Tìm hiểu chung về bệnh ung thư gan
Ung thư gan là một nhóm bệnh lý ác tính khởi phát từ các tế bào gan hoặc lan đến gan từ cơ quan khác. Về mặt phân loại, ung thư gan được chia thành hai nhóm chính:
- Ung thư gan nguyên phát: Xuất phát từ tế bào gan, phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma - HCC), chiếm khoảng 75 - 85% tổng số ca. Một dạng khác ít gặp hơn là ung thư ống mật trong gan (intrahepatic cholangiocarcinoma).
- Ung thư gan thứ phát (di căn): Là tình trạng các tế bào ung thư từ các cơ quan khác như đại trực tràng, vú, phổi di căn đến gan. Đây là loại thường gặp hơn về mặt lâm sàng so với ung thư gan nguyên phát.
Ung thư gan là một trong những loại ung thư gây tử vong cao nhất trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư gan đứng thứ sáu về tỷ lệ mắc và đứng thứ ba về nguyên nhân tử vong do ung thư trên thế giới. Gánh nặng bệnh tập trung chủ yếu ở các quốc gia châu Á, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á và Đông Á, nơi có tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và C cao. Đây đều là những yếu tố nguy cơ hàng đầu của HCC. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2 - 3 lần so với nữ giới, thường ở độ tuổi trên 40.
Triệu chứng bệnh ung thư gan
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh ung thư gan
Ung thư gan thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu và chỉ biểu hiện rõ khi bệnh đã tiến triển nặng. Tuy nhiên, việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường có thể giúp phát hiện bệnh kịp thời và cải thiện hiệu quả điều trị. Dưới đây là một số triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân ung thư gan:
- Đau tức hoặc nặng vùng hạ sườn phải: Đây là một trong những triệu chứng phổ biến, xuất hiện khi khối u phát triển và gây chèn ép bao gan. Cảm giác đau có thể âm ỉ hoặc tăng dần, đôi khi lan ra sau lưng hoặc vai phải.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân: Người bệnh có thể giảm cân nhanh chóng trong thời gian ngắn dù không thay đổi chế độ ăn hoặc sinh hoạt. Triệu chứng này phản ánh quá trình chuyển hóa bất thường trong cơ thể do ung thư.
- Mệt mỏi kéo dài: Cảm giác mệt mỏi, suy nhược toàn thân thường xuyên và không cải thiện sau nghỉ ngơi là biểu hiện khá điển hình ở giai đoạn tiến triển của bệnh.
- Chán ăn, đầy bụng, buồn nôn: Ung thư gan làm rối loạn chức năng tiêu hóa và chuyển hóa, dẫn đến các biểu hiện như ăn không ngon, đầy hơi sau ăn, buồn nôn hoặc nôn mửa. Đây là triệu chứng thường gặp nhưng dễ bị bỏ qua.
- Vàng da, vàng mắt: Khi gan mất chức năng chuyển hóa bilirubin, chất này sẽ tích tụ trong máu và gây hiện tượng vàng da, vàng kết mạc mắt. Đây là dấu hiệu cho thấy gan đã bị tổn thương nặng.
- Cổ trướng (bụng to bất thường do dịch ổ bụng): Sự xuất hiện dịch trong ổ bụng là dấu hiệu của xơ gan mất bù hoặc khối u chèn ép tĩnh mạch cửa. Bụng phình to, căng cứng, kèm cảm giác khó thở khi nằm là biểu hiện thường thấy.
- Xuất huyết dưới da hoặc chảy máu không rõ nguyên nhân: Do gan bị tổn thương, khả năng tổng hợp các yếu tố đông máu suy giảm, người bệnh dễ bị bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc rong kinh (ở nữ).
- Gan to bất thường khi sờ nắn: Trong một số trường hợp, khi thăm khám lâm sàng có thể phát hiện gan to, chắc, bờ không đều - dấu hiệu gợi ý sự hiện diện của khối u gan.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh ung thư gan
Ung thư gan, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển, không chỉ gây tổn thương chức năng gan mà còn dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng sống của người bệnh. Các biến chứng thường gặp bao gồm:
- Suy gan: Khi khối u phá hủy diện rộng nhu mô gan hoặc khi ung thư phát triển trên nền xơ gan, chức năng gan suy giảm nghiêm trọng. Người bệnh có thể biểu hiện vàng da nặng, rối loạn đông máu, tăng amoniac máu dẫn đến hôn mê gan.
