icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_viem_khop_sun_suon_1_3d43f76db1benh_a_z_viem_khop_sun_suon_1_3d43f76db1

Viêm khớp sụn sườn: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà05/03/2026

Viêm khớp sụn sườn là tình trạng viêm tại vị trí nối giữa xương sườn và xương ức, gây đau ngực khu trú, tăng khi hít sâu, ho hoặc vận động thân trên. Bệnh thường lành tính nhưng dễ nhầm với bệnh tim mạch. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng và loại trừ nguyên nhân nguy hiểm.

Tìm hiểu chung về bệnh viêm khớp sườn sụn

Viêm khớp sườn sụn (costochondritis) là tình trạng viêm tại các khớp nối giữa đầu trước xương sườn và xương ức, gây đau ngực khu trú, thường tăng khi hít sâu, ho hoặc vận động phần thân trên. Đây là một nguyên nhân đau ngực thành ngực thường gặp và đa số có tính chất lành tính, tuy nhiên dễ gây lo lắng do triệu chứng có thể giống với bệnh lý tim mạch.

Về phân loại, viêm khớp sườn sụn chủ yếu được chia thành hai dạng: Viêm khớp sườn sụn đơn thuần (không kèm sưng nề rõ rệt) và hội chứng Tietze - một thể ít gặp hơn, đặc trưng bởi tình trạng viêm kèm sưng khu trú tại một hoặc vài khớp sườn sụn, thường ở các xương sườn trên. Phân loại này có ý nghĩa trong thực hành lâm sàng nhằm phân biệt mức độ và đặc điểm tổn thương.

Triệu chứng bệnh viêm khớp sườn sụn

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh viêm khớp sườn sụn

Viêm khớp sườn sụn thường biểu hiện chủ yếu bằng triệu chứng tại chỗ ở thành ngực trước. Các dấu hiệu lâm sàng có thể thay đổi về mức độ nhưng nhìn chung có tính chất khu trú và tái hiện được khi thăm khám.

  • Đau ngực khu trú: Đây là triệu chứng nổi bật nhất. Cơn đau thường xuất hiện ở vùng trước ngực, dọc theo bờ xương ức, có thể một hoặc nhiều vị trí tương ứng với các khớp sườn sụn bị viêm. Đau có tính chất âm ỉ hoặc nhói, tăng khi thay đổi tư thế, vận động thân trên hoặc khi ấn vào điểm tổn thương.
  • Đau tăng khi hô hấp sâu hoặc ho: Người bệnh thường cảm thấy đau rõ hơn khi hít sâu, ho mạnh, hắt hơi hoặc cười lớn. Điều này liên quan đến sự di động của lồng ngực làm kích thích vùng khớp sườn sụn đang viêm.
  • Tăng cảm giác đau khi ấn tại chỗ: Khi thăm khám, bác sĩ có thể tái tạo được cơn đau bằng cách ấn trực tiếp lên các khớp sườn sụn tương ứng. Đây là dấu hiệu có giá trị gợi ý nguồn gốc đau từ thành ngực thay vì từ tim hay phổi.
  • Sưng nhẹ tại vị trí khớp viêm (trong một số trường hợp): Ở thể điển hình của hội chứng Tietze, có thể quan sát thấy sưng khu trú, mềm hoặc chắc nhẹ tại một khớp sườn sụn, thường ở các xương sườn trên. Tuy nhiên, phần lớn trường hợp viêm khớp sườn sụn không có biểu hiện sưng rõ rệt.
  • Hạn chế vận động thân trên do đau: Mặc dù không gây yếu cơ hay biến dạng cấu trúc, cảm giác đau có thể khiến người bệnh hạn chế xoay người, nâng tay hoặc thực hiện các động tác liên quan đến lồng ngực nhằm tránh làm triệu chứng trầm trọng hơn.
Cơn đau thường xuất hiện ở vùng trước ngực, dọc theo bờ xương ức
Cơn đau thường xuất hiện ở vùng trước ngực, dọc theo bờ xương ức

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm khớp sườn sụn

Viêm khớp sườn sụn nhìn chung là tình trạng lành tính và ít gây biến chứng nặng nề. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người bệnh có thể gặp những hệ quả sau:

