icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Giảm tiểu cầu miễn dịch là gì? Nguyên nhân và cách điều trị

Ngọc Vân05/02/2026

Giảm tiểu cầu miễn dịch là một rối loạn huyết học trong đó hệ miễn dịch tấn công và phá hủy tiểu cầu, làm giảm số lượng tiểu cầu trong máu và tăng nguy cơ chảy máu. Bệnh có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn, diễn tiến từ nhẹ đến nặng, đòi hỏi chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách để hạn chế biến chứng nguy hiểm.

Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch là tình trạng cơ thể “nhận nhầm” tiểu cầu là yếu tố lạ và tự sinh kháng thể phá hủy chúng, khiến số lượng tiểu cầu suy giảm. Đây là nguyên nhân thường gặp gây xuất huyết dưới da, chảy máu kéo dài và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống nếu không được theo dõi, điều trị kịp thời.

Giảm tiểu cầu miễn dịch là gì?

Giảm tiểu cầu miễn dịch là một rối loạn huyết học trong đó hệ miễn dịch của cơ thể sản sinh kháng thể tấn công và phá hủy tiểu cầu, làm giảm số lượng tiểu cầu trong máu ngoại vi. Tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, vì vậy khi tiểu cầu giảm, người bệnh có nguy cơ xuất huyết dưới da, chảy máu niêm mạc hoặc chảy máu kéo dài sau chấn thương.

Giảm tiểu cầu miễn dịch là gì?
Giảm tiểu cầu miễn dịch là gì?

ITP có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn với cơ chế bệnh sinh khác nhau. Ở trẻ em, ITP thường xuất hiện sau nhiễm virus, diễn tiến cấp tính và đa số hồi phục hoàn toàn sau vài tuần đến vài tháng. Ngược lại, ở người lớn, bệnh thường tiến triển mạn tính do rối loạn miễn dịch kéo dài, cần theo dõi và điều trị lâu dài.

Biểu hiện lâm sàng của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch rất đa dạng, từ không triệu chứng đến xuất huyết da niêm như ban xuất huyết, chấm xuất huyết, bầm tím tự nhiên, chảy máu mũi, chảy máu chân răng hoặc rong kinh. Trong những trường hợp nặng, số lượng tiểu cầu giảm sâu có thể dẫn đến xuất huyết nội, đe dọa tính mạng.

Nguyên nhân gây xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch

Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) xảy ra chủ yếu do rối loạn điều hòa hệ miễn dịch, khiến cơ thể tạo ra các tự kháng thể chống lại tiểu cầu. Những kháng thể này gắn lên bề mặt tiểu cầu, làm tiểu cầu bị phá hủy sớm tại lách và hệ thống võng nội mô, dẫn đến giảm số lượng tiểu cầu trong máu ngoại vi.

Ở người lớn, ITP thường liên quan đến các yếu tố kích hoạt như nhiễm trùng mạn tính (HIV, viêm gan B, viêm gan C), nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori hoặc các bệnh lý tự miễn khác. Những tình trạng này có thể làm rối loạn đáp ứng miễn dịch, từ đó thúc đẩy quá trình phá hủy tiểu cầu. Một số trường hợp, ITP được xem là vô căn khi không xác định được nguyên nhân cụ thể.

Ở người lớn, ITP thường liên quan đến các yếu tố kích hoạt như nhiễm trùng mạn tính (HIV, viêm gan B, viêm gan C)
Ở người lớn, ITP thường liên quan đến các yếu tố kích hoạt như nhiễm trùng mạn tính (HIV, viêm gan B, viêm gan C)

Ở trẻ em, xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch thường xuất hiện sau nhiễm virus cấp tính như cúm, quai bị, sởi hoặc thủy đậu. Khi đó, hệ miễn dịch phản ứng quá mức sau nhiễm trùng, gây giảm tiểu cầu tạm thời và đa phần có xu hướng hồi phục tự nhiên sau một thời gian theo dõi.

Dấu hiệu của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch

Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) có thể diễn tiến âm thầm và không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu, đặc biệt khi số lượng tiểu cầu chỉ giảm nhẹ. Tuy nhiên, khi tiểu cầu giảm xuống mức thấp, nguy cơ chảy máu tăng lên và người bệnh có thể xuất hiện nhiều dấu hiệu lâm sàng đặc trưng. Những dấu hiệu thường gặp bao gồm:

  • Dễ bầm tím bất thường: Người bệnh có thể xuất hiện các vết bầm tím lớn hoặc nhiều vết bầm trên da dù chỉ va chạm nhẹ, thậm chí không nhớ rõ chấn thương. Các vết bầm thường lan rộng và chậm tan hơn bình thường.
  • Chấm xuất huyết dưới da (petechiae): Xuất hiện các chấm nhỏ màu đỏ tím hoặc đỏ sẫm, thường tập trung ở cẳng chân, bàn chân, trông giống như phát ban nhưng không mất đi khi ấn vào.
  • Chảy máu niêm mạc: Dễ chảy máu mũi, chảy máu chân răng tự phát hoặc kéo dài, khó cầm máu dù tổn thương rất nhỏ.
  • Xuất huyết đường tiết niệu và tiêu hóa: Có thể phát hiện máu trong nước tiểu hoặc phân, đôi khi chỉ phát hiện qua xét nghiệm.
  • Rối loạn kinh nguyệt: Phụ nữ có thể gặp tình trạng rong kinh, kinh nguyệt kéo dài hoặc lượng máu kinh nhiều bất thường.
  • Chảy máu nhiều khi can thiệp y khoa: Chảy máu kéo dài sau nhổ răng, tiểu phẫu hoặc phẫu thuật, không tương xứng với mức độ can thiệp.
  • Dấu hiệu nguy hiểm: Trong trường hợp nặng, người bệnh có thể xuất hiện chảy máu không kiểm soát, đau đầu dữ dội, nôn ói, cần được cấp cứu ngay do nguy cơ xuất huyết nội.
Người bệnh dễ chảy máu mũi, chảy máu chân răng tự phát hoặc kéo dài, khó cầm máu dù tổn thương rất nhỏ
Người bệnh dễ chảy máu mũi, chảy máu chân răng tự phát hoặc kéo dài, khó cầm máu dù tổn thương rất nhỏ

Khi nhận thấy bất kỳ biểu hiện chảy máu bất thường nào, người bệnh nên đến cơ sở y tế sớm để được xét nghiệm, chẩn đoán và theo dõi kịp thời, nhằm phòng tránh các biến chứng nguy hiểm.

Những phương pháp điều trị giảm tiểu cầu

Với các trường hợp nhẹ, mục tiêu điều trị chủ yếu là theo dõi và phòng ngừa biến chứng. Khi bệnh tiến triển nặng hoặc có nguy cơ chảy máu cao, can thiệp y khoa là cần thiết để nâng số lượng tiểu cầu lên mức an toàn. Dưới đây là những phương pháp điều trị giảm tiểu cầu:

Theo dõi và quản lý bảo tồn

Ở bệnh nhân ITP nhẹ, không có triệu chứng chảy máu rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ số lượng tiểu cầu mà chưa cần dùng thuốc. Trẻ em thường có khả năng tự hồi phục sau nhiễm virus. Trong giai đoạn này, người bệnh cần tránh thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu (như NSAIDs), hạn chế va chạm và duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ để hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

Điều trị bằng thuốc

Người bệnh có thể được chỉ định điều trị bằng:

  • Corticosteroid: Là lựa chọn điều trị hàng đầu, giúp ức chế phản ứng miễn dịch phá hủy tiểu cầu và làm tăng số lượng tiểu cầu trong máu. Tuy nhiên, không khuyến cáo sử dụng kéo dài do nguy cơ tác dụng phụ như loãng xương, tăng đường huyết và nhiễm trùng.
  • Globulin miễn dịch (IVIG): Được sử dụng khi cần tăng tiểu cầu nhanh, đặc biệt trong trường hợp chảy máu nặng hoặc trước phẫu thuật. Hiệu quả nhanh nhưng thường chỉ mang tính tạm thời.
  • Thuốc kích thích tạo tiểu cầu: Như romiplostim hoặc eltrombopag, tác động trực tiếp lên tủy xương nhằm tăng sản xuất tiểu cầu, song có thể làm tăng nguy cơ huyết khối.
  • Thuốc điều hòa miễn dịch khác: Rituximab giúp giảm hoạt động của hệ miễn dịch, từ đó hạn chế phá hủy tiểu cầu.
Corticosteroid là lựa chọn điều trị hàng đầu, giúp ức chế phản ứng miễn dịch phá hủy tiểu cầu và làm tăng số lượng tiểu cầu trong máu
Corticosteroid là lựa chọn điều trị hàng đầu, giúp ức chế phản ứng miễn dịch phá hủy tiểu cầu và làm tăng số lượng tiểu cầu trong máu

Phẫu thuật cắt lách

Cắt lách được cân nhắc khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc bệnh chuyển sang mạn tính. Lá lách là cơ quan chính phá hủy tiểu cầu, nên việc cắt bỏ có thể cải thiện số lượng tiểu cầu. Tuy nhiên, người bệnh sẽ có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn sau phẫu thuật.

Điều trị khẩn cấp

Trong các trường hợp chảy máu đe dọa tính mạng, người bệnh cần được cấp cứu với truyền tiểu cầu, corticosteroid liều cao và globulin miễn dịch đường tĩnh mạch nhằm kiểm soát nhanh tình trạng xuất huyết.

Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về giảm tiểu cầu miễn dịch, từ khái niệm, nguyên nhân cho đến các phương pháp điều trị hiện nay. Mặc dù bệnh có thể diễn tiến âm thầm và kéo dài, nhưng nếu được phát hiện sớm, theo dõi sát và điều trị đúng cách, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát tốt tình trạng sức khỏe và hạn chế biến chứng nguy hiểm. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như chảy máu kéo dài, bầm tím không rõ nguyên nhân, người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế để được thăm khám, làm xét nghiệm và tư vấn điều trị kịp thời.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN