Gout không chỉ gây những cơn đau khớp dữ dội mà còn tiến triển âm thầm qua nhiều giai đoạn khác nhau nếu không được kiểm soát đúng cách. Nắm rõ các giai đoạn của bệnh cùng những dấu hiệu cảnh báo sớm sẽ giúp người bệnh chủ động theo dõi sức khỏe và điều chỉnh lối sống phù hợp.
Các giai đoạn của bệnh gout
Bệnh gout xảy ra khi acid uric tích tụ quá mức trong cơ thể sau một thời gian dài, dẫn đến hình thành các tinh thể urate trong và xung quanh khớp. Hậu quả là tình trạng viêm quanh khớp ngày càng lan rộng và gây đau đớn. Triệu chứng và tổn thương khớp sẽ nghiêm trọng hơn theo từng giai đoạn của bệnh. Việc phát hiện và điều trị sớm là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa biến chứng lâu dài.
Giai đoạn 1: Gout không có triệu chứng
Ở giai đoạn đầu của bệnh gout, nồng độ acid uric trong máu tăng cao nhưng các triệu chứng lâm sàng chưa xuất hiện rõ rệt. Điều này có nghĩa là các tinh thể urate đã bắt đầu lắng đọng trong khớp, nhưng chưa đủ để gây viêm hay đau.
Nhiều người không nhận biết mình mắc gout ở giai đoạn này, nên chẩn đoán thường bị bỏ sót. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát kịp thời, bệnh sẽ tiến triển âm thầm và dẫn đến các giai đoạn nặng hơn.
Hình ảnh chẩn đoán sớm:
- X-quang: Thường vẫn bình thường, chưa phát hiện tổn thương.
- Siêu âm khớp: Có thể phát hiện dấu hiệu lắng đọng tinh thể urate trên bề mặt sụn khớp, gọi là “đường đôi” (double contour sign), ngay cả khi bệnh chưa biểu hiện triệu chứng.
- DECT (Dual-energy CT): Giúp phát hiện và định lượng chính xác sự lắng đọng tinh thể urate trong khớp.
Mặc dù giai đoạn này không gây đau hay viêm, xét nghiệm máu định kỳ có thể phát hiện nồng độ acid uric tăng cao. Đây cũng là thời điểm lý tưởng để thay đổi chế độ ăn uống, tăng cường vận động và áp dụng các biện pháp phòng ngừa, nhằm ngăn chặn sự tiến triển của bệnh gout.
Giai đoạn 2: Gout cấp tính
Khi tinh thể urate tích tụ đủ mức trong khớp, cơn gout cấp tính sẽ xuất hiện. Thường cơn đau khởi phát vào ban đêm hoặc sau khi người bệnh uống rượu, bia, ăn uống không điều độ hoặc gặp stress. Các khớp bị ảnh hưởng thường sưng, đỏ, nóng, đau nhức dữ dội, đôi khi kèm sốt nhẹ. Thời gian kéo dài của cơn gout cấp tính có thể từ vài ngày đến vài tuần.
Giai đoạn này thường ảnh hưởng tập trung vào một khớp, phổ biến nhất là khớp ngón chân cái, nhưng cũng có thể xuất hiện ở khớp gót chân, khớp ngón tay hoặc các khớp tay khác. Nếu không được kiểm soát kịp thời, các cơn cấp có thể tái phát nhiều lần, với mức độ đau ngày càng nặng và thời gian kéo dài lâu hơn.
Hình ảnh chẩn đoán:
- X-quang: Trong cơn cấp đầu tiên, thường chỉ thấy sưng phần mềm quanh khớp, chưa ghi nhận tổn thương xương rõ rệt.
- Siêu âm khớp: Có thể thấy dịch khớp, dày màng hoạt dịch, tăng tưới máu (dấu hiệu viêm) và hình ảnh tinh thể urate tụ thành đám, gọi là hình ảnh “bão tuyết”.
- Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn này, các cơn viêm cấp xuất hiện thường xuyên hơn. Điều này phản ánh tình trạng tinh thể urate đang tích tụ liên tục trong mô, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều khớp.

Giai đoạn 3: Gout gián đoạn
Sau khi cơn gout cấp tính kết thúc, người bệnh bước vào giai đoạn giữa các cơn gout, còn gọi là giai đoạn gián đoạn. Lúc này, các triệu chứng đau, sưng và viêm thường biến mất, khiến người bệnh cảm thấy bình thường trở lại. Tuy nhiên, nồng độ acid uric trong máu vẫn cao, và các tinh thể urate vẫn tiếp tục lắng đọng trong khớp.
Thời gian giữa các cơn đau có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc bệnh đã khỏi hẳn. Nếu không kiểm soát kịp thời, bệnh vẫn tiến triển âm thầm, gây tổn thương dần dần cho các khớp.
Hình ảnh chẩn đoán:
- X-quang: Trong giai đoạn này, phim X-quang có thể vẫn bình thường, hoặc bắt đầu ghi nhận những tổn thương bào mòn xương nhẹ nếu các cơn cấp tái phát nhiều lần.
- Siêu âm và các xét nghiệm hình ảnh khác: Thường vẫn thấy dấu hiệu “đường đôi” hoặc các đám lắng đọng tinh thể urate, cho thấy bệnh vẫn còn hoạt động ở mức tiềm ẩn.
Giai đoạn 4
Giai đoạn này là mức độ nặng nhất của bệnh gout, khi các tinh thể urate đã tích tụ lâu ngày tại nhiều khớp và hình thành các khối u cứng gọi là nốt tophi. Những nốt tophi này thường có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy dưới da, xuất hiện phổ biến ở ngón chân, đầu gối, khuỷu tay, cổ tay và tai.
Ở giai đoạn mạn tính, khớp thường bị biến dạng, mất chức năng và bệnh nhân chịu đựng cơn đau kéo dài. Ngoài ra, gout mạn tính còn tiềm ẩn các biến chứng nguy hiểm khác, bao gồm sỏi thận, suy thận và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Hình ảnh chẩn đoán:
- X-quang: Thấy rõ các tổn thương bào mòn xương (erosions) với hình ảnh “khuyết xương” hoặc “hốc xương”. Bờ xương thường có viền xơ xương, đôi khi xuất hiện mỏm vẹt (overhanging edges). Có thể quan sát hẹp khe khớp, biến dạng khớp và hình ảnh cản quang của hạt tophi nếu có vôi hóa.
- Siêu âm khớp: Hiển thị các hạt tophi dưới dạng khối tăng âm không đồng nhất. Có thể thấy dấu hiệu “đường đôi”, tổn thương bào mòn xương và các biểu hiện viêm mạn tính.
- DECT (Dual-Energy CT): Cung cấp hình ảnh màu đặc hiệu của sự lắng đọng tinh thể urate trong và quanh khớp.
Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp chẩn đoán gout chính xác ngay cả khi nốt tophi chưa biểu hiện rõ ngoài lâm sàng.

Triệu chứng sớm của bệnh gout
Bệnh gout có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào khi tinh thể urate tích tụ lâu ngày quanh khớp, nhưng thường gặp nhất là khớp ngón chân cái. Ngoài ra, các triệu chứng sớm cũng có thể xuất hiện ở khớp đầu gối, khớp bàn chân, khớp ngón tay, cổ tay, khuỷu tay hoặc mắt cá chân.
Đau nhức kéo dài
Người bị gout thường thức giấc giữa đêm do cơn đau nhói tại khớp viêm. Trong 12-24 giờ đầu, cơn đau thường phát triển nhanh và dữ dội. Một số bệnh nhân chỉ đau trong 4-12 giờ rồi giảm dần, nhưng nhiều người có thể bị đau kéo dài vài tuần, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và sức khỏe. Nếu không điều trị kịp thời, tình trạng viêm khớp có thể lan rộng sang nhiều khớp khác.
Sốt và mệt mỏi toàn thân
Viêm khớp do gout thường kèm theo sốt nhẹ và cơ thể uể oải, mệt mỏi kéo dài, phản ánh tình trạng viêm toàn thân.
Viêm, sưng và đỏ khớp
Khớp bị gout thường sưng, mềm, tấy đỏ và nóng khi chạm. Do dịch tích tụ, da quanh khớp căng bóng, đôi khi bị bong tróc.
Hạn chế vận động
Cơn đau và viêm khớp làm giảm khả năng di chuyển, đặc biệt khi khớp chân bị ảnh hưởng. Điều này khiến người bệnh hạn chế vận động, góp phần làm bệnh gout tiến triển nặng hơn.

Xuất hiện nốt sần tophi
Một số bệnh nhân có thể hình thành các nốt u cứng quanh khớp, gọi là tophi. Trong các nốt này chứa tinh thể urate tích tụ quanh khớp. Mặc dù thường không gây đau, nhưng nếu phát triển lâu dài có thể chèn ép và làm biến dạng khớp vĩnh viễn.
Các biến chứng của bệnh gout
Nếu bệnh gout không được phát hiện sớm hoặc điều trị đúng cách, bệnh có thể tiến triển nghiêm trọng và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm:
Tổn thương khớp
Viêm và sưng khớp kéo dài có thể gây hư hại vĩnh viễn nếu người bệnh không tuân thủ phác đồ điều trị. Các khớp bị ảnh hưởng lâu ngày có thể mất khả năng vận động bình thường, biến dạng hoặc giảm chức năng.
Hạt tophi (u cục)
Tophi là các khối tinh thể urate tích tụ dưới da, thường xuất hiện quanh ngón tay, ngón chân, khuỷu tay, đầu gối hoặc tai. Những u cục này có thể tự vỡ, dẫn đến viêm nhiễm thứ phát, làm tình trạng bệnh kéo dài và khó kiểm soát.
Sỏi thận
Khi acid uric tích tụ lâu trong cơ thể, không chỉ lắng đọng tại khớp mà còn ở thận, hình thành sỏi thận. Biến chứng này gây đau, tiểu ra máu hoặc khó tiểu, làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Suy thận mạn tính
Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất của gout. Nếu không được kiểm soát kịp thời, tinh thể urate tích tụ lâu ngày có thể làm suy giảm chức năng thận nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến phải lọc máu hoặc chạy thận nhân tạo.

Một số cách giúp giảm triệu chứng bệnh gout
Đối với những người đang ở giai đoạn đầu hoặc khi bệnh mới khởi phát, chăm sóc tại nhà và điều chỉnh lối sống có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng và hạn chế tiến triển của bệnh. Một số phương pháp hữu ích bao gồm:
Uống đủ nước
Cung cấp đủ lượng nước hằng ngày giúp cơ thể đào thải acid uric dư thừa qua nước tiểu hiệu quả hơn. Nhờ đó, các cơn viêm, sưng và đau do gout cũng được giảm bớt.
Tập luyện thể chất
Việc ít vận động có thể khiến tinh thể urate tích tụ nhiều hơn, làm tăng nguy cơ viêm khớp và đau nhức. Người bệnh nên lựa chọn các bài tập phù hợp với tình trạng gout và thực hiện đều đặn.
Tập thể dục còn giúp duy trì cân nặng hợp lý, giảm nguy cơ béo phì, tiểu đường hoặc kháng insulin - những yếu tố làm tăng nồng độ acid uric trong máu.
Điều chỉnh chế độ ăn uống
Người bệnh gout cần xây dựng chế độ ăn cân đối, hạn chế những thực phẩm làm tăng acid uric, bao gồm: Thịt đỏ, nội tạng động vật, rượu bia, đồ uống có cồn, đồng thời tăng cường rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu chất xơ.

Bài viết đã cung cấp cho bạn đọc cái nhìn rõ ràng về các giai đoạn của bệnh gout. Gout là một bệnh lý khá phổ biến, tuy nhiên nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển nghiêm trọng và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, ngay khi xuất hiện các dấu hiệu gout sớm, người bệnh cần chủ động thăm khám và điều trị để ngăn chặn bệnh diễn tiến nặng hơn.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/benh_a_z_dau_khop_khuyu_tay_0_072d18e2aa.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_tu_phat_thieu_nien_0_c1f2c67da1.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_goi_tran_dich_0_90dd2a61b5.jpg)
/benh_a_z_viem_bao_hoat_dich_khop_vai_0_d3dbf1c896.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_ban_chan_0_7df4f78f7b.jpg)