Tìm hiểu chung về bệnh gout
Gout là một bệnh lý viêm khớp do rối loạn chuyển hóa purin, đặc trưng bởi tình trạng tăng acid uric máu kéo dài dẫn đến lắng đọng tinh thể monosodium urate trong khớp và các mô quanh khớp. Khi nồng độ acid uric vượt quá ngưỡng hòa tan sinh lý, các tinh thể urat hình kim sẽ hình thành và tích tụ tại những vị trí có nhiệt độ thấp, đặc biệt là các khớp ngoại vi.
Sự hiện diện của tinh thể urat kích hoạt đáp ứng viêm thông qua hệ miễn dịch bẩm sinh, làm hoạt hóa bạch cầu trung tính và các chất trung gian viêm như interleukin - 1β, từ đó gây nên cơn viêm khớp cấp đặc trưng của gout với biểu hiện sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội.
Gout là một trong những bệnh viêm khớp thường gặp nhất ở người trưởng thành, đặc biệt phổ biến tại các quốc gia có mức sống cao. Bệnh gặp nhiều ở nam giới trung niên và cao tuổi, trong khi phụ nữ thường chỉ mắc gout sau mãn kinh do mất tác dụng bảo vệ của estrogen lên chuyển hóa acid uric. Tỷ lệ mắc gout có xu hướng gia tăng trong vài thập kỷ gần đây.
Có nhiều phân loại được sử dụng hiện, trong đó phân loại theo tiến triển lâm sàng thường được sử dụng, gồm:
- Tăng acid uric máu không triệu chứng: Nồng độ acid uric tăng cao nhưng chưa xuất hiện triệu chứng viêm khớp hay tổn thương lâm sàng rõ rệt.
- Gout cấp tính: Xuất hiện các cơn viêm khớp cấp đột ngột, đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ, thường gặp nhất ở khớp bàn ngón chân cái.
- Giai đoạn kẽ giữa các cơn gout: Khoảng thời gian không triệu chứng giữa các đợt gout cấp, tuy nhiên tình trạng tăng acid uric vẫn tồn tại.
- Gout mạn tính: Bệnh kéo dài nhiều năm, gây viêm khớp mạn, biến dạng khớp và hình thành hạt tophi do lắng đọng tinh thể urat.
Triệu chứng bệnh gout
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh gout
Bệnh gout thường biểu hiện bằng các triệu chứng viêm khớp điển hình, có tính chất khởi phát đột ngột và tái phát nhiều lần. Các dấu hiệu và triệu chứng có thể thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh, nhưng nhìn chung bao gồm những biểu hiện sau:
- Đau khớp dữ dội, khởi phát đột ngột: Cơn đau gout thường xuất hiện đột ngột, hay gặp vào ban đêm hoặc rạng sáng, với mức độ đau tăng nhanh và rất dữ dội, khiến người bệnh khó vận động hoặc không thể chạm vào khớp bị ảnh hưởng.
- Sưng, nóng, đỏ tại khớp viêm: Khớp bị gout cấp thường sưng to, da vùng khớp căng, nóng và đỏ rõ rệt, dễ bị nhầm lẫn với viêm khớp nhiễm khuẩn trong giai đoạn khởi phát.
- Hạn chế vận động khớp: Do đau và viêm, người bệnh thường gặp khó khăn khi cử động khớp, đặc biệt trong giai đoạn gout cấp hoặc khi bệnh tiến triển mạn tính.
- Vị trí khớp thường gặp: Khớp bàn ngón chân cái là vị trí hay gặp nhất, ngoài ra gout còn có thể ảnh hưởng đến cổ chân, khớp gối, cổ tay, khuỷu tay và các khớp nhỏ khác.
- Triệu chứng toàn thân: Một số trường hợp có thể kèm theo sốt nhẹ, mệt mỏi hoặc cảm giác ớn lạnh trong đợt viêm khớp cấp.
- Hạt tophi ở gout mạn tính: Khi bệnh kéo dài, các khối tophi do lắng đọng tinh thể urat có thể xuất hiện dưới da, thường ở tai, khuỷu tay, ngón tay hoặc quanh khớp, gây biến dạng và ảnh hưởng chức năng vận động.

Biến chứng có thể gặp khi mắc gout
Bệnh gout không chỉ gây đau khớp cấp tính mà còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng bệnh lý nghiêm trọng nếu không được kiểm soát tốt nồng độ acid uric máu và điều trị đúng cách. Một số biến chứng có thể gặp của bệnh gout, gồm:
- Viêm khớp mạn tính và biến dạng khớp: Gout kéo dài có thể gây viêm khớp mạn, làm tổn thương sụn và xương dưới sụn, dẫn đến biến dạng khớp, hạn chế vận động và giảm chức năng sinh hoạt hằng ngày.
- Hình thành hạt tophi: Tophi là các khối lắng đọng tinh thể urat xuất hiện dưới da hoặc quanh khớp, thường gặp ở tai, khuỷu tay, ngón tay và bàn chân. Tophi có thể gây đau, biến dạng, loét da và tăng nguy cơ nhiễm trùng tại chỗ.
