Tìm hiểu chung về bệnh vỡ ruột thừa
Vỡ ruột thừa xảy ra khi tình trạng viêm cấp tính tiến triển khiến thành ruột thừa bị thiếu máu nuôi, hoại tử và mất tính toàn vẹn cấu trúc, dẫn đến hiện tượng thủng hoặc rách thành ruột thừa. Khi đó, các thành phần trong lòng ruột thừa như mủ, vi khuẩn đường ruột và chất hoại tử thoát ra khoang phúc mạc, gây nhiễm trùng tại chỗ hoặc lan tỏa toàn ổ bụng.
Cơ chế bệnh sinh thường khởi phát từ tình trạng tắc nghẽn lòng ruột thừa, phổ biến nhất là do sỏi phân, tăng sản mô lympho, ký sinh trùng hoặc hiếm hơn là khối u. Sự tắc nghẽn này làm tăng áp lực nội lòng, cản trở dẫn lưu tĩnh mạch và bạch huyết, từ đó gây phù nề, giảm tưới máu thành ruột thừa. Nếu không được can thiệp kịp thời, quá trình thiếu máu cục bộ sẽ dẫn đến hoại tử mô và cuối cùng là vỡ ruột thừa.
Đây là giai đoạn tiến triển nặng và được xem là biến chứng nguy hiểm nhất của viêm ruột thừa cấp. Vỡ ruột thừa được xem là một cấp cứu ngoại khoa vì có thể nhanh chóng gây viêm phúc mạc, áp xe ổ bụng hoặc nhiễm trùng huyết, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh nếu chậm trễ điều trị.
Tuy đây là biến chứng nguy hiểm, nhưng vỡ ruột thừa chiếm khoảng 15 - 30% các trường hợp viêm ruột thừa cấp, thường xảy ra khi chẩn đoán và điều trị bị trì hoãn. Nguy cơ cao nhất gặp ở trẻ nhỏ và người cao tuổi do triệu chứng không điển hình. Tỷ lệ thủng tăng rõ sau 24 - 48 giờ kể từ khi khởi phát đau bụng. Tình trạng này phổ biến hơn tại những nơi khả năng tiếp cận y tế còn hạn chế.
Những dấu hiệu và triệu chứng của vỡ ruột thừa
Vỡ ruột thừa là biến chứng nguy hiểm của viêm ruột thừa cấp, xảy ra khi thành ruột thừa bị thủng và các tác nhân gây nhiễm trùng lan vào ổ bụng. Ở giai đoạn này, triệu chứng không chỉ khu trú tại vùng hố chậu phải mà thường trở nên rầm rộ, lan rộng và kèm theo nhiều biểu hiện toàn thân nghiêm trọng. Sau giai đoạn đau khu trú ở hố chậu phải đặc trưng cho viêm ruột thừa cấp, nếu không được điều trị kịp thời, khoảng 24 - 48 giờ tiếp theo các triệu chứng của vỡ ruột thừa có thể xuất hiện như:
- Đau bụng dữ dội, lan rộng: Người bệnh có thể xuất hiện cơn đau bụng tăng đột ngột, đau dữ dội hơn và lan khắp ổ bụng. Cơn đau thường liên tục, không thuyên giảm khi nghỉ ngơi và tăng lên khi cử động, ho hoặc thay đổi tư thế. Một số trường hợp có giai đoạn đau giảm thoáng qua trước khi đau dữ dội trở lại, do áp lực trong ruột thừa được giải phóng khi vỡ.
- Biểu hiện viêm phúc mạc: Vỡ ruột thừa làm dịch mủ và vi khuẩn tràn vào ổ bụng, gây viêm phúc mạc với các dấu hiệu điển hình như bụng chướng, cứng như gỗ, ấn đau khắp bụng và đau tăng khi nhấc tay đột ngột.
- Triệu chứng toàn thân do nhiễm trùng: Người bệnh thường sốt cao, mệt mỏi nhiều, rét run, buồn nôn hoặc nôn. Trong trường hợp nặng, có thể xuất hiện nhịp tim nhanh, tụt huyết áp, lơ mơ, rối loạn ý thức, là biểu hiện của nhiễm trùng huyết.
- Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn và nôn thường xuất hiện nhiều hơn so với viêm ruột thừa thông thường. Người bệnh có thể bí trung tiện, táo bón hoặc tiêu chảy, chán ăn hoàn toàn. Những rối loạn này phản ánh tình trạng viêm lan rộng và rối loạn chức năng tiêu hóa.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh vỡ ruột thừa
Vỡ ruột thừa là tình trạng cấp cứu ngoại khoa vì có thể dẫn đến nhiều biến chứng bệnh lý nặng nề, diễn tiến nhanh và đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Các biến chứng có thể gặp đối với diễn tiến của vỡ ruột thừa, gồm:
- Viêm phúc mạc khu trú hoặc lan tỏa: Khi ruột thừa vỡ, mủ và vi khuẩn tràn vào ổ bụng gây viêm phúc mạc. Ban đầu có thể khu trú quanh ruột thừa, nhưng nhanh chóng lan rộng toàn ổ bụng, gây đau dữ dội, bụng co cứng và rối loạn toàn thân nghiêm trọng.
- Áp xe ổ bụng: Dịch mủ có thể bị khu trú lại tạo thành các ổ áp xe trong ổ bụng hoặc vùng hố chậu phải, khiến tình trạng nhiễm trùng kéo dài, sốt dai dẳng.
- Nhiễm trùng huyết: Vi khuẩn từ ổ viêm xâm nhập vào máu gây nhiễm trùng huyết, biểu hiện bằng sốt cao, nhịp tim nhanh, tụt huyết áp, rối loạn ý thức. Đây là biến chứng đặc biệt nguy hiểm, có nguy cơ tử vong cao.
- Tăng nguy cơ tử vong: So với viêm ruột thừa chưa vỡ, vỡ ruột thừa làm tăng rõ rệt tỷ lệ biến chứng, thời gian nằm viện và nguy cơ tử vong, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc đi khám bác sĩ kịp thời có ý nghĩa quyết định trong phòng ngừa vỡ ruột thừa và các biến chứng đe dọa tính mạng. Người bệnh không nên chờ đợi triệu chứng tự hết, đặc biệt khi đau bụng có xu hướng nặng dần, bất kỳ cơn đau bụng nghi ngờ viêm ruột thừa nào cũng cần được thăm khám sớm. Nếu có bất kỳ triệu chứng nào như đã nêu trên, người bệnh cần chủ động đi khám để được chẩn đoán và đưa ra phương hướng điều trị đúng nhất để làm hạn chế diễn tiến của bệnh, ngăn ngừa được biến chứng và rút ngắn được thời gian điều trị.
Nguyên nhân gây bệnh vỡ ruột thừa
Vỡ ruột thừa thường là hậu quả trực tiếp của viêm ruột thừa cấp không được phát hiện và điều trị kịp thời. Khi ruột thừa bắt đầu viêm, lòng ruột thừa có thể bị bít tắc bởi sỏi phân, mô lympho sưng nề hoặc dịch viêm ứ đọng. Sự tắc nghẽn này khiến dịch và vi khuẩn bị giữ lại bên trong, làm áp lực trong ruột thừa tăng dần theo thời gian và kích hoạt phản ứng viêm cấp tính tại chỗ.
Áp lực tăng cao kéo dài sẽ làm giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng thành ruột thừa, đặc biệt là hệ tĩnh mạch, khiến mô bị phù nề và thiếu oxy. Nếu tình trạng viêm tiếp tục tiến triển, các lớp của thành ruột thừa, nhất là lớp niêm mạc và lớp cơ, trở nên yếu hơn, dễ tổn thương và bắt đầu hoại tử. Song song đó, vi khuẩn phát triển mạnh làm phản ứng viêm ngày càng nặng. Nếu không được can thiệp ngoại khoa kịp thời, quá trình hoại tử tiến triển khiến thành ruột thừa mất hoàn toàn tính toàn vẹn cấu trúc, dẫn đến thủng hoặc vỡ. Khi ruột thừa vỡ, mủ, vi khuẩn và các sản phẩm viêm thoát ra khoang phúc mạc, khởi phát viêm phúc mạc khu trú hoặc lan tỏa.

