icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_roi_loan_tien_dinh_trung_uong_ff860dd3fdbenh_a_z_roi_loan_tien_dinh_trung_uong_ff860dd3fd

Rối loạn tiền đình trung ương là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Đàm Thu Thảo20/01/2026

Rối loạn tiền đình là một vấn đề sức khỏe phổ biến nhưng không phải ai cũng hiểu rõ sự khác biệt giữa thể rối loạn tiền đình ngoại biên và rối loạn tiền đình trung ương. Trong đó, rối loạn tiền đình trung ương tuy ít gặp hơn nhưng lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng liên quan đến hệ thần kinh trung ương.

Tìm hiểu chung về rối loạn tiền đình trung ương

Rối loạn tiền đình trung ương là tình trạng bệnh lý phát sinh do sự rối loạn chức năng của các cấu trúc trong hệ thần kinh trung ương (CNS) chịu trách nhiệm xử lý các tín hiệu về thăng bằng và định hướng không gian. Các cấu trúc này bao gồm thân não, tiểu não và các con đường dẫn truyền liên quan.

Khác với rối loạn tiền đình ngoại biên (thường ảnh hưởng đến tai trong hoặc dây thần kinh tiền đình), rối loạn trung ương xảy ra khi khả năng giải mã và phối hợp các tín hiệu thăng bằng của não bộ bị suy giảm. Khoảng 10 - 12% bệnh nhân có triệu chứng tiền đình được xác định là có nguồn gốc trung ương. Đây thường là hệ quả của các tổn thương dọc theo con đường tiền đình, kéo dài từ nhân tiền đình ở hành não đến các trung tâm tích hợp ở cầu não, trung não, tiểu não, đồi thị và vỏ não.

Triệu chứng rối loạn tiền đình trung ương

Những dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn tiền đình trung ương

Triệu chứng của rối loạn tiền đình trung ương thường phức tạp và đa dạng hơn so với thể ngoại biên vì chúng liên quan trực tiếp đến các chức năng thần kinh rộng lớn của não bộ.

Các triệu chứng có thể xuất hiện liên tục hoặc theo từng cơn tùy thuộc vào nguyên nhân gốc rễ. Các dấu hiệu điển hình bao gồm:

  • Chóng mặt và mất thăng bằng: Bệnh nhân thường cảm thấy chóng mặt kéo dài hoặc cảm giác không vững khi đi lại. Khác với thể ngoại biên thường là những cơn chóng mặt xoay tròn dữ dội nhưng ngắn, chóng mặt trung ương có thể ít dữ dội hơn nhưng lại dai dẳng và khó điều trị hơn.
  • Rung giật nhãn cầu: Đây là một dấu hiệu chẩn đoán quan trọng. Trong rối loạn trung ương, mắt có thể rung giật theo hướng thẳng đứng thuần túy hoặc thay đổi hướng theo cái nhìn và thường không thuyên giảm khi bệnh nhân tập trung nhìn vào một điểm.
  • Rối loạn thị giác: Xuất hiện tình trạng nhìn đôi, suy giảm thị lực, khó tập trung hoặc hiện tượng ảo giác rằng môi trường xung quanh đang rung động do não không thể ổn định mắt khi đầu cử động.
  • Các dấu hiệu thần kinh khác: Đây là "chìa khóa" để phân biệt với tiền đình ngoại biên. Bệnh nhân có thể bị tê yếu mặt hoặc tứ chi, khó nói, khó nuốt hoặc phối hợp vận động kém.
  • Triệu chứng nhận thức và toàn thân: Khó tập trung, lú lẫn, mệt mỏi tổng quát và đôi khi là các triệu chứng thần kinh tự chủ như đổ mồ hôi hoặc cảm giác sắp ngất.
Cơn chóng mặt tiền đình trung ương đặc trưng bởi cảm giác bồng bềnh, mất thăng bằng kéo dài
Cơn chóng mặt tiền đình trung ương đặc trưng bởi cảm giác bồng bềnh, mất thăng bằng kéo dài 

Tác động của rối loạn tiền đình trung ương với sức khỏe 

Bệnh lý này gây ra những ảnh hưởng sâu rộng đến chất lượng cuộc sống và khả năng hoạt động độc lập của bệnh nhân.

  • Hạn chế sinh hoạt hàng ngày: Cảm giác chóng mặt và mất thăng bằng liên tục khiến bệnh nhân khó thực hiện các công việc đơn giản hàng ngày, thậm chí là di chuyển trong nhà.
  • Ảnh hưởng tâm lý và nhận thức: Tình trạng khó tập trung và lú lẫn gây trở ngại cho công việc và giao tiếp xã hội.
  • Nguy cơ chấn thương: Sự mất vững về tư thế và dáng đi không ổn định làm tăng đáng kể nguy cơ bị ngã dẫn đến các chấn thương thứ phát.

Biến chứng có thể gặp khi mắc rối loạn tiền đình trung ương

Nếu không được chẩn đoán và xử lý kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm tính mạng hoặc tàn tật vĩnh viễn:

  • Đột quỵ tái phát hoặc lan rộng nếu nguyên nhân là do vấn đề mạch máu.
  • Tổn thương não vĩnh viễn do các khối u xâm lấn hoặc quá trình thoái hóa thần kinh không được kiểm soát.
  • Mất khả năng vận động do thất điều nặng khiến bệnh nhân phải phụ thuộc hoàn toàn vào người khác hoặc các thiết bị hỗ trợ.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia ngay lập tức nếu gặp tình trạng chóng mặt dai dẳng hoặc có bất kỳ triệu chứng thần kinh nào đi kèm. Đặc biệt, cần đi cấp cứu ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu:

  • Yếu hoặc tê đột ngột ở mặt, tay hoặc chân.
  • Nhìn đôi hoặc mất thị lực (mù mắt) đột ngột.
  • Khó nói hoặc không thể diễn đạt ý nghĩ.
  • Chóng mặt mất thăng bằng nghiêm trọng khiến bạn không thể đứng vững hoặc ngã đột ngột.

Nguyên nhân gây rối loạn tiền đình trung ương

Căn bệnh này không phải là một bệnh đơn lẻ mà là hệ quả của nhiều tình trạng bệnh lý tác động lên não bộ:

  • Đột quỵ: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, bệnh xảy ra khi lưu lượng máu đến thân não hoặc tiểu não bị gián đoạn, gây tổn thương các con đường tiền đình.
  • Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis - MS): Quá trình khử myelin ở các sợi thần kinh trong thân não và tiểu não làm gián đoạn việc truyền dẫn tín hiệu thăng bằng.
  • Khối u: Các khối u ở thân não hoặc tiểu não có thể chèn ép hoặc xâm lấn vào các cấu trúc tiền đình.
  • Chấn thương sọ não: Từ các va chạm nhẹ như chấn động não đến chấn thương nặng đều có thể làm tổn thương mạng lưới xử lý thăng bằng của não.
  • Đau nửa đầu tiền đình: Một dạng đau nửa đầu mà triệu chứng chính là chóng mặt, đôi khi không kèm theo đau đầu.
  • Bệnh thoái hóa thần kinh: Các bệnh như Parkinson hoặc thất điều tiểu não di truyền có thể ảnh hưởng dần dần đến khả năng xử lý tiền đình.
Vị trí tổn thương trong chóng mặt tiền đình trung ương nằm ở não bộ, cụ thể là nhân tiền đình và tiểu não
Vị trí tổn thương trong chóng mặt tiền đình trung ương nằm ở não bộ, cụ thể là nhân tiền đình và tiểu não 

Nguy cơ mắc phải rối loạn tiền đình trung ương

Những ai có nguy cơ mắc phải rối loạn tiền đình trung ương?

Mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh, nhưng một số nhóm đối tượng nhất định sẽ có nguy cơ cao hơn.

  • Người cao tuổi: Do nguy cơ đột quỵ và các bệnh thoái hóa thần kinh tăng theo tuổi tác.
  • Người có tiền sử bệnh thần kinh: Những người đã biết mình mắc MS, Parkinson hoặc từng bị đột quỵ.
  • Bệnh nhân bị đau nửa đầu (Migraine): Tiền sử đau nửa đầu làm tăng đáng kể nguy cơ mắc chứng đau nửa đầu tiền đình.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải rối loạn tiền đình trung ương

Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh rối loạn tiền đình trung ương gồm:

  • Lối sống thiếu khoa học: Thói quen hút thuốc, uống rượu bia nhiều và chế độ ăn giàu cholesterol làm tăng nguy cơ đột quỵ mạch máu não.
  • Tiền sử nhạy cảm với chuyển động: Những người dễ bị say tàu xe có xu hướng gặp triệu chứng tiền đình kéo dài hơn sau chấn thương sọ não.
  • Yếu tố di truyền: Một số dạng thất điều hoặc đau nửa đầu có tính chất gia đình.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị rối loạn tiền đình trung ương

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán rối loạn tiền đình trung ương

Quá trình chẩn đoán thường kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và kỹ thuật hình ảnh tiên tiến:

  • Khám lâm sàng và HINTS: Bác sĩ sẽ kiểm tra cử động mắt, sự phối hợp và phản xạ. Bài kiểm tra HINTS (Head-Impulse, Nystagmus, Test-of-Skew) cực kỳ quan trọng trong việc phân biệt nhanh đột quỵ cấp tính với các vấn đề ở tai trong.
  • Hình ảnh học: Chụp MRI não và thân não là phương pháp ưu tiên để xác định các tổn thương như đột quỵ, khối u hoặc các mảng xơ cứng trong bệnh MS. Chụp CT có thể được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu mạch máu.
  • Kiểm tra chức năng tiền đình: Sử dụng VNG (Videonystagmography) hoặc vHIT (Video-head impulse test) để ghi lại và phân tích các cử động mắt bất thường, giúp định vị chính xác vị trí tổn thương trong CNS.
Hình ảnh học đóng vai trò xác định nguyên nhân gốc rễ của cơn chóng mặt do tổn thương ở não
Hình ảnh học đóng vai trò xác định nguyên nhân gốc rễ của cơn chóng mặt do tổn thương ở não

Phương pháp điều trị rối loạn tiền đình trung ương

Điều trị rối loạn tiền đình trung ương thường là sự kết hợp giữa giải quyết nguyên nhân gốc rễ và kiểm soát triệu chứng.

Nội khoa

Thuốc:

  • Điều trị nguyên nhân: Sử dụng thuốc chống đông cho đột quỵ, thuốc điều chỉnh miễn dịch cho MS hoặc thuốc dự phòng đau nửa đầu (như thuốc chẹn beta, flunarizine).
  • Kiểm soát triệu chứng: Thuốc ức chế tiền đình hoặc thuốc chống nôn có thể được dùng trong giai đoạn cấp tính nhưng cần hạn chế dùng lâu dài vì chúng có thể cản trở quá trình bù trừ tự nhiên của não.
  • Thuốc đặc hiệu cho nystagmus: Một số loại thuốc như gabapentin, baclofen hoặc 4-aminopyridine đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm các loại rung giật nhãn cầu cụ thể (như rung giật nhãn cầu hướng xuống).

Vật lý trị liệu (VRT):

Đây là phương pháp điều trị hỗ trợ quan trọng nhất, giúp não bộ "học lại" cách giữ thăng bằng thông qua các bài tập chuyên biệt:

  • Bài tập thích nghi: Cải thiện sự ổn định của ánh nhìn khi đầu cử động. Giảm dần sự nhạy cảm của não với các cử động gây chóng mặt thông qua việc lặp lại các kích thích đó một cách có kiểm soát.
  • Bài tập thay thế: Dạy não cách dựa vào thị giác hoặc cảm giác từ chân để bù đắp cho hệ thống tiền đình bị hỏng.

Ngoại khoa

Phẫu thuật hiếm khi được chỉ định trừ các trường hợp cụ thể như:

  • Loại bỏ khối u ở tiểu não hoặc thân não.
  • Xử lý các dị dạng mạch máu hoặc tình trạng thoát vị não (như dị tật Chiari).

