icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Co đồng tử là gì? Triệu chứng và cách điều trị

Ngọc Vân06/01/2026

Co đồng tử là một hiện tượng thường gặp của mắt, có thể xuất hiện sinh lý khi gặp ánh sáng mạnh nhưng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý thần kinh, nhãn khoa hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Đồng tử đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết ánh sáng đi vào mắt, giúp đảm bảo chất lượng thị giác. Co đồng tử là hiện tượng đồng tử thu hẹp bất thường, có thể xảy ra sinh lý hoặc liên quan đến nhiều bệnh lý về mắt, thần kinh và toàn thân. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng điều tiết ánh sáng của mắt mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm những vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Co đồng tử là gì? Triệu chứng nhận biết

Co đồng tử là tình trạng đồng tử thu nhỏ bất thường, thường có đường kính dưới 2 mm, xảy ra ngay cả trong điều kiện ánh sáng bình thường. Về mặt sinh lý, đồng tử có vai trò điều tiết lượng ánh sáng đi vào mắt thông qua sự co giãn của mống mắt. Tuy nhiên, khi hiện tượng co đồng tử xảy ra kéo dài hoặc không phù hợp với cường độ ánh sáng môi trường, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều vấn đề y khoa, từ rối loạn thần kinh, bệnh lý mắt cho đến tác dụng phụ của thuốc hoặc ngộ độc. Trường hợp co đồng tử chỉ xuất hiện ở một bên mắt còn được gọi là anisocoria, cần được theo dõi và thăm khám sớm. Các triệu chứng thường gặp của co đồng tử gồm:

  • Đồng tử thu nhỏ rõ rệt, kích thước không thay đổi khi ánh sáng yếu.
  • Sụp mí mắt, cảm giác nặng mí.
  • Mắt bị đỏ, kích ứng hoặc khó chịu kéo dài.
  • Nhìn mờ, giảm thị lực tạm thời.
  • Nhạy cảm với ánh sáng (chói mắt).
  • Đau đầu, cảm giác căng tức vùng trán, hốc mắt.
  • Buồn nôn hoặc nôn, đặc biệt khi kèm rối loạn thần kinh.
  • Thay đổi cảm xúc như dễ kích thích, lo âu hoặc trầm cảm nhẹ.
Co đồng tử là tình trạng đồng tử thu nhỏ bất thường
Co đồng tử là tình trạng đồng tử thu nhỏ bất thường

Đồng tử co lại khi nào?

Co đồng tử có thể xuất hiện trong nhiều trường hợp khác nhau, có thể là những thay đổi sinh lý bình thường hoặc là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng. Dưới đây là các trường hợp có thể khiến đồng tử co lại:

Do thay đổi sinh lý theo tuổi

Kích thước đồng tử có xu hướng thay đổi theo từng giai đoạn của cuộc đời. Ở trẻ sơ sinh, đồng tử thường nhỏ trong những tuần đầu nhằm bảo vệ mắt trước ánh sáng mạnh. Ngược lại, ở người lớn tuổi, sự suy giảm chức năng của các cơ mống mắt khiến đồng tử khó giãn, dẫn đến hiện tượng co đồng tử sinh lý, đặc biệt rõ khi ở môi trường ánh sáng yếu hoặc ban đêm.

Do tác dụng của thuốc

Một số nhóm thuốc có thể gây co đồng tử như một tác dụng phụ dược lý. Điển hình là opioid, barbiturat, benzodiazepine hoặc các thuốc myotic (như pilocarpine) dùng trong điều trị tăng nhãn áp. Những thuốc này tác động trực tiếp lên hệ thần kinh tự chủ hoặc cơ vòng mống mắt, làm đồng tử thu nhỏ ở cả hai bên.

Một số nhóm thuốc có thể gây co đồng tử như một tác dụng phụ dược lý
Một số nhóm thuốc có thể gây co đồng tử như một tác dụng phụ dược lý

Do yếu tố bẩm sinh

Co đồng tử bẩm sinh là tình trạng hiếm gặp, xảy ra khi cơ điều khiển đồng tử phát triển không hoàn chỉnh do rối loạn gen. Người bệnh có thể có đồng tử nhỏ vĩnh viễn ở một hoặc hai mắt, đôi khi đi kèm cận thị và tăng nguy cơ tăng nhãn áp.