- Tổn thương thận do gout: Tăng acid uric máu kéo dài có thể gây lắng đọng tinh thể urat tại thận, dẫn đến sỏi thận, viêm thận kẽ hoặc suy giảm chức năng thận mạn tính.
- Tăng nguy cơ bệnh tim mạch: Gout thường đi kèm với các rối loạn chuyển hóa như tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn lipid máu, từ đó làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, đặc biệt là cơn đau khớp khởi phát đột ngột và dữ dội, người bệnh nên chủ động liên hệ hoặc đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn kịp thời. Nếu bệnh gout không được điều trị đúng cách, tình trạng đau có thể ngày càng nặng và gây tổn thương khớp lâu dài. Ngoài ra, cần đi khám ngay khi có biểu hiện sốt kèm theo khớp sưng, nóng, đau, vì đây có thể là dấu hiệu của viêm khớp cần được đánh giá và xử trí sớm.
Nguyên nhân gây bệnh gout
Bệnh gout hình thành chủ yếu do rối loạn chuyển hóa acid uric, khiến nồng độ chất này trong máu tăng cao kéo dài và lắng đọng tại khớp. Các nguyên nhân thường gặp gây nên bệnh gout, bao gồm:
- Tăng sản xuất acid uric: Cơ thể tạo ra quá nhiều acid uric do rối loạn chuyển hóa purin nội sinh hoặc do ăn nhiều thực phẩm giàu purin như thịt đỏ, nội tạng động vật, hải sản và một số loại đậu.
- Giảm thải acid uric qua thận: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, xảy ra khi thận không đào thải acid uric hiệu quả, thường gặp ở người suy thận mạn, người cao tuổi hoặc do ảnh hưởng của một số thuốc.
- Yếu tố di truyền: Một số người có yếu tố di truyền làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa purin hoặc giảm khả năng thải acid uric, từ đó dễ mắc gout hơn.
- Chế độ ăn uống và sinh hoạt không hợp lý: Uống nhiều rượu bia, đặc biệt là bia, làm tăng sản xuất acid uric và đồng thời ức chế quá trình đào thải qua thận. Lối sống ít vận động và béo phì cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Sử dụng một số loại thuốc: Thuốc lợi tiểu thiazide, aspirin liều thấp, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc điều trị ung thư có thể làm tăng acid uric máu và khởi phát gout.

Nguy cơ gây bệnh gout
Những ai có nguy cơ mắc gout?
Bệnh gout có xu hướng gặp nhiều hơn ở những nhóm đối tượng nhất định, đặc biệt là những người có rối loạn chuyển hóa hoặc lối sống không lành mạnh. Các nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh gout bao gồm:
- Nam giới trung niên và cao tuổi: Gout thường gặp ở nam giới trên 40 tuổi. Ở nữ giới, nguy cơ tăng lên rõ rệt sau mãn kinh.
- Người thừa cân, béo phì hoặc mắc hội chứng chuyển hóa như đái tháo đường, rối loạn lipid máu.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout chủ yếu liên quan đến rối loạn chuyển hóa acid uric, lối sống và bệnh lý nền. Những yếu tố thường gặp bao gồm:
- Chế độ ăn giàu purin: Thường xuyên tiêu thụ thịt đỏ, nội tạng động vật, hải sản và một số thực phẩm giàu đạm làm tăng sản xuất acid uric trong cơ thể.
- Uống nhiều rượu bia: Rượu bia vừa làm tăng tổng hợp acid uric vừa ức chế thận đào thải acid uric, là yếu tố nguy cơ quan trọng gây khởi phát cơn gout.
- Bệnh lý thận và giảm chức năng thận: Khi thận suy giảm khả năng lọc và bài tiết, acid uric dễ tích tụ trong máu, làm tăng nguy cơ mắc gout.
- Sử dụng một số loại thuốc: Thuốc lợi tiểu, aspirin liều thấp, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc điều trị ung thư có thể làm tăng acid uric máu.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh gout
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh gout
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh gout cần được thực hiện một cách toàn diện, trong đó thăm khám lâm sàng giữ vai trò định hướng quan trọng, giúp bác sĩ nhận diện sớm các đặc điểm điển hình của bệnh như cơn đau khớp khởi phát đột ngột, vị trí khớp thường gặp và tính chất tái phát. Từ đó định hướng chẩn đoán và chỉ định các xét nghiệm và phương tiện cận lâm sàng nhằm khẳng định chẩn đoán, đánh giá mức độ tăng acid uric và loại trừ những bệnh lý viêm khớp khác.
- Xét nghiệm máu: Định lượng acid uric huyết thanh giúp đánh giá tình trạng tăng acid uric, đồng thời hỗ trợ theo dõi điều trị, dù không đủ để chẩn đoán gout khi đứng đơn độc.
- Phân tích dịch khớp: Chọc hút dịch khớp và phát hiện tinh thể monosodium urate dưới kính hiển vi phân cực là tiêu chuẩn vàng giúp xác định bệnh gout.
- Siêu âm có thể phát hiện lắng đọng tinh thể urat.
- X-quang hỗ trợ đánh giá tổn thương khớp mạn tính.