- Cổ trướng và tăng áp lực tĩnh mạch cửa: Ung thư gan thường đi kèm với xơ gan, làm cản trở dòng máu qua tĩnh mạch cửa, gây tăng áp lực và dẫn đến ứ dịch trong ổ bụng. Cổ trướng có thể gây khó thở, nhiễm trùng dịch báng (SBP) hoặc thoát vị rốn.
- Xuất huyết tiêu hoá do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản - dạ dày: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa có thể dẫn đến giãn tĩnh mạch thực quản hoặc phình vị. Khi những mạch máu này vỡ, người bệnh sẽ nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
- Nhiễm trùng: Chức năng miễn dịch suy giảm kết hợp với tình trạng dịch báng, thủ thuật xâm lấn hoặc hóa trị liệu có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm phúc mạc do vi khuẩn.
- Di căn xa: Ung thư gan có thể di căn đến phổi, xương hoặc não. Di căn phổi gây khó thở, ho kéo dài; di căn xương gây đau xương, gãy xương bệnh lý; di căn não có thể gây đau đầu, rối loạn tri giác hoặc co giật.
- Hội chứng paraneoplastic: Một số bệnh nhân ung thư gan có thể xuất hiện các hội chứng cận u như tăng calci huyết, hạ đường huyết, tăng hồng cầu, do khối u sản xuất các chất sinh học bất thường.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên đến gặp bác sĩ khi có một trong các dấu hiệu hoặc tình huống sau:
- Đau tức vùng hạ sườn phải kéo dài, âm ỉ hoặc tăng dần.
- Vàng da, vàng mắt không rõ nguyên nhân.
- Chán ăn, mệt mỏi kéo dài, sụt cân không chủ ý.
- Bụng to bất thường, đầy tức hoặc nghi có cổ trướng.
- Xuất hiện bầm tím, chảy máu cam, hoặc đi tiêu phân đen.
- Có tiền sử viêm gan B, viêm gan C, xơ gan, nghiện rượu.
- Thuộc nhóm nguy cơ cao (nam > 40 tuổi, sống ở vùng dịch tễ cao, tiền sử gia đình có ung thư gan).
- Đang theo dõi bệnh gan mạn tính và có thay đổi sức khỏe bất thường.
Nguyên nhân gây bệnh ung thư gan
Ung thư gan là kết quả của quá trình tổn thương gan mạn tính kéo dài, dẫn đến biến đổi gen và tăng sinh bất thường của tế bào gan. Các nguyên nhân chính bao gồm:
- Nhiễm virus viêm gan B (HBV): Virus viêm gan B là nguyên nhân phổ biến nhất gây ung thư gan trên toàn cầu, đặc biệt ở các quốc gia châu Á. Virus có khả năng tích hợp vào hệ gen của tế bào gan, từ đó gây ra đột biến và thúc đẩy quá trình sinh ung thư.
- Nhiễm virus viêm gan C (HCV): Mặc dù không tích hợp vào hệ gen như HBV, virus HCV gây tổn thương gan mãn tính, viêm gan kéo dài và cuối cùng dẫn đến xơ gan - tiền đề cho sự phát triển ung thư gan.
- Xơ gan: Xơ gan là tình trạng thay thế nhu mô gan bình thường bằng mô xơ và các nốt tái tạo, làm thay đổi cấu trúc và chức năng gan. Mọi nguyên nhân gây xơ gan đều có thể dẫn đến ung thư gan, do quá trình tái tạo tế bào liên tục dễ gây đột biến tế bào.
- Sử dụng rượu kéo dài: Rượu là chất độc trực tiếp đối với tế bào gan. Việc uống rượu lâu dài gây viêm gan do rượu, thoái hóa mỡ gan, xơ gan và cuối cùng là ung thư gan.
- Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH): Tình trạng gan tích tụ mỡ, không liên quan đến rượu, thường gặp ở người thừa cân, béo phì, tiểu đường. Khi tiến triển đến viêm gan nhiễm mỡ (NASH), bệnh có thể dẫn đến xơ gan và hình thành ung thư gan.
- Nhiễm độc aflatoxin: Aflatoxin là độc tố sinh ra từ nấm Aspergillus flavus, thường tồn tại trong các loại thực phẩm bị mốc như ngũ cốc, đậu phộng. Đây là chất gây ung thư mạnh, có khả năng làm tổn thương DNA tế bào gan.
- Rối loạn chuyển hóa và bệnh lý di truyền: Một số bệnh lý hiếm gặp như bệnh ứ sắt (hemochromatosis), thiếu alpha-1 antitrypsin, bệnh Wilson… gây tổn thương gan mạn tính và có thể dẫn đến ung thư gan nếu không được điều trị.
- Một số yếu tố di truyền: Đột biến gen di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng sửa chữa DNA hoặc kiểm soát tăng sinh tế bào, từ đó làm tăng nguy cơ phát triển các tế bào gan ác tính.

Nguy cơ gây bệnh ung thư gan
Những ai có nguy cơ mắc bệnh ung thư gan?
Ung thư gan có thể gặp ở bất kỳ ai, nhưng nguy cơ mắc bệnh tăng cao ở những người có một hoặc nhiều yếu tố sau:
- Người nhiễm virus viêm gan B (HBV) hoặc viêm gan C (HCV) mạn tính.
- Người có xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào (rượu, viêm gan virus, bệnh chuyển hóa, tự miễn...).
- Người uống rượu kéo dài hoặc nghiện rượu.
- Người mắc gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH), đặc biệt là người có tiểu đường type 2 hoặc béo phì.
- Người sống trong môi trường có thực phẩm dễ nhiễm aflatoxin, đặc biệt ở các vùng nông nghiệp bảo quản thực phẩm kém.
- Người có tiền sử gia đình mắc ung thư gan.
- Người mắc các bệnh rối loạn chuyển hóa di truyền như ứ sắt, bệnh Wilson, thiếu alpha-1 antitrypsin.
- Nam giới trên 40 tuổi, đặc biệt ở các quốc gia có tỷ lệ viêm gan cao (như Việt Nam, Trung Quốc).
- Người hút thuốc lá hoặc tiếp xúc lâu dài với hóa chất độc hại.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư gan
Một số yếu tố sinh học, môi trường và lối sống có thể làm tăng khả năng hình thành ung thư gan, bao gồm:
- Tổn thương gan kéo dài do viêm, nhiễm độc hoặc rối loạn chuyển hóa.
- Rối loạn hệ gen và đột biến tế bào gan gây ra bởi virus, độc tố hoặc các quá trình tái tạo gan bất thường.
- Môi trường sống và thực phẩm không an toàn, đặc biệt là thực phẩm chứa aflatoxin.
- Tiếp xúc hóa chất độc hại như thuốc trừ sâu, dung môi công nghiệp.
- Tình trạng stress oxy hóa mạn tính trong gan làm mất cân bằng chống oxy hóa và tổn thương ADN.
- Chế độ ăn thiếu lành mạnh, ít rau xanh, nhiều chất béo bão hòa và đường tinh luyện.
- Lối sống ít vận động, dễ dẫn đến béo phì và gan nhiễm mỡ.
- Không tầm soát định kỳ ở nhóm nguy cơ cao.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư gan
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán ung thư gan
Việc chẩn đoán ung thư gan dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng, xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh và trong một số trường hợp là sinh thiết mô gan. Các phương pháp chính bao gồm:
Xét nghiệm máu:
- Alpha-fetoprotein (AFP): Là dấu ấn sinh học thường được sử dụng trong tầm soát và hỗ trợ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Nồng độ AFP tăng cao có thể gợi ý ung thư gan, đặc biệt khi kết hợp với hình ảnh học.
- Chức năng gan (men gan ALT, AST, bilirubin, albumin): Đánh giá mức độ tổn thương gan và chức năng gan nền.
- Xét nghiệm HBV, HCV: Nhằm xác định nguyên nhân nền có liên quan đến viêm gan virus.

Chẩn đoán hình ảnh:
- Siêu âm gan: Phương pháp tầm soát ban đầu phổ biến, có thể phát hiện khối u gan và gợi ý đặc điểm tổn thương.
- CT scan có cản quang (đa pha): Giúp xác định đặc điểm khối u, giai đoạn bệnh và mức độ xâm lấn. Dấu hiệu điển hình của HCC là tăng sinh mạch trong thì động mạch và thoát thuốc ở thì tĩnh mạch.
- MRI gan có tiêm thuốc tương phản: Có độ nhạy cao hơn CT trong phân biệt tổn thương lành - ác tính, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp AFP bình thường hoặc khối u nhỏ.
- Chụp mạch gan (angiography): Được sử dụng trong một số trường hợp để đánh giá tưới máu khối u và lên kế hoạch can thiệp (như TACE).
Sinh thiết gan (khi cần thiết): Sinh thiết mô gan được chỉ định trong các trường hợp hình ảnh học không điển hình hoặc cần xác định bản chất mô học của tổn thương. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng cần sinh thiết nếu tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh đã đủ rõ ràng theo hướng dẫn (như tiêu chuẩn AASLD, EASL).
Các xét nghiệm hỗ trợ khác:
- Xét nghiệm đông máu, chức năng thận, tổng phân tích tế bào máu: Phục vụ đánh giá tổng trạng và chuẩn bị điều trị.
