Tìm hiểu chung về bệnh viêm khớp gối
Viêm khớp gối là thuật ngữ chung dùng để chỉ tình trạng viêm sưng, đau nhức và cứng khớp tại vùng đầu gối. Khớp gối là khớp lớn nhất và chịu tải trọng lớn nhất của cơ thể, do đó nó rất dễ bị tổn thương bởi áp lực và quá trình lão hóa.
Đầu tiên và phổ biến nhất là thoái hóa khớp (Osteoarthritis), một bệnh lý do sự hao mòn tự nhiên của lớp sụn bảo vệ đầu xương theo thời gian. Tiếp đến là viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis), một bệnh tự miễn khiến hệ thống miễn dịch tấn công vào màng hoạt dịch bao quanh khớp. Cuối cùng là viêm khớp sau chấn thương, xảy ra sau các tổn thương nghiêm trọng như gãy xương hoặc rách dây chằng.
Triệu chứng bệnh viêm khớp gối
Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm khớp gối
Triệu chứng của bệnh thường tiến triển âm thầm và tăng dần theo thời gian. Tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể mà mức độ biểu hiện có thể khác nhau nhưng nhìn chung người bệnh sẽ gặp các dấu hiệu điển hình sau:
- Đau nhức khớp: Cơn đau thường tăng lên khi vận động (đi bộ, leo cầu thang, đứng lên ngồi xuống) và giảm đi khi nghỉ ngơi. Ở giai đoạn nặng, cơn đau có thể xuất hiện ngay cả khi đang ngủ.
- Cứng khớp: Cảm giác khớp bị cứng và khó cử động thường xảy ra rõ rệt nhất vào buổi sáng sau khi thức dậy hoặc sau một thời gian dài ngồi bất động.
- Sưng nề và nóng đỏ: Vùng da quanh khớp gối có thể sưng to, căng bóng và ấm hơn so với vùng da lân cận do phản ứng viêm tích tụ dịch trong khớp.
- Tiếng lạo xạo khi cử động: Người bệnh có thể nghe thấy hoặc cảm nhận được tiếng lục cục, lạo xạo trong khớp gối khi di chuyển do lớp sụn bị bào mòn khiến hai đầu xương cọ xát trực tiếp vào nhau.
- Giới hạn tầm vận động: Khả năng gấp hoặc duỗi thẳng chân bị hạn chế, người bệnh đi lại khó khăn và có thể đi khập khiễng.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm khớp gối
Viêm khớp gối là một bệnh lý mạn tính, nếu không được kiểm soát tốt sẽ dẫn đến những hậu quả nặng nề về mặt chức năng và cấu trúc:
- Biến dạng khớp: Sự phá hủy sụn và xương dưới sụn dẫn đến lệch trục khớp gối, gây ra tình trạng chân vòng kiềng (chân chữ O) hoặc chân chữ X.
- Teo cơ: Do đau đớn nên người bệnh hạn chế vận động, lâu ngày dẫn đến teo các nhóm cơ quanh gối (như cơ tứ đầu đùi) khiến khớp gối càng trở nên lỏng lẻo và yếu ớt.
- Tàn phế: Đây là biến chứng cuối cùng và nghiêm trọng nhất. Người bệnh mất hoàn toàn khả năng đi lại và phải phụ thuộc vào sự hỗ trợ của người khác hoặc xe lăn.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn không nên chủ quan tự mua thuốc giảm đau uống tại nhà khi có các vấn đề về xương khớp. Cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa Cơ xương khớp để thăm khám ngay nếu nhận thấy các dấu hiệu sau:
- Đau khớp gối kéo dài quá 3 ngày mặc dù đã nghỉ ngơi và chườm lạnh.
- Khớp gối sưng to, đỏ rực và nóng kèm theo sốt cao (dấu hiệu nghi ngờ viêm khớp nhiễm khuẩn).
- Không thể chịu được trọng lượng cơ thể lên chân đau hoặc cảm thấy khớp gối mất vững, lỏng lẻo.
- Chân bị biến dạng rõ rệt hoặc không thể duỗi thẳng chân ra được.
- Đau xuất hiện ngay sau một chấn thương va đập mạnh.
Nguyên nhân gây bệnh viêm khớp gối
Nguyên nhân gây bệnh rất đa dạng và phụ thuộc vào từng thể bệnh cụ thể. Bác sĩ chuyên khoa chia nguyên nhân thành hai nhóm chính là nguyên nhân cơ học và nguyên nhân viêm:
- Quá trình lão hóa tự nhiên: Đây là nguyên nhân chính gây thoái hóa khớp gối. Theo thời gian, khả năng tái tạo của tế bào sụn giảm dần trong khi quá trình hủy hoại tăng lên khiến sụn mỏng đi và mất tính đàn hồi.
- Rối loạn tự miễn: Trong bệnh viêm khớp dạng thấp, hệ miễn dịch nhận diện nhầm màng hoạt dịch khớp, tấn công gây viêm, phá hủy sụn và xương.
- Chấn thương: Các chấn thương cũ như rách sụn chêm, đứt dây chằng chéo hoặc gãy xương vùng gối làm thay đổi cơ sinh học của khớp và thúc đẩy quá trình viêm thoái hóa diễn ra sớm hơn (thậm chí nhiều năm sau chấn thương).
- Rối loạn chuyển hóa: Bệnh Gout gây lắng đọng tinh thể Urat tại khớp gối dẫn đến các đợt viêm cấp tính dữ dội.

Nguy cơ mắc bệnh viêm khớp gối
Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm khớp gối?
Bệnh lý này có thể ảnh hưởng đến mọi đối tượng nhưng tỷ lệ mắc bệnh cao vượt trội ở những nhóm sau:
- Người cao tuổi: Tỷ lệ mắc viêm khớp gối tăng tỷ lệ thuận với độ tuổi, đặc biệt là người trên 50 tuổi.
- Phụ nữ: Phụ nữ (nhất là sau mãn kinh) có nguy cơ mắc thoái hóa khớp và viêm khớp dạng thấp cao hơn nam giới.
- Vận động viên: Những người chơi các môn thể thao đối kháng hoặc đòi hỏi sức bật lò xo như bóng đá, bóng rổ, tennis dễ bị tổn thương khớp gối.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp gối
Lối sống và thể trạng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bệnh khởi phát:
- Thừa cân và béo phì: Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu có thể thay đổi được. Mỗi kg trọng lượng dư thừa sẽ tạo thêm áp lực khoảng 4 kg lên khớp gối khi đi bộ, đẩy nhanh tốc độ mài mòn sụn.
- Nghề nghiệp: Những công việc yêu cầu phải quỳ gối, ngồi xổm, leo cầu thang thường xuyên hoặc mang vác nặng (như công nhân xây dựng, nông dân) gây áp lực lớn lên khớp.
- Yếu cơ: Cơ đùi yếu không thể hỗ trợ tốt cho khớp gối, làm tăng gánh nặng lên sụn khớp.
- Yếu tố di truyền: Một số người có khiếm khuyết di truyền về cấu trúc sụn hoặc trục chân khiến họ dễ bị viêm khớp sớm.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm khớp gối
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm khớp gối
Để chẩn đoán chính xác nguyên nhân và mức độ tổn thương, bác sĩ chuyên khoa sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại:
- Chụp X-quang khớp gối: Phương pháp cơ bản nhất giúp phát hiện hẹp khe khớp, gai xương (osteophytes) và đặc xương dưới sụn.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết về các mô mềm như sụn chêm, dây chằng, gân và màng hoạt dịch. MRI rất hữu ích trong chẩn đoán giai đoạn sớm hoặc khi X-quang chưa thấy rõ tổn thương.
- Xét nghiệm máu: Giúp chẩn đoán phân biệt viêm khớp dạng thấp (tìm yếu tố thấp RF, Anti-CCP) hoặc bệnh Gout (Axit Uric máu) và loại trừ viêm khớp nhiễm khuẩn.
- Chọc hút dịch khớp: Bác sĩ lấy một mẫu dịch từ khớp gối để xét nghiệm tìm tinh thể, vi khuẩn hoặc tế bào viêm.
Phương pháp điều trị viêm khớp gối hiệu quả
Việc điều trị viêm khớp gối cần được cá nhân hóa theo mức độ tổn thương khớp, mục tiêu lâm sàng và khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân. Phác đồ điều trị được xây dựng theo hướng tiếp cận bậc thang, từ bảo tồn đến can thiệp ngoại khoa khi cần thiết:
Điều trị bảo tồn (không dùng thuốc)
Giảm cân là yếu tố cốt lõi ở bệnh nhân thừa cân hoặc béo phì, giúp giảm áp lực lên khớp gối (mỗi kg giảm cân giúp giảm khoảng 4 kg lực tác động lên khớp khi đi bộ).
Vật lý trị liệu tập trung vào tăng cường cơ tứ đầu đùi và các nhóm cơ quanh gối, cải thiện chức năng khớp và hạn chế tiến triển thoái hóa.
Điều trị nội khoa
Thuốc giảm đau thông thường như Paracetamol có thể sử dụng trong giai đoạn nhẹ.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) đường uống hoặc tại chỗ được ưu tiên trong các đợt đau cấp có viêm rõ.
Tiêm nội khớp:
- Corticosteroid nội khớp có hiệu quả giảm đau nhanh nhưng nên giới hạn tần suất để tránh tổn thương sụn.
- Acid hyaluronic nội khớp có thể cải thiện chức năng vận động ở một số bệnh nhân, tuy nhiên hiệu quả còn phụ thuộc cơ địa và mức độ tổn thương.
Điều trị ngoại khoa
Khi các phương pháp bảo tồn không còn hiệu quả và khớp bị tổn thương nghiêm trọng:
- Nội soi khớp để làm sạch mô viêm hoặc mảnh sụn rời.
- Phẫu thuật chỉnh trục (cắt xương sửa trục) trong một số trường hợp lệch trục gối đơn thuần.
- Thay khớp gối toàn phần (Total Knee Arthroplasty) là giải pháp cuối cùng, được chỉ định khi đau nặng và hạn chế vận động kéo dài ảnh hưởng chất lượng sống.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm khớp gối
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm khớp gối
Chế độ sinh hoạt:
Việc sống chung với viêm khớp gối yêu cầu sự kiên nhẫn và điều chỉnh lối sống khoa học, cụ thể:
- Vận động hợp lý: Duy trì các môn thể thao ít tác động mạnh như bơi lội, đạp xe đạp hoặc đi bộ nhẹ nhàng. Tránh các hoạt động gây sốc cho khớp như chạy bộ đường dài hay nhảy dây.
- Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Dùng gậy chống, nẹp đầu gối hoặc giày chỉnh hình theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để giảm áp lực lên khớp khi di chuyển.
- Chườm nóng và lạnh: Chườm nóng giúp giãn cơ, giảm cứng khớp trước khi tập luyện và chườm lạnh giúp giảm sưng đau sau khi vận động.

Chế độ dinh dưỡng:
Bên cạnh chế độ dinh dưỡng, người bệnh cần chú ý về chế độ ăn uống như sau:
- Tăng cường Omega-3: Cá hồi, cá thu, hạt lanh chứa nhiều axit béo Omega-3 có tác dụng kháng viêm tự nhiên.
- Bổ sung Canxi và Vitamin D: Giúp xương chắc khỏe và ngăn ngừa loãng xương.
- Ăn nhiều rau quả: Các chất chống oxy hóa trong rau xanh và trái cây giúp bảo vệ tế bào sụn khỏi các gốc tự do.
Phương pháp phòng ngừa viêm khớp gối hiệu quả
Người bệnh hoàn toàn có thể làm chậm quá trình tiến triển viêm khớp gối và giảm nguy cơ mắc bệnh bằng các biện pháp dự phòng chủ động như sau
- Duy trì cân nặng lý tưởng: Giữ chỉ số khối cơ thể (BMI) trong giới hạn bình thường là cách tốt nhất để bảo vệ khớp gối suốt đời.
- Tập luyện sức mạnh cơ bắp: Thường xuyên tập các bài tập tăng cường sức mạnh cho cơ đùi và cơ bắp chân để tạo thành "bộ giảm xóc" tự nhiên cho khớp.
- Bảo vệ khớp khỏi chấn thương: Khởi động kỹ trước khi chơi thể thao và đeo đồ bảo hộ khi cần thiết. Điều trị dứt điểm các chấn thương dây chằng hoặc sụn chêm nếu không may gặp phải.
- Điều chỉnh tư thế: Tránh ngồi xổm, quỳ gối quá lâu. Nếu công việc bắt buộc, hãy nghỉ ngơi xen kẽ và thay đổi tư thế thường xuyên.

Viêm khớp gối tuy không đe dọa trực tiếp đến tính mạng nhưng lại gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới khả năng vận động và niềm vui cuộc sống. Hãy chủ động chăm sóc xương khớp ngay từ hôm nay bằng lối sống năng động, chế độ dinh dưỡng cân bằng và thăm khám định kỳ với Bác sĩ chuyên khoa để giữ cho đôi chân luôn dẻo dai trên mọi hành trình.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_viem_khop_goi_210baeb90e.jpg)
/benh_a_z_viem_cot_song_dinh_khop_0_1dcabb57c7.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_tu_mien_0_50b03aed39.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_co_chan_0_51df1079a9.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_ngon_tay_0_ef563791cf.jpg)
/benh_a_z_viem_da_khop_5fa6b0f0bb.jpg)