  • Đau mạn tính hoặc tái phát kéo dài: Ở một số bệnh nhân, triệu chứng đau có thể kéo dài nhiều tuần đến vài tháng, thậm chí tái phát từng đợt. Tình trạng này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, giấc ngủ và khả năng lao động.
  • Hạn chế vận động lồng ngực: Đau kéo dài có thể khiến người bệnh giảm vận động thân trên và hạn chế hít sâu. Về lâu dài, điều này có thể làm giảm sự linh hoạt của thành ngực và ảnh hưởng đến hoạt động thể chất.
  • Lo âu do nhầm lẫn với bệnh tim mạch: Vì biểu hiện đau ngực dễ bị hiểu nhầm là bệnh lý tim, nhiều người bệnh có thể rơi vào trạng thái căng thẳng, lo lắng kéo dài, đặc biệt khi triệu chứng tái diễn.
  • Biến chứng hiếm gặp liên quan đến nhiễm trùng: Trong những trường hợp rất hiếm, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch hoặc sau phẫu thuật lồng ngực, tình trạng viêm có thể liên quan đến nhiễm trùng khớp sườn sụn. Đây là tình huống cần được đánh giá và xử trí chuyên khoa kịp thời.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Mặc dù viêm khớp sườn sụn thường là tình trạng lành tính, người bệnh vẫn nên thăm khám y tế trong những trường hợp sau:

  • Đau ngực lần đầu xuất hiện hoặc không rõ nguyên nhân: Bất kỳ cơn đau ngực mới xuất hiện nào cũng cần được đánh giá để loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm, đặc biệt là bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp.
  • Đau dữ dội, kéo dài hoặc ngày càng tăng: Nếu cơn đau không cải thiện sau vài ngày nghỉ ngơi, hoặc có xu hướng nặng dần, việc thăm khám giúp xác định nguyên nhân và định hướng xử trí phù hợp.
  • Đau kèm theo triệu chứng toàn thân: Sốt, mệt mỏi nhiều, sưng đỏ rõ tại vùng ngực, hoặc biểu hiện nhiễm trùng là những dấu hiệu cần được đánh giá chuyên khoa.
  • Xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ tim mạch: Khó thở, vã mồ hôi, chóng mặt, đau lan lên tay trái, cổ hoặc hàm là những biểu hiện cần được xử trí khẩn cấp, vì có thể liên quan đến tình trạng cấp cứu tim mạch.

Nguyên nhân gây bệnh viêm khớp sườn sụn

Trong nhiều trường hợp, viêm khớp sườn sụn không xác định được nguyên nhân rõ ràng. Tuy nhiên, một số yếu tố dưới đây được cho là có liên quan đến cơ chế khởi phát và thúc đẩy tình trạng viêm tại khớp nối giữa xương sườn và xương ức:

  • Vi chấn thương lặp lại vùng thành ngực: Các hoạt động gắng sức như mang vác nặng, tập luyện cường độ cao, vận động xoay vặn thân trên nhiều lần có thể gây kích thích và viêm tại khớp sườn sụn.
  • Chấn thương trực tiếp vùng ngực: Va đập, tai nạn hoặc chấn thương thể thao có thể làm tổn thương cấu trúc khớp và khởi phát phản ứng viêm.
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên: Ho kéo dài do cảm cúm hoặc viêm phế quản có thể tạo áp lực cơ học lặp đi lặp lại lên lồng ngực, góp phần gây viêm tại các khớp sườn sụn.
  • Rối loạn viêm hệ thống: Một số bệnh lý viêm mạn tính như viêm khớp dạng thấp hoặc các bệnh lý mô liên kết có thể liên quan đến biểu hiện viêm tại khớp sườn sụn.
  • Yếu tố sau phẫu thuật hoặc thủ thuật vùng ngực: Trong trường hợp hiếm gặp, can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật xâm lấn tại vùng ngực có thể liên quan đến viêm, thậm chí nhiễm trùng khớp sườn sụn.
Ho kéo dài do cảm cúm hoặc viêm phế quản có thể tạo áp lực cơ học lặp đi lặp lại lên lồng ngực
Ho kéo dài do cảm cúm hoặc viêm phế quản có thể tạo áp lực cơ học lặp đi lặp lại lên lồng ngực, góp phần gây viêm tại các khớp sườn sụn

Nguy cơ gây bệnh viêm khớp sườn sụn

Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm khớp sườn sụn? 

Viêm khớp sườn sụn có thể gặp ở nhiều đối tượng khác nhau, song một số nhóm có nguy cơ cao hơn do đặc điểm nghề nghiệp, thói quen vận động hoặc tình trạng sức khỏe nền.