- Đánh giá giai đoạn bệnh (TNM staging): Qua hình ảnh học và lâm sàng, nhằm xác định chiến lược điều trị phù hợp.
Phương pháp điều trị ung thư gan hiệu quả
Việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư gan phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: giai đoạn tiến triển của khối u, mức độ xâm lấn, chức năng gan còn lại (thường đánh giá qua thang điểm Child-Pugh) và tình trạng toàn thân của bệnh nhân. Dưới đây là các nhóm phương pháp điều trị chính đang được áp dụng trong thực hành lâm sàng:
Phẫu thuật cắt gan: Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt căn đầu tay cho những bệnh nhân có khối u gan khu trú, chưa xâm lấn mạch máu lớn hoặc di căn xa, và gan còn chức năng tốt (Child-Pugh A). Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u cùng với phần gan bị tổn thương. Hiệu quả cao ở giai đoạn sớm nhưng chỉ áp dụng được cho khoảng 15 - 20% bệnh nhân.
Ghép gan: Ghép gan là lựa chọn tối ưu đối với bệnh nhân có cả ung thư gan và xơ gan mất bù, khi thỏa mãn các tiêu chuẩn chặt chẽ (điển hình là tiêu chuẩn Milan: 1 khối u ≤ 5 cm hoặc tối đa 3 khối u, mỗi khối ≤ 3 cm, không có xâm lấn mạch máu hay di căn xa). Ghép gan giúp điều trị đồng thời cả ung thư và bệnh lý gan nền, tuy nhiên phụ thuộc vào nguồn tạng và thời gian chờ.
Điều trị tại chỗ: Áp dụng cho bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật hoặc ghép gan, các phương pháp này can thiệp trực tiếp vào khối u:
- Nút mạch hóa chất (TACE - Transarterial Chemoembolization): Tiêm thuốc hóa trị vào động mạch nuôi khối u kèm theo chất tắc mạch, giúp cô lập và phá huỷ u. Thường dùng cho bệnh nhân ở giai đoạn trung gian (BCLC B).
- Đốt u bằng sóng cao tần (RFA - Radiofrequency Ablation) hoặc vi sóng (MWA - Microwave Ablation): Là phương pháp sử dụng nhiệt để phá huỷ tế bào ung thư. Thường chỉ định cho khối u nhỏ (≤ 3 cm), số lượng ít, không xâm lấn mạch máu.
- Xạ trị định vị thân (SBRT - Stereotactic Body Radiotherapy): Dùng cho bệnh nhân không phù hợp phẫu thuật, hoặc các khối u ở vị trí khó tiếp cận.
Điều trị toàn thân: Áp dụng cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn tiến xa, xâm lấn mạch máu hoặc di căn xa:
- Liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted therapy): Các thuốc như sorafenib, lenvatinib, regorafenib, cabozantinib giúp ức chế các đường tín hiệu tăng trưởng khối u và tân sinh mạch máu nuôi u.
- Miễn dịch trị liệu (Immunotherapy): Sử dụng các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors), như nivolumab, hoặc phác đồ kết hợp atezolizumab + bevacizumab, đang cho thấy hiệu quả vượt trội trong nhiều thử nghiệm lâm sàng.
Chăm sóc giảm nhẹ: Dành cho bệnh nhân ở giai đoạn cuối, không còn khả năng điều trị đặc hiệu. Mục tiêu là kiểm soát triệu chứng (đau, cổ trướng, suy gan…), nâng cao chất lượng cuộc sống, hỗ trợ tinh thần và giảm bớt gánh nặng tâm lý cho người bệnh và gia đình.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh ung thư gan
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của ung thư gan
Chế độ sinh hoạt:
- Tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ: Dùng thuốc đúng giờ, đủ liều, không tự ý ngưng hoặc thay đổi phác đồ điều trị.
- Tái khám định kỳ: Giúp theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện sớm biến chứng hoặc tái phát.
- Ngủ đủ giấc và đúng giờ: Giấc ngủ chất lượng giúp gan phục hồi và hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả.
- Vận động nhẹ nhàng, thường xuyên: Các bài tập như đi bộ, yoga, thiền… giúp tăng cường sức khỏe toàn thân, giảm mệt mỏi và hỗ trợ tiêu hóa.
- Tránh căng thẳng kéo dài: Stress làm suy giảm miễn dịch và ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng gan. Thư giãn bằng âm nhạc, đọc sách, kỹ thuật hít thở sâu có thể giúp cải thiện tâm lý.
- Tuyệt đối không sử dụng rượu, bia, thuốc lá: Những chất này gây tổn thương gan thêm và làm giảm hiệu quả điều trị.
- Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại: Tránh môi trường có dung môi hữu cơ, thuốc trừ sâu hoặc chất ô nhiễm công nghiệp.
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn uống đầy đủ, cân đối: Tăng cường rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, thực phẩm giàu chất chống oxy hóa.
- Bổ sung đạm chất lượng cao: Lựa chọn nguồn protein dễ tiêu như cá, đậu hũ, trứng, sữa ít béo – giúp tái tạo mô và duy trì khối cơ.
- Uống đủ nước mỗi ngày: Giúp thải độc và hỗ trợ chuyển hóa tại gan. Nên uống nước lọc, nước canh, tránh nước ngọt công nghiệp.
- Hạn chế chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn: Các loại đồ chiên, thức ăn nhanh, xúc xích… có thể gây rối loạn chuyển hóa và tăng gánh nặng cho gan.
- Không tự ý dùng thực phẩm chức năng hay thuốc nam: Chỉ sử dụng khi có sự đồng ý của bác sĩ, vì có thể chứa các thành phần gây hại cho gan.
- Ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày: Giúp tiêu hóa dễ dàng hơn, giảm cảm giác đầy bụng, nhất là ở bệnh nhân đang hóa trị hoặc có gan to.
Phương pháp phòng ngừa ung thư gan hiệu quả
Ung thư gan là một bệnh lý ác tính có thể phòng ngừa nếu kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ từ sớm. Dưới đây là các biện pháp quan trọng giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh:
- Tiêm phòng vắc xin viêm gan B: Việc tiêm ngừa viêm gan B là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất để bảo vệ gan khỏi nhiễm virus. Vắc xin này an toàn, mang lại hiệu quả bảo vệ lâu dài và nên được tiêm từ sơ sinh hoặc trước khi có nguy cơ phơi nhiễm với virus.
- Tầm soát và điều trị sớm viêm gan virus: Người trưởng thành cần xét nghiệm viêm gan B và C định kỳ, đặc biệt nếu có nguy cơ cao. Khi phát hiện nhiễm virus, việc điều trị kháng virus đúng phác đồ giúp giảm tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.
- Kiểm soát bệnh gan mạn tính: Những người đang mắc các bệnh lý như xơ gan, viêm gan tự miễn, gan nhiễm mỡ hoặc các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh cần được theo dõi thường xuyên. Quản lý tốt bệnh lý nền là cách phòng ngừa ung thư gan từ sớm và hiệu quả.
- Tránh sử dụng rượu bia và thuốc lá: Rượu và thuốc lá là hai tác nhân gây độc cho gan, thúc đẩy quá trình phá huỷ tế bào và tăng nguy cơ ung thư. Hạn chế hoặc loại bỏ hoàn toàn các chất này sẽ giúp bảo vệ gan và tăng hiệu quả các biện pháp phòng bệnh khác.
- Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và dinh dưỡng lành mạnh: Cần tránh sử dụng các loại thực phẩm dễ bị nấm mốc như ngũ cốc và đậu phộng không được bảo quản tốt. Một chế độ ăn giàu chất xơ, rau xanh, trái cây tươi, hạn chế chất béo bão hòa và đường tinh luyện sẽ hỗ trợ gan hoạt động hiệu quả hơn.
- Duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên: Thừa cân và béo phì làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa, gan nhiễm mỡ và viêm gan mạn tính. Tập thể dục đều đặn kết hợp với kiểm soát cân nặng giúp cải thiện chức năng gan và giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư.
- Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư gan: Những người có nguy cơ cao như nhiễm viêm gan B hoặc C, có xơ gan hoặc tiền sử gia đình mắc ung thư gan cần thực hiện tầm soát định kỳ bằng siêu âm gan và xét nghiệm AFP. Phát hiện sớm tổn thương sẽ tăng khả năng điều trị thành công và kéo dài thời gian sống.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_ung_thu_gan_0_c94edc1765.jpg)
/viem_gan_cap_va_man_tinh_khac_nhau_the_nao_6_1a975267de.jpg)
/cac_loai_viem_gan_do_virus_gay_ra_va_con_duong_lay_truyen_ban_can_biet_4_173db31fe9.jpg)
/benh_a_z_xo_gan_0_78c8fa6343.jpg)
/benh_a_z_suy_gan_0_78c7732be5.jpg)
/phan_thuy_gan_la_gi_cach_phan_chia_va_y_nghia_trong_y_hoc_bfca9df90e.jpg)