- CT năng lượng kép giúp nhận diện tinh thể urat trong các trường hợp chẩn đoán khó.

Phương pháp điều trị bệnh gout
Điều trị bệnh gout nhằm giảm nhanh triệu chứng viêm khớp cấp, đồng thời kiểm soát lâu dài nồng độ acid uric máu để phòng ngừa tái phát và biến chứng. Điều trị gout thường được triển khai theo các nhóm phương pháp sau:
- Điều trị cơn gout cấp: Mục tiêu là giảm đau và khống chế phản ứng viêm càng sớm càng tốt. Các thuốc thường được sử dụng gồm thuốc kháng viêm không steroid, colchicine hoặc corticosteroid, tùy tình trạng người bệnh và chống chỉ định. Điều trị nên bắt đầu ngay khi xuất hiện triệu chứng để rút ngắn thời gian cơn gout.
- Điều trị hạ acid uric máu lâu dài: Đây là nền tảng trong kiểm soát bệnh gout mạn tính. Các thuốc hạ acid uric như allopurinol hoặc febuxostat giúp giảm nồng độ acid uric huyết thanh, ngăn hình thành tinh thể urat mới và làm tan dần tinh thể đã lắng đọng. Điều trị cần duy trì lâu dài và theo dõi định kỳ.
- Trong trường hợp gout mạn có tophi lớn, biến dạng khớp hoặc tổn thương thận, người bệnh cần được đánh giá và xử trí chuyên khoa. Một số trường hợp đặc biệt có thể cân nhắc can thiệp ngoại khoa loại bỏ tophi.
Song song với dùng thuốc, thay đổi lối sống đóng vai trò quan trọng.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh gout
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến bệnh gout
Chế độ sinh hoạt
- Hạn chế rượu bia: Giúp làm giảm sản xuất acid uric và tăng khả năng đào thải qua thận.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Kiểm soát cân nặng giúp cải thiện chuyển hóa và giảm nguy cơ tăng acid uric máu.
- Tăng cường vận động thể lực phù hợp: Tập luyện nhẹ nhàng, đều đặn giúp nâng cao sức khỏe tổng thể, tránh các môn gây chấn thương khớp trong giai đoạn đang viêm.
- Uống đủ nước mỗi ngày: Bổ sung đủ nước giúp thận tăng đào thải acid uric, giảm nguy cơ hình thành tinh thể urat và sỏi thận.
- Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ: Dùng thuốc đúng chỉ định và theo dõi acid uric máu giúp kiểm soát bệnh lâu dài và hạn chế biến chứng.
Chế độ dinh dưỡng
- Hạn chế thực phẩm giàu purin: Giảm tiêu thụ thịt đỏ, nội tạng động vật, hải sản và các món ăn chế biến sẵn.
- Ưu tiên thực phẩm lành mạnh: Tăng cường rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn đạm thực vật.
- Lựa chọn nguồn đạm phù hợp: Có thể sử dụng thịt trắng, cá ít purin và các sản phẩm sữa ít béo với lượng vừa phải.
- Giảm đường và chất béo bão hòa: Hạn chế đồ uống có đường, thực phẩm nhiều chất béo để giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa.
- Hạn chế ăn uống quá mức: Tránh các bữa ăn thịnh soạn kéo dài, đặc biệt vào buổi tối, vì có thể làm tăng acid uric đột ngột.
Phương pháp phòng ngừa bệnh gout
Phòng ngừa bệnh gout chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát acid uric máu và hạn chế các yếu tố nguy cơ có thể thúc đẩy lắng đọng tinh thể urat tại khớp. Việc chủ động thay đổi lối sống và theo dõi sức khỏe định kỳ giúp giảm nguy cơ khởi phát cơn gout cũng như hạn chế tiến triển của bệnh.
- Điều chỉnh chế độ ăn uống: Giảm thực phẩm giàu purin, hạn chế rượu bia và đồ uống có đường.
- Uống đủ nước hằng ngày: Giúp tăng đào thải acid uric qua thận.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Tránh thừa cân, béo phì làm tăng acid uric máu.
- Tăng cường vận động phù hợp: Luyện tập đều đặn, tránh gắng sức quá mức khi đang có triệu chứng khớp.
- Theo dõi acid uric và khám định kỳ: Phát hiện sớm tăng acid uric để can thiệp kịp thời.
- Tuân thủ điều trị khi có chỉ định: Sử dụng thuốc phòng ngừa theo hướng dẫn của bác sĩ.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_gout_5401eab615.jpg)
/gia_gout_trieu_chung_chan_doan_va_cach_phong_ngua_2_1799e9d6f8.png)
/benh_gut_co_an_duoc_trung_ga_khong_1_2bdb520ebe.png)
/nhan_dien_cac_trieu_chung_benh_gut_o_chan_de_phong_ngua_kip_thoi_1_d51ed4eb0b.png)
/thuc_don_7_ngay_cho_nguoi_benh_gout_giup_kiem_soat_axit_uric_hieu_qua_1_89afdacafb.png)
/10_dau_hieu_benh_gout_thuong_gap_tuyet_doi_khong_the_chu_quan_5_aa0d835341.png)