icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_trat_khop_hang_ac9205efe3benh_a_z_trat_khop_hang_ac9205efe3

Trật khớp háng: Nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Hà My02/03/2026

Trật khớp háng là một cấp cứu ngoại khoa nghiêm trọng xảy ra khi chỏm xương đùi bị đánh bật ra khỏi ổ cối của xương chậu. Tình trạng này thường là hệ quả của những tác động lực cực mạnh và có thể gây ra những tổn thương vĩnh viễn cho hệ thống mạch máu nuôi dưỡng xương.

Tìm hiểu chung về trật khớp háng

Trật khớp háng là tình trạng mất sự tiếp xúc hoàn toàn giữa chỏm xương đùi và ổ cối của xương chậu. Do khớp háng có cấu trúc rất sâu và được bao bọc bởi hệ thống dây chằng, cơ bắp vô cùng vững chắc nên việc trật khớp thường yêu cầu một lực tác động rất lớn. 

Y khoa phân loại bệnh lý này dựa trên hướng di lệch của chỏm xương đùi bao gồm trật ra sau (chiếm đa số), trật ra trước và trật lên trên. Đây được coi là một tình trạng cấp cứu vì nếu không được nắn chỉnh sớm, sự chèn ép có thể làm ngừng trệ quá trình lưu thông máu khiến chỏm xương đùi bị hoại tử.

Triệu chứng trật khớp háng

Những dấu hiệu và triệu chứng của trật khớp háng 

Người bệnh sau khi gặp chấn thương thường xuất hiện các biểu hiện lâm sàng rất rõ rệt và dữ dội. Các triệu chứng điển hình mà bạn có thể quan sát thấy bao gồm:

  • Đau đớn cực độ: Bệnh nhân cảm thấy đau nhói vùng háng và hoàn toàn không thể cử động được chân bên tổn thương.
  • Biến dạng chi: Chân bị trật khớp thường có tư thế bất thường như bị ngắn hơn chân lành.
  • Mất khả năng vận động: Người bệnh không thể đứng dậy, không thể chịu lực lên chân bị thương và gặp khó khăn khi thay đổi tư thế.
  • Sưng nề và bầm tím: Vùng háng và mông có thể sưng to nhanh chóng do hiện tượng xuất huyết nội khớp hoặc tổn thương phần mềm xung quanh.
  • Thay đổi cảm giác: Nếu dây chằng hoặc thần kinh bị ảnh hưởng, bệnh nhân có thể thấy tê bì hoặc mất cảm giác lan xuống bàn chân.
Trật khớp háng có thể gây đau nhức kèm sưng nề, bầm tím
Trật khớp háng có thể gây đau nhức kèm sưng nề, bầm tím

Biến chứng có thể gặp khi bị trật khớp háng 

Nếu không được điều trị đúng kỹ thuật và kịp thời, trật khớp háng có thể để lại những di chứng nặng nề cho sức khỏe. Các biến chứng nguy hiểm thường được ghi nhận bao gồm:

  • Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi: Đây là biến chứng đáng sợ nhất xảy ra do mạch máu nuôi xương bị đứt hoặc chèn ép dẫn đến chết tế bào xương.
  • Tổn thương thần kinh tọa: Áp lực từ chỏm xương đùi di lệch có thể gây liệt hoặc mất cảm giác ở vùng cẳng chân và bàn chân.
  • Thoái hóa khớp sớm: Sự hư hại sụn khớp trong lúc chấn thương khiến quá trình mòn khớp diễn ra nhanh hơn bình thường.
  • Vôi hóa phần mềm quanh khớp: Các khối canxi hình thành bất thường trong cơ và bao khớp làm hạn chế tầm vận động vĩnh viễn.
  • Rách sụn viền ổ cối: Tổn thương này gây ra những cơn đau mãn tính và cảm giác kẹt khớp mỗi khi di chuyển.
Trật khớp háng kéo dài gây tổn thương thần kinh tọa
Trật khớp háng kéo dài gây tổn thương thần kinh tọa

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Trật khớp háng là một tình trạng cần được cấp cứu ngay lập tức tại các cơ sở y tế có chuyên khoa chấn thương chỉnh hình. Bạn nên đưa người bệnh đi cấp cứu ngay nếu phát hiện các tình huống sau:

  • Sau tai nạn mạnh mà khớp háng bị biến dạng hoặc chân bị lệch tư thế.
  • Người bệnh đau đớn đến mức không thể di chuyển hay thực hiện bất kỳ cử động nhẹ nào ở chân.
  • Xuất hiện tình trạng bàn chân bị lạnh, tím tái hoặc mất mạch do nghi ngờ tổn thương mạch máu lớn.

Nguyên nhân gây trật khớp háng

Hầu hết các trường hợp trật khớp háng đều liên quan đến những lực tác động có cường độ mạnh lên vùng chi dưới hoặc xương chậu. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:

  • Tai nạn giao thông: Đặc biệt là các vụ va chạm ô tô khi đầu gối đập mạnh vào bảng điều khiển khiến lực truyền dọc theo xương đùi đẩy chỏm xương ra khỏi ổ cối.
  • Ngã từ độ cao lớn: Trọng lượng cơ thể dồn ép đột ngột xuống khớp háng khi tiếp đất ở tư thế đứng hoặc ngồi.
  • Chấn thương thể thao: Những môn vận động có tính đối kháng cao như đua xe, trượt tuyết hoặc nhào lộn có thể gây ra lực xoắn vặn lớn làm bật khớp.
  • Bất thường sau phẫu thuật thay khớp: Ở những người đã thay khớp háng nhân tạo, một cử động sai tư thế cũng có thể gây trật khớp do cấu trúc mô mềm chưa ổn định.
Chấn thương trong thể thao có thể gây trật khớp háng
Chấn thương trong thể thao có thể gây trật khớp háng

Nguy cơ mắc phải trật khớp háng

Những ai có nguy cơ mắc phải trật khớp háng? 

Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể gặp chấn thương này nếu có tác động đủ mạnh, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn bao gồm:

  • Người tham gia giao thông: Đây là nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất do rủi ro từ các vụ va chạm mạnh trên đường.
  • Vận động viên chuyên nghiệp: Những người thường xuyên thực hiện các động tác có biên độ lớn hoặc thi đấu mạo hiểm.
  • Người cao tuổi đã phẫu thuật thay khớp: Do hệ thống cơ và bao khớp suy yếu nên khớp háng nhân tạo dễ bị di lệch hơn người bình thường.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải trật khớp háng 

Có một số yếu tố sinh học và môi trường khiến khớp háng của một cá nhân trở nên kém bền vững hơn trước các tác động lực:

  • Loạn sản khớp háng bẩm sinh: Cấu trúc ổ cối nông khiến chỏm xương đùi không được ôm trọn và dễ bị trật ra ngoài.
  • Tình trạng loãng xương: Xương yếu làm tăng nguy cơ gãy xương kèm trật khớp khi có va chạm xảy ra.
  • Sự suy giảm sức mạnh cơ vùng mông: Các nhóm cơ này đóng vai trò giữ vững khớp, nếu bị yếu sẽ làm giảm khả năng bảo vệ cấu trúc bên trong.
Tình trạng loãng xương làm tăng nguy cơ chấn thương
Tình trạng loãng xương làm tăng nguy cơ chấn thương

Phương pháp chẩn đoán và điều trị trật khớp háng

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán trật khớp háng 

Bác sĩ chuyên khoa sẽ kết hợp việc thăm khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại để xác định mức độ tổn thương. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm:

  • Chụp X-quang khung chậu: Giúp xác định hướng trật của chỏm xương đùi và phát hiện các tổn thương gãy xương ổ cối kèm theo.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh chi tiết về các mảnh xương vỡ nhỏ trong khe khớp mà X-quang thường khó phát hiện.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Được chỉ định để đánh giá tổn thương sụn viền, dây chằng và tầm soát sớm dấu hiệu hoại tử chỏm xương đùi.
  • Kiểm tra mạch máu và thần kinh: Bác sĩ chuyên khoa tiến hành đo mạch bẹn, mạch khoeo và kiểm tra phản xạ thần kinh để loại trừ biến chứng chèn ép.

Phương pháp điều trị trật khớp háng hiệu quả 

Mục tiêu chính của điều trị là đưa đầu xương về vị trí cũ nhanh nhất có thể để giảm áp lực lên mạch máu. Các biện pháp điều trị cụ thể bao gồm:

  • Nắn chỉnh kín: Người bệnh sẽ được gây mê toàn thân hoặc giảm đau sâu để bác sĩ chuyên khoa thực hiện các thao tác kéo nắn đưa chỏm xương vào lại ổ cối.
  • Phẫu thuật mở: Được chỉ định khi có mảnh xương vỡ kẹt trong khớp hoặc việc nắn chỉnh kín không thành công.
  • Bất động khớp: Sau khi nắn chỉnh, bệnh nhân cần nằm nghỉ tại giường hoặc sử dụng đai cố định để các dây chằng có thời gian hồi phục.
  • Sử dụng thuốc: Bác sĩ chuyên khoa sẽ kê đơn các thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm không Steroid như Ibuprofen và thuốc giãn cơ để hỗ trợ quá trình hồi phục.
  • Vật lý trị liệu: Các bài tập vận động thụ động và chủ động được thực hiện sau giai đoạn cấp tính để ngăn ngừa teo cơ và cứng khớp.
Sử dụng thuốc giảm đau giúp người bệnh giảm đau đớn
Sử dụng thuốc giảm đau giúp người bệnh giảm đau đớn

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa trật khớp háng

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của trật khớp háng 

Chế độ sinh hoạt:

Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn về vận động để tránh tái phát chấn thương. Các lưu ý quan trọng bao gồm:

  • Tránh các tư thế nguy hiểm: Không bắt chéo chân, không ngồi ghế quá thấp hoặc không cúi gập người quá 90 độ trong thời gian đầu sau chấn thương.
  • Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Luôn sử dụng nạng hoặc khung tập đi theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để giảm bớt tải trọng lên khớp háng.
  • Tập luyện phục hồi: Thực hiện đều đặn các bài tập tăng cường sức mạnh cơ đùi và cơ mông dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Cần có thời gian nghỉ ngơi để các mô mềm lành lại hoàn toàn trước khi quay trở lại các hoạt động thể thao mạnh.

Chế độ dinh dưỡng:

Dinh dưỡng đóng vai trò như nguồn nguyên liệu thiết yếu cho quá trình tái tạo xương và các sợi liên kết. Người bệnh nên bổ sung các nhóm thực phẩm sau:

  • Thực phẩm giàu canxi và vitamin D: Sữa, phô mai, các loại hạt và cá béo giúp tăng cường mật độ xương và hỗ trợ hồi phục điểm bám dây chằng.
  • Thực phẩm giàu collagen và vitamin C: Các loại trái cây họ cam quýt và nước dùng từ xương giúp thúc đẩy quá trình lành lại của bao khớp.
  • Thực phẩm kháng viêm tự nhiên: Bổ sung các loại thực phẩm chứa omega-3 như cá hồi hoặc quả óc chó để giảm tình trạng viêm đau tại khớp.

Phương pháp phòng ngừa trật khớp háng

Vì trật khớp háng thường do tai nạn bất ngờ, việc phòng ngừa tập trung vào việc đảm bảo an toàn và tăng cường sức khỏe hệ vận động. Các biện pháp cụ thể bao gồm:

  • Đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông: Luôn thắt dây an toàn khi đi ô tô và tuân thủ luật lệ để giảm thiểu nguy cơ va chạm mạnh.
  • Cải thiện không gian sống: Lắp đặt thanh vịn trong nhà tắm và đảm bảo ánh sáng đầy đủ để tránh nguy cơ trượt ngã ở người lớn tuổi.
  • Tập luyện thể dục đều đặn: Các bài tập như bơi lội hoặc đạp xe giúp tăng cường sự dẻo dai cho hệ thống dây chằng quanh khớp háng.
  • Khởi động kỹ trước khi vận động: Luôn thực hiện các bài tập làm nóng cơ thể để khớp háng có độ linh hoạt tối đa trước khi tham gia thể thao.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Đặc biệt đối với những người đã thay khớp háng cần thăm khám thường xuyên để đảm bảo khớp nhân tạo vẫn ở vị trí ổn định.
Khởi động kỹ trước khi vận động giúp bảo vệ khớp háng
Khởi động kỹ trước khi vận động giúp bảo vệ khớp háng

Trật khớp háng là một chấn thương nghiêm trọng có thể ảnh hưởng lâu dài đến khả năng đi lại của mỗi cá nhân nếu không được xử trí đúng cách. Việc hiểu rõ các dấu hiệu nhận biết và tuân thủ lộ trình điều trị của bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp bệnh nhân phục hồi tối đa chức năng vận động. Hãy luôn ý thức bảo vệ an toàn cho bản thân trong sinh hoạt và lao động để tránh những tai nạn đáng tiếc xảy ra với hệ xương khớp.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Sau khi nắn chỉnh, bệnh nhân thường phải hạn chế chịu lực lên chân trong khoảng sáu đến mười hai tuần để bao khớp và dây chằng lành lại. Việc tập vật lý trị liệu là bắt buộc để lấy lại tầm vận động và sức mạnh cơ bắp. Người bệnh cần được theo dõi bằng chụp cộng hưởng từ định kỳ để kiểm soát biến chứng hoại tử.

Phần lớn các trường hợp trật khớp háng cấp tính do chấn thương sẽ được nắn chỉnh kín dưới tác dụng của thuốc gây mê hoặc an thần sâu. Bác sĩ sẽ dùng kỹ thuật chuyên môn để đưa chỏm xương đùi trở lại ổ chảo. Phẫu thuật chỉ được chỉ định khi nắn chỉnh kín thất bại hoặc có mảnh xương vỡ kẹt trong khớp háng.

Ở trẻ sơ sinh, dấu hiệu dễ thấy nhất là các nếp lằn ở mông hoặc đùi không đối xứng hai bên. Chân của trẻ có thể trông ngắn hơn hoặc khi thay tã, bạn thấy khớp háng không thể mở rộng hoàn toàn ra hai bên. Trẻ khi lớn hơn có thể đi tập tễnh hoặc đi bằng nhón gót chân bên bị trật.

Trật khớp háng cần được nắn chỉnh sớm vì đây là vùng có mạch máu nuôi dưỡng chỏm xương đùi rất dễ bị tổn thương. Nếu để lâu, máu không lưu thông được sẽ dẫn đến hoại tử chỏm xương đùi, gây tàn tật vĩnh viễn. Ngoài ra, việc trì hoãn nắn chỉnh còn làm tăng nguy cơ tổn thương dây thần kinh ngồi nghiêm trọng.

Người bị trật khớp háng thường đau đớn dữ dội và hoàn toàn không thể cử động chân bên tổn thương. Chân có thể bị ngắn lại, biến dạng bất thường như xoay vào trong hoặc quay ra ngoài tùy theo hướng trật. Vùng bẹn hoặc mông thường sưng nề và xuất hiện cảm giác tê bì nếu có dây thần kinh bị chèn ép.