo dõi và xử trí kịp thời.

Cách điều trị
Dưới đây là các phương pháp điều trị thường được áp dụng trong lâm sàng.
Điều trị bằng corticosteroid
Corticosteroid là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến trong các trường hợp giảm tiểu cầu do cơ chế miễn dịch, điển hình như xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP). Thuốc có tác dụng ức chế đáp ứng miễn dịch, làm chậm quá trình phá hủy tiểu cầu tại lách và các cơ quan khác. Nhờ đó, số lượng tiểu cầu có thể tăng dần sau khoảng 2-3 tuần điều trị.

Tuy nhiên, việc dùng steroid kéo dài có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn như tăng cân, rối loạn giấc ngủ, thay đổi tâm trạng, kích ứng dạ dày, tăng đường huyết, nổi mụn hoặc loãng xương. Do đó, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa theo dõi chặt chẽ và tuân thủ đúng liều lượng, thời gian điều trị được chỉ định.
Truyền tiểu cầu hoặc truyền máu
Trong trường hợp giảm tiểu cầu nặng, đặc biệt khi có xuất huyết hoặc nguy cơ chảy máu cao, bác sĩ có thể chỉ định truyền tiểu cầu hoặc truyền máu. Biện pháp này giúp tăng nhanh số lượng tiểu cầu trong thời gian ngắn, thường duy trì hiệu quả trong vài ngày. Truyền tiểu cầu chủ yếu mang tính chất hỗ trợ, không giải quyết nguyên nhân nền, và thường được áp dụng trong tình huống cấp cứu hoặc trước các thủ thuật xâm lấn.
Phẫu thuật cắt lách
Phẫu thuật cắt lách được cân nhắc khi điều trị nội khoa không hiệu quả, đặc biệt trong các trường hợp giảm tiểu cầu mạn tính do lách bắt giữ và phá hủy tiểu cầu quá mức. Trước khi chỉ định phẫu thuật, người bệnh sẽ được làm các xét nghiệm để đánh giá vai trò của lách trong cơ chế giảm tiểu cầu.
Sau cắt lách, số lượng tiểu cầu thường cải thiện rõ rệt, tuy nhiên người bệnh có nguy cơ cao nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch. Vì vậy, cần được tiêm phòng đầy đủ và theo dõi lâu dài.
Điều trị hỗ trợ và dinh dưỡng
Bên cạnh các biện pháp y khoa, người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, giàu vitamin và khoáng chất, hạn chế rượu bia, tránh dùng thuốc không cần thiết có thể ảnh hưởng đến tiểu cầu.
Biến chứng nguy hiểm của giảm tiểu cầu
Giảm tiểu cầu, đặc biệt ở mức độ trung bình và nặng, có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ xuất huyết và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe toàn thân. Khi số lượng tiểu cầu giảm xuống dưới ngưỡng an toàn, khả năng cầm máu bị suy giảm, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm:
- Xuất huyết nội tạng: Giảm tiểu cầu nặng có thể gây chảy máu đường tiêu hóa, xuất huyết tiết niệu hoặc xuất huyết phổi. Các tình trạng này thường khó phát hiện sớm và có thể diễn tiến nhanh.
- Xuất huyết não: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất, có nguy cơ đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Người bệnh có thể xuất hiện đau đầu dữ dội, rối loạn ý thức, liệt hoặc co giật.
- Xuất huyết dưới da và niêm mạc: Biểu hiện bằng các chấm xuất huyết, mảng bầm tím tự nhiên, chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc rong kinh ở nữ giới.
- Thiếu máu thứ phát: Mất máu kéo dài do xuất huyết lặp đi lặp lại có thể dẫn đến thiếu máu, gây mệt mỏi, chóng mặt, giảm khả năng lao động.
- Tăng nguy cơ biến chứng khi can thiệp y khoa: Người bệnh giảm tiểu cầu dễ chảy máu trong và sau phẫu thuật, thủ thuật xâm lấn hoặc chấn thương nhẹ.

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các nguyên nhân giảm tiểu cầu cũng như những phương pháp điều trị hiện nay. Giảm tiểu cầu không chỉ là một rối loạn huyết học đơn thuần mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý tiềm ẩn cần được theo dõi và can thiệp kịp thời. Do đó, khi phát hiện số lượng tiểu cầu giảm hoặc xuất hiện các triệu chứng xuất huyết bất thường, người bệnh nên chủ động thăm khám tại cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/nguyen_nhan_bach_cau_tang_tieu_cau_giam_la_gi_nhung_dieu_can_luu_y_8e3f115bb2.jpg)
/xo_gan_gay_giam_tieu_cau_co_nguy_hiem_khong_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_xu_tri_917242448e.png)
/giam_tieu_cau_mien_dich_la_gi_nguyen_nhan_va_cach_dieu_tri_9494330139.jpg)
/tieu_cau_giam_con_90_co_nguy_hiem_khong_cach_xu_tri_6cf5f8792c.jpg)
/giam_tieu_cau_co_nguy_hiem_khong_mot_so_bien_chung_nguy_hiem_f1528d1d17.jpg)