Nguy cơ gây bệnh vỡ ruột thừa
Những ai có nguy cơ mắc bệnh vỡ ruột thừa?
Vỡ ruột thừa có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nếu viêm ruột thừa cấp không được điều trị kịp thời. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn, thường gặp là:
- Trẻ nhỏ, đặc biệt dưới 5 tuổi: Ở trẻ nhỏ, triệu chứng viêm ruột thừa thường không điển hình, trẻ khó mô tả cơn đau, dễ bị nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa thông thường.
- Người cao tuổi: Người lớn tuổi có cảm giác đau kém hơn, biểu hiện bệnh không rõ ràng, trong khi thường kèm nhiều bệnh lý nền.
- Người có hệ miễn dịch suy giảm: Những người mắc bệnh mạn tính, đái tháo đường, HIV, hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch thường có khả năng chống viêm kém, khiến viêm ruột thừa tiến triển nhanh và dễ hoại tử.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh vỡ ruột thừa
Các yếu tố làm tăng nguy cơ vỡ ruột thừa liên quan chủ yếu đến những yếu tố khiến viêm ruột thừa tiến triển nhanh và khó được phát hiện sớm, gồm:
- Chậm trễ trong thăm khám và điều trị: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Khi đau bụng kéo dài trên 24 - 48 giờ nhưng không được can thiệp y tế, tình trạng viêm dễ tiến triển đến hoại tử và thủng ruột thừa.
- Tự ý dùng thuốc giảm đau, kháng sinh: Việc dùng thuốc trước khi đi khám có thể làm mờ triệu chứng, che lấp dấu hiệu viêm ruột thừa, dẫn đến phát hiện muộn.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh vỡ ruột thừa
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán vỡ ruột thừa
Chẩn đoán vỡ ruột thừa cần được tiến hành nhanh chóng và phối hợp nhiều phương pháp, nhằm xác định tình trạng thủng cũng như mức độ biến chứng trong ổ bụng. Bác sĩ cần đánh giá lâm sàng một cách chính xác thông qua khai thác triệu chứng toàn thân cũng như tính chất cơn đau của bệnh nhân. Khi khám bụng, bác sĩ tiến hành thăm khám kỹ các triệu chứng tiêu hóa phản ánh biến chứng nghiêm trọng trong ổ bụng như viêm phúc mạc. Từ đó định hướng chẩn đoán và đưa ra các chỉ định cần thiết để xác định nhanh tình trạng bệnh lý trên bệnh nhân như:
- Xét nghiệm máu: Đánh giá các chỉ số viêm để xác định mức độ nhiễm trùng và nguy cơ nhiễm trùng máu.
- Siêu âm bụng: Có thể phát hiện ruột thừa giãn, dịch ổ bụng hoặc áp xe quanh ruột thừa.
- Chụp CT scan ổ bụng: Được xem là tiêu chuẩn vàng, giúp xác định rõ vị trí thủng, khí hoặc dịch tự do trong ổ bụng và mức độ viêm lan rộng.

Phương pháp điều trị vỡ ruột thừa
Điều trị vỡ ruột thừa cần được tiến hành khẩn cấp, theo nguyên tắc kiểm soát ổ nhiễm trùng, xử trí tổn thương và ngăn ngừa biến chứng toàn thân.
- Phẫu thuật cấp cứu: Phẫu thuật là phương pháp điều trị bắt buộc khi ruột thừa đã vỡ. Tùy tình trạng người bệnh và mức độ viêm, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở để cắt bỏ ruột thừa, hút sạch mủ, rửa ổ bụng và kiểm soát nguồn nhiễm trùng.