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa rối loạn tiền đình trung ương

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của rối loạn tiền đình trung ương

Chế độ sinh hoạt:

  • Vận động nhẹ nhàng: Các bài tập thể dục thường xuyên, đặc biệt là các bài tập vận động cổ nhẹ nhàng giúp tăng cường lưu thông máu.
  • Uống đủ nước: Đảm bảo cung cấp đủ nước cho cơ thể mỗi ngày.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Cải thiện giấc ngủ, tránh mất ngủ, tránh làm việc quá sức.

Chế độ dinh dưỡng:

  • Bổ sung vitamin C (cam, quýt, bông cải xanh) để tăng cường hệ miễn dịch.
  • Tăng cường vitamin B6 (ngũ cốc, gà, cá, chuối) để hỗ trợ hệ thần kinh hoạt động tốt hơn.
  • Bổ sung vitamin D (cá, trứng, sữa) và Folate (các loại đậu, rau lá xanh) để cải thiện sức khỏe hệ thống tiền đình đặc biệt là ở người cao tuổi.
  • Hạn chế thực phẩm giàu cholesterol và mỡ động vật để giảm nguy cơ xơ vữa mạch máu.
Thiền định có thể hỗ trợ giảm chóng mặt tiền đình trung ương bằng cách giảm căng thẳng, cải thiện tập trung
Thiền định có thể hỗ trợ giảm chóng mặt tiền đình trung ương bằng cách giảm căng thẳng, cải thiện tập trung

Phương pháp phòng ngừa bệnh rối loạn tiền đình trung ương

Một số phương pháp giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả gồm:

  • Kiểm soát tốt các bệnh lý nền như cao huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu để giảm nguy cơ đột quỵ. Tuân thủ phác đồ điều trị nếu mắc các bệnh tự miễn hoặc thoái hóa.
  • Không hút thuốc và hạn chế rượu bia vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh.
  • Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng đầu cổ khi thời tiết thay đổi đối với người cao tuổi.
  • Thực hiện khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về thần kinh.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gốc rễ gây nên bệnh lý này. Các tình trạng như đau nửa đầu tiền đình có thể kiểm soát rất tốt, trong khi đột quỵ hoặc bệnh thoái hóa đòi hỏi sự quản lý và phục hồi chức năng lâu dài hơn.

Tần suất mắc bệnh rối loạn tiền đình trung ương ít phổ biến hơn rối loạn tiền đình ngoại biên, chiếm khoảng 10 - 12% các trường hợp có triệu chứng tiền đình. Tuy nhiên, nhờ tiến bộ của chẩn đoán hình ảnh, bệnh đang ngày càng được nhận diện nhiều hơn.

Thời gian điều trị vật lý trị liệu cho rối loạn tiền đình trung ương rất đa dạng, có thể từ vài tuần đến vài tháng, tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ và nguyên nhân, với các trường hợp nhẹ có thể cải thiện trong 2 - 4 tuần, nhưng cần kiên trì tập luyện đến 3 tháng hoặc hơn để đạt hiệu quả tối đa.

Vì chóng mặt có thể là dấu hiệu sớm của các tổn thương nghiêm trọng trong não như đột quỵ hoặc khối u. Việc khám thần kinh giúp xác định triệu chứng đó bắt nguồn từ tai hay từ não.

Việc phân biệt hai thể này rất quan trọng vì rối loạn trung ương thường liên quan đến các tình trạng nguy hiểm ở não bộ.

  • Cường độ chóng mặt: Trong rối loạn ngoại biên, cơn chóng mặt thường xoay tròn dữ dội nhưng diễn ra trong thời gian ngắn. Ngược lại, rối loạn trung ương thường gây cảm giác chóng mặt nhẹ hơn nhưng kéo dài dai dẳng, kèm theo sự mất thăng bằng nghiêm trọng (thất điều).
  • Các dấu hiệu thần kinh đi kèm: Đây là đặc điểm nhận dạng rõ rệt nhất. Rối loạn trung ương thường xuất hiện cùng các triệu chứng như nhìn đôi, nói khó, nuốt khó, hoặc tê yếu các chi. Những dấu hiệu này hầu như không bao giờ xuất hiện ở thể ngoại biên đơn thuần.