  • Người trưởng thành trẻ và trung niên: Đây là nhóm tuổi thường ghi nhận tỷ lệ mắc cao hơn, đặc biệt ở những người có hoạt động thể lực thường xuyên.
  • Người lao động nặng hoặc vận động viên: Những người thường xuyên mang vác nặng, thực hiện động tác xoay vặn thân trên lặp lại hoặc tập luyện cường độ cao có nguy cơ vi chấn thương thành ngực.
  • Người có tiền sử bệnh lý viêm mạn tính: Các bệnh viêm khớp hệ thống hoặc rối loạn mô liên kết có thể làm tăng khả năng xuất hiện tình trạng viêm tại khớp sườn sụn.
  • Người từng chấn thương hoặc phẫu thuật vùng ngực: Tổn thương cấu trúc thành ngực trước đó có thể là yếu tố thuận lợi cho phản ứng viêm tái phát.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp sườn sụn

Bên cạnh các nhóm đối tượng nguy cơ, một số yếu tố sau có thể làm gia tăng khả năng khởi phát bệnh:

  • Ho kéo dài hoặc nhiễm trùng hô hấp: Áp lực cơ học lặp lại do ho mạnh và kéo dài có thể kích thích vùng khớp sườn sụn.
  • Hoạt động thể chất quá mức: Tập luyện sai kỹ thuật hoặc tăng cường độ đột ngột dễ gây quá tải cơ - xương vùng ngực.
  • Căng thẳng cơ thành ngực: Các động tác đẩy, kéo mạnh hoặc thay đổi tư thế đột ngột có thể gây vi chấn thương.
  • Tình trạng viêm toàn thân: Các rối loạn viêm mạn tính làm tăng đáp ứng viêm tại nhiều vị trí, trong đó có khớp sườn sụn.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm khớp sườn sụn

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh viêm khớp sườn sụn

Viêm khớp sườn sụn là một nguyên nhân thường gặp của đau ngực thành ngực và phần lớn có tính chất lành tính. Tuy nhiên, do triệu chứng đau ngực có thể chồng lấp với nhiều bệnh lý tim mạch và hô hấp nghiêm trọng, quá trình chẩn đoán cần được thực hiện một cách hệ thống, nhằm vừa xác định nguồn gốc đau từ thành ngực, vừa loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng:

  • Khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng: Đây là nền tảng quan trọng nhất trong chẩn đoán. Bác sĩ đánh giá đặc điểm cơn đau (vị trí khu trú, tính chất âm ỉ hay nhói, mức độ lan tỏa), yếu tố làm tăng đau (hít sâu, ho, vận động thân trên) và thời gian khởi phát. Khi thăm khám, việc ấn trực tiếp lên các khớp sườn sụn có thể tái tạo chính xác cơn đau của người bệnh. Dấu hiệu này có giá trị gợi ý cao đối với đau có nguồn gốc từ thành ngực, giúp phân biệt với đau do tim hoặc phổi.
  • Điện tâm đồ (ECG): Trong bối cảnh đau ngực, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc đau khởi phát đột ngột, điện tâm đồ thường được chỉ định nhằm loại trừ hội chứng vành cấp hoặc rối loạn nhịp tim. Kết quả ECG bình thường, kết hợp với lâm sàng điển hình của đau thành ngực, góp phần củng cố chẩn đoán viêm khớp sườn sụn.
  • Xét nghiệm máu: Các chỉ số viêm như protein C phản ứng (CRP) hoặc tốc độ lắng máu (ESR) có thể được thực hiện khi nghi ngờ bệnh lý viêm hệ thống hoặc nhiễm trùng. Trong viêm khớp sườn sụn đơn thuần, các xét nghiệm này thường trong giới hạn bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ. Công thức máu cũng có thể được sử dụng để loại trừ tình trạng nhiễm trùng cấp.
  • Chụp X-quang ngực: Hình ảnh X-quang ít khi cho thấy tổn thương đặc hiệu tại khớp sườn sụn, do sụn không hiện rõ trên phim thường quy. Tuy nhiên, phương pháp này có vai trò quan trọng trong việc loại trừ các nguyên nhân khác gây đau ngực như viêm phổi, tràn khí màng phổi, khối u trung thất hoặc gãy xương sườn.
  • Siêu âm thành ngực: Trong một số trường hợp, đặc biệt khi có sưng khu trú hoặc nghi ngờ hội chứng Tietze, siêu âm có thể phát hiện dày sụn, phù nề mô mềm quanh khớp hoặc tăng tưới máu tại vị trí viêm. Đây là phương tiện không xâm lấn và có thể hỗ trợ đánh giá mô mềm tương đối tốt.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI được cân nhắc khi triệu chứng kéo dài, không đáp ứng điều trị hoặc khi cần loại trừ các tổn thương sâu như viêm xương, áp xe hoặc bệnh lý ác tính. Phương pháp này cho phép đánh giá chi tiết cấu trúc sụn, xương và mô mềm xung quanh, giúp xác định bản chất tổn thương.
Chụp X-quang ngực có vai trò quan trọng trong việc loại trừ các nguyên nhân khác
Chụp X-quang ngực có vai trò quan trọng trong việc loại trừ các nguyên nhân khác

