icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_suy_gan_0_78c7732be5benh_a_z_suy_gan_0_78c7732be5

Suy gan là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà28/01/2026

Suy gan là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng giải độc và chuyển hoá của gan, có thể tiến triển nhanh chóng hoặc mạn tính theo thời gian. Bài viết này cung cấp một số thông tin về nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị bệnh suy gan hiện nay.

Tìm hiểu chung về bệnh suy gan

Suy gan là tình trạng gan mất khả năng thực hiện các chức năng sống còn như chuyển hóa chất dinh dưỡng, giải độc, tổng hợp protein và điều hòa miễn dịch. Bệnh có thể tiến triển cấp tính trong thời gian ngắn (suy gan cấp) hoặc kéo dài, mạn tính do tổn thương gan lâu dài (suy gan mạn). Đây là một cấp cứu y khoa đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Suy gan được chia thành hai nhóm chính:

  • Suy gan cấp (Acute Liver Failure): Thường xảy ra trong vòng vài ngày đến vài tuần trên nền gan trước đó khỏe mạnh. Nguyên nhân phổ biến gồm ngộ độc thuốc (đặc biệt là paracetamol), viêm gan siêu vi cấp, hoặc tổn thương gan do chất độc.
  • Suy gan mạn (Chronic Liver Failure): Xảy ra trên nền các bệnh gan mạn tính tiến triển, chủ yếu là xơ gan do viêm gan virus B, C, rượu, gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), hoặc các bệnh lý gan di truyền.

Trên toàn cầu, suy gan là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến nhập viện do các biến chứng gan nặng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), xơ gan và các biến chứng của suy gan gây ra khoảng 2 triệu ca tử vong mỗi năm, đặc biệt phổ biến tại các khu vực có tỷ lệ viêm gan virus cao như châu Á và châu Phi. Tại Việt Nam, suy gan mạn thường gặp do viêm gan B và sử dụng rượu kéo dài, trong khi suy gan cấp ít phổ biến hơn nhưng thường có tiên lượng xấu nếu không được xử trí tích cực.

Triệu chứng bệnh suy gan

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh suy gan

Suy gan thường biểu hiện qua nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào mức độ tổn thương và giai đoạn tiến triển của bệnh. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu giúp người bệnh có cơ hội điều trị kịp thời và cải thiện tiên lượng. Dưới đây là các dấu hiệu thường gặp:

  • Vàng da, vàng mắt: Đây là triệu chứng đặc trưng của tổn thương gan. Khi gan suy giảm chức năng, bilirubin (một sản phẩm chuyển hóa của hemoglobin) không được đào thải hiệu quả, dẫn đến tích tụ trong máu và gây hiện tượng vàng da, vàng củng mạc mắt.
  • Mệt mỏi kéo dài: Người bệnh suy gan thường cảm thấy kiệt sức, thiếu năng lượng dù không vận động nhiều. Nguyên nhân là do gan suy yếu không còn khả năng chuyển hóa và cung cấp năng lượng hiệu quả cho cơ thể.
  • Buồn nôn và chán ăn: Suy gan ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa và chuyển hóa chất dinh dưỡng, gây cảm giác buồn nôn, đầy bụng, ăn không ngon và dẫn đến sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Phù chi và cổ trướng: Khi chức năng gan giảm, khả năng tổng hợp albumin bị suy giảm, dẫn đến giảm áp lực keo trong lòng mạch và gây phù chân, bụng trướng to do tích tụ dịch (cổ trướng). Đây là dấu hiệu thường gặp ở bệnh nhân suy gan mạn giai đoạn cuối.
  • Rối loạn tâm thần (bệnh não gan): Một trong những biểu hiện nghiêm trọng của suy gan là rối loạn ý thức, lú lẫn, mất định hướng hoặc thay đổi hành vi. Điều này xảy ra khi các độc chất như ammonia tích tụ trong máu và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
  • Xuất huyết dưới da hoặc chảy máu bất thường: Suy gan làm giảm khả năng tổng hợp các yếu tố đông máu, dẫn đến dễ bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc kinh nguyệt kéo dài ở phụ nữ.
  • Ngứa da kéo dài: Tình trạng ứ mật do gan suy yếu có thể gây tích tụ muối mật trong máu, dẫn đến ngứa da, thường xuất hiện lan tỏa và kéo dài, ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống.
Suy gan ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa và chuyển hóa chất dinh dưỡng, gây cảm giác buồn nôn, đầy bụng, ăn không ngon
Suy gan ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa và chuyển hóa chất dinh dưỡng, gây cảm giác buồn nôn, đầy bụng, ăn không ngon

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh suy gan

Suy gan là một bệnh lý nguy hiểm có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt trong các giai đoạn tiến triển. Các biến chứng này không chỉ ảnh hưởng đến chức năng gan mà còn tác động đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể, làm tăng nguy cơ tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.

