Cận thị là hậu quả của sự mất cân bằng quang học trong mắt, dẫn tới hình ảnh không hội tụ đúng trên võng mạc. Y học chia cận thị thành nhiều cấp độ dựa trên số độ khúc xạ, mỗi mức độ có nguy cơ biến chứng khác nhau. Nghiên cứu cho thấy ngoài di truyền, các yếu tố môi trường như thời gian sử dụng thiết bị điện tử, ánh sáng kém, tư thế đọc, viết không đúng và thiếu hoạt động ngoài trời đều có thể làm tăng độ cận.
Các mức độ cận thị của mắt
Cận thị là một tật khúc xạ phổ biến, xảy ra khi hình ảnh hội tụ trước võng mạc thay vì ngay trên võng mạc, dẫn đến việc mắt nhìn xa mờ trong khi nhìn gần vẫn rõ. Y học phân loại cận thị thành bốn mức độ chính: Nhẹ, trung bình, nặng và cực đoan, dựa trên số độ Diop của mắt.
Độ cận thị nhẹ: Dưới -3.00 diop
Cận thị nhẹ được định nghĩa là độ cận từ -0.25 đến -3.00 diop. Ở mức độ này, triệu chứng thường chưa nghiêm trọng nhưng vẫn có thể gây khó chịu trong sinh hoạt hàng ngày. Triệu chứng phổ biến:
- Khó nhìn rõ các vật ở khoảng cách xa, trong khi nhìn gần bình thường.
- Cần nheo mắt để cải thiện tầm nhìn xa.
- Đau đầu hoặc mỏi mắt sau khi đọc sách, sử dụng máy tính trong thời gian dài.
Khi độ cận ổn định và sau 18 tuổi, các phương pháp phẫu thuật như Lasik, Femto Lasik hay Smile có thể được xem xét.

Độ cận thị trung bình: -3.25 đến -6.00 diop
Mức độ trung bình thường gây ra ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và học tập. Triệu chứng phổ biến:
- Khó nhìn xa ngay cả khi nheo mắt.
- Cần giảm khoảng cách khi đọc hoặc làm việc gần.
- Mỏi mắt, đau đầu sau thời gian nhìn gần liên tục.
- Khó tập trung do mắt luôn phải điều tiết quá mức.
Độ cận thị nặng: -6.25 đến -10.00 diop
Cận thị nặng gây khó khăn lớn trong sinh hoạt và tăng nguy cơ biến chứng võng mạc. Triệu chứng phổ biến:
- Mất khả năng nhìn rõ vật ở xa ngay cả khi đeo kính.
- Cần đưa vật tới sát mắt để nhìn gần.
- Đau mắt, mỏi mắt nhanh.
- Nguy cơ cao gặp các biến chứng võng mạc chu biên, hoàng điểm, tân mạch võng mạc, glocom, đục thủy tinh thể.
Độ cận thị cực đoan: Trên -10.25 diop
Cận thị cực đoan thường liên quan đến bẩm sinh hoặc bệnh lý nghiêm trọng. Triệu chứng:
- Mất thị lực nặng, khó khăn trong mọi hoạt động nhìn xa.
- Nguy cơ biến chứng võng mạc và các bệnh lý mắt tăng cao.

Yếu tố nguy cơ làm tăng độ cận thị ở mắt
Cận thị không chỉ là hệ quả của yếu tố di truyền mà còn bị tác động bởi môi trường sống, thói quen sinh hoạt và các yếu tố liên quan đến ánh sáng. Dưới đây là một số yếu tố nguy cơ làm tăng độ cận thị:
Yếu tố di truyền
Cận thị có xu hướng di truyền trong gia đình. Nghiên cứu di truyền đã xác định một số gen liên quan đến cận thị trên nhiễm sắc thể. Những người mang gen này có nguy cơ mắc cận thị cao hơn gấp nhiều lần so với người không mang gen.
Yếu tố môi trường
Sử dụng ánh sáng yếu hoặc làm việc trong môi trường thiếu ánh sáng khiến mắt phải điều tiết liên tục, dẫn đến mỏi mắt. Tiếp xúc lâu với ánh sáng xanh từ màn hình điện tử cũng góp phần làm tổn thương võng mạc và gia tăng độ cận theo thời gian.
Hoạt động nhìn gần kéo dài
Các hoạt động đòi hỏi mắt tập trung nhìn gần như đọc sách, viết, học tập hoặc công việc máy tính kéo dài mà không nghỉ ngơi đủ có thể làm mắt căng thẳng. Tình trạng điều tiết quá mức này dễ dẫn đến mỏi mắt và làm tiến triển độ cận nhanh hơn.
Sử dụng thiết bị điện tử liên tục
Thời gian sử dụng màn hình điện tử kéo dài là yếu tố nguy cơ nổi bật trong thời đại công nghệ. Ánh sáng xanh từ điện thoại, máy tính bảng và máy tính có thể gây ảnh hưởng võng mạc, giảm chất lượng thị lực, đồng thời làm tăng độ cận nếu không được nghỉ ngơi hợp lý.

Độ cận thị có giảm được không?
Về mặt y khoa, độ cận thị không thể tự giảm do nguyên nhân chính là sự kéo dài trục nhãn cầu. Ở trẻ em, độ cận thường có xu hướng tiến triển, vì vậy cần được chỉnh kính đúng độ bằng kính gọng hoặc kính áp tròng, đồng thời áp dụng các biện pháp kiểm soát cận thị nhằm làm chậm tăng độ và hạn chế biến chứng cận thị nặng về sau.
Ở người trưởng thành, độ cận thường ổn định hơn, tuy nhiên vẫn có thể tăng nhẹ theo thời gian. Khi trên 18 tuổi và độ cận ổn định, người bệnh có thể cân nhắc phẫu thuật khúc xạ để loại bỏ độ cận và cải thiện thị lực nhìn xa.

Hy vọng qua bài viết, bạn đọc đã hiểu rõ các mức độ cận thị cũng như những yếu tố có thể làm tăng độ cận của mắt. Nhận biết sớm tình trạng thị lực và chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ như thói quen sinh hoạt, môi trường học tập, làm việc và chế độ dinh dưỡng sẽ góp phần làm chậm tiến triển của cận thị, hạn chế biến chứng về sau. Đừng quên thăm khám mắt định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/tac_hai_cua_viec_mo_mat_can_thi_ma_ban_nen_biet_1_09f193d8aa.jpg)
/viem_mang_bo_dao_kieng_an_gi_danh_sach_thuc_pham_can_tranh_1_a9e6598667.jpg)
/viem_ket_giac_mac_cap_nhan_biet_som_de_bao_ve_thi_luc_2_994bd204c3.jpg)
/sau_khi_mo_mat_cuom_nen_kieng_gi_de_nhanh_hoi_phuc_4_4e5512f6bf.png)
/co_nen_cat_mong_mat_khong_khi_nao_nen_can_thiep_phau_thuat_2_d3578732be.png)