Do bệnh lý 

Một số bệnh lý có thể gây co đồng tử như:

  • Hội chứng Horner: Co đồng tử một bên kèm sụp mí, giảm tiết mồ hôi mặt do tổn thương đường dẫn truyền thần kinh giao cảm.
  • Ngộ độc: Tiếp xúc với organophosphate, clonidine hoặc một số thuốc an thần có thể gây co đồng tử cấp tính.
  • Xuất huyết nội sọ: Tăng áp lực nội sọ ảnh hưởng đến trung tâm thần kinh kiểm soát đồng tử, là dấu hiệu nguy hiểm.
  • Viêm màng bồ đào: Tình trạng viêm mống mắt làm rối loạn co giãn đồng tử, kèm đau và đỏ mắt.
  • Giang mai thần kinh, bệnh Lyme, đa xơ cứng: Các bệnh lý thần kinh này có thể làm rối loạn phản xạ đồng tử.
  • Mất thủy tinh thể hoặc dính mống mắt: Làm thay đổi cơ chế điều tiết ánh sáng, dẫn đến đồng tử co nhỏ.
  • Đau đầu từng cụm: Có thể gây co đồng tử và sụp mí tạm thời ở một bên mặt.
Đau đầu từng cụm có thể gây co đồng tử và sụp mí tạm thời ở một bên mặt
Đau đầu từng cụm có thể gây co đồng tử và sụp mí tạm thời ở một bên mặt

Nhìn chung, đồng tử co lại không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng nếu xảy ra đột ngột, kéo dài hoặc kèm theo các triệu chứng thần kinh, thị giác bất thường, người bệnh nên đi khám chuyên khoa mắt hoặc thần kinh để được chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp.

Phương pháp điều trị co đồng tử

Điều trị co đồng tử cần được cá nhân hóa theo từng người bệnh, dựa trên nguyên nhân nền tảng, mức độ co đồng tử và các triệu chứng kèm theo. Do đây có thể là biểu hiện sinh lý bình thường hoặc dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng, người bệnh nên được thăm khám chuyên khoa mắt và thần kinh để xác định hướng can thiệp phù hợp.

Điều trị nội khoa bằng thuốc

Trong các trường hợp co đồng tử liên quan đến viêm nhiễm, rối loạn điều tiết hoặc bệnh lý tại mắt (như viêm màng bồ đào, viêm thể mi), bác sĩ nhãn khoa có thể chỉ định thuốc nhỏ mắt giãn đồng tử. Các thuốc thường được sử dụng gồm atropine, homatropine hoặc cyclopentolate, có tác dụng làm giãn cơ vòng mống mắt, giảm co thắt và hạn chế hình thành dính mống mắt.

Trong các trường hợp co đồng tử liên quan đến viêm nhiễm, rối loạn điều tiết hoặc bệnh lý tại mắt, bác sĩ nhãn khoa có thể chỉ định thuốc nhỏ mắt giãn đồng tử
Trong các trường hợp co đồng tử liên quan đến viêm nhiễm, rối loạn điều tiết hoặc bệnh lý tại mắt, bác sĩ nhãn khoa có thể chỉ định thuốc nhỏ mắt giãn đồng tử

Ngoài ra, nếu nguyên nhân do tác dụng phụ của thuốc (opioid, thuốc nhỏ mắt myotic…), bác sĩ sẽ cân nhắc điều chỉnh liều hoặc thay thế bằng thuốc khác an toàn hơn. Với các trường hợp nhiễm độc, người bệnh cần được xử trí cấp cứu và giải độc kịp thời.

Điều trị can thiệp và phẫu thuật

Khi co đồng tử là hậu quả của các bệnh lý toàn thân hoặc thần kinh nghiêm trọng như Hội chứng Horner, khối u, xuất huyết nội sọ, hướng điều trị sẽ tập trung vào nguyên nhân gốc. Phẫu thuật có thể được chỉ định nhằm loại bỏ khối u, giải phóng chèn ép thần kinh hoặc xử trí tổn thương cấu trúc. Song song đó, người bệnh cần được theo dõi lâu dài để đánh giá đáp ứng điều trị, bảo tồn chức năng thị giác và phòng ngừa biến chứng ảnh hưởng đến thị lực.

Co đồng tử tuy có thể chỉ là phản ứng sinh lý bình thường của mắt, nhưng trong nhiều trường hợp lại là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề bệnh lý tiềm ẩn, đặc biệt liên quan đến thần kinh hoặc mắt. Nếu nhận thấy đồng tử co nhỏ bất thường, kèm theo đau đầu, mờ mắt hoặc các dấu hiệu toàn thân khác, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và can thiệp phù hợp, tránh biến chứng không mong muốn.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN