icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_viem_khop_tu_mien_0_50b03aed39benh_a_z_viem_khop_tu_mien_0_50b03aed39

Viêm khớp tự miễn: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà30/01/2026

Viêm khớp tự miễn là tình trạng rối loạn miễn dịch, khi cơ thể tự tấn công các mô khớp, gây viêm, sưng đau và hạn chế vận động. Bệnh thường tiến triển mạn tính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Tìm hiểu chung về viêm khớp tự miễn

Viêm khớp tự miễn là một nhóm bệnh lý mạn tính thuộc nhóm rối loạn tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch vốn có chức năng bảo vệ cơ thể lại nhầm lẫn và tấn công vào các mô khớp khỏe mạnh. Hậu quả là tình trạng viêm kéo dài tại các khớp, dẫn đến đau, sưng, cứng khớp và theo thời gian có thể gây tổn thương cấu trúc khớp, biến dạng và suy giảm chức năng vận động.

Viêm khớp tự miễn bao gồm nhiều thể bệnh khác nhau, phổ biến nhất là:

  • Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis - RA): Là dạng viêm khớp tự miễn thường gặp nhất, ảnh hưởng chủ yếu đến các khớp nhỏ như khớp bàn tay, bàn chân, cổ tay.
  • Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE): Mặc dù là bệnh lý hệ thống, lupus cũng gây viêm khớp và tổn thương nhiều cơ quan khác.
  • Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing Spondylitis): Ảnh hưởng chủ yếu đến cột sống và khớp cùng chậu.
  • Viêm khớp vảy nến (Psoriatic Arthritis): Xảy ra ở những người mắc bệnh vảy nến, gây viêm khớp với biểu hiện đa dạng.

Triệu chứng bệnh viêm khớp tự miễn

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm khớp tự miễn

Viêm khớp tự miễn thường khởi phát âm thầm và tiến triển theo thời gian với các biểu hiện lâm sàng đa dạng. Dưới đây là những dấu hiệu và triệu chứng thường gặp giúp nhận biết sớm bệnh lý này:

  • Đau khớp kéo dài: Cơn đau thường xuất hiện tại các khớp nhỏ như khớp ngón tay, cổ tay, ngón chân và có tính chất kéo dài, âm ỉ. Đau thường nặng hơn vào buổi sáng hoặc sau thời gian bất động.
  • Cứng khớp buổi sáng: Người bệnh có cảm giác các khớp bị cứng, khó cử động sau khi ngủ dậy, thường kéo dài hơn 30 phút. Đây là dấu hiệu điển hình phân biệt viêm khớp tự miễn với các dạng viêm khớp khác.
  • Sưng và nóng khớp: Các khớp bị viêm thường sưng to, căng bóng và nóng hơn so với vùng da xung quanh. Tình trạng này kéo dài có thể gây biến dạng khớp.
  • Mệt mỏi toàn thân: Ngoài triệu chứng tại khớp, người bệnh còn có cảm giác mệt mỏi kéo dài, uể oải, giảm năng lượng ngay cả khi nghỉ ngơi đầy đủ. Triệu chứng này phản ánh tình trạng viêm toàn thân.
  • Sốt nhẹ không rõ nguyên nhân: Một số bệnh nhân có thể sốt nhẹ kéo dài hoặc từng đợt, không đi kèm với các triệu chứng nhiễm trùng cụ thể.
  • Sút cân và chán ăn: Viêm khớp tự miễn có thể gây ảnh hưởng đến chuyển hóa, dẫn đến giảm cân không chủ ý và mất cảm giác ngon miệng.
  • Ảnh hưởng ngoài khớp: Tùy theo loại bệnh, các cơ quan khác như da, mắt, phổi, tim hoặc thận có thể bị tổn thương, điển hình như phát ban ở lupus, viêm màng phổi trong viêm khớp dạng thấp, hoặc viêm kết mạc ở viêm khớp vảy nến.
Viêm khớp tự miễn thường gây cơn đau tại các khớp nhỏ như khớp ngón tay, cổ tay, ngón chân và có tính chất kéo dài, âm ỉ
Viêm khớp tự miễn thường gây cơn đau tại các khớp nhỏ như khớp ngón tay, cổ tay, ngón chân và có tính chất kéo dài, âm ỉ

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm khớp tự miễn

Viêm khớp tự miễn không chỉ gây ảnh hưởng tại các khớp mà còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời. Dưới đây là các biến chứng thường gặp:

  • Biến dạng và mất chức năng khớp: Tình trạng viêm mạn tính kéo dài gây tổn thương cấu trúc khớp, làm phá hủy sụn và xương dưới sụn. Hậu quả là khớp bị biến dạng, lệch trục và dần mất chức năng, dẫn đến tàn phế.
  • Giảm khả năng vận động và chất lượng cuộc sống: Đau đớn kéo dài, cứng khớp và suy giảm chức năng vận động khiến người bệnh gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày, ảnh hưởng đến công việc và tâm lý.
  • Tổn thương ngoài khớp: Tùy theo thể bệnh, viêm khớp tự miễn có thể gây tổn thương các cơ quan khác như phổi (viêm màng phổi, xơ phổi, tràn dịch màng phổi), tim (viêm màng ngoài tim, tăng nguy cơ bệnh tim mạch), mắt (viêm kết mạc, viêm màng bồ đào), thận (đặc biệt trong lupus ban đỏ hệ thống, có thể dẫn đến viêm thận lupus).
  • Nhiễm trùng: Việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch trong điều trị có thể làm suy giảm khả năng phòng vệ của cơ thể, tăng nguy cơ nhiễm trùng, kể cả các nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm.
  • Loãng xương: Viêm mạn tính và việc sử dụng corticosteroid kéo dài có thể làm giảm mật độ xương, tăng nguy cơ gãy xương.
  • Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch: Tình trạng viêm toàn thân mạn tính làm gia tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, tăng huyết áp và bệnh mạch vành ở người bệnh viêm khớp tự miễn.
  • Rối loạn tâm lý: Sự kết hợp giữa đau mạn tính, suy giảm chức năng và lo lắng về bệnh tật khiến nhiều bệnh nhân mắc các vấn đề như trầm cảm, lo âu.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc thăm khám sớm có vai trò then chốt trong chẩn đoán và kiểm soát viêm khớp tự miễn, giúp hạn chế tổn thương khớp và ngăn ngừa biến chứng. Bạn nên gặp bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp hoặc miễn dịch khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Đau khớp kéo dài không rõ nguyên nhân, đặc biệt nếu cơn đau xảy ra đối xứng ở hai bên cơ thể (như hai bàn tay hoặc hai đầu gối), kèm theo sưng, đỏ hoặc nóng tại khớp.
  • Cứng khớp vào buổi sáng kéo dài hơn 30 phút, gây khó khăn trong vận động.
  • Mệt mỏi toàn thân, sụt cân, sốt nhẹ dai dẳng mà không rõ nguyên nhân.
  • Xuất hiện triệu chứng ngoài khớp, như phát ban, rụng tóc, loét miệng, khó thở, đau ngực hoặc đỏ mắt.
  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn, hoặc bạn đang mắc một bệnh lý tự miễn khác.

Ngoài ra, nếu đã được chẩn đoán viêm khớp tự miễn, người bệnh cần tái khám định kỳ hoặc đi khám ngay khi có các dấu hiệu bất thường trong quá trình điều trị như: tăng đau, xuất hiện tác dụng phụ của thuốc, hoặc triệu chứng mới phát sinh.

Nguyên nhân gây bệnh viêm khớp tự miễn

Viêm khớp tự miễn là một rối loạn phức tạp, trong đó hệ miễn dịch nhận diện nhầm các mô lành, đặc biệt là mô khớp, như là “đối tượng lạ” và tấn công chúng. Mặc dù nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định hoàn toàn, các nghiên cứu cho thấy bệnh có thể khởi phát do sự kết hợp giữa các yếu tố sau:

Yếu tố di truyền: Nhiều bằng chứng cho thấy tính di truyền đóng vai trò quan trọng trong bệnh viêm khớp tự miễn. Một số gen liên quan đến hệ miễn dịch như HLA-DR4, HLA-B27 đã được xác định làm tăng nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt trong các thể như viêm khớp dạng thấp hay viêm cột sống dính khớp.

Rối loạn hệ thống miễn dịch: Bệnh xảy ra khi hệ miễn dịch mất khả năng phân biệt giữa “tự” và “lạ”, dẫn đến sản xuất các tự kháng thể (autoantibodies) và hoạt hóa các tế bào miễn dịch gây viêm tại khớp. Các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-1, IL-6 đóng vai trò quan trọng trong tiến trình này.

Tác nhân môi trường: Một số yếu tố bên ngoài có thể kích hoạt bệnh ở người có cơ địa nhạy cảm, bao gồm:

  • Nhiễm trùng: Một số loại virus hoặc vi khuẩn có thể khởi động phản ứng miễn dịch bất thường.
  • Hút thuốc lá: Là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh, đặc biệt trong viêm khớp dạng thấp.
  • Tiếp xúc hóa chất độc hại hoặc chất ô nhiễm môi trường.
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ gây viêm khớp tự miễn
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ gây viêm khớp tự miễn

Yếu tố nội tiết: Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở nữ giới cho thấy nội tiết tố, đặc biệt là estrogen, có thể ảnh hưởng đến hoạt động miễn dịch và góp phần vào sự phát triển bệnh.

Căng thẳng tâm lý và lối sống: Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ giữa stress kéo dài, rối loạn giấc ngủ, chế độ ăn mất cân bằng và nguy cơ bùng phát bệnh tự miễn, dù cơ chế vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.

Nguy cơ gây bệnh viêm khớp tự miễn

Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm khớp tự miễn?

Viêm khớp tự miễn có thể ảnh hưởng đến bất kỳ đối tượng nào, tuy nhiên, một số nhóm người có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, bao gồm:

  • Phụ nữ: Đặc biệt là trong độ tuổi sinh sản, do sự ảnh hưởng của nội tiết tố và hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn so với nam giới.
  • Người trong độ tuổi trung niên: Bệnh thường khởi phát trong khoảng từ 30 - 50 tuổi, tuy nhiên cũng có thể xuất hiện sớm hơn hoặc muộn hơn tùy theo thể bệnh.
  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn: Nếu trong gia đình có người từng mắc viêm khớp dạng thấp, lupus hoặc các bệnh tự miễn khác, nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng cao do yếu tố di truyền.
  • Người có bệnh lý tự miễn khác: Người đã mắc một bệnh tự miễn (như viêm tuyến giáp Hashimoto, đái tháo đường type 1…) thường có nguy cơ mắc thêm các bệnh tự miễn khác, bao gồm viêm khớp.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp tự miễn

Nhiều yếu tố môi trường và lối sống có thể góp phần làm tăng nguy cơ khởi phát bệnh, đặc biệt ở những người có cơ địa nhạy cảm:

  • Hút thuốc lá: Đây là yếu tố nguy cơ rõ ràng, đặc biệt trong viêm khớp dạng thấp, làm tăng nguy cơ mắc bệnh và khiến bệnh nặng hơn.
  • Nhiễm trùng: Một số loại virus hoặc vi khuẩn có thể kích hoạt hệ miễn dịch phản ứng sai lệch, từ đó dẫn đến bệnh tự miễn.
  • Tiếp xúc hóa chất độc hại: Làm việc trong môi trường ô nhiễm hoặc tiếp xúc thường xuyên với bụi silica, dung môi hữu cơ có thể kích hoạt rối loạn miễn dịch.
  • Stress kéo dài và rối loạn giấc ngủ: Căng thẳng tinh thần và giấc ngủ kém có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và thúc đẩy phản ứng viêm.
  • Thừa cân, béo phì: Mô mỡ nội tạng là nguồn sản sinh các cytokine gây viêm, góp phần làm tăng nguy cơ mắc và nặng hơn tình trạng viêm khớp tự miễn.
  • Chế độ ăn không lành mạnh: Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng, ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và làm mất cân bằng vi khuẩn đường ruột - một yếu tố có liên quan đến bệnh tự miễn.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm khớp tự miễn

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm khớp tự miễn

Việc chẩn đoán viêm khớp tự miễn đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và kỹ thuật hình ảnh. Các phương pháp dưới đây giúp bác sĩ xác định chính xác thể bệnh, đánh giá mức độ hoạt động và loại trừ các nguyên nhân khác.

  • Khám lâm sàng: Đây là bước đầu tiên quan trọng để định hướng chẩn đoán. Bác sĩ sẽ ghi nhận các triệu chứng như đau, sưng, cứng khớp buổi sáng kéo dài, đồng thời xác định số lượng và vị trí các khớp bị tổn thương. Ngoài ra, biểu hiện ngoài khớp như phát ban, loét miệng, viêm kết mạc, khó thở... cũng được xem xét vì có thể gợi ý bệnh lý hệ thống.
  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng viêm và phát hiện các chỉ điểm miễn dịch đặc hiệu. Tốc độ máu lắng (ESR) và CRP tăng cao phản ánh tình trạng viêm mạn tính. Các tự kháng thể như yếu tố dạng thấp (RF), kháng thể kháng CCP (anti-CCP), ANA, anti-dsDNA, HLA-B27... giúp xác định thể bệnh cụ thể. Đồng thời, công thức máu toàn bộ cũng được thực hiện để phát hiện các bất thường liên quan như thiếu máu, giảm bạch cầu hay tiểu cầu.
  • Xét nghiệm dịch khớp: Trong trường hợp tràn dịch khớp, chọc hút dịch khớp được chỉ định để phân tích tế bào, độ nhớt và màu sắc. Dịch viêm do bệnh tự miễn thường có màu vàng đục, chứa nhiều bạch cầu đa nhân. Phương pháp này cũng giúp loại trừ các nguyên nhân khác như viêm khớp nhiễm khuẩn hay do tinh thể (gout, bệnh lắng đọng canxi).
  • Chẩn đoán hình ảnh: Các kỹ thuật hình ảnh hỗ trợ phát hiện tổn thương cấu trúc khớp và mức độ viêm. X-quang giúp quan sát hẹp khe khớp, bào mòn xương. Siêu âm khớp có thể phát hiện tràn dịch, viêm màng hoạt dịch. MRI là phương pháp nhạy hơn, có thể phát hiện tổn thương sớm ở khớp nhỏ hoặc cột sống mà X-quang chưa thể hiện rõ.
  • Áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán chuyên biệt: Mỗi thể viêm khớp tự miễn có tiêu chuẩn chẩn đoán riêng được thiết lập bởi các hiệp hội chuyên khoa. Ví dụ: Tiêu chuẩn ACR/EULAR 2010 được sử dụng cho viêm khớp dạng thấp; tiêu chuẩn SLICC hoặc ACR 1997 áp dụng cho lupus ban đỏ hệ thống; tiêu chuẩn ASAS dành cho viêm cột sống dính khớp. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán và định hướng điều trị.
Siêu âm khớp có thể phát hiện tràn dịch, viêm màng hoạt dịch
Siêu âm khớp có thể phát hiện tràn dịch, viêm màng hoạt dịch

Phương pháp điều trị viêm khớp tự miễn hiệu quả

Việc điều trị viêm khớp tự miễn cần tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa thuốc, thay đổi lối sống, theo dõi sát và hỗ trợ phục hồi chức năng. Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa tổn thương khớp, duy trì chức năng vận động và cải thiện chất lượng sống.

Điều trị bằng thuốc: Đây là nền tảng trong quản lý viêm khớp tự miễn. Các nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Giúp giảm đau và viêm nhanh chóng, nhưng không làm chậm tiến triển bệnh. Dùng ngắn hạn để kiểm soát triệu chứng.
  • Thuốc corticosteroid: Như prednisolone, có tác dụng chống viêm mạnh, được chỉ định trong giai đoạn cấp tính hoặc khi có tổn thương nội tạng. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng kéo dài do nguy cơ biến chứng (loãng xương, tăng đường huyết...).
  • Thuốc điều trị cơ bản (DMARDs): Là nhóm thuốc điều chỉnh tiến trình bệnh, tác dụng chậm nhưng bền vững. Methotrexate là thuốc được lựa chọn hàng đầu trong viêm khớp dạng thấp. Các thuốc khác gồm leflunomide, sulfasalazine, hydroxychloroquine.
  • Thuốc sinh học (Biologics): Áp dụng khi bệnh không đáp ứng với DMARDs truyền thống. Các thuốc này nhắm đích vào các cytokine viêm như TNF-α (etanercept, adalimumab), IL-6 (tocilizumab), hoặc tế bào B/T (rituximab, abatacept). Đây là bước tiến quan trọng trong điều trị, nhưng chi phí cao và cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ.

Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Tập luyện đúng cách giúp duy trì biên độ vận động, giảm cứng khớp và cải thiện sức mạnh cơ. Các bài tập cần được hướng dẫn bởi chuyên viên vật lý trị liệu, tránh gây chấn thương thêm cho khớp viêm.

Điều chỉnh lối sống:

  • Chế độ ăn chống viêm: Ưu tiên thực phẩm giàu omega-3 (cá béo, hạt lanh), rau xanh, trái cây; hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường và chất béo bão hòa.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Tránh gây áp lực lên khớp, đặc biệt là khớp gối và hông.
  • Không hút thuốc: Hút thuốc làm tăng nguy cơ khởi phát và làm bệnh nặng thêm, đặc biệt trong viêm khớp dạng thấp.

Theo dõi và tái khám định kỳ: Viêm khớp tự miễn là bệnh mạn tính, cần được theo dõi thường xuyên để điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng điều trị dựa vào triệu chứng lâm sàng, chỉ số viêm và hình ảnh học.

Hỗ trợ tâm lý: Đau kéo dài và giới hạn vận động có thể ảnh hưởng đến tâm lý người bệnh. Việc hỗ trợ tinh thần, tư vấn hoặc tham gia nhóm bệnh nhân đồng hành giúp cải thiện khả năng thích nghi và tuân thủ điều trị.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm khớp tự miễn

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm khớp tự miễn

Chế độ sinh hoạt:

  • Tập luyện thể dục đều đặn: Lựa chọn các hình thức vận động nhẹ nhàng như đi bộ, yoga, bơi lội hoặc đạp xe giúp duy trì biên độ vận động khớp, tăng sức mạnh cơ và cải thiện tuần hoàn. Cần tránh các môn thể thao có cường độ cao hoặc gây áp lực lớn lên khớp.
  • Ngủ đủ giấc và đúng giờ: Giấc ngủ chất lượng giúp cơ thể phục hồi, giảm viêm và tăng cường miễn dịch. Nên ngủ đủ 7 - 8 giờ mỗi ngày, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ.
  • Giảm căng thẳng (stress): Căng thẳng kéo dài có thể kích hoạt hoặc làm nặng thêm bệnh tự miễn. Áp dụng các phương pháp thư giãn như thiền, hít thở sâu, hoặc tham gia các hoạt động yêu thích giúp cải thiện tinh thần.
  • Không hút thuốc và hạn chế rượu: Hút thuốc làm tăng nguy cơ khởi phát và làm bệnh tiến triển nặng hơn. Rượu cũng có thể tương tác bất lợi với thuốc điều trị và làm trầm trọng thêm triệu chứng.
  • Tuân thủ điều trị: Uống thuốc đúng liều, đúng giờ theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi phác đồ khi chưa được chỉ định.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Tăng cường thực phẩm chống viêm: Bổ sung các thực phẩm giàu omega-3 như cá hồi, cá thu, hạt chia, quả óc chó giúp giảm viêm hiệu quả. Các loại rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt và đậu cũng cung cấp nhiều chất chống oxy hóa hỗ trợ miễn dịch.
  • Hạn chế thực phẩm gây viêm: Tránh ăn nhiều đường tinh luyện, thực phẩm chế biến sẵn, dầu chiên đi chiên lại và thịt đỏ nhiều chất béo bão hòa có thể làm tăng phản ứng viêm.
  • Bổ sung canxi và vitamin D: Nếu dùng corticosteroid dài hạn, người bệnh cần bổ sung thêm canxi và vitamin D để phòng loãng xương. Có thể bổ sung từ sữa, cá nhỏ ăn cả xương, trứng, ánh nắng mặt trời buổi sáng.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân làm tăng áp lực lên các khớp chịu lực như gối, hông, đồng thời mô mỡ còn là nguồn phát sinh các chất gây viêm.
  • Uống đủ nước: Đảm bảo cơ thể được cung cấp đủ nước để hỗ trợ chuyển hóa và đào thải độc tố, đặc biệt khi đang dùng thuốc.

Phương pháp phòng ngừa viêm khớp tự miễn hiệu quả

Mặc dù viêm khớp tự miễn là bệnh lý phức tạp có liên quan đến yếu tố di truyền và rối loạn miễn dịch, nhưng một số biện pháp phòng ngừa có thể giúp làm giảm nguy cơ khởi phát bệnh hoặc làm chậm diễn tiến ở những người có nguy cơ cao. Dưới đây là những phương pháp phòng ngừa hiệu quả đã được ghi nhận:

Duy trì lối sống lành mạnh:

  • Không hút thuốc lá: Hút thuốc là yếu tố nguy cơ hàng đầu trong viêm khớp dạng thấp và nhiều bệnh tự miễn khác. Bỏ thuốc lá giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh và cải thiện đáp ứng điều trị.
  • Tập thể dục thường xuyên: Vận động đều đặn giúp tăng cường hệ miễn dịch, duy trì sự linh hoạt của khớp và kiểm soát cân nặng - một yếu tố quan trọng trong phòng ngừa viêm và tổn thương khớp.
  • Kiểm soát stress: Căng thẳng kéo dài ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch và nội tiết, có thể kích hoạt hoặc làm nặng thêm bệnh tự miễn. Người bệnh nên thực hành thiền, yoga hoặc các kỹ thuật thư giãn giúp cân bằng tâm lý để hạn chế diễn tiến của bệnh.
Kiểm soát căng thẳng góp phần hạn chế diễn tiến của bệnh viêm khớp tự miễn
Kiểm soát căng thẳng góp phần hạn chế diễn tiến của bệnh viêm khớp tự miễn

Ăn uống khoa học:

  • Chế độ ăn chống viêm: Ưu tiên các thực phẩm giàu omega-3, chất chống oxy hóa và chất xơ như cá béo, rau xanh, quả mọng, dầu ô-liu, đậu nành… giúp điều hòa phản ứng miễn dịch và giảm viêm.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn: Giảm tiêu thụ đường tinh luyện, chất béo trans và thịt chế biến vì chúng có thể kích thích viêm và rối loạn chuyển hóa.
  • Bổ sung vitamin và khoáng chất: Canxi, vitamin D, C, E, và kẽm giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ cấu trúc khớp.

Phòng ngừa và kiểm soát các yếu tố nguy cơ:

  • Theo dõi sức khỏe định kỳ: Đặc biệt ở những người có tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn. Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp can thiệp kịp thời.
  • Điều trị tích cực các bệnh lý nền: Một số bệnh như nhiễm trùng mạn, hội chứng chuyển hóa hoặc rối loạn nội tiết có thể ảnh hưởng đến miễn dịch và làm tăng nguy cơ bệnh tự miễn.
  • Hạn chế tiếp xúc với chất độc: Giảm nguy cơ tiếp xúc với các hóa chất công nghiệp, dung môi, bụi silic hoặc kim loại nặng trong môi trường làm việc.

Bảo vệ hệ miễn dịch một cách cân bằng:

  • Tránh lạm dụng kháng sinh và thuốc không cần thiết: Việc sử dụng thuốc bừa bãi có thể làm rối loạn hệ miễn dịch và hệ vi sinh đường ruột.
  • Tiêm chủng đầy đủ: Giúp ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng có thể gây kích hoạt bệnh tự miễn ở những người có cơ địa nhạy cảm.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Không, viêm khớp tự miễn không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây từ người sang người. Đây là bệnh lý do hệ miễn dịch của cơ thể tự tấn công nhầm vào mô khớp khỏe mạnh. Bệnh có thể bị nhầm lẫn với nhiễm trùng khớp do có triệu chứng sưng, đau, viêm.

Hiện nay, viêm khớp tự miễn chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát tốt bằng điều trị phù hợp. Với sự tiến bộ của y học, nhiều bệnh nhân vẫn có thể duy trì cuộc sống bình thường nếu tuân thủ phác đồ và thay đổi lối sống. Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là yếu tố quyết định tiên lượng.

Bệnh có yếu tố di truyền, tức là người có người thân mắc bệnh tự miễn sẽ có nguy cơ cao hơn. Tuy nhiên, không phải ai mang gen nguy cơ cũng mắc bệnh, mà còn phụ thuộc vào yếu tố môi trường và miễn dịch. Vì vậy, duy trì lối sống lành mạnh là biện pháp phòng ngừa quan trọng.

Các dấu hiệu cảnh báo sớm bao gồm đau khớp kéo dài, cứng khớp buổi sáng trên 30 phút, sưng đỏ tại các khớp nhỏ và mệt mỏi toàn thân. Ngoài ra, có thể xuất hiện sốt nhẹ, phát ban da, loét miệng hoặc rụng tóc. Khi gặp các biểu hiện này, nên đi khám chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác.

Không nên kiêng vận động hoàn toàn vì thiếu vận động sẽ làm khớp cứng và yếu cơ. Người bệnh nên tập các bài thể dục nhẹ nhàng phù hợp với tình trạng khớp để duy trì chức năng và giảm viêm. Việc tập luyện cần có hướng dẫn chuyên môn để tránh gây tổn thương thêm cho khớp.