Phương pháp điều trị bệnh viêm khớp sườn sụn hiệu quả

Điều trị viêm khớp sườn sụn chủ yếu mang tính bảo tồn, tập trung vào kiểm soát triệu chứng đau và giảm phản ứng viêm tại chỗ. Phần lớn trường hợp có tiên lượng tốt và đáp ứng với các biện pháp điều trị không xâm lấn.

  • Nghỉ ngơi và điều chỉnh hoạt động: Hạn chế các động tác làm tăng đau như nâng vật nặng, xoay vặn thân trên hoặc vận động gắng sức là biện pháp cơ bản. Việc điều chỉnh tư thế sinh hoạt và làm việc giúp giảm áp lực lên thành ngực, tạo điều kiện cho vùng viêm hồi phục.
  • Sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm không steroid (NSAIDs): Các thuốc như ibuprofen hoặc naproxen thường được chỉ định nhằm giảm đau và kiểm soát viêm. Việc sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế để hạn chế tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, thận hoặc tim mạch.
  • Chườm ấm hoặc chườm lạnh tại chỗ: Biện pháp vật lý đơn giản này có thể giúp giảm đau tạm thời. Chườm lạnh thường hữu ích trong giai đoạn đau cấp, trong khi chườm ấm hỗ trợ thư giãn cơ thành ngực khi triệu chứng kéo dài.
  • Vật lý trị liệu: Các bài tập kéo giãn cơ ngực, cải thiện biên độ vận động và tăng cường sức mạnh cơ lưng - vai có thể giúp giảm căng thẳng lên khớp sườn sụn. Chương trình tập luyện nên được cá nhân hóa và hướng dẫn bởi chuyên viên phục hồi chức năng.
  • Tiêm corticosteroid tại chỗ (trường hợp chọn lọc): Khi đau kéo dài, không đáp ứng với điều trị nội khoa thông thường, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm corticosteroid tại vị trí viêm nhằm giảm phản ứng viêm khu trú. Phương pháp này cần được thực hiện bởi chuyên gia có kinh nghiệm.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm khớp sườn sụn

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh viêm khớp sườn sụn

Chế độ sinh hoạt:

  • Duy trì tư thế đúng trong học tập và làm việc: Ngồi thẳng lưng, tránh gù vai hoặc cúi người kéo dài giúp giảm căng thẳng lên cơ - xương vùng ngực. Khi làm việc lâu, nên thay đổi tư thế và nghỉ giải lao định kỳ.
  • Hạn chế mang vác nặng và vận động quá mức: Tránh các hoạt động gây xoay vặn hoặc tạo áp lực đột ngột lên lồng ngực. Nếu tập thể dục, cần khởi động kỹ và tăng cường độ dần dần.
  • Tập luyện nhẹ nhàng, phù hợp: Các bài tập giãn cơ ngực, yoga hoặc vận động cường độ thấp có thể giúp cải thiện độ linh hoạt của thành ngực và giảm co cứng cơ.
  • Kiểm soát ho kéo dài: Nếu có bệnh lý hô hấp kèm theo, cần được đánh giá và theo dõi phù hợp nhằm hạn chế áp lực lặp lại lên khớp sườn sụn.
  • Quản lý căng thẳng: Stress kéo dài có thể làm tăng cảm nhận đau và gây co cứng cơ vùng ngực. Thực hành thư giãn, hít thở sâu hoặc ngủ đủ giấc giúp hỗ trợ kiểm soát triệu chứng.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Duy trì chế độ ăn cân đối: Bổ sung đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất giúp hỗ trợ tái tạo mô và duy trì sức khỏe cơ - xương.
  • Tăng cường thực phẩm có đặc tính kháng viêm tự nhiên: Rau xanh, trái cây tươi, cá giàu omega-3 và các loại hạt có thể góp phần hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm của cơ thể.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và nhiều chất béo bão hòa: Các thực phẩm này có thể làm gia tăng tình trạng viêm mạn tính nếu sử dụng thường xuyên.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Trọng lượng cơ thể phù hợp giúp giảm áp lực tổng thể lên hệ cơ - xương và cải thiện khả năng vận động.
Nên tăng cường thực phẩm có đặc tính kháng viêm tự nhiên
Nên tăng cường thực phẩm có đặc tính kháng viêm tự nhiên 

Phương pháp phòng ngừa bệnh viêm khớp sườn sụn hiệu quả

Viêm khớp sườn sụn thường liên quan đến yếu tố cơ học và phản ứng viêm tại chỗ. Do đó, các biện pháp phòng ngừa chủ yếu tập trung vào giảm quá tải thành ngực, hạn chế vi chấn thương và duy trì sức khỏe hệ cơ - xương.

  • Tránh vận động quá mức vùng thân trên: Không nên nâng vác nặng đột ngột hoặc thực hiện các động tác xoay, đẩy mạnh khi chưa khởi động kỹ. Việc tăng cường độ luyện tập cần thực hiện từ từ để cơ thể thích nghi.
  • Duy trì tư thế đúng trong sinh hoạt và làm việc: Tư thế ngồi hoặc đứng không phù hợp trong thời gian dài có thể làm tăng căng thẳng lên cơ ngực và khớp sườn sụn. Điều chỉnh bàn ghế, màn hình và thói quen làm việc giúp giảm áp lực cơ học lên lồng ngực.
  • Khởi động và giãn cơ trước khi tập luyện: Các bài tập làm nóng và kéo giãn cơ vùng vai - ngực giúp cải thiện tính linh hoạt và giảm nguy cơ vi chấn thương.
  • Điều trị sớm các bệnh lý hô hấp: Ho kéo dài hoặc nhiễm trùng đường hô hấp có thể tạo áp lực lặp lại lên thành ngực. Việc theo dõi và kiểm soát tốt các tình trạng này góp phần hạn chế kích thích khớp sườn sụn.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Chế độ ăn cân đối, ngủ đủ giấc và quản lý căng thẳng giúp nâng cao sức đề kháng và điều hòa phản ứng viêm của cơ thể.
  • Theo dõi và tái khám khi có triệu chứng tái phát: Nhận diện sớm dấu hiệu đau ngực bất thường và thăm khám kịp thời giúp kiểm soát tình trạng viêm hiệu quả, đồng thời loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng khác.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Viêm khớp sụn sườn là tình trạng viêm tại vị trí nối giữa sụn sườn và xương ức, gây đau thành ngực phía trước. Cơn đau xuất hiện do phản ứng viêm tại mô sụn và mô liên kết lân cận, làm tăng nhạy cảm thần kinh tại chỗ. Tình trạng này không liên quan trực tiếp đến tổn thương tim mạch nhưng có thể gây nhầm lẫn vì vị trí đau gần vùng tim.

Triệu chứng thường gặp nhất là đau nhói hoặc đau âm ỉ vùng trước ngực, tăng lên khi ấn vào điểm nối sụn sườn với xương ức. Cơn đau có thể tăng khi hít sâu, ho, vận động mạnh hoặc thay đổi tư thế. Không giống cơn đau do tim, đau do viêm khớp sụn sườn thường tái hiện được khi ấn trực tiếp vào vị trí tổn thương.

Nguyên nhân có thể bao gồm chấn thương nhẹ lặp đi lặp lại vùng ngực, ho kéo dài hoặc vận động gắng sức. Một số trường hợp liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc bệnh lý viêm hệ thống. Tuy nhiên, ở nhiều bệnh nhân, không xác định được nguyên nhân cụ thể và được xem là tự phát.

Chẩn đoán chủ yếu dựa vào khai thác triệu chứng và thăm khám lâm sàng, đặc biệt là dấu hiệu đau khi ấn vào các khoang sụn sườn. Các xét nghiệm như điện tâm đồ hoặc chụp X-quang có thể được chỉ định nhằm loại trừ nguyên nhân tim mạch hoặc phổi. Không có xét nghiệm đặc hiệu nào xác nhận trực tiếp tình trạng viêm này.

Phần lớn trường hợp có diễn tiến lành tính và tự giới hạn trong vài tuần đến vài tháng. Điều trị thường tập trung vào kiểm soát triệu chứng và giảm viêm, kết hợp nghỉ ngơi hợp lý. Tái phát có thể xảy ra nhưng hiếm khi gây biến chứng nghiêm trọng nếu được theo dõi đúng cách.