icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_da87817305Mobile_1_0b0c1a773a
benh_a_z_ton_thuong_than_cap_cf4295c90dbenh_a_z_ton_thuong_than_cap_cf4295c90d

Tổn thương thận cấp: Triệu chứng, nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa

Hà My11/03/2026
Bac_si_Nguyen_Anh_Tuan_bca1a1ec8d
Bác sĩ Chuyên khoa 1

Nguyễn Anh Tuấn

Đã kiểm duyệt nội dung

Trên 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Y tế dự phòng, phòng chống dịch bệnh cộng đồng – Tiêm chủng mở rộng Quốc gia. Trên 10 năm công tác trong lĩnh vực Chẩn đoán hình ảnh: X – Quang tổng quát và Siêu âm tổng quát. Hiện là giảng viên chính Chương trình đào tạo liên tục (CME) về An toàn Tiêm chủng của HCDC.

Tổn thương thận cấp là suy giảm đột ngột chức năng thận trong thời gian ngắn, gây rối loạn cân bằng nước và điện giải cùng tình trạng tích tụ các chất thải. Bệnh có thể tiến triển nặng dẫn đến suy thận cần lọc máu và ảnh hưởng lớn đến tiên lượng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Tìm hiểu chung về tổn thương thận cấp

Tổn thương thận cấp là tình trạng chức năng thận suy giảm đột ngột trong vòng vài giờ đến vài ngày gây mất cân bằng điện giải và tích tụ các sản phẩm nitơ trong máu (Azotemia) có hoặc không có giảm số lượng nước tiểu. 

Chẩn đoán xác định sớm nguyên nhân, đánh giá mức độ nặng của tổn thương và triển khai biện pháp hỗ trợ là then chốt để tăng cơ hội phục hồi trở lại chức năng thận. Việc hiểu rõ cơ chế sinh bệnh giúp chọn lựa biện pháp điều trị phù hợp như bù dịch, ngưng thuốc gây độc thận, điều trị nhiễm khuẩn hoặc can thiệp giải phóng tắc nghẽn.

Triệu chứng tổn thương thận cấp

Những dấu hiệu và triệu chứng của tổn thương thận cấp 

Tổn thương thận cấp là gì và cách nhận biết bệnh? Triệu chứng tổn thương thận cấp rất đa dạng, từ không rõ ràng đến nặng nề và đôi khi không điển hình, vì vậy chú ý theo dõi các thay đổi lâm sàng và cận lâm sàng là rất quan trọng. Bên cạnh đó, các biểu hiện có thể thay đổi tuỳ thuộc vào nguyên nhân gây tổn thương thận và mức độ suy giảm chức năng thận tuỳ theo giai đoạn của bệnh, cụ thể:

  • Giảm lượng nước tiểu đột ngột hoặc không đi tiểu trong nhiều giờ đến nhiều ngày.
  • Phù nề ở mặt, chi hoặc toàn thân do ứ nước và giảm khả năng thải muối.
  • Mệt mỏi, buồn nôn, nôn và chán ăn do tích tụ các chất thải chứa nito từ chuyển hóa nito.
  • Khó thở do phù phổi nếu có ứ dịch nặng.
  • Rối loạn điện giải như tăng kali huyết gây rối loạn nhịp tim.
  • Người bệnh có thể có dấu hiệu nhiễm trùng, đau thắt lưng hoặc chảy máu tùy nguyên nhân kèm theo.
Tổn thương thận cấp có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác
Tổn thương thận cấp có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác

Biến chứng có thể gặp khi mắc tổn thương thận cấp 

Tổn thương thận gây ra các biến chứng nghiêm trọng do mất cân bằng nội môi, bao gồm:

  • Suy thận mạn nếu tổn thương không hồi phục hoàn toàn sau giai đoạn cấp.
  • Rối loạn điện giải nặng như tăng kali huyết gây loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.
  • Suy tim hoặc phù phổi cấp do ứ dịch nếu không kiểm soát được cân bằng dịch.
  • Nhiễm trùng huyết nếu nguyên nhân liên quan nhiễm trùng thận mức độ nặng hoặc thủ thuật can thiệp trên thận.
  • Thiếu máu, rối loạn đông máu và suy các cơ quan khác do hậu quả mất cân bằng nội môi kéo dài.
Suy tim cấp là biến chứng nặng cần được xử trí
Suy tim cấp là biến chứng nặng cần được xử trí

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Người bệnh hoặc người chăm sóc nên tìm tư vấn từ bác sĩ ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như:

  • Lượng nước tiểu giảm đáng kể hoặc không đi tiểu trong nhiều giờ.
  • Xuất hiện phù nề nhanh, khó thở.
  • Buồn nôn, nôn kéo dài kết hợp mệt mỏi nặng và lú lẫn.
  • Có các triệu chứng nhiễm khuẩn nặng như sốt cao, rét run kèm đau vùng hông lưng.
Người bệnh nên đi khám có biểu hiện sốt cao bất thường
Người bệnh nên đi khám có biểu hiện sốt cao bất thường

Nguyên nhân gây tổn thương thận cấp

Xác định nguyên nhân trước thận, tại thận và sau thận là bước quan trọng và đầu tiên trong đánh giá lâm sàng để sớm chẩn đoán và khẩn trương xử trí loại trừ nguyên nhân gây tổn thương thận, cụ thể:

  • Người bệnh có thể bị tổn thương trước thận do giảm tưới máu thận, ví dụ mất máu nhiều, sốc nhiễm trùng hoặc hạ huyết áp dai dẳng.
  • Người bệnh có thể bị tổn thương tại thận do thuốc gây độc trực tiếp cho ống thận, tổn thương cầu thận hoặc viêm kẽ thận do thuốc hoặc nhiễm trùng.
  • Người bệnh có thể bị tổn thương sau thận do tắc nghẽn đường dẫn nước tiểu như sỏi niệu quản, u chèn ép hoặc hẹp cổ bàng quang.
  • Người bệnh có thể bị tổn thương do rối loạn chuyển hóa như rhabdomyolysis (tiêu cơ vân) gây lắng đọng myoglobin trong ống thận.
  • Người bệnh có thể bị tổn thương do bệnh miễn dịch hoặc viêm mạch tại cầu thận làm ảnh hưởng giảm chức năng lọc cầu thận.
Tổn thương thận cấp có thể do bệnh lý miễn dịch
Tổn thương thận cấp có thể do bệnh lý miễn dịch

Nguy cơ mắc phải tổn thương thận cấp

Những ai có nguy cơ mắc phải tổn thương thận cấp? 

Nhận diện nhóm đối tượng nguy cơ giúp thực hiện phòng ngừa và theo dõi tích cực, bao gồm:

  • Người lớn tuổi có bệnh mạn tính như suy tim hoặc đái tháo đường có nguy cơ tổn thương thận cấp cao hơn.
  • Người bệnh đang dùng thuốc có nguy cơ độc thận như thuốc chống viêm không steroid, một số thuốc kháng sinh hoặc thuốc cản quang.
  • Người bệnh sau phẫu thuật lớn, nhất là kèm mất máu hoặc sốc, có nguy cơ tổn thương thận do tưới máu giảm.
  • Người bệnh có bệnh lý nền như xơ gan, suy tim hoặc suy hô hấp làm giảm cung lượng tim ảnh hưởng tưới máu thận.
  • Người bệnh có tình trạng nhiễm độc cơ thể nặng hoặc tiêu cơ vân (rhabdomyolysis) do chấn thương hoặc co giật kéo dài.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải tổn thương thận cấp 

Kiểm soát các yếu tố nguy cơ góp phần giảm tần suất xuất hiện tổn thương thận cấp trong cộng đồng, bao gồm:

  • Dùng đồng thời nhiều thuốc có độc tính trên thận nhưng không kiểm tra, đánh giá chức năng thận.
  • Có tình trạng nhiễm khuẩn nặng chưa được kiểm soát kịp thời.
  • Có rối loạn chuyển hóa như nồng độ acid uric cao gây ảnh hưởng đến ống thận.
  • Tiếp xúc với độc chất nghề nghiệp hoặc thuốc trừ sâu nhưng không được bảo hộ đầy đủ, đúng quy định.
Một số loại thuốc có thể gây độc tính cho thận
Một số loại thuốc có thể gây độc tính cho thận

Phương pháp chẩn đoán và điều trị tổn thương thận cấp

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán tổn thương thận cấp 

Chẩn đoán dựa trên lâm sàng kết hợp xét nghiệm sinh hóa và hình ảnh học để xác định mức độ và nguyên nhân gây nên tổn thương thận, tùy thuộc vào tình trạng người bệnh mà bác sĩ chuyên khoa có thể chỉ định các phương pháp sau:

  • Đo nồng độ creatinin huyết thanh và ước tính tốc độ lọc cầu thận để xác định mức độ suy giảm chức năng.
  • Đánh giá lượng nước tiểu và làm xét nghiệm nước tiểu bao gồm soi kính hiển vi để tìm hồng cầu, trụ, tinh thể hoặc myoglobin.
  • Xét nghiệm điện giải đồ, nồng độ ure máu và đánh giá acid-base để phát hiện rối loạn mất cân bằng nội môi.
  • Siêu âm thận để đánh giá kích thước thận, giãn đài bể thận, đồng thời có thể xác định hoặc loại trừ nguyên nhân tắc nghẽn sau thận.
  • Chụp CT hoặc MRI khi nghi ngờ nguyên nhân tắc nghẽn phức tạp hoặc tổn thương thận khu trú.
  • Cân nhắc sinh thiết thận khi nghi ngờ tổn thương cầu thận hoặc kẽ thận do nguyên nhân miễn dịch để có hướng dẫn điều trị đặc hiệu.

Phương pháp điều trị tổn thương thận cấp

Điều trị gồm xử trí nguyên nhân gốc rễ, hỗ trợ cân bằng nội môi và khi cần thiết điều trị thay thế thận tạm thời (thận nhân tạo), cụ thể:

  • Chỉ định bù dịch thận trọng để cải thiện tưới máu trong trường hợp tổn thương trước thận, đồng thời theo dõi sát dấu hiệu quá tải dịch.
  • Ngưng hoặc điều chỉnh các thuốc có nguy cơ gây độc thận và cân nhắc thay thế thuốc nếu cần thiết.
  • Sử dụng thuốc vận mạch khi có sốc để duy trì áp lực tưới máu thận trong trường hợp suy tuần hoàn.
  • Điều trị nguyên nhân nhiễm khuẩn bằng kháng sinh phù hợp và thực hiện dẫn lưu tắc nghẽn nếu có tắc nghẽn đường tiểu.
  • Triển khai lọc máu thận thay thế tạm thời khi có rối loạn điện giải nặng, suy tim do ứ dịch, nhiễm toan nặng hoặc ure máu rất cao.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa tổn thương thận cấp

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của tổn thương thận cấp 

Chế độ sinh hoạt:

Những thay đổi sinh hoạt và chế độ dinh dưỡng nên được cá thể hóa theo nguyên nhân bệnh và tình trạng chức năng thận hiện tại, bao gồm:

  • Người bệnh nên duy trì uống đủ nước theo hướng dẫn y tế để giữ thể tích tuần hoàn ổn định.
  • Người bệnh nên tránh tự ý dùng thuốc không qua kê đơn, đặc biệt là thuốc chống viêm không steroid, nếu không có chỉ định.
  • Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng để bác sĩ điều chỉnh liều hoặc thay thế khi cần.
  • Người bệnh nên kiểm soát các bệnh mạn tính như tăng huyết áp và đái tháo đường để giảm nguy cơ tổn thương thận.
  • Người bệnh nên tránh tiếp xúc với độc tố môi trường và thực hiện biện pháp bảo hộ nghề nghiệp phù hợp.

Chế độ dinh dưỡng:

Dưới đây là những nguyên tắc dinh dưỡng giúp hỗ trợ chức năng thận trong giai đoạn cấp và phục hồi: 

  • Người bệnh nên tuân thủ chế độ giảm muối khi có phù hoặc tăng huyết áp để giảm gánh nặng quá tải dịch tuần hoàn lên thận.
  • Người bệnh nên cân nhắc hạn chế protein ở giai đoạn cấp theo hướng dẫn chuyên gia dinh dưỡng để giảm chất thải chứa nitơ từ chuyển hoá cơ thể nhưng vẫn đảm bảo đủ dinh dưỡng.
  • Người bệnh nên kiểm soát lượng kali và phospho trong khẩu phần theo mức độ rối loạn điện giải và tuỳ theo giai đoạn bệnh.
  • Người bệnh nên đảm bảo đủ năng lượng từ carbohydrate và chất béo lành mạnh để tránh phân giải protein cơ thể.
  • Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng về bổ sung vitamin và khoáng cần thiết tránh thừa hoặc thiếu.
Người bệnh cần hạn chế chất đạm trong giai đoạn suy thận cấp
Người bệnh cần hạn chế chất đạm trong giai đoạn suy thận cấp

Phương pháp phòng ngừa tổn thương thận cấp

Biện pháp phòng ngừa phụ thuộc vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ, bảo vệ thận trước can thiệp nguy cơ và tiêm chủng phòng các nhiễm trùng có thể gây tổn thương hoặc thay đổi toàn thân như:

  • Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo khuyến cáo để giảm nguy cơ nhiễm trùng nặng có thể dẫn đến suy chức năng thận; ví dụ tiêm cúm và viêm phổi cho người cao tuổi và người có bệnh nền theo lịch tiêm chủng quốc gia.
  • Duy trì kiểm soát tốt bệnh mạn tính như đái tháo đường và tăng huyết áp bằng tuân thủ điều trị và kiểm tra chức năng thận định kỳ.
  • Tiếp cận sớm chăm sóc y tế khi có tiêu chảy nặng, nôn nhiều hoặc mất nước để tránh giảm tưới máu thận và tổn thương trước thận.

Tổn thương thận cấp là tình trạng khẩn cấp y tế cần đánh giá nhanh, xác định nguyên nhân và triển khai xử trí hỗ trợ nhằm phục hồi chức năng thận và ngăn ngừa biến chứng. Phối hợp giữa bác sĩ lâm sàng, chuyên gia thận và chăm sóc hỗ trợ đa ngành giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Thực hiện phòng ngừa qua kiểm soát bệnh nền, thận trọng khi sử dụng thuốc và duy trì lối sống lành mạnh là cách thiết thực để giảm tỷ lệ tổn thương thận cấp nhằm bảo vệ sức khỏe thận.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Tổn thương thận cấp là tình trạng suy giảm nhanh chóng chức năng lọc của thận trong vài giờ đến vài ngày, khiến chất thải tích tụ trong máu. Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, chức năng thận có thể hồi phục hoàn toàn.

Nguyên nhân thường gặp gồm mất nước nghiêm trọng, nhiễm trùng nặng, dùng thuốc độc cho thận, tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc giảm tưới máu thận do sốc, chấn thương hoặc phẫu thuật lớn.

Người bệnh có thể ít đi tiểu, phù, buồn nôn, mệt mỏi, khó thở, lú lẫn hoặc tăng huyết áp. Một số trường hợp không có triệu chứng rõ ràng và chỉ phát hiện qua xét nghiệm máu hoặc nước tiểu.

Nếu không điều trị kịp thời, tổn thương thận cấp có thể dẫn đến suy thận mạn, rối loạn điện giải, nhiễm toan chuyển hóa, phù phổi cấp hoặc tử vong. Tuy nhiên, nếu được xử lý sớm, khả năng hồi phục là rất cao.

Điều trị tập trung vào loại bỏ nguyên nhân gây bệnh, duy trì huyết áp, cân bằng nước điện giải và hỗ trợ chức năng thận. Một số trường hợp nặng có thể cần lọc máu tạm thời để thay thế chức năng thận.