  • Bệnh não gan: Đây là biến chứng thường gặp và nguy hiểm nhất. Do gan mất khả năng lọc độc tố, các chất như ammonia tích tụ trong máu và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng lú lẫn, thay đổi hành vi, ngủ gà, mất định hướng, thậm chí hôn mê.
  • Xuất huyết tiêu hóa: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa trong suy gan mạn có thể dẫn đến giãn tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày. Khi các mạch máu này vỡ, sẽ gây xuất huyết tiêu hóa cấp với biểu hiện như nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
  • Nhiễm trùng: Người bệnh suy gan có hệ miễn dịch suy giảm rõ rệt, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng như viêm phúc mạc do vi khuẩn tự phát, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm phổi hoặc nhiễm khuẩn huyết.
  • Hội chứng gan thận: Là tình trạng suy thận chức năng xảy ra trên nền suy gan tiến triển. Đây là biến chứng nghiêm trọng, thường xuất hiện ở bệnh nhân xơ gan cổ trướng kéo dài, có tiên lượng rất xấu nếu không được điều trị tích cực.
  • Rối loạn đông máu: Gan là cơ quan chính sản xuất các yếu tố đông máu. Khi chức năng gan suy giảm, khả năng đông máu bị rối loạn, dẫn đến chảy máu kéo dài hoặc tự phát, kể cả trong những tình huống không có sang chấn.
  • Cổ trướng nặng và khó kiểm soát: Tình trạng tích tụ dịch trong ổ bụng gây trướng bụng, khó thở, ăn uống kém. Khi cổ trướng tiến triển, người bệnh có thể phải chọc tháo dịch nhiều lần và sử dụng thuốc lợi tiểu lâu dài, làm tăng nguy cơ mất cân bằng điện giải và suy thận.
  • Ung thư gan: Ở những bệnh nhân suy gan do xơ gan, đặc biệt do viêm gan virus B hoặc C, nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan là rất cao. Việc tầm soát định kỳ bằng siêu âm và xét nghiệm AFP là cần thiết để phát hiện sớm.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên đến gặp bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan như:

  • Vàng da, vàng mắt xuất hiện đột ngột.
  • Mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Đau tức hạ sườn phải hoặc bụng trướng to.
  • Lú lẫn, ngủ gà, thay đổi ý thức.
  • Buồn nôn, chán ăn, sụt cân nhanh.
  • Bầm tím, chảy máu bất thường.
  • Có tiền sử bệnh gan mạn tính cần theo dõi định kỳ.

Nguyên nhân gây bệnh suy gan

Suy gan có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, được chia thành nguyên nhân cấp tính và mạn tính:

  • Viêm gan virus: Đây là nguyên nhân phổ biến hàng đầu, đặc biệt là viêm gan B và C trong suy gan mạn tính. Viêm gan A, B, E có thể gây suy gan cấp tính trong một số trường hợp nghiêm trọng. Virus gây tổn thương tế bào gan, dẫn đến xơ hóa và mất chức năng gan nếu không được điều trị kịp thời.
  • Ngộ độc thuốc và hóa chất: Sử dụng quá liều paracetamol là nguyên nhân hàng đầu gây suy gan cấp tại nhiều quốc gia. Ngoài ra, các thuốc khác như thuốc kháng lao, kháng nấm, thuốc nam không rõ nguồn gốc, cũng có thể gây tổn thương gan do độc tính trực tiếp hoặc phản ứng miễn dịch.
  • Rượu và chất kích thích: Tiêu thụ rượu kéo dài gây viêm gan do rượu, có thể tiến triển thành xơ gan và suy gan. Gan bị tổn thương do sản phẩm chuyển hóa của ethanol và phản ứng viêm mạn tính, nhất là ở người uống rượu nhiều năm mà không kiểm soát lượng tiêu thụ.
  • Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD): Tình trạng tích tụ mỡ trong gan, đặc biệt ở người béo phì, đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu, có thể dẫn đến viêm gan mạn tính và xơ gan. NAFLD đang ngày càng phổ biến và trở thành nguyên nhân gây suy gan mạn ở nhiều quốc gia phát triển.
  • Bệnh lý gan do tự miễn và di truyền: Một số rối loạn di truyền như bệnh Wilson (rối loạn chuyển hóa đồng), thiếu hụt alpha-1 antitrypsin, hoặc viêm gan tự miễn có thể gây tổn thương tế bào gan nghiêm trọng, dẫn đến suy gan nếu không được chẩn đoán sớm.
  • Tắc nghẽn đường mật hoặc tuần hoàn gan: Tình trạng tắc nghẽn đường mật do sỏi, u, xơ hóa đường mật hay huyết khối tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch trên gan gây ứ mật, tổn thương gan tiến triển và dẫn đến suy gan nếu không được điều trị kịp thời.
Sử dụng quá liều paracetamol là nguyên nhân hàng đầu gây suy gan cấp tại nhiều quốc gia
Sử dụng quá liều paracetamol là nguyên nhân hàng đầu gây suy gan cấp tại nhiều quốc gia

Nguy cơ gây bệnh suy gan

Những ai có nguy cơ mắc bệnh suy gan?

Suy gan có thể ảnh hưởng đến nhiều nhóm đối tượng, tuy nhiên nguy cơ cao hơn ở những người sau:

  • Người mắc bệnh gan mạn tính: Bệnh nhân viêm gan virus B, C, xơ gan, gan nhiễm mỡ không do rượu là nhóm có nguy cơ cao tiến triển thành suy gan.
  • Người thường xuyên sử dụng rượu bia: Tiêu thụ rượu trong thời gian dài là nguyên nhân chính gây viêm gan do rượu, dẫn đến xơ gan và suy gan.
  • Người có bệnh chuyển hóa: Béo phì, đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu là các yếu tố liên quan chặt chẽ đến bệnh gan nhiễm mỡ và suy gan.
  • Người sử dụng thuốc có độc tính với gan: Những người dùng thuốc kháng lao, paracetamol liều cao, thuốc đông y không rõ nguồn gốc có nguy cơ tổn thương gan cao hơn.
  • Người mắc bệnh tự miễn hoặc rối loạn di truyền: Một số rối loạn như viêm gan tự miễn, bệnh Wilson hoặc thiếu hụt enzyme có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng gan.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh suy gan

Một số yếu tố dưới đây có thể làm tăng nguy cơ mắc phải bệnh suy gan:

  • Nhiễm virus viêm gan B, C mà không được điều trị.
  • Lạm dụng rượu, bia trong thời gian dài.
  • Béo phì và hội chứng chuyển hóa.
  • Tiền sử gia đình có bệnh gan di truyền.
  • Tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc dùng thuốc gây hại cho gan.
  • Chế độ ăn uống kém lành mạnh, ít vận động.
  • Mắc các bệnh tự miễn liên quan đến gan.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh suy gan

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh suy gan

Để chẩn đoán chính xác bệnh suy gan, bác sĩ cần phối hợp nhiều phương pháp nhằm đánh giá mức độ tổn thương gan, xác định nguyên nhân gây bệnh và tiên lượng diễn tiến lâm sàng. Dưới đây là các phương pháp được sử dụng phổ biến:

  • Xét nghiệm đánh giá chức năng gan: Đây là bước đầu tiên và thiết yếu trong chẩn đoán suy gan. Các chỉ số như men gan (AST, ALT) phản ánh mức độ tổn thương tế bào gan. Bilirubin tăng cho thấy rối loạn chuyển hóa và bài tiết mật. Albumin giảm và thời gian prothrombin kéo dài phản ánh giảm chức năng tổng hợp của gan. Ngoài ra, xét nghiệm ammonia máu giúp đánh giá nguy cơ bệnh não gan.
  • Xét nghiệm tìm nguyên nhân gây suy gan: Việc xác định nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng trong điều trị. Các xét nghiệm huyết thanh học như HBsAg và anti-HCV giúp phát hiện viêm gan virus. Xét nghiệm tự miễn như ANA, SMA gợi ý viêm gan tự miễn. Các chỉ số chuyển hóa như ceruloplasmin, đồng niệu hay ferritin giúp phát hiện các bệnh lý di truyền như Wilson hoặc ứ sắt.
  • Chẩn đoán hình ảnh học: Các phương pháp hình ảnh giúp quan sát cấu trúc và đánh giá mức độ tổn thương của gan. Siêu âm là công cụ sàng lọc ban đầu, có thể phát hiện gan to, xơ gan, cổ trướng hoặc u gan. Fibroscan được sử dụng để đo độ xơ hóa gan một cách không xâm lấn. Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT scan hoặc MRI để đánh giá chi tiết hơn, đặc biệt khi nghi ngờ tổn thương khu trú hoặc tắc nghẽn mạch máu gan.
  • Sinh thiết gan: Sinh thiết gan là thủ thuật lấy một mẫu mô gan để quan sát dưới kính hiển vi. Phương pháp này giúp chẩn đoán chính xác các thể bệnh gan không rõ nguyên nhân, đánh giá mức độ viêm và xơ hóa. Dù có tính xâm lấn, sinh thiết gan vẫn là tiêu chuẩn vàng trong một số tình huống lâm sàng phức tạp.
  • Đánh giá lâm sàng và phân loại mức độ suy gan: Ngoài các xét nghiệm cận lâm sàng, bác sĩ sẽ dựa vào các biểu hiện thực thể như vàng da, phù, cổ trướng, rối loạn tri giác để đánh giá tình trạng bệnh. Các thang điểm như Child-Pugh hoặc MELD thường được sử dụng để phân loại mức độ nặng và tiên lượng tử vong, từ đó hỗ trợ quyết định điều trị hoặc chỉ định ghép gan.
Xét nghiệm đánh giá chức năng gan là bước đầu tiên và thiết yếu trong chẩn đoán suy gan
Xét nghiệm đánh giá chức năng gan là bước đầu tiên và thiết yếu trong chẩn đoán suy gan

Phương pháp điều trị bệnh suy gan hiệu quả

Việc điều trị suy gan cần cá thể hóa theo nguyên nhân, mức độ tổn thương và tình trạng toàn thân của người bệnh. Mục tiêu chính là kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và phục hồi chức năng gan tối đa có thể. Dưới đây là các phương pháp điều trị được áp dụng phổ biến và hiệu quả hiện nay:

  • Điều trị nguyên nhân gây suy gan: Xác định và xử lý nguyên nhân là bước ưu tiên hàng đầu. Với suy gan do viêm gan virus, cần sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu. Trong trường hợp ngộ độc paracetamol, thuốc giải độc như N-acetylcysteine cần được sử dụng càng sớm càng tốt. Ngưng rượu hoàn toàn là yêu cầu bắt buộc nếu suy gan có liên quan đến rượu. Đối với các bệnh lý tự miễn, điều trị bằng corticoid hoặc thuốc ức chế miễn dịch có thể được chỉ định.
  • Hỗ trợ chức năng gan: Khi gan suy yếu, việc hỗ trợ chức năng gan là cần thiết nhằm duy trì chuyển hóa và cân bằng nội môi. Các thuốc bảo vệ gan như arginin, ornithin, hoặc các chế phẩm chứa acid amin thiết yếu có thể giúp hỗ trợ tế bào gan phục hồi. Bên cạnh đó, duy trì dinh dưỡng đầy đủ và hạn chế protein khi có dấu hiệu bệnh não gan cũng rất quan trọng.
  • Kiểm soát biến chứng: Suy gan thường đi kèm với nhiều biến chứng như cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa, bệnh não gan, nhiễm trùng. Mỗi biến chứng cần có hướng xử trí riêng biệt. Thuốc lợi tiểu và chọc dịch được sử dụng trong cổ trướng nặng. Thuốc lactulose giúp làm giảm ammonia máu trong bệnh não gan. Kháng sinh phổ rộng được chỉ định khi có dấu hiệu nhiễm trùng.
  • Theo dõi và điều trị hỗ trợ tích cực: Bệnh nhân suy gan cần được theo dõi sát tại cơ sở y tế, đặc biệt khi có dấu hiệu suy gan cấp hoặc giai đoạn mất bù. Theo dõi các chỉ số sinh hóa, đông máu, tri giác và điện giải là bắt buộc để điều chỉnh kịp thời các bất thường. Truyền huyết tương, tiểu cầu hoặc các yếu tố đông máu có thể cần thiết trong trường hợp rối loạn đông máu nặng.
  • Ghép gan: Trong các trường hợp suy gan tối cấp hoặc suy gan mạn giai đoạn cuối không đáp ứng điều trị nội khoa, ghép gan là giải pháp điều trị duy nhất giúp kéo dài sự sống. Việc đánh giá chỉ định ghép gan dựa trên thang điểm MELD và các yếu tố lâm sàng khác. Sau ghép, bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị và theo dõi lâu dài.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh suy gan

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh suy gan

Chế độ sinh hoạt:

  • Hạn chế tối đa việc sử dụng rượu, bia và các chất kích thích.
  • Ngủ đủ giấc và giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng kéo dài.
  • Tập thể dục nhẹ nhàng và đều đặn để hỗ trợ chuyển hóa và tăng cường miễn dịch.
  • Tuân thủ lịch tái khám và điều trị của bác sĩ, không tự ý ngừng thuốc.
  • Tránh dùng các loại thuốc, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc, đặc biệt là những loại có thể gây độc cho gan.
  • Giữ vệ sinh cá nhân và phòng ngừa lây nhiễm viêm gan virus qua đường máu, tình dục hoặc dụng cụ y tế không vô trùng.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Ăn thực phẩm dễ tiêu hóa, giàu vitamin và khoáng chất như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên cám.
  • Hạn chế thực phẩm nhiều chất béo bão hòa, đường tinh luyện và muối.
  • Ăn đủ lượng protein cần thiết nhưng cần điều chỉnh theo chỉ định bác sĩ nếu có dấu hiệu bệnh não gan.
  • Uống đủ nước mỗi ngày, tránh các loại nước ngọt có gas, nước tăng lực hoặc có chất kích thích.
  • Tránh thực phẩm sống hoặc chưa nấu chín kỹ để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.
Ăn thực phẩm dễ tiêu hóa, giàu vitamin và khoáng chất
Ăn thực phẩm dễ tiêu hóa, giàu vitamin và khoáng chất

Phương pháp phòng ngừa bệnh suy gan hiệu quả

Phòng ngừa suy gan không chỉ giúp bảo vệ chức năng gan mà còn giảm nguy cơ mắc các bệnh lý gan mạn tính và biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là những phương pháp phòng bệnh được khuyến nghị:

  • Tiêm phòng viêm gan virus: Tiêm vắc xin viêm gan B là biện pháp chủ động và hiệu quả nhất trong phòng ngừa viêm gan virus - một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy gan. Việc tiêm phòng nên được thực hiện đầy đủ, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và người chưa có miễn dịch.
  • Hạn chế rượu bia và các chất độc cho gan: Không uống rượu hoặc hạn chế tối đa nếu có yếu tố nguy cơ về gan. Tránh sử dụng thuốc không rõ nguồn gốc, thuốc đông y không kiểm soát vì nhiều loại có thể gây độc cho gan.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Tập thể dục đều đặn, kiểm soát cân nặng, tránh béo phì và điều trị tốt các bệnh chuyển hóa như đái tháo đường, rối loạn lipid máu để phòng ngừa gan nhiễm mỡ tiến triển.
  • Thực hiện chế độ ăn khoa học: Ăn uống hợp lý với nhiều rau xanh, trái cây tươi, hạn chế chất béo bão hòa, muối và đường. Uống đủ nước và tránh thực phẩm ôi thiu, sống, có nguy cơ gây ngộ độc hoặc nhiễm trùng gan.
  • Thận trọng khi dùng thuốc: Chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh hoặc thảo dược khi chưa được kiểm tra chức năng gan.
  • Tầm soát và điều trị sớm bệnh gan: Người có nguy cơ cao như người nhiễm virus viêm gan B, C, người uống rượu nhiều, người có tiền sử gia đình bệnh gan nên được tầm soát và theo dõi chức năng gan định kỳ để phát hiện sớm tổn thương gan và điều trị kịp thời.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Suy gan là tình trạng gan mất dần hoặc hoàn toàn khả năng thực hiện các chức năng sống còn như giải độc, chuyển hóa và tổng hợp protein. Đây là bệnh lý nghiêm trọng, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như bệnh não gan, xuất huyết, hoặc tử vong nếu không điều trị kịp thời. Suy gan có thể diễn tiến âm thầm nên việc phát hiện sớm là rất quan trọng.

Người mắc suy gan thường có các triệu chứng như vàng da, mệt mỏi, chán ăn, bụng trướng, rối loạn ý thức hoặc chảy máu bất thường. Các dấu hiệu có thể xuất hiện từ từ hoặc đột ngột, tùy thuộc vào dạng suy gan cấp hay mạn. Khi có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ, nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra.

Suy gan có thể do viêm gan virus, rượu bia, thuốc độc gan, bệnh lý di truyền hoặc gan nhiễm mỡ tiến triển. Một số trường hợp suy gan cấp tính có thể xảy ra sau ngộ độc thuốc như paracetamol. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp điều trị hiệu quả và hạn chế biến chứng.

Khả năng điều trị khỏi phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và thời điểm phát hiện bệnh. Trong một số trường hợp suy gan cấp, nếu điều trị kịp thời, chức năng gan có thể hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, với suy gan mạn giai đoạn cuối, ghép gan thường là lựa chọn điều trị duy nhất.

Tiêm phòng viêm gan, hạn chế rượu bia, ăn uống lành mạnh và theo dõi sức khỏe định kỳ là những biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Tránh tự ý dùng thuốc và kiểm soát tốt các bệnh lý chuyển hóa như tiểu đường cũng giúp bảo vệ gan. Việc xây dựng lối sống khoa học từ sớm là yếu tố then chốt để phòng ngừa suy gan.