icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_viem_phoi_do_tu_cau_staphylococcus_9ccc3ef851benh_a_z_viem_phoi_do_tu_cau_staphylococcus_9ccc3ef851

Viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus là gì? Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Hà My05/02/2026

Viêm phổi do tụ cầu là một tình trạng nhiễm trùng phổi nghiêm trọng gây ra bởi vi khuẩn Staphylococcus aureus, đặc trưng bởi sự hình thành các ổ áp xe, hoại tử mô phổi và diễn tiến lâm sàng cực kỳ nhanh chóng.

Tìm hiểu chung về viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus

Viêm phổi do tụ cầu (Staphylococcal Pneumonia) là một dạng viêm phổi vi khuẩn cấp tính, do sự xâm nhập và phát triển của tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) tại nhu mô phổi.

Trong điều kiện bình thường, loại vi khuẩn này thường cư trú vô hại trên da hoặc trong mũi họng của khoảng 30% dân số khỏe mạnh (theo ước tính). Tuy nhiên, khi cơ thể suy yếu hoặc có vết thương hở, chúng có thể xâm nhập và gây bệnh.

Triệu chứng viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus 

Bệnh thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng rầm rộ, khiến người bệnh suy sụp nhanh chóng chỉ trong vài giờ đến vài ngày. Dưới đây là những biểu hiện lâm sàng điển hình mà bệnh nhân và người nhà cần đặc biệt lưu ý:

  • Sốt cao kèm rét run: Người bệnh thường sốt rất cao, nhiệt độ có thể lên tới 39 độ C hoặc 40 độ C, kèm theo các cơn ớn lạnh dữ dội và vã mồ hôi liên tục.
  • Ho khạc đờm mủ hoặc máu: Đây là dấu hiệu đặc trưng phản ánh tình trạng hoại tử nhu mô phổi. Đờm thường có màu vàng đậm, màu rỉ sắt hoặc thậm chí là máu tươi do các mạch máu phổi bị tổn thương.
  • Đau ngực dữ dội: Cảm giác đau nhói ở lồng ngực tăng lên khi hít sâu hoặc khi ho, cho thấy màng phổi có thể đã bị kích thích hoặc viêm nhiễm.
Người mắc viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus có thể bị sốt cao
Người mắc viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus có thể bị sốt cao

Biến chứng có thể gặp khi mắc viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus 

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus có thể dẫn đến hàng loạt biến chứng nguy hiểm đe dọa trực tiếp đến tính mạng như:

  • Áp xe phổi: Vi khuẩn phá hủy mô phổi tạo thành các ổ mủ lớn trong nhu mô phổi. Các ổ áp xe này có thể vỡ ra gây tràn mủ màng phổi hoặc lan rộng tổn thương.
  • Tràn mủ màng phổi (Empyema): Mủ tích tụ trong khoang màng phổi gây chèn ép phổi, yêu cầu phải can thiệp dẫn lưu ngoại khoa.
  • Nhiễm khuẩn huyết: Vi khuẩn từ phổi xâm nhập vào dòng máu và lan đi khắp cơ thể, gây sốc nhiễm trùng, suy đa tạng và tử vong nhanh chóng.
  • Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Tụ cầu theo đường máu đến bám vào van tim (thường là van ba lá hoặc van hai lá), gây phá hủy van tim và suy tim cấp.

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Bạn cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu nếu nhận thấy các dấu hiệu báo động sau:

  • Sốt cao liên tục không hạ dù đã dùng thuốc hạ sốt, đặc biệt là ở trẻ em hoặc người già.
  • Khó thở nặng, thở rít, rút lõm lồng ngực hoặc môi và đầu ngón tay chuyển màu tím tái.
  • Ho ra máu tươi hoặc lượng đờm mủ tăng đột biến có mùi hôi thối.
  • Xuất hiện tình trạng lú lẫn, mất định hướng hoặc li bì khó đánh thức.
Người bệnh cần đi khám nếu cảm thấy khó thở thường xuyên
Người bệnh cần đi khám nếu cảm thấy khó thở thường xuyên

Nguyên nhân gây viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus

Tác nhân trực tiếp gây bệnh là vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng). Chúng có hình cầu, tụ lại thành từng đám như chùm nho và bắt màu tím khi nhuộm Gram (Gram dương). Vi khuẩn có thể xâm nhập vào phổi qua hai con đường chính:

  • Đường hít (hô hấp): Vi khuẩn từ vùng mũi họng bị hít sâu vào phế quản và phế nang.
  • Đường máu (huyết hành): Vi khuẩn từ các ổ nhiễm trùng khác trên cơ thể (như nhọt ngoài da, viêm tủy xương, viêm tắc tĩnh mạch do tiêm truyền) xâm nhập vào máu và di chuyển đến phổi. 
Viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus có thể xâm nhập từ đường hô hấp
Viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus có thể xâm nhập từ đường hô hấp

Nguy cơ mắc phải viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus

Những ai có nguy cơ mắc phải viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus? 

Mặc dù ai cũng có thể mắc bệnh, nhưng một số nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ cao hơn và dễ diễn tiến nặng hơn:

  • Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh: Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện khiến trẻ dễ bị vi khuẩn tấn công, đặc biệt là gây ra các kén khí phổi.
  • Người cao tuổi: Chức năng phổi suy giảm và thường có nhiều bệnh lý nền đi kèm.
  • Người sử dụng ma túy đường tĩnh mạch: Việc tiêm chích không đảm bảo vô khuẩn dễ đưa tụ cầu từ da vào máu, dẫn đến viêm phổi do tắc mạch nhiễm khuẩn.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus 

Bên cạnh các nhóm đối tượng trên, một số yếu tố môi trường và tình trạng sức khỏe cụ thể cũng làm tăng đáng kể khả năng mắc bệnh:

  • Môi trường bệnh viện: Bệnh nhân nằm tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU), phải thở máy hoặc đặt catheter tĩnh mạch lâu ngày có nguy cơ rất cao nhiễm tụ cầu kháng thuốc (MRSA).
  • Bệnh lý mãn tính: Người mắc bệnh đái tháo đường, suy thận mạn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc xơ nang (Cystic Fibrosis).
  • Tình trạng suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS, người đang điều trị hóa chất ung thư hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch (Corticoid) dài ngày.
  • Tổn thương da diện rộng: Các vết bỏng nặng, vết thương hở lớn hoặc bệnh lý viêm da cơ địa là nơi trú ngụ và xâm nhập lý tưởng của tụ cầu.
Môi trường bệnh viện dễ gây viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus
Môi trường bệnh viện dễ gây viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus

Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus 

Để chẩn đoán xác định và phân biệt với các loại viêm phổi khác, bác sĩ chuyên khoa sẽ dựa vào triệu chứng lâm sàng kết hợp với các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại:

  • Chụp X-quang phổi hoặc CT scan ngực;
  • Nuôi cấy đờm và dịch phế quản;
  • Cấy máu;
  • Xét nghiệm công thức máu.

Phương pháp điều trị viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus

Nguyên tắc cốt lõi để cứu sống người bệnh là sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch liều cao kết hợp với hồi sức tích cực ngay khi có chẩn đoán nghi ngờ. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả kháng sinh đồ. 

Bên cạnh đó, bệnh nhân cần được hỗ trợ hô hấp bằng oxy kính, mặt nạ hoặc thở máy xâm nhập nếu có suy hô hấp nặng. Đặc biệt, nếu xuất hiện biến chứng tràn mủ màng phổi, bác sĩ sẽ tiến hành chọc hút hoặc đặt ống dẫn lưu khoang màng phổi để loại bỏ mủ, giúp phổi nở ra và cải thiện tình trạng khó thở cho người bệnh.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus 

Chế độ sinh hoạt: 

Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ sinh hoạt để phổi có thời gian hồi phục với các biện pháp như sau:

  • Tuân thủ dùng thuốc: Uống thuốc đúng liều, đủ thời gian theo chỉ định. Tuyệt đối không tự ý ngưng kháng sinh khi thấy triệu chứng thuyên giảm để tránh tình trạng vi khuẩn kháng thuốc quay trở lại.
  • Nghỉ ngơi tuyệt đối: Dành thời gian nghỉ ngơi tại giường trong giai đoạn cấp tính, hạn chế vận động mạnh để giảm nhu cầu oxy của cơ thể.
  • Vệ sinh đường hô hấp: Súc miệng họng bằng nước muối sinh lý hàng ngày, giữ ấm vùng cổ ngực và đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người khác để tránh lây nhiễm chéo.
Người bệnh cần tuân thủ dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ
Người bệnh cần tuân thủ dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ

Chế độ dinh dưỡng:

Mặt khác, người bệnh cần chú ý về chế độ dinh dưỡng như:

  • Ăn lỏng: Trong những ngày sốt cao, nên ăn cháo, súp hoặc uống sữa để cơ thể dễ hấp thu.
  • Tăng cường protein: Bổ sung thịt nạc, cá, trứng, sữa để cung cấp nguyên liệu cho cơ thể tái tạo mô phổi bị tổn thương và sản sinh kháng thể.
  • Uống đủ nước: Đảm bảo uống từ 2 lít đến 2,5 lít nước mỗi ngày (bao gồm nước lọc, nước trái cây) giúp làm loãng đờm, dễ khạc ra ngoài và bù lại lượng nước mất do sốt.

Phương pháp phòng ngừa viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus

Hiện nay y học chưa có vắc xin phòng ngừa trực tiếp vi khuẩn tụ cầu vàng, do đó chiến lược dự phòng tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố nguy cơ và ngăn chặn đường lây truyền, bao gồm:

  • Vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch hoặc dung dịch sát khuẩn nhanh để loại bỏ vi khuẩn bám trên da.
  • Chăm sóc tổn thương da: Mọi vết cắt, trầy xước dù nhỏ cần được rửa sạch, sát trùng và băng kín cho đến khi lành hẳn để ngăn vi khuẩn xâm nhập vào máu.
  • Cách ly nguồn lây: Không dùng chung vật dụng cá nhân (khăn mặt, dao cạo) và hạn chế tiếp xúc gần với người đang có các ổ nhiễm trùng da hoặc viêm đường hô hấp.
Vệ sinh cá nhân đúng cách ngăn ngừa vi khuẩn gây bệnh
Vệ sinh cá nhân đúng cách ngăn ngừa vi khuẩn gây bệnh

Viêm phổi do tụ cầu Staphylococcus là một bệnh lý nhiễm trùng nặng nề với tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp đúng cách. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học hiện đại và các loại kháng sinh thế hệ mới, cơ hội hồi phục của người bệnh ngày càng được nâng cao. Sự cảnh giác trước các triệu chứng bất thường và ý thức giữ gìn vệ sinh cá nhân chính là lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ bạn và gia đình trước mối đe dọa từ loại vi khuẩn này.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Đây là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi nghiêm trọng do vi khuẩn Staphylococcus aureus gây ra. Bệnh thường khởi phát cấp tính hoặc thứ phát sau khi mắc cúm, sởi, với đặc trưng là tổn thương hoại tử phổi, tạo thành nhiều ổ áp xe nhỏ và bóng khí, diễn biến bệnh thường rất nặng.

Người bệnh thường sốt cao đột ngột, rét run, mạch nhanh, khó thở và đau ngực dữ dội. Ho thường kèm theo đờm có mủ, màu vàng hoặc hồng như màu cá hồi. Ở trẻ nhỏ có thể gặp tình trạng suy hô hấp nặng, chướng bụng và rối loạn tiêu hóa kèm theo nhiễm độc thần kinh.

Bệnh có thể lây truyền từ người sang người thông qua các giọt bắn đường hô hấp khi ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc trực tiếp với các vết thương hở, dịch tiết từ người bệnh. Vi khuẩn tụ cầu cũng thường trú ngụ trên da và mũi của người khỏe mạnh, chờ cơ hội cơ thể suy yếu để gây bệnh.

Loại viêm phổi này có tỷ lệ tử vong cao do vi khuẩn thường kháng nhiều loại kháng sinh, đặc biệt là tụ cầu vàng kháng Methicillin (MRSA). Bệnh tiến triển rất nhanh gây hoại tử phổi, tràn mủ màng phổi, tràn khí màng phổi và có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, suy đa tạng.

Cần giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và điều trị triệt để các ổ nhiễm trùng ngoài da. Tiêm phòng cúm hàng năm là biện pháp quan trọng vì viêm phổi tụ cầu thường là biến chứng bội nhiễm sau khi mắc cúm mùa.