- Điều trị kháng sinh phổ rộng: Kháng sinh đường tĩnh mạch được sử dụng ngay từ trước mổ và tiếp tục sau mổ nhằm kiểm soát nhiễm trùng ổ bụng và phòng ngừa nhiễm trùng huyết. Phác đồ thường phối hợp nhiều nhóm kháng sinh.
- Dẫn lưu ổ áp xe: Nếu có áp xe ổ bụng hoặc dịch mủ khu trú, bác sĩ sẽ đặt dẫn lưu trong mổ hoặc dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn hình ảnh để làm sạch ổ nhiễm trùng và hỗ trợ hồi phục.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa vỡ ruột thừa
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến vỡ ruột thừa
Chế độ sinh hoạt
- Không chủ quan với đau bụng: Khi xuất hiện đau bụng kéo dài, tăng dần hoặc đau khu trú vùng hố chậu phải, cần đi khám sớm thay vì chờ tự khỏi.
- Tránh tự ý dùng thuốc: Không tự dùng thuốc giảm đau, kháng sinh khi đau bụng chưa rõ nguyên nhân vì có thể che lấp triệu chứng, làm chậm chẩn đoán.
- Duy trì thói quen sinh hoạt điều độ: Ngủ đủ giấc, hạn chế căng thẳng kéo dài giúp cơ thể duy trì đáp ứng miễn dịch ổn định.
Chế độ dinh dưỡng
- Ăn uống giàu chất xơ: Rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt giúp hạn chế táo bón và giảm nguy cơ hình thành sỏi phân gây tắc ruột thừa.
- Uống đủ nước mỗi ngày: Giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru, giảm ứ trệ phân.
- Hạn chế thực phẩm khó tiêu: Giảm đồ chiên rán, nhiều chất béo, rượu bia để tránh kích thích đường tiêu hóa.
- Ăn uống cân đối, đủ chất: Tăng cường vitamin và khoáng chất để hỗ trợ sức đề kháng chung.
Phương pháp phòng ngừa vỡ ruột thừa
Vỡ ruột thừa được xem là biến chứng nguy hiểm nhất của ruột thừa viêm cấp, tuy nhiên tỷ lệ vẫn còn khá cao và có thể gặp ở mọi lứa tuổi, mọi giới tính. Do vậy việc phòng ngừa bệnh là cần thiết. Mặc dù vỡ ruột thừa không thể phòng ngừa tuyệt đối, nhưng việc áp dụng đúng các biện pháp dưới đây có thể giảm nguy cơ viêm ruột thừa tiến triển nặng, từ đó hạn chế biến chứng vỡ ruột thừa.
Nhận biết sớm và đi khám kịp thời khi đau bụng: Biện pháp quan trọng nhất là không chủ quan với đau bụng, đặc biệt khi đau tăng dần, kéo dài trên vài giờ, đau quanh rốn rồi khu trú hố chậu phải, kèm sốt hoặc buồn nôn.
Tránh tự ý dùng thuốc khi chưa rõ nguyên nhân đau bụng vì có thể làm mờ triệu chứng, khiến việc chẩn đoán bị chậm trễ và tăng nguy cơ biến chứng.
Duy trì lối sống và chế độ ăn tốt cho tiêu hóa: Ăn đủ chất xơ, uống đủ nước, hạn chế táo bón giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi phân và giúp hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_vo_ruot_thua_e2615b7b3f.jpg)
/dieu_tri_viem_ruot_1_3518b4061c.jpg)
/tim_hieu_ve_viem_ruot_thua_o_tre_em_1_f08ddea4c9.png)
/mo_ruot_thua_xong_co_duoc_nam_nghieng_khong_huong_dan_tu_the_va_luu_y_quan_trong_1_297031c9cb.jpg)
/6_b43cfe760c.png)
/6_3fa907dbcc.png)