Tìm hiểu chung về bệnh viêm khớp bàn chân
Viêm khớp bàn chân là tình trạng viêm xảy ra tại các khớp nhỏ ở vùng bàn chân, nơi tiếp xúc giữa các xương bàn và ngón chân. Quá trình viêm có thể ảnh hưởng đến một hoặc nhiều khớp, gây đau, sưng, cứng khớp và hạn chế chức năng vận động. Bệnh có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc là biểu hiện của một rối loạn toàn thân như viêm khớp dạng thấp, gout, lupus ban đỏ hệ thống hay thoái hóa khớp.
Viêm khớp bàn chân có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân như sau:
- Viêm khớp thoái hóa (thoái hóa khớp): Thường gặp ở người lớn tuổi, do mài mòn sụn khớp theo thời gian.
- Viêm khớp dạng thấp: Bệnh tự miễn mạn tính, thường ảnh hưởng đối xứng hai bên bàn chân.
- Viêm khớp do gout: Liên quan đến lắng đọng tinh thể urat, thường xuất hiện tại khớp ngón chân cái nhưng có thể lan ra bàn chân.
- Viêm khớp sau chấn thương: Do tổn thương khớp hoặc mô mềm, dẫn đến viêm mạn tính.
- Viêm khớp nhiễm khuẩn: Ít gặp, nhưng cần can thiệp sớm vì có nguy cơ phá hủy khớp nhanh.
Triệu chứng bệnh viêm khớp bàn chân
Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm khớp bàn chân
Viêm khớp bàn chân thường khởi phát âm thầm và tiến triển dần theo thời gian. Việc nhận biết sớm các triệu chứng là yếu tố then chốt trong chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Dưới đây là những dấu hiệu và triệu chứng thường gặp của bệnh:
- Đau tại khớp bàn chân: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ hoặc dữ dội tại một hoặc nhiều khớp ở bàn chân, đặc biệt khi đi lại, đứng lâu hoặc vào buổi sáng sớm. Cơn đau có thể tăng lên khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi.
- Sưng khớp: Tình trạng viêm làm khớp bị sưng nề, căng tức và đôi khi có cảm giác nóng tại vùng da xung quanh. Sưng có thể khu trú ở một khớp hoặc lan rộng toàn bộ bàn chân, gây khó khăn trong việc mang giày dép.
- Cứng khớp: Người bệnh thường gặp cảm giác cứng khớp vào buổi sáng sau khi ngủ dậy hoặc sau thời gian dài không vận động. Cứng khớp làm giảm khả năng linh hoạt của bàn chân và ảnh hưởng đến dáng đi.
- Biến dạng bàn chân: Ở giai đoạn muộn hoặc trong các thể bệnh mạn tính như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp bàn chân có thể gây biến dạng cấu trúc khớp, lệch trục xương, khiến bàn chân mất cân đối, kèm theo các vấn đề như lệch ngón, xẹp vòm chân.
- Giảm chức năng vận động: Việc đi lại, đứng vững hoặc thực hiện các hoạt động thường ngày trở nên khó khăn hơn. Người bệnh có thể cảm thấy mất thăng bằng, mỏi chân nhanh và giảm sức chịu lực của bàn chân.
- Các dấu hiệu toàn thân: Trong một số trường hợp, đặc biệt là viêm khớp do bệnh hệ thống, người bệnh có thể kèm theo các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, sốt nhẹ, sút cân hoặc thiếu máu.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm khớp bàn chân
Viêm khớp bàn chân nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng vận động và chất lượng cuộc sống. Dưới đây là các biến chứng thường gặp:
- Biến dạng khớp và cấu trúc bàn chân: Tình trạng viêm kéo dài gây phá hủy sụn và xương dưới sụn, dẫn đến biến dạng khớp như lệch trục ngón chân, gù vòm bàn chân hoặc hình thành gai xương. Biến dạng làm mất cân bằng bàn chân và ảnh hưởng đến dáng đi.
- Giảm hoặc mất chức năng vận động: Viêm mạn tính khiến các khớp trở nên kém linh hoạt, đau đớn kéo dài, làm hạn chế vận động và gây khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày như đi lại, mang giày dép hoặc đứng lâu.
- Teo cơ, yếu chi: Khi bàn chân không được vận động bình thường do đau hoặc biến dạng khớp, các cơ quanh vùng khớp bị ảnh hưởng sẽ dần teo nhỏ và yếu đi, làm giảm khả năng chịu lực và gây mất cân đối vận động.
- Tăng nguy cơ té ngã và gãy xương: Bàn chân bị viêm, biến dạng hoặc mất ổn định làm giảm khả năng giữ thăng bằng, đặc biệt ở người lớn tuổi, từ đó làm tăng nguy cơ té ngã và chấn thương.
- Hình thành các biến chứng thứ phát: Ở một số bệnh nhân, viêm khớp bàn chân kéo dài có thể gây loét do tì đè, nhiễm khuẩn thứ phát hoặc tăng nguy cơ mắc các bệnh lý liên quan đến ít vận động như béo phì, đái tháo đường và bệnh tim mạch.
- Ảnh hưởng tâm lý - xã hội: Cơn đau mạn tính và hạn chế vận động có thể gây căng thẳng, lo âu, trầm cảm và làm giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh, đặc biệt khi bệnh gây ảnh hưởng đến khả năng lao động hoặc giao tiếp xã hội.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên gặp bác sĩ chuyên khoa xương khớp hoặc cơ xương khớp khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ viêm khớp bàn chân, đặc biệt trong các trường hợp sau:
- Đau kéo dài không rõ nguyên nhân: Khi cảm giác đau ở bàn chân kéo dài nhiều ngày, không cải thiện với nghỉ ngơi hoặc thuốc giảm đau thông thường, cần được thăm khám để xác định nguyên nhân và loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng.
- Sưng, nóng, đỏ khớp: Tình trạng sưng nề, cảm giác nóng hoặc đỏ quanh khớp là dấu hiệu của viêm hoạt động và có thể là biểu hiện của viêm khớp nhiễm khuẩn.
- Cứng khớp vào buổi sáng: Nếu bạn cảm thấy bàn chân bị cứng, khó vận động vào buổi sáng hoặc sau khi nghỉ ngơi, kéo dài trên 30 phút, đó có thể là dấu hiệu của bệnh viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh lý viêm khớp mạn tính.
- Gặp khó khăn khi đi lại: Khi tình trạng đau hoặc cứng khớp ảnh hưởng đến khả năng đi đứng, mang giày dép, hoặc gây thay đổi dáng đi, nên được đánh giá chức năng khớp để can thiệp sớm.
- Có biểu hiện toàn thân: Các triệu chứng như sốt, mệt mỏi, sút cân không rõ nguyên nhân đi kèm đau khớp có thể là biểu hiện của bệnh lý hệ thống như lupus hoặc viêm khớp tự miễn, cần được chẩn đoán toàn diện.
- Có tiền sử bệnh khớp hoặc bệnh lý tự miễn: Người có tiền sử viêm khớp dạng thấp, bệnh gout, lupus ban đỏ hoặc bệnh vẩy nến cần theo dõi sát triệu chứng khớp bàn chân và đến gặp bác sĩ nếu xuất hiện bất thường.
Nguyên nhân gây bệnh viêm khớp bàn chân
Viêm khớp bàn chân có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm các yếu tố viêm, thoái hóa, chấn thương hoặc rối loạn chuyển hóa. Dưới đây là những nguyên nhân thường gặp:
- Thoái hóa khớp: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở người lớn tuổi. Sự hao mòn của sụn khớp theo thời gian gây ra tình trạng viêm, đau và giảm chức năng khớp bàn chân.
- Viêm khớp dạng thấp: Là bệnh tự miễn mạn tính, trong đó hệ miễn dịch tấn công niêm mạc khớp, gây viêm và tổn thương cấu trúc khớp. Bàn chân thường là một trong những vị trí bị ảnh hưởng sớm và nặng.
- Gout: Gout là bệnh lý do lắng đọng tinh thể urat trong khớp, gây viêm cấp tính. Bàn chân, đặc biệt là khớp ngón cái, là vị trí hay gặp nhất trong các đợt viêm gout cấp.
- Viêm khớp sau chấn thương: Các chấn thương như bong gân, trật khớp, gãy xương hoặc tổn thương sụn có thể dẫn đến viêm khớp sau chấn thương nếu không được điều trị đúng cách hoặc khi khớp bị tổn thương kéo dài.
- Viêm khớp vẩy nến: Là biến chứng khớp của bệnh vẩy nến, gây viêm các khớp nhỏ ở bàn chân và có thể đi kèm với tổn thương da đặc trưng.
- Nhiễm khuẩn: Viêm khớp nhiễm khuẩn xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào khớp thông qua máu hoặc vết thương hở. Đây là tình trạng cấp cứu, cần điều trị sớm để tránh phá hủy khớp.
- Bệnh lý chuyển hóa và nội tiết: Các bệnh như đái tháo đường, cường cận giáp, hoặc rối loạn chuyển hóa khác có thể gián tiếp ảnh hưởng đến khớp bàn chân và gây viêm.
- Yếu tố di truyền và cơ địa: Một số bệnh viêm khớp có tính di truyền hoặc liên quan đến bất thường miễn dịch, làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở những người có tiền sử gia đình hoặc có yếu tố nguy cơ.

Nguy cơ gây bệnh viêm khớp bàn chân
Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm khớp bàn chân?
Viêm khớp bàn chân có thể ảnh hưởng đến mọi đối tượng, tuy nhiên một số nhóm người có nguy cơ cao hơn do đặc điểm sinh lý, bệnh lý nền hoặc thói quen sinh hoạt. Cụ thể:
- Người cao tuổi: Quá trình thoái hóa tự nhiên theo tuổi làm suy giảm chức năng sụn khớp và tăng nguy cơ viêm.
- Người có bệnh lý xương khớp mạn tính: Như viêm khớp dạng thấp, gout, lupus ban đỏ hệ thống, vẩy nến…
- Người có tiền sử chấn thương bàn chân: Các tổn thương khớp do tai nạn hoặc thể thao làm tăng nguy cơ viêm khớp sau chấn thương.
- Người thừa cân - béo phì: Trọng lượng cơ thể lớn gây áp lực lên bàn chân, đặc biệt ở khớp nhỏ, dễ dẫn đến tổn thương và viêm.
- Người làm công việc nặng hoặc đứng lâu: Lao động chân tay, mang vác nặng, hoặc đứng nhiều giờ mỗi ngày làm tăng tải trọng lên bàn chân.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh viêm khớp: Di truyền có vai trò trong một số bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp hay viêm khớp vẩy nến.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp bàn chân
Ngoài các nhóm nguy cơ kể trên, một số yếu tố sau có thể làm tăng khả năng phát triển bệnh:
- Giới tính: Nữ giới có xu hướng mắc các bệnh viêm khớp tự miễn cao hơn nam giới, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp và lupus.
- Rối loạn chuyển hóa: Tăng acid uric máu, rối loạn lipid máu, hoặc đái tháo đường có liên quan đến viêm khớp do gout hoặc thoái hóa.
- Hút thuốc lá: Hút thuốc không chỉ ảnh hưởng xấu đến hệ tim mạch mà còn làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp.
- Lối sống ít vận động: Thiếu hoạt động thể chất làm yếu cơ quanh khớp và giảm linh hoạt khớp, tạo điều kiện cho thoái hóa khớp phát triển.
- Mắc các bệnh nhiễm khuẩn hoặc miễn dịch: Một số tác nhân nhiễm trùng hoặc tình trạng rối loạn miễn dịch có thể kích hoạt phản ứng viêm tại khớp.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm khớp bàn chân
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm khớp bàn chân
Để chẩn đoán chính xác viêm khớp bàn chân, bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá tổng hợp qua nhiều phương pháp khác nhau. Việc phối hợp giữa khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định nguyên nhân, mức độ tổn thương và hướng điều trị phù hợp. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng:
- Khám lâm sàng: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhằm đánh giá trực tiếp các biểu hiện tại chỗ. Bác sĩ sẽ quan sát dấu hiệu sưng, đỏ, nóng, đau tại khớp bàn chân, kiểm tra sự giới hạn vận động, độ linh hoạt của khớp cũng như dáng đi và tư thế. Những đặc điểm như đau đối xứng hay biến dạng bàn chân có thể gợi ý nguyên nhân tự miễn hoặc thoái hóa.
- Xét nghiệm máu: Các chỉ số viêm như tốc độ máu lắng (ESR) và CRP giúp đánh giá mức độ viêm toàn thân. Xét nghiệm yếu tố thấp (RF) và anti-CCP hỗ trợ chẩn đoán viêm khớp dạng thấp. Bên cạnh đó, định lượng acid uric máu rất hữu ích trong xác định bệnh gout. Một số xét nghiệm miễn dịch khác như ANA hay anti-dsDNA có thể được chỉ định khi nghi ngờ bệnh hệ thống như lupus ban đỏ.
- Chẩn đoán hình ảnh: Phim X-quang bàn chân giúp phát hiện các thay đổi như hẹp khe khớp, gai xương, bào mòn hoặc biến dạng cấu trúc. Siêu âm khớp hỗ trợ đánh giá tình trạng tràn dịch và viêm màng hoạt dịch. Trong các trường hợp cần đánh giá chi tiết hơn, đặc biệt ở giai đoạn sớm, MRI có thể cung cấp hình ảnh rõ nét về tổn thương mô mềm, sụn và xương dưới sụn.
- Chọc hút dịch khớp: Khi khớp bàn chân có biểu hiện sưng đau cấp tính hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn, chọc hút dịch khớp sẽ được thực hiện để phân tích tế bào, đo nồng độ acid uric và soi tinh thể. Việc phát hiện tinh thể urat giúp chẩn đoán gout, trong khi cấy dịch khớp có thể xác định nguyên nhân nhiễm trùng.
- Các đánh giá bổ sung: Tùy theo tình huống lâm sàng, bác sĩ có thể thực hiện thêm các bài kiểm tra chức năng vận động như đánh giá phạm vi vận động khớp, khả năng chịu lực, mức độ đau theo thang điểm. Ngoài ra, cần phân biệt với các nguyên nhân khác như viêm gân, chấn thương phần mềm hoặc bệnh lý thần kinh ngoại biên để tránh chẩn đoán nhầm.

Phương pháp điều trị viêm khớp bàn chân hiệu quả
Điều trị viêm khớp bàn chân cần được cá thể hóa dựa trên nguyên nhân, mức độ tổn thương và biểu hiện lâm sàng của từng bệnh nhân. Mục tiêu điều trị là giảm viêm, kiểm soát triệu chứng, duy trì chức năng khớp và ngăn ngừa biến chứng lâu dài. Dưới đây là các phương pháp điều trị hiệu quả thường được áp dụng:
Điều trị nội khoa (dùng thuốc): Thuốc là phương pháp đầu tiên được sử dụng trong điều trị viêm khớp bàn chân. Các nhóm thuốc thường dùng bao gồm:
- Thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAIDs): Giúp giảm đau và viêm, thường được sử dụng ngắn hạn trong các đợt cấp.
- Corticosteroids: Có thể dùng đường toàn thân hoặc tiêm nội khớp trong các trường hợp viêm nặng, nhưng cần thận trọng khi sử dụng lâu dài.
- Thuốc điều trị bệnh nền: Như thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs) trong viêm khớp dạng thấp, thuốc giảm acid uric trong gout (allopurinol, febuxostat)...
- Thuốc sinh học: Được chỉ định trong các trường hợp viêm khớp tự miễn không đáp ứng điều trị thông thường.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Vật lý trị liệu giúp cải thiện biên độ vận động khớp, tăng cường sức mạnh cơ quanh khớp bàn chân, cải thiện dáng đi và giảm nguy cơ biến dạng. Các bài tập cần được hướng dẫn bởi chuyên viên phục hồi chức năng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Các loại đế giày chỉnh hình, miếng lót giảm áp lực hoặc nẹp bàn chân có thể giúp giảm tải cho các khớp viêm, hỗ trợ dáng đi và phòng ngừa biến chứng. Đối với các trường hợp biến dạng bàn chân, thiết kế giày chuyên dụng là cần thiết.
Điều chỉnh lối sống:
- Kiểm soát cân nặng: Giảm áp lực lên khớp bàn chân, đặc biệt ở người thừa cân - béo phì.
- Duy trì hoạt động thể chất vừa phải: Tránh lối sống tĩnh tại, ít vận động nhưng cũng không nên vận động quá sức.
- Chế độ ăn lành mạnh: Đặc biệt trong bệnh gout hoặc viêm khớp liên quan chuyển hóa, cần hạn chế thực phẩm nhiều purin, rượu bia và tăng cường rau xanh, omega-3.
Điều trị can thiệp và phẫu thuật: Khi điều trị nội khoa không kiểm soát được triệu chứng hoặc có biến dạng khớp nặng, can thiệp ngoại khoa có thể được cân nhắc. Phẫu thuật bao gồm nội soi khớp, cắt bỏ gai xương, chỉnh trục bàn chân hoặc thay khớp tùy theo mức độ tổn thương.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm khớp bàn chân
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm khớp bàn chân
Chế độ sinh hoạt:
- Duy trì vận động hợp lý: Tập luyện đều đặn với các bài tập nhẹ như đi bộ trên mặt phẳng mềm, bơi lội hoặc yoga giúp duy trì độ linh hoạt khớp và tăng sức mạnh cơ quanh bàn chân. Cần tránh các hoạt động gây áp lực lớn hoặc va chạm mạnh vào khớp.
- Kiểm soát cân nặng: Giữ cân nặng ở mức hợp lý giúp giảm tải cho các khớp ở bàn chân. Mỗi kilogram giảm được sẽ làm giảm áp lực đáng kể lên các khớp chịu lực như bàn chân, cổ chân và gối.
- Sử dụng giày dép phù hợp: Chọn giày mềm, vừa vặn, có đế êm và hỗ trợ tốt cho bàn chân. Tránh giày cao gót, giày mũi nhọn hoặc giày quá chật, vì chúng có thể làm nặng thêm tình trạng viêm và biến dạng khớp.
- Nghỉ ngơi hợp lý: Tránh đứng hoặc đi lại quá lâu khi đang có đợt viêm cấp. Xen kẽ thời gian nghỉ ngơi trong ngày giúp giảm áp lực lên khớp và hỗ trợ phục hồi.
- Theo dõi và dùng thuốc đúng cách: Tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, không tự ý ngưng hoặc thay đổi thuốc. Tái khám định kỳ để đánh giá tiến triển bệnh và điều chỉnh điều trị nếu cần.
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn uống cân đối, đa dạng: Ưu tiên các nhóm thực phẩm giàu vitamin (A, C, D, E), khoáng chất (canxi, magie, kẽm) và chất chống oxy hóa có lợi cho xương khớp như rau xanh, trái cây, cá béo (cá hồi, cá thu), các loại hạt và ngũ cốc nguyên cám.
- Tăng cường omega-3: Acid béo omega-3 có đặc tính kháng viêm tự nhiên, hỗ trợ giảm triệu chứng viêm khớp. Nguồn omega-3 tốt bao gồm cá biển sâu, dầu hạt lanh và quả óc chó.
- Hạn chế thực phẩm gây viêm: Giảm tiêu thụ đường tinh luyện, thực phẩm chiên rán, chất béo bão hòa và các sản phẩm chế biến sẵn, vì chúng có thể làm nặng thêm phản ứng viêm trong cơ thể.
- Uống đủ nước: Nước giúp duy trì độ trơn của khớp và hỗ trợ thải độc tố. Người bệnh nên uống khoảng 1.5 - 2 lít nước mỗi ngày, trừ khi có chỉ định hạn chế dịch do bệnh lý kèm theo.
- Hạn chế rượu bia và purin: Với bệnh nhân bị gout, cần tránh nội tạng động vật, hải sản có vỏ, bia và rượu - những thực phẩm làm tăng acid uric máu và dễ gây đợt viêm cấp.

Phương pháp phòng ngừa viêm khớp bàn chân hiệu quả
Phòng ngừa viêm khớp bàn chân hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa thay đổi lối sống, duy trì sức khỏe xương khớp và chủ động theo dõi các yếu tố nguy cơ. Dưới đây là các phương pháp phòng ngừa, mỗi phương pháp được trình bày rõ ràng trong từng đoạn riêng biệt:
- Duy trì trọng lượng cơ thể hợp lý: Giữ cân nặng trong giới hạn cho phép là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp giảm áp lực lên các khớp ở bàn chân. Tình trạng thừa cân - béo phì không chỉ làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp mà còn góp phần gây viêm mạn tính. Mỗi kilogram dư thừa có thể làm tăng gấp 3 - 5 lần lực nén lên bàn chân khi đi lại, từ đó đẩy nhanh quá trình tổn thương khớp.
- Tập luyện đều đặn và đúng cách: Hoạt động thể chất nhẹ nhàng, có kiểm soát giúp duy trì độ linh hoạt của khớp, cải thiện sức mạnh cơ quanh khớp và tăng cường tuần hoàn tại vùng bàn chân. Các bài tập như đi bộ ngắn trên bề mặt phẳng, bơi lội, yoga hoặc đạp xe tĩnh là lựa chọn phù hợp. Tránh các môn thể thao gây va chạm mạnh, nhảy cao hoặc xoay vặn bàn chân đột ngột, vì có thể dẫn đến chấn thương khớp.
- Lựa chọn giày dép phù hợp: Mang giày đúng kích cỡ, có phần đệm mềm, hỗ trợ tốt cho vòm chân và có khả năng hấp thụ lực là cách đơn giản nhưng hiệu quả để bảo vệ bàn chân. Tránh mang giày cao gót, giày mũi nhọn, đế cứng hoặc dép mỏng, vì chúng làm tăng áp lực lên các điểm tì đè và dễ gây biến dạng khớp theo thời gian.
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Thực đơn hàng ngày nên ưu tiên các thực phẩm giàu chất chống viêm tự nhiên như rau xanh, trái cây, cá biển giàu omega-3, các loại hạt và ngũ cốc nguyên cám. Canxi và vitamin D cũng rất cần thiết để duy trì mật độ xương. Đồng thời, cần hạn chế thực phẩm chứa purin (nội tạng động vật, hải sản có vỏ), đường tinh luyện, rượu bia và các món chiên xào nhiều dầu mỡ.
- Phòng tránh chấn thương bàn chân: Chấn thương khớp, nếu không điều trị triệt để, có thể để lại hậu quả lâu dài và là yếu tố nguy cơ dẫn đến viêm khớp sau chấn thương. Do đó, cần mang thiết bị bảo hộ khi chơi thể thao, cẩn trọng khi đi lại trên địa hình trơn trượt hoặc gồ ghề. Khi bị chấn thương, nên nghỉ ngơi hợp lý, áp dụng biện pháp RICE (nghỉ ngơi - chườm lạnh - ép - kê cao) và khám chuyên khoa khi cần.
- Khám sức khỏe định kỳ và theo dõi sớm triệu chứng: Người có yếu tố nguy cơ cao như tuổi trung niên trở lên, có tiền sử bệnh khớp, bệnh lý tự miễn, gout hoặc đái tháo đường nên kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm tổn thương khớp. Việc theo dõi các triệu chứng bất thường như đau, sưng, cứng khớp kéo dài sẽ giúp can thiệp kịp thời, hạn chế tổn thương lan rộng.
- Tránh hút thuốc lá: Hút thuốc không chỉ ảnh hưởng đến hệ tim mạch và hô hấp mà còn làm suy giảm khả năng phục hồi mô sụn, cản trở quá trình tái tạo sụn khớp và tăng nguy cơ mắc các bệnh lý viêm khớp, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp. Việc ngưng hút thuốc là một bước quan trọng trong bảo vệ sức khỏe cơ xương khớp lâu dài.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_viem_khop_ban_chan_0_7df4f78f7b.jpg)
/benh_a_z_dau_khop_khuyu_tay_0_072d18e2aa.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_tu_phat_thieu_nien_0_c1f2c67da1.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_goi_tran_dich_0_90dd2a61b5.jpg)
/benh_a_z_viem_bao_hoat_dich_khop_vai_0_d3dbf1c896.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_phan_ung_0_31daf